Tìm hiểu lịch sử phát triển công nghệ xử lý nước thải

Lịch sử phát triển công nghệ xử lý nước thải trên thế giới và tại Việt Nam có sự khác biệt lớn về thời gian và mức độ áp dụng, do điều kiện kinh tế – xã hội, đô thị hóa và nhận thức môi trường. Dưới đây cùng chúng tôi tóm tắt theo dòng thời gian về lịch sử phát triển công nghệ xử lý nước thải trên thế giới và tại Việt Nam.

Lịch sử phát triển công nghệ xử lý nước thải

Lich-su-phat-trien-cong-nghe-xu-ly-nuoc-thai
Lịch sử phát triển công nghệ xử lý nước thải

Công nghệ xử lý nước thải thế giới

Công nghệ xử lý nước thải phát triển từ các biện pháp thô sơ cổ đại đến hệ thống hiện đại tiên tiến ngày nay.

  • Cổ đại (khoảng 4000–2500 TCN): Các nền văn minh sớm như Indus Valley (Ấn Độ, Pakistan) đã có hệ thống thoát nước và cống ngầm trong nhà (khoảng 2500 TCN). Ai Cập cổ đại và Hy Lạp dùng hố xí đơn giản và dẫn nước thải ra sông. Hippocrates (Hy Lạp, khoảng 400 TCN) đề cập “Hippocratic sleeve” – túi vải lọc nước thô sơ.
  • Thời La Mã (khoảng 500 TCN – 500 SCN): Xây dựng hệ thống cống lớn (Cloaca Maxima ở Rome), dẫn nước thải ra sông. Có bể lắng và lọc cơ bản.
  • Thời Trung cổ đến thế kỷ 18 (“Dark Age” vệ sinh): Châu Âu hầu như không có xử lý, nước thải đổ thẳng ra đường phố hoặc sông → dịch bệnh lan tràn (dịch tả 1830–1850).
  • Thế kỷ 19 (Công nghiệp hóa – Bắt đầu hiện đại):
    • 1800s: London và Paris xây hệ thống cống ngầm lớn (do Edwin Chadwick, Joseph Bazalgette).
    • 1850s–1880s: Hiểu biết về vi khuẩn (Pasteur, Koch) → nhận ra nước thải gây bệnh.
    • Cuối thế kỷ 19: Bắt đầu xử lý sơ cấp (lắng, lọc cát chậm).
    • 1890s: Ozone dùng xử lý nước uống đầu tiên (Holland, 1893).
  • Thế kỷ 20 (Phát triển mạnh mẽ):
    • 1914: Activated sludge process (bùn hoạt tính) được phát minh tại Anh (Ardern & Lockett) → nền tảng xử lý sinh học thứ cấp hiện đại.
    • 1920s–1950s: Xây dựng nhà máy xử lý tập trung lớn ở Mỹ, châu Âu (kết hợp lắng + bùn hoạt tính).
    • 1960s–1970s: Xử lý bậc ba (loại N, P) để chống phú dưỡng; luật môi trường (Clean Water Act Mỹ 1972, EU directives).
    • 1980s–1990s: Công nghệ màng (MBR), MBBR, SBR, ozone/UV khử trùng, xử lý hóa lý cho công nghiệp.
    • 2000s–nay: Công nghệ tiên tiến: Anaerobic digestion (thu khí biogas), wetland nhân tạo, xử lý vi chất (thuốc kháng sinh, hormone), AI giám sát, zero liquid discharge (ZLD) cho công nghiệp, tái sử dụng nước (Singapore NEWater, Israel).

Lĩnh vực xử lý nước thải tại Việt Nam

Việt Nam bắt đầu muộn hơn nhiều, chủ yếu từ sau Đổi Mới (1986), với sự hỗ trợ quốc tế (Nhật Bản, Đan Mạch, WB, ADB).

  • Trước 1975: Chủ yếu hệ thống cống thoát nước đô thị đơn giản (Hà Nội, Sài Gòn thời Pháp thuộc), nước thải xả thẳng ra sông/kênh. Không có xử lý tập trung.
  • 1975–1990: Tập trung cấp nước, thoát nước cơ bản. Xử lý nước thải hầu như không có, chỉ hầm tự hoại hộ gia đình.
  • 1990–2000: Bắt đầu các dự án thí điểm với hỗ trợ ODA (Nhật Bản, Đan Mạch).
    • 1990: Xây dựng một số trạm xử lý nhỏ (ví dụ: khu đô thị mới).
    • Cuối 1990: Luật Bảo vệ Môi trường 1993 → bắt buộc xử lý nước thải công nghiệp.
  • 2000–2010: Giai đoạn khởi đầu lớn:
    • 2005: Nhà máy xử lý nước thải đô thị đầu tiên hoạt động (Bình Hưng, TP.HCM – công suất nhỏ).
    • 2000: Áp dụng activated sludge (bùn hoạt tính) phổ biến nhất.
    • Dự án WB/ADB: Xây dựng hệ thống tại Hà Nội (Yên Sở), TP.HCM (Tham Lương – Bến Cát), Đà Nẵng.
    • 2010: Khoảng 17 hệ thống đô thị tập trung (chủ yếu sơ cấp/thứ cấp).
  • 2010–2020: Mở rộng nhanh:
    • Công nghệ đa dạng hơn: AAO (Anoxic-Aerobic), SBR, MBBR, wetland.
    • Tập trung khu công nghiệp: Nhiều KCN xây trạm xử lý tập trung (Biên Hòa, VSIP, Amata…).
    • 2016–2020: Tỷ lệ xử lý nước thải đô thị tăng (khoảng 10–20% ở thành phố lớn).
    • Áp dụng QCVN nghiêm ngặt hơn (QCVN 14:2008, QCVN 40:2011).
  • 2020–nay (2026):
    • Tăng tốc nhờ Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và cam kết COP26 (net-zero 2050).
    • Công nghệ nâng cao: MBR, ozone/UV, xử lý N/P bậc ba, thu hồi biogas từ bùn.
    • Tái sử dụng nước thải (reclaimed water) ở một số KCN.
    • Tỷ lệ xử lý đô thị: Khoảng 20–30% (TP.HCM ~25%, Hà Nội ~30%), nhưng nông thôn và chăn nuôi vẫn thấp.
    • Hợp tác quốc tế mạnh: Nhật Bản (JICA), Đan Mạch (xử lý sinh học), Hàn Quốc (công nghệ màng).
    • Thách thức: Chi phí cao, quản lý vận hành chưa tốt, xả lén vẫn tồn tại.

Tóm tắt so sánh: Thế giới phát triển từ cổ đại → hiện đại qua 2000+ năm, với bùng nổ từ thế kỷ 20. Việt Nam chỉ thực sự bắt đầu từ 2000, đang đuổi kịp nhanh nhờ chuyển giao công nghệ và đầu tư ODA, nhưng vẫn tập trung chủ yếu vào xử lý thứ cấp (activated sludge), chưa phổ biến bậc ba hoặc tiên tiến như MBR/ZLD rộng rãi.

Nếu bạn muốn chi tiết về một giai đoạn/công nghệ cụ thể (ví dụ: activated sludge ở Việt Nam hoặc MBR toàn cầu), hoặc so sánh với các nước Đông Nam Á, cứ hỏi nhé!

Quy-trinh-xu-ly-nuoc-thai
Quy trình xử lý nước thải

Dịch vụ xử lý nước thải trọn gói tại TPHCM

Công ty Gia Phát cung cấp dịch vụ thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết dịch vụ chuyên nghiệp trọn gói giá rẻ bảo hành uy tín dài lâu.

Liên hệ với số hotline trên website ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá