Tác hại và một số biện pháp xử lý nước thải có nồng độ Nitơ và Phốt pho cao

Việc xả N và P vượt mức cho phép vào sông, hồ, ao nuôi thủy sản gây ra hậu quả nghiêm trọng về môi trường và kinh tế, gây ra các hiện tưởng tảo phát triển vượt mức cho phép ảnh hưởng môi trường sống của thủy sản.

Sau đây cùng chúng tôi theo dõi tác hại và một số biện pháp xử lý nước thải có nồng độ Nitơ và phốt pho vượt mức cho phép.

Tác hại của nitơ N và phốt pho P trong xử lý nước thải

Xả nước thải chứa N và P vượt mức cho phép gây tích tụ trong hồ chứa thủy sản, thúc đẩy vi khuẩn và tảo xanh lam phát triển mạnh (“nở hoa”). Ánh sáng mặt trời bị cản trở, thực vật đáy thiếu oxy, dẫn đến cá chết. Hiện tượng phú dưỡng tăng cao do nhiệt độ môi trường cao và vùng nước ứ đọng. Giải pháp: Giảm hàm lượng N, P trước khi xả bằng cách chọn sơ đồ công nghệ xử lý tối ưu, dựa trên loại dòng chảy, tốc độ và thành phần ô nhiễm. Ion P-PO₄ ảnh hưởng lớn nhất đến “nở hoa”.

Tac-hai-va-mot-so-bien-phap-xu-ly-nuoc-thai-co-nong-do-ni-to-va-phot-pho
Tác hại và một số biện pháp xử lý nước thải có nồng độ Ni tơ và Phốt pho

Phương pháp loại bỏ phốt pho P trong nước thải

Nguồn gốc P trong nước thải:

  • Chất tẩy rửa chứa phốt pho.
  • Phân người/động vật.
  • Sản xuất công nghiệp (chế biến thịt).
P tồn tại dạng hòa tan, không hòa tan, hữu cơ và vô cơ.
  1. Xử lý cơ học: Lắng loại hạt lơ lửng, hiệu quả 8–10%.
  2. Xử lý hóa học (hiệu quả 60–70%):
  • Dùng nhôm sunfat Al₂(SO₄)₃ hoặc sắt sunfat Fe₂(SO₄)₃ tạo phức không hòa tan và hấp phụ.
  • pH tối ưu: Nhôm (4,5–8,0); Sắt (4–6 hoặc 8,5–10,5).
  • Liều lượng (mg/L):
    • Trước lắng sơ cấp: 150
    • Trong bể sục khí: 80–90
    • Trước lắng thứ cấp: 20–25
  • Cần điều chỉnh pH bằng tro soda do axit giải phóng làm giảm độ kiềm.
Xử lý sinh học thông thường (hiệu quả 30–50%):
  • Vi sinh vật tiêu thụ P theo tỷ lệ C:P = 100:1.
  • Loại bỏ khi xả bùn dư.
Xử lý sinh học nâng cao (hiệu quả 80–90%):
  • Tạo chế độ kỵ khí → hiếu khí:
    • Kỵ khí: Vi khuẩn tích lũy polyphosphate, giải phóng P vào nước.
    • Hiếu khí: Hấp thụ P mạnh hơn.
  • Yêu cầu: Thiếu oxy hòa tan và nitrat (N-NO₃) trong dòng hồi lưu → dùng bể anoxic riêng.
  • Lưu ý bùn:
    • Giảm thời gian lưu trong máy nén (<3 giờ) để tránh phân hủy tế bào giải phóng P.
    • Dùng 2 ngăn lắng thứ cấp:
      1. Tách phù sa.
      2. Xử lý bậc 3 bằng thuốc thử.
  • Với nước thải loãng: Dùng bể lắng sơ cấp + lên men bùn (axit hóa kỵ khí, T ≥ 15°C, pH 6,2–7,6) để bổ sung chất hữu cơ (có thể thêm axit axetic, cần kiểm soát tự động).
Lọc tinh (hiệu quả ≥95%):
  • Bộ lọc nhanh hạt + keo tụ trước lắng thứ cấp + lọc cát/sỏi dòng lên.
Phuong-phap-loai-bo-phot-pho-trong-nuoc-thai
Phương pháp loại bỏ phốt pho trong nước thải

Phương pháp loại bỏ nitơ N trong nước thải

Nguồn gốc N:
  • Chất thải con người.
  • Công nghiệp thực phẩm (thịt, sữa).
  • Hóa chất (urê).
Dạng tồn tại: Hữu cơ (protein, axit amin); vô cơ (NH₄⁺, NH₃, NO₂⁻, NO₃⁻).
  • Nitrat hóa (oxy hóa NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻):
  • Thực hiện trong bể sục khí bởi vi khuẩn tự dưỡng (Nitrosomonas, Nitrobacter).
  • Song song với phân hủy hữu cơ bởi vi khuẩn dị dưỡng.
  • Yếu tố ảnh hưởng:
    • Oxy hòa tan ≥ 3,5 mg/L.
    • Nhiệt độ: 10–35°C.
    • Độ tuổi bùn ≥ 8 ngày (tránh xả bùn dư thường xuyên).
    • BOD cao → ưu tiên dị dưỡng → cần tính toán thể tích sục khí đủ cho cả 2 quá trình.
  • Tăng hiệu quả: Dùng tải cố định (biofilm) để giữ sinh khối nitrat hóa, giảm sưng bùn.
Khử nitơ (denitrification: NO₃⁻ → N₂ khí):
  • Trong bể anoxic (oxy hòa tan 0,15–0,3 mg/L, pH 7,5–8,0).
  • Cần chất hữu cơ làm nguồn carbon (tái sử dụng từ xử lý kỵ khí).
  • Lắp máy khuấy chìm, phân vùng rõ ràng với bể hiếu khí.
Phuong-phap-loai-bo-nito-trong-nuoc-thai
Phương pháp loại bỏ nitơ trong nước thải

Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải Nitơ và Phốt pho phổ biến

  1. Khử nitơ trước (pre-denitrification):
    • Dòng bùn hồi lưu sau hiếu khí → anoxic → loại NO₃⁻.
    • Phù hợp nước thải nồng độ hữu cơ trung bình.
  2. Khử nitơ sau (post-denitrification):
    • Oxy hóa hữu cơ một phần → dùng phần còn lại khử NO₃⁻.
    • Phù hợp nước thải hữu cơ cao, NH₄⁺ thấp → không cần bổ sung carbon ngoài.
  3. Ưu điểm khử nitơ sau: Tiết kiệm điện, vận hành đơn giản.

Dịch vụ sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải

Công ty sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp trọn gói bảo hành uy tín dài lâu.

Liên hệ với số hotline trên website hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất !

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá