Thành phần ô nhiễm phổ biến trong nước thải (BOD, COD, TSS, N, P, kim loại nặng)

Thành phần ô nhiễm phổ biến trong nước thải bao gồm các chỉ số và chất chính mà hầu hết các hệ thống xử lý đều phải quan tâm. Chúng được đo lường để đánh giá mức độ ô nhiễm, chọn công nghệ xử lý phù hợp và kiểm tra việc đạt quy chuẩn xả thải (như QCVN 14:2021/BTNMT cho sinh hoạt, QCVN 40:2021/BTNMT cho công nghiệp ở Việt Nam).

Cac-chi-so-BOD-COD-TSS-N-P-kim-loai-nang-trong-nuoc-thai
Các chỉ số BOD, COD, TSS, N, P, kim loại nặng trong nước thải

Dưới đây là bảng tóm tắt chi tiết các thành phần ô nhiễm phổ biến nhất (BOD, COD, TSS, N, P, kim loại nặng), kèm định nghĩa, nguồn gốc, tác hại và ví dụ nồng độ điển hình:

Bảng tổng hợp các chỉ số cần xử lý trong nước thải

Thành phần ô nhiễm Tên đầy đủ (tiếng Anh) Định nghĩa ngắn gọn Nguồn phát sinh chính Tác hại chính nếu không xử lý Nồng độ điển hình trong nước thải (mg/L) Ghi chú phổ biến ở Việt Nam
BOD Biochemical Oxygen Demand Lượng oxy hòa tan cần thiết để vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ (thường đo trong 5 ngày – BOD₅) Nước thải sinh hoạt, thực phẩm, chế biến thủy sản, bia rượu, chăn nuôi Làm cạn kiệt oxy trong sông hồ → cá chết hàng loạt, mùi hôi thối, chết yếm khí Sinh hoạt: 100–300 Công nghiệp thực phẩm: 500–5000+ Chỉ số quan trọng nhất cho ô nhiễm hữu cơ dễ phân hủy
COD Chemical Oxygen Demand Lượng oxy cần để oxy hóa hóa học toàn bộ chất hữu cơ + vô cơ (dùng chất oxy hóa mạnh như kali dicromat) Nước thải công nghiệp (dệt nhuộm, hóa chất, giấy, xi mạ), sinh hoạt Tương tự BOD nhưng bao gồm cả chất khó phân hủy → ô nhiễm lâu dài hơn Sinh hoạt: 200–600 Công nghiệp: 1000–10.000+ Thường cao hơn BOD; tỷ lệ BOD/COD < 0.3 → khó xử lý sinh học
TSS Total Suspended Solids Tổng chất rắn lơ lửng (cặn có thể lọc được) Sinh hoạt (phân, thức ăn thừa), công nghiệp (bùn, sợi vải, kim loại), nông nghiệp Làm đục nước, giảm quang hợp, bít tắc ống dẫn, lắng đọng đáy sông → chết sinh vật đáy Sinh hoạt: 200–400 Công nghiệp: 500–5000+ Dễ loại bằng lắng, keo tụ; ảnh hưởng trực quan và sinh học
N (Tổng Nitơ) Total Nitrogen (TN) – bao gồm NH₄⁺-N, NO₃⁻-N, NO₂⁻-N, hữu cơ-N Các dạng nitơ (amoni, nitrit, nitrat, hữu cơ) Phân bón, phân gia súc, nước thải sinh hoạt, công nghiệp thực phẩm, dệt nhuộm Gây phú dưỡng (eutrophication) → tảo nở hoa, thiếu oxy; NH₄⁺ độc cho cá; NO₃⁻ gây bệnh methemoglobin ở trẻ em Sinh hoạt: 20–80 Chăn nuôi: 200–1000+ Cần xử lý bậc ba (nitr hóa – khử nitrat) để giảm xuống <10–20 mg/L
P (Tổng Phốt pho) Total Phosphorus (TP) – chủ yếu PO₄³⁻-P Các dạng phốt pho (orthophosphate, polyphosphate, hữu cơ) Phân bón, chất tẩy rửa (xà phòng chứa phosphate), nước thải sinh hoạt, chăn nuôi Nguyên nhân chính gây tảo nở hoa (cùng với N); 1 mg P có thể tạo 100–1000 mg tảo Sinh hoạt: 4–15 Công nghiệp/chăn nuôi: 10–100+ Rất khó loại hoàn toàn; cần keo tụ hóa học (phèn, PAC) hoặc hấp phụ
Kim loại nặng Heavy Metals (Pb, Cd, Cr, Hg, As, Cu, Zn, Ni…) Các kim loại có khối lượng nguyên tử cao, độc hại ngay ở nồng độ thấp Công nghiệp (xi mạ, dệt nhuộm, da giày, pin, khai khoáng, luyện kim) Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn → ung thư, tổn thương thần kinh, suy thận, dị tật bẩm sinh; không phân hủy được Thường <1–10 mg/L nhưng vượt chuẩn rất độc (ví dụ: Cr⁶⁺ <0.05–0.1 mg/L theo QCVN) Cần xử lý riêng (keo tụ, kết tủa, hấp phụ, trao đổi ion); độc tính cao nhất

Tại sao các thành phần này lại quan trọng khi xử lý nước thải?

  • BOD & COD: Đại diện cho ô nhiễm hữu cơ → quyết định công nghệ sinh học (bùn hoạt tính, AAO, MBBR…).
  • TSS: Ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý sau (bít màng lọc, giảm hiệu suất sinh học).
  • N & P: Gây phú dưỡng – vấn đề lớn ở sông ngòi, hồ chứa Việt Nam (sông Sài Gòn, sông Đồng Nai, hồ Dầu Tiếng…).
  • Kim loại nặng: Độc hại lâu dài, tích lũy trong trầm tích và sinh vật → ảnh hưởng sức khỏe con người qua cá, tôm, rau trồng thủy canh.
Thanh-phan-o-nhiem-pho-bien-trong-nuoc-thai
Thành phần ô nhiễm phổ biến trong nước thải

Trong thực tế tại Việt Nam, nước thải thường có hỗn hợp các chất này, nên hệ thống xử lý phải kết hợp nhiều phương pháp: vật lý (lắng, lọc) → hóa lý (keo tụ, trung hòa) → sinh học → nâng cao (khử trùng, hấp phụ, màng) để đạt chuẩn.

Nếu bạn cần chi tiết hơn về giải pháp xử lý nước thải cụ thể (cách đo, phương pháp xử lý, giá trị giới hạn theo QCVN), hoặc ví dụ thực tế ở khu công nghiệp TP.HCM, cứ liên hệ với số hotline trên website ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất!

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá