Ngành sản xuất sữa trong những năm gần đây phát triển nhanh rất nhiều nhà máy cơ sở sản xuất được xây dựng đi vào hoạt động, đi kèm với đó là các hoạt động xả thải các chất gây ô nhiễm trong quá trình sản xuất ra môi trường.
Trong bài nội dung dưới đây cùng chúng tôi tìm hiểu về hệ thống xử lý nước thải cho ngành sản xuất sữa.

Mục Lục
Quy trình hoạt động của nhà máy sữa
Các sản phẩm từ sữa được tiêu thụ rộng rãi nhờ vào hoạt động sản xuất của các nhà máy sữa. Ngành công nghiệp sữa có quy mô lớn, cạnh tranh cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát nghiêm ngặt toàn bộ quy trình công nghệ – từ việc chọn giống bò sữa phù hợp với khí hậu, điều kiện nuôi nhốt, đến quá trình chế biến, bảo quản và vận chuyển.
Sữa tươi sau khi vắt sẽ được làm lạnh nhanh xuống dưới 10°C trong các thùng cách nhiệt và bảo quản ở nhiệt độ không quá 4°C để đảm bảo chất lượng. Trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất, nguyên liệu được kiểm tra cảm quan (màu sắc, độ đặc, mùi, nhiệt độ) và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Quy trình sản xuất bao gồm: tiếp nhận sữa tươi, làm sạch – chuẩn hóa – thanh trùng – đồng nhất – làm lạnh – đóng gói và vận chuyển. Trong đó:
- Chuẩn hóa: điều chỉnh hàm lượng chất béo bằng máy tách kem.
- Thanh trùng: gia nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn, theo 3 phương pháp:
- Thanh trùng thể tích (nhiệt độ thấp, thời gian dài).
- Thanh trùng nhanh nhiệt độ cao (HTST – 72°C trong 15 giây).
- Tiệt trùng UHT (Ultra High Temperature – 138°C trong 2 giây).
- Đồng nhất hóa: phá vỡ hạt chất béo bằng áp lực cao để tăng độ mịn.
- Làm lạnh & đóng gói: sữa sau chế biến được bảo quản lạnh trước khi đóng gói và phân phối.

Nguồn phát sinh nước thải trong nhà máy sữa
Trong quá trình chế biến, nước được sử dụng cho nhiều mục đích như: làm sạch bồn chứa, làm mát sữa, rửa thiết bị, vệ sinh đường ống,… Nước thải từ các hoạt động này chứa nhiều chất ô nhiễm như: chất hữu cơ (protein, chất béo, đường sữa), hợp chất vô cơ, nitơ, photpho, vi khuẩn, xút, axit,…
Nguồn nước thải được phân loại như sau:
| Nước thải | Tỷ lệ | Đặc điểm |
| Nước thải công nghiệp nhẹ | 35% | Nước làm mát, nước ngưng tụ, nước mưa chảy tràn |
| Nước thải công nghiệp nặng | 55% | Nước rửa thiết bị, xả sản phẩm lỗi, chứa COD 2.000–15.000 mg/l |
| Nước thải sinh hoạt | 10% | Từ khu phụ trợ, nhà ăn, nhà vệ sinh |
Ngoài ra, nước thải sữa còn có:
- Hàm lượng chất hữu cơ cao (chiếm 90%), dễ phân hủy, gây mùi.
- Hàm lượng chất béo lớn, tạo váng, khó xử lý.
- Nồng độ pH dao động rộng (4,2–9), cần trung hòa.
- Khó xử lý bằng phương pháp lắng thông thường do thiếu chất kết tủa tự nhiên.
Công nghệ xử lý nước thải ngành sữa
Do tính chất đặc thù, nước thải ngành sữa cần xử lý bằng nhiều bước kết hợp: cơ học – hóa lý – sinh học.
Sơ đồ hệ thống xử lý nước thải điển hình:
- Xử lý cơ học:
- Song chắn rác, bể tách cát.
- Bẫy mỡ hoặc thiết bị tuyển nổi có châm hóa chất (nếu chất béo >100 mg/l).
- Xử lý hóa lý:
- Tuyển nổi có châm keo tụ – tạo bông – tách các chất lơ lửng, hữu cơ khó tan và photpho.
- Xử lý sinh học:
- Lò phản ứng sinh học hiếu khí – kỵ khí kết hợp.
- Quá trình nitrat hóa – khử nitrat loại bỏ N–NH₄⁺ và chất hữu cơ còn lại.
- Xử lý sau (lọc tinh & khử trùng):
- Bể lắng thứ cấp, tuyển nổi kết hợp hóa chất.
- Lọc áp lực, khử trùng bằng tia UV trước khi xả ra môi trường.
💡 Trong trường hợp xả ra nguồn tiếp nhận nhạy cảm (ao, hồ nuôi thủy sản), cần bổ sung bước hiếu khí tăng cường, lọc sinh học, và châm hóa chất loại bỏ photpho tự động.

Giải pháp cho hệ thống xử lý nước thải tối ưu
Các chuyên gia Xử lý nước thải đã phát triển giải pháp cho hệ thống xử lý nước thải ngành sữa hiệu quả, tiết kiệm diện tích, phù hợp với nhà máy trong khu dân cư.
Cấu hình hệ thống bao gồm:
- Trung hòa pH tự động bằng bơm định lượng.
- Song chắn rác, bẫy cát tiếp tuyến.
- Tuyển nổi hóa lý kết hợp keo tụ – tạo bông.
- Lò phản ứng sinh học (hiếu khí – kỵ khí từng bước).
- Thiết bị nén bùn – tách nước bằng máy ép trục vít.
- Đèn UV khử trùng đầu ra – tuần hoàn nước rửa thiết bị.
Hệ thống giúp nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT hoặc yêu cầu khắt khe hơn nếu xả vào hồ cá.
Đặc điểm ô nhiễm nước thải ngành sữa
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Quy định | Thực tế |
| pH | – | – | 4.2–4.5 |
| Chất rắn lơ lửng | mg/l | 350 | 800–1.200 |
| Chất béo | mg/l | ≤100 | 250–300 |
| BOD₅ | mgO₂/l | 1.200 | 1.700–2.300 |
| COD | mgO₂/l | 1.400 | 4.100–4.600 |
| Tổng nitơ | mg/l | 60 | 115–150 |
| Photphat (PO₄³⁻) | mg/l | 8 | 25–110 |
Những con số này cho thấy mức độ ô nhiễm đã tăng gấp 2.5–4 lần so với thời điểm thiết kế cũ.
Dịch vụ xử lý nước thải chuyên nghiệp trọn gói
Nội dung trên đây đã chia sẻ đến quý thông số kỹ thuật hệ thống xử lý nước thải ngành sữa. Gửi yêu cầu tư vấn ngay – Chúng tôi sẽ giúp bạn giảm chi phí vận hành, tránh bị phạt hành chính, và bảo vệ môi trường bền vững!