Nước thải sinh hoạt (domestic/municipal wastewater) và công nghiệp (industrial wastewater) có đặc trưng thành phần ô nhiễm khác nhau → dẫn đến sự khác biệt lớn về công nghệ xử lý, quy trình, chi phí, độ phức tạp và mục tiêu (chủ yếu đạt chuẩn xả thải QCVN 14:2025/BTNMT cho sinh hoạt vs QCVN 40:2025/BTNMT cho công nghiệp ở Việt Nam).
Trong nội dung bài viết sau đây cùng chúng tôi so sánh công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp, cùng theo dõi.

Bảng so sánh chi tiết công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
| Tiêu chí so sánh | Nước thải sinh hoạt (Domestic) | Nước thải công nghiệp (Industrial) | Điểm khác biệt chính & lý do |
| Thành phần ô nhiễm chính | – Chất hữu cơ dễ phân hủy (BOD/COD cao, tỷ lệ BOD/COD ~0.4–0.6) – Chất dinh dưỡng (N, P) – TSS, vi sinh vật gây bệnh – Xà phòng, chất tẩy rửa | – Rất đa dạng tùy ngành: kim loại nặng, hóa chất độc (phenol, xyanua, thuốc nhuộm), dầu mỡ, axit/bazơ, chất khó phân hủy (BOD/COD thấp hơn, tỷ lệ <0.3) – Có thể có nhiệt độ cao, pH cực đoan | Công nghiệp phức tạp, độc hại hơn → cần xử lý chuyên biệt |
| Độ biến động lưu lượng & nồng độ | Biến động theo giờ/ngày (cao điểm sáng/tối), nhưng thành phần tương đối ổn định | Biến động lớn theo ca sản xuất, loại sản phẩm; có thể đột biến cao (shock load) | Sinh hoạt dễ dự đoán hơn → công nghệ đơn giản hơn |
| Quy trình xử lý điển hình | – Sơ cấp: Lưới chắn, lắng cát, lắng sơ – Thứ cấp: Sinh học (bùn hoạt tính: AAO, SBR, MBBR, Aerotank) – Bậc ba (nâng cao): Khử trùng (UV/clo), loại N/P nếu cần – Thường kết thúc ở thứ cấp | – Sơ bộ tại nguồn: Trung hòa pH, keo tụ-lắng hóa lý, tách dầu mỡ – Thứ cấp: Sinh học (nếu hữu cơ cao) hoặc hóa lý nâng cao – Bậc ba/bậc bốn: Hấp phụ than hoạt tính, trao đổi ion, màng RO/NF, oxy hóa nâng cao (Fenton, ozone), điện hóa cho kim loại nặng | Công nghiệp thường cần hóa lý + sinh học kết hợp, thậm chí không dùng sinh học nếu độc chất cao |
| Công nghệ phổ biến nhất | – Activated Sludge (AAO, SBR, Oxidation Ditch) – MBBR, IFAS – Wetland nhân tạo (cho quy mô nhỏ) | – Hóa lý: Keo tụ (PAC, phèn), kết tủa kim loại nặng – Sinh học: AAO, MBR (nếu hữu cơ) – Tiên tiến: MBR, RO, ZLD (Zero Liquid Discharge), hấp phụ, Fenton/ozone | Sinh hoạt ưu tiên sinh học (rẻ, hiệu quả với hữu cơ); công nghiệp ưu tiên hóa lý + màng |
| Hiệu quả xử lý | – BOD/COD: 85–95% – TSS: 90–98% – N/P: 60–90% (nếu AAO) – Dễ đạt QCVN 14 | – Tùy ngành: Có thể đạt 95–99% cho kim loại nặng, COD khó phân hủy – Cần xử lý riêng từng chất độc | Công nghiệp khó đạt chuẩn hơn nếu không pre-treatment |
| Chi phí đầu tư & vận hành | Thấp-trung bình (chủ yếu điện cho sục khí, bơm) | Cao hơn (hóa chất, màng, thiết bị chuyên dụng, xử lý bùn độc hại) | Công nghiệp đắt hơn 1.5–3 lần tùy ngành |
| Quy mô & vị trí | Tập trung lớn (nhà máy đô thị: Bình Hưng, Yên Sở, Tham Lương – Bến Cát) hoặc phân tán (chung cư, khu dân cư) | Thường tại nguồn (nhà máy riêng) hoặc tập trung KCN (VSIP, Amata, Biên Hòa) | Sinh hoạt thường tập trung; công nghiệp phân tán hơn |
| Mục tiêu chính | – Giảm ô nhiễm hữu cơ, phú dưỡng – Khử trùng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng – Có thể tái sử dụng (tưới cây, rửa đường) | – Loại bỏ chất độc hại, kim loại nặng để tránh tích lũy sinh học – Đạt chuẩn xả thải nghiêm ngặt (QCVN 40 cột A/B) – Một số ngành hướng tới ZLD hoặc tái sử dụng cao | Sinh hoạt tập trung môi trường & sức khỏe; công nghiệp tập trung độc tính & tuân thủ pháp lý |
| Thách thức ở Việt Nam | – Tỷ lệ xử lý thấp (~20–30% đô thị) – Công nghệ cũ (Aerotank lạc hậu) – Quản lý vận hành kém | – Xả lén, pre-treatment yếu – Đa ngành → công nghệ phải tùy chỉnh – Chi phí cao → nhiều doanh nghiệp nhỏ né tránh | Cả hai đều cần nâng cấp lên MBR, AAO hiện đại |
Tóm tắt sự khác biệt cốt lõi xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
- Nước thải sinh hoạt: “Dễ xử lý hơn” nhờ chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học → ưu tiên công nghệ sinh học (bùn hoạt tính các biến thể như AAO, SBR – phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay). Chi phí thấp, quy trình chuẩn hóa.
- Nước thải công nghiệp: “Khó và phức tạp hơn” do thành phần đa dạng, độc hại, khó phân hủy → cần kết hợp hóa lý + sinh học + nâng cao (keo tụ, màng, oxy hóa hóa học). Phải xử lý riêng theo ngành (dệt nhuộm: khử màu; xi mạ: loại Cr, Ni; thực phẩm: BOD cao nhưng dễ sinh học).
Hiện trạng xử lý nước thải ở Việt Nam hiện nay
Ở Việt Nam hiện nay (2026), cả hai loại đều đang chuyển dịch sang công nghệ hiện đại hơn (MBR, AAO nâng cao) nhờ Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và QCVN mới siết chặt, nhưng nước thải công nghiệp vẫn đòi hỏi đầu tư lớn và tùy chỉnh cao hơn.
Nếu quý vị muốn so sánh chi tiết các công nghệ xử lý nước thải cụ thể (ví dụ: AAO vs SBR cho sinh hoạt, hoặc hóa lý vs MBR cho công nghiệp), hoặc ví dụ thực tế ở TP.HCM, liên hệ với số hotline trên website ngay hôm nay để được phục vụ tốt nhất.