Quá trình xử lý nước thải sinh học diễn ra như thế nào?

Tại sao quá trình xử lý nước thải sinh học lại quan trọng đến vậy? Mỗi mét khối nước được nhà máy xử lý nước thải thu gom đều bị ô nhiễm. Nếu nước thải đến từ khu dân cư, nó chứa đầy nước tiểu, phân và nước bẩn từ việc giặt quần áo, rửa bát, và tắm. Tương tự, nước thải từ các nhà máy công nghiệp còn ô nhiễm hơn, bẩn hơn hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần.

Việc làm sạch nước đúng cách trước khi thải nó vào các nguồn tự nhiên là rất quan trọng. Quá nhiều phốt pho có thể gây tảo nở hoa trong hồ hoặc ao, và cuối cùng, tảo sẽ làm cạn kiệt lượng oxy cần thiết cho cá và các sinh vật dưới nước khác. Với nhiều hồ bị nhiễm tảo xanh, các biện pháp môi trường đều nhằm mục đích hạn chế hóa chất, khoáng chất và vi khuẩn trong nước, đảm bảo rằng các nhà máy xử lý nước đáp ứng yêu cầu loại bỏ các yếu tố này khỏi nước.

Có hai giai đoạn xử lý nước thải sinh học chính: xử lý sơ cấp – cơ học và xử lý thứ cấp – sinh học.

Giai đoạn xử lý nước thải đầu tiên là loại bỏ cơ học các tạp chất cứng

khử trùng qua nhiều giai đoạn, bao gồm cả xử lý nước thải sinh học và xử lý chính – chiết cơ học các chất rắn. Trong những năm gần đây, con người đã sử dụng trong đời sống hàng ngày nhiều chất không bị phá hủy bởi các quá trình sinh học. Mọi người thường không nhận ra vấn đề khi họ xả những thứ không nên xả như băng vệ sinh, giấy gói nhựa, ô tô đồ chơi và khăn lau trẻ em, tất cả đều đến nhà máy xử lý nước thải.

Xử lý cơ học là quá trình chính để loại bỏ chất thải rắn lơ lửng và giảm nhu cầu oxy sinh hóa, nhằm tăng lượng oxy hòa tan trong nước. Quá trình này sử dụng lưới, lưới và cào rác để loại bỏ các vật thể lớn và hệ thống loại bỏ cát.

Người ta ước tính rằng xử lý sơ cấp làm giảm nhu cầu oxy sinh hóa khoảng 30% và chất rắn lơ lửng tới 60%. Do đó, nước cần được xử lý thêm để loại bỏ các chất gây ô nhiễm bổ sung, và đây là lúc xử lý thứ cấp được thực hiện.

Nha-may-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoc
Nhà máy xử lý nước thải sinh học

Xử lý nước thải sinh học

Xử lý thứ cấp bao gồm các quá trình sinh học phức tạp để loại bỏ các chất hữu cơ không được loại bỏ trong giai đoạn xử lý sơ cấp. Có nhiều loại xử lý nước thải sinh học khác nhau, nhưng mỗi phương pháp đều có thể được phân loại thành hiếu khí, kỵ khí hoặc thiếu khí, dựa trên sự hiện diện hoặc thiếu vắng của oxy. Dưới đây là một cái nhìn nhanh về ba loại này.

Quá trình xử lý nước thải hiếu khí sinh học là gì?

Nếu việc xử lý được phân loại là xử lý hiếu khí sinh học, điều đó có nghĩa là nó diễn ra với sự có mặt của oxy. Sục khí là cần thiết để làm bão hòa nước thải bằng oxy, sử dụng máy trộn và thiết bị sục khí. Các quá trình hiếu khí làm sạch nước thải nhanh hơn và hiệu quả hơn so với các quá trình kỵ khí, do đó chúng được ưa chuộng hơn.

Phương pháp xử lý hiếu khí phổ biến nhất là quá trình bùn hoạt tính. Khi bắt đầu quá trình, nước thải được chuyển vào bể sục khí, nơi đã được bão hòa oxy. Việc sục khí vào nước thải giúp tăng sự phát triển của vi sinh vật, đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ còn lại trong nước. Nước thải sau đó được chuyển đến bể lắng thứ cấp.

Bùn ở bể lắng thứ cấp được tách ra khỏi nước bằng quá trình lắng, để lại nước sạch và tinh khiết ở phía trên bể lắng. Bùn từ đáy bể lắng được đưa trở lại khu vực sục khí. Bùn còn lại được khử nước và được ủ phân hoặc gửi đến bãi chôn lấp. Quá trình xử lý bùn hoạt tính là một trong những phương pháp xử lý nước thải sinh học hiệu quả nhất.

Một phương pháp xử lý nước thải hiếu khí khác là quá trình lọc nhỏ giọt. Trong quá trình này, nước thải chảy qua lớp đá, sỏi, gốm sứ, than bùn, xơ dừa hoặc nhựa. Khi nước thải chảy qua, vi sinh vật trong nước nhanh chóng bám vào lớp tải, tạo thành màng vi sinh vật. Các vi sinh vật hiếu khí trong màng này sẽ phân hủy các chất hữu cơ trong nước. Nước được phun lên lớp tải, làm bão hòa oxy.

Quá trình lọc nhỏ giọt có thể giảm nồng độ chất hữu cơ cao trong nước nhanh chóng, nhưng có nhược điểm. Một chuyên gia cần giám sát quá trình này từ đầu đến cuối, do đó không phải là lựa chọn tốt nhất cho các tổ chức có nguồn lực hạn chế. Hệ thống cũng dễ bị tắc, nên cần kỹ thuật viên có trình độ để khắc phục sự cố.

Ở một số nơi, đầm phá có ga được sử dụng. Trong phương pháp này, nước thải đi vào ao xử lý, nơi nó được sục khí cơ học. Bơm oxy vào ao tăng sự phát triển của vi khuẩn và đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ. Tuy nhiên, không giống như quá trình bùn hoạt tính, nước không được chuyển sang bể khác sau khi sục khí. Việc tách bùn và nước sạch diễn ra trong ao xử lý.

Việc sử dụng bể oxy hóa là một phương pháp xử lý nước thải sinh học khác. Quá trình này loại bỏ chất hữu cơ khỏi nước thải thông qua sự tương tác giữa vi khuẩn, tảo và các vi sinh vật khác. Phương pháp này tương tự như đầm sục khí nhưng phức tạp hơn nhiều và mất nhiều thời gian hơn để đạt được kết quả mong muốn. Quá trình này cũng đòi hỏi nhiều diện tích đất hơn, do đó thường không được sử dụng ở các khu vực đông dân cư.

Phương pháp xử lý nước thải kỵ khí sinh học là gì?

Quá trình phân hủy sinh học kỵ khí diễn ra trong điều kiện thiếu oxy. Mặc dù các phương pháp xử lý hiếu khí thường được ưa chuộng hơn, xử lý kỵ khí là phương pháp tối ưu cho nước thải có nồng độ ô nhiễm cao.

Bể phản ứng bùn kỵ khí dòng lên là một phương pháp xử lý kỵ khí trong một bể duy nhất. Quá trình này bắt đầu khi nước thải được đưa vào từ đáy bể. Khi nước thải tự nhiên chảy lên, nó tiếp xúc với khối bùn lơ lửng trong bể.

Lớp bùn này chứa các vi sinh vật có nhiệm vụ phân hủy chất hữu cơ trong nước thải. Khi nước thải tiếp xúc với bùn, vi sinh vật nhanh chóng phân hủy chất hữu cơ, khiến nước sạch nổi lên trên mặt bể. Ngoài ra, còn có các quá trình kỵ khí tương tự khác, bao gồm bộ lọc kỵ khí, với vi sinh vật bám trên bề mặt bộ lọc.

Xử lý nước thải bằng anoxide sinh học

Bạn cũng có khả năng làm sạch mà không cần oxy. Trong trường hợp này, các phân tử khác được sử dụng để tái tạo vi sinh vật, thay vì oxy, có thể là nitrat và nitrit. Xử lý không cần oxy giúp loại bỏ nitrat và nitrit, selenat và selenit, cũng như sunfat khỏi nước thải. Mọi người thường thấy điều này ở những khu vực mà nitrat và sunfat là mối lo ngại. Đây là cách tốt nhất để loại bỏ càng nhiều trong số chúng càng tốt. Làm sạch không có oxy hoạt động mà không cần thêm hóa chất.

Mặc dù nhiều người đã ngừng sử dụng bột giặt có chứa phốt phát, bạn vẫn thấy dầu gội và xà phòng chứa sunfat và nitrat. Hàm lượng sunfat cao có thể làm cho nước có mùi vị khó chịu và dẫn đến mất nước. Nồng độ nitrat cao có thể ảnh hưởng đến cách oxy di chuyển trong máu.

Điều gì xảy ra sau khi xử lý nước thải sinh học?

Người ta ước tính rằng xử lý sinh học có thể loại bỏ tới 90% chất gây ô nhiễm trong nước thải. 10% còn lại sẽ được tinh chế thêm ở giai đoạn thứ ba – khử trùng. Phương pháp phổ biến nhất để khử trùng nước thải đã qua xử lý là sử dụng clo, một chất khử trùng mạnh. Một lượng nhỏ clo được thêm vào nước để loại bỏ tạp chất còn sót lại trước khi nước thải được xả ra môi trường.

Ngoài ra, còn có những phương pháp khử trùng nước không chứa hóa chất. Nhiều cơ sở lựa chọn sử dụng tia cực tím để tránh sử dụng clo trong quá trình xử lý nước. Bất kể phương pháp nào được áp dụng, người ta ước tính rằng khoảng 99% các chất gây ô nhiễm được loại bỏ khỏi nước thải sau khi quá trình xử lý hoàn tất. Khi nồng độ clo đạt đến mức an toàn, nước có thể được xả vào nguồn nước.

Để được tư vấn các giải pháp sửa chữa hệ thống xử lý nước thải chuyên nghiệp với giá thành phải chăng nhất hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.

Cảm ơn đã quan tâm theo dõi !

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá