Trong xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học (phổ biến nhất hiện nay), vi sinh vật đóng vai trò trung tâm trong việc phân hủy chất hữu cơ, khử nitơ, photpho và các chất ô nhiễm khác. Dưới đây là các nhóm, chủng vi sinh vật xử lý nước thải chính thường gặp và vai trò của chúng.

Phân loại vi sinh xử lý nước thải theo nhu cầu oxy
| Nhóm vi sinh vật | Môi trường oxy | Vai trò chính trong xử lý nước thải | Một số chủng vi khuẩn điển hình |
| Hiếu khí (Aerobic) | Cần oxy tự do (O₂) | Phân hủy chất hữu cơ (BOD, COD), nitrat hóa (chuyển NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻) | Nitrosomonas, Nitrobacter, Nitrosococcus, Pseudomonas, Bacillus, Zoogloea, Alcaligenes, Flavobacterium |
| Thiếu khí / Tùy nghi (Facultative) | Có hoặc không có oxy | Linh hoạt, vừa phân hủy chất hữu cơ, vừa khử nitrat (denitrification) | Pseudomonas, Bacillus, nhiều loài vi khuẩn thông thường |
| Kỵ khí (Anaerobic) | Không có hoặc rất ít oxy | Phân hủy chất hữu cơ phức tạp, sản sinh khí metan (CH₄), khử sunfat | Methanogens, Clostridium, Desulfovibrio, Bacteroides |
Các chủng vi sinh vật xử lý nước thải & vai trò cụ thể
| Chủng vi sinh vật | Loại hình | Vai trò chính | Ứng dụng phổ biến |
| Nitrosomonas spp. | Hiếu khí | Chuyển hóa Amonia (NH₄⁺) → Nitrit (NO₂⁻) | Nitrat hóa giai đoạn 1 (rất quan trọng) |
| Nitrobacter / Nitrospira | Hiếu khí | Chuyển hóa Nitrit (NO₂⁻) → Nitrat (NO₃⁻) | Nitrat hóa giai đoạn 2 |
| Pseudomonas spp. | Chủ yếu hiếu khí/thiếu khí | Phân hủy hydrocarbon, protein, chất hữu cơ, khử nitrat (denitrification) | Xử lý nước thải công nghiệp, đô thị |
| Bacillus spp. | Hiếu khí/thiếu khí | Phân hủy chất hữu cơ mạnh, sản sinh enzyme (amylase, protease, lipase) | Giảm bùn, xử lý dầu mỡ, nước thải thực phẩm |
| Zoogloea spp. | Hiếu khí | Tạo bông cặn (floc) giúp lắng tốt bùn hoạt tính | Rất quan trọng trong bể Aerotank |
| Clostridium spp. | Kỵ khí | Phân hủy chất hữu cơ trong môi trường kỵ khí, sản sinh khí | Bể UASB, bể tự hoại, tiêu hóa kỵ khí bùn |
| Desulfovibrio spp. | Kỵ khí | Khử sunfat (SO₄²⁻ → H₂S), xử lý nước thải chứa lưu huỳnh | Xử lý nước thải công nghiệp hóa chất, giấy |
| Methanogens (Methanosaeta, Methanobacterium…) | Kỵ khí cực kỳ | Chuyển hóa axit acetic → metan (CH₄) – giai đoạn cuối tiêu hóa kỵ khí | Sản xuất khí biogas trong bể kỵ khí |
Một số sinh vật xử lý nước thải khác hỗ trợ (không phải vi khuẩn)
- Protozoa (động vật nguyên sinh): Amip, Ciliate (hình chuông, roi), Flagellates → Ăn vi khuẩn dư thừa, giúp cải thiện chất lượng bùn và làm trong nước.
- Metazoa (động vật đa bào nhỏ): Luân trùng (Rotifer), giun tròn nhỏ, ấu trùng côn trùng → Xuất hiện khi hệ thống ổn định, giúp kiểm soát bùn dư thừa.
- Nấm (Fungi): Thường ít gặp hơn, chủ yếu trong điều kiện pH thấp hoặc tải hữu cơ cao.
Quy trình vi sinh vật hoạt động trong hệ thống xử lý nước thải
- Bể hiếu khí (Aerotank, MBBR, SBR) → Chủ yếu Nitrosomonas + Nitrobacter + Zoogloea + Pseudomonas + Bacillus
- Khử nitrat (Anoxic tank) → Chủ yếu Pseudomonas, các vi khuẩn thiếu khí
- Bể kỵ khí (UASB, EGSB, bể tự hoại) → Clostridium + Methanogens + Desulfovibrio
- Tiêu hóa bùn kỵ khí → Cộng đồng vi sinh kỵ khí đa dạng để sản xuất biogas
Nếu bạn đang vận hành hệ thống cụ thể (nước thải sinh hoạt, chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, thủy sản…) thì mình có thể gợi ý các chủng vi sinh vật phù hợp hơn.

Công ty nâng cấp cải tạo hệ thống xử lý nước thải trọn gói
Dịch vụ sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết dịch vụ trọn gói giá rẻ bảo hành uy tín dài lâu.
Liên hệ với số hotline trên website ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.