Nước thải sản xuất là nước thải phát sinh từ các quá trình sản xuất công nghiệp, chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất, xi mạ, dược phẩm… Thành phần của nước thải sản xuất rất đa dạng, phụ thuộc vào từng ngành công nghiệp, nhưng thường bao gồm:
Tìm hiểu về thành phần và quy trình xử lý nước thải sản xuất

Thành phần của Nước thải Sản xuất
Thành phần vật lý
- Chất rắn lơ lửng (SS – Suspended Solids): Cặn bẩn, bùn đất, bột giấy, xơ vải, kim loại…
- Nhiệt độ: Nước thải có thể có nhiệt độ cao, ảnh hưởng đến quá trình sinh học.
- Màu sắc: Có thể chứa phẩm màu, chất tạo màu từ dệt nhuộm, giấy, hóa chất.
Thành phần hóa học
- COD (Nhu cầu oxy hóa học): Chỉ số thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải.
- BOD (Nhu cầu oxy sinh học): Lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ.
- Kim loại nặng: Pb (Chì), Hg (Thủy ngân), Cr (Crom), Cd (Cadimi)… có trong ngành xi mạ, điện tử.
- Dầu mỡ: Xuất hiện trong nước thải thực phẩm, cơ khí.
- Hóa chất độc hại: Amoni, phosphate, nitrat, sunfat, thuốc trừ sâu…
Thành phần sinh học
- Vi sinh vật gây bệnh: Vi khuẩn, virus, nấm mốc… có trong nước thải bệnh viện, thực phẩm.
- Vi sinh vật hữu ích: Một số vi khuẩn có thể tham gia vào quá trình xử lý nước thải sinh học.
Quy trình Xử lý Nước thải Sản xuất
Việc xử lý nước thải sản xuất cần áp dụng nhiều công nghệ khác nhau để loại bỏ các thành phần ô nhiễm. Một quy trình xử lý điển hình có thể gồm các bước sau:
Bước 1: Xử lý sơ cấp (Tiền xử lý)
- Song chắn rác: Loại bỏ rác thô, vật liệu lớn.
- Bể lắng sơ cấp: Tách cặn lắng nặng như bùn, cát.
- Bể tách dầu mỡ: Dùng tuyển nổi hoặc bể lắng để loại bỏ dầu mỡ trong nước thải.
Bước 2: Xử lý bậc 1 (Xử lý hóa lý)
- Keo tụ – tạo bông: Sử dụng hóa chất (phèn nhôm, PAC, polymer) để kết dính các hạt cặn nhỏ thành bông cặn lớn và lắng xuống.
- Lắng hóa lý: Loại bỏ bông cặn sau quá trình keo tụ.
- Điều chỉnh pH: Dùng axit hoặc kiềm để điều chỉnh độ pH về mức thích hợp.
Bước 3: Xử lý bậc 2 (Xử lý sinh học)
- Xử lý hiếu khí (Aerotank, SBR, MBBR, MBR): Vi sinh vật sử dụng oxy để phân hủy chất hữu cơ.
- Xử lý kỵ khí (UASB, AnMBR): Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy, phù hợp với nước thải có hàm lượng hữu cơ cao.
- Bể lắng sinh học: Lắng bùn vi sinh sau quá trình xử lý sinh học.
Bước 4: Xử lý bậc 3 (Xử lý nâng cao)
- Lọc than hoạt tính: Hấp phụ các chất hữu cơ, kim loại nặng còn sót lại.
- Oxy hóa nâng cao (AOPs – UV, Ozone, Fenton): Phá hủy các hợp chất khó phân hủy.
- Lọc màng RO, nano: Loại bỏ tạp chất để tái sử dụng nước.

Lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp
Nước thải thực phẩm: Dùng bể kỵ khí UASB kết hợp xử lý hiếu khí.
- Nước thải dệt nhuộm: Dùng keo tụ, oxy hóa nâng cao (ozone, UV).
- Nước thải xi mạ: Dùng kết tủa hóa học, trao đổi ion.
Việc lựa chọn hệ thống xử lý nước thải phụ thuộc vào đặc điểm nước thải, yêu cầu xả thải và chi phí đầu tư. Bạn có muốn tư vấn chi tiết hơn cho một ngành cụ thể không? Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được phục vụ chua đáo nhất.