Tổng quan quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải

Dưới đây là hướng dẫn quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải (áp dụng cho hệ thống xử lý sinh học hiếu khí phổ biến tại Việt Nam, công suất nhỏ-trung bình: 50–500 m³/ngày). Hướng dẫn được chia thành 4 phần chính:

Tổng quan quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải.
Vận hành hàng ngày.
Bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ.
Xử lý sự cố thường gặp.

quy-trinh-van-hanh-he-thong-xu-ly-nuoc-thai
quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải

Tổng quan quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải

Bể/Thiết bị Chức năng Thông số kiểm soát chính
Song chắn rác Loại bỏ rác lớn Làm sạch 1–2 lần/ngày
Bể điều hòa Ổn định lưu lượng & nồng độ pH: 6.5–8.5; DO > 0.5 mg/L
Bể Aerotank (hiếu khí) Phân hủy chất hữu cơ bằng vi sinh DO: 2–4 mg/L; MLSS: 2,500–4,000 mg/L
Bể lắng II Tách bùn hoạt tính Thời gian lưu: 2–4 giờ
Bể khử trùng Diệt khuẩn (ClO₂, UV, O₃) Dư Cl₂: 0.5–1.0 mg/L (nếu dùng clo)
Bể chứa bùn Lưu trữ bùn thừa Xả định kỳ

Vận hành hệ thống xử lý nước thải hàng ngày

Khởi động hệ thống (sáng)
  1. Kiểm tra thiết bị:
    • Máy thổi khí: chạy thử 5 phút → kiểm tra tiếng ồn, áp suất.
    • Bơm tuần hoàn bùn: kiểm tra lưu lượng (thường 50–100% Q thiết kế).
    • Hệ thống châm hóa chất (nếu có).
  2. Kiểm tra thông số bể điều hòa:
    • pH: 6.5–8.5 → nếu thấp, châm NaOH; cao → châm H₂SO₄.
    • DO > 0.5 mg/L (có thể bật sục khí nhẹ).
  3. Bể Aerotank:
    • DO: 2–4 mg/L (điều chỉnh van gió).
    • MLSS: 2,500–4,000 mg/L → nếu thấp, giảm xả bùn; cao → tăng xả.
    • Quan sát: bọt trắng mịn, mùi đất → tốt; bọt nâu, mùi hôi → thiếu khí.
  4. Bể khử trùng:
    • Dư clo: 0.5–1.0 mg/L (đo bằng máy DPD).
    • Nếu dùng UV: kiểm tra đèn (sáng đều, không cặn bám).

Theo dõi hệ thống xử lý trong ngày

Thời điểm Công việc Ghi chép
8h, 12h, 16h Đo DO, pH, MLSS Bảng nhật ký
Mỗi ca Kiểm tra song chắn rác Lượng rác (kg)
Cuối ca Kiểm tra nước đầu ra COD, BOD, TSS, Coliform
Kết thúc ca
  • Rửa song chắn rác.
  • Ghi nhật ký vận hành.
  • Báo cáo nếu có bất thường.

Bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ

Thiết bị Tần suất Công việc
Song chắn rác Hàng ngày Vớt rác, rửa sạch
Máy thổi khí Hàng tuần Kiểm tra dầu, lọc gió
Bơm Hàng tháng Kiểm tra cánh, phớt
Đĩa thổi khí 3–6 tháng Ngâm giấm 5% → rửa sạch
Bể lắng 6 tháng Xả đáy, rửa thành bể
H rempl UV 8.000–12.000 giờ Thay đèn mới

Các sự cố thường gặp khi vận hành hệ thống nước thải

Sự cố Nguyên nhân Khắc phục
Nước đầu ra đục Bùn nổi (bulking) Tăng DO → 4 mg/L; giảm F/M; châm polymer
Mùi hôi từ bể Aerotank Thiếu oxy Tăng lưu lượng khí 20–30%
MLSS giảm mạnh Xả bùn thừa hoặc chết vi sinh Giảm xả bùn; bổ sung vi sinh (nếu cần)
Bơm tuần hoàn hỏng Bùn đặc Xả bùn thừa; vệ sinh bơm
Dư clo = 0 Hết clo Bổ sung bình clo; kiểm tra bơm định lượng
Chú ý an toàn lao động
  • Mang ủng, găng, khẩu trang khi vào bể.
  • Không vận hành máy khi đang bảo trì.
  • Luôn có ít nhất 2 người khi làm việc trong không gian kín.
Xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat
Xử lý nước thải sinh hoạt

Công ty sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải

Dịch vụ sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, với đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, đội thi công lành nghề, thiết bị hiện đại, chắc chắn chúng tôi sẽ mang đến Quý vị các giải pháp xử lý nước thải tối ưu với chi phí thấp nhất.

Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá