Nước thải từ ngành sản xuất hàng tiêu dùng (hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nhựa, giấy, dệt may, điện tử…) có đặc điểm rất đa dạng và chứa nhiều chất ô nhiễm khác nhau. Việc xử lý nước thải cần đảm bảo đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi thải ra nguồn tiếp nhận.
Trong nội dung bài viết dưới đây cùng chúng tôi tìm hiểu một số phương pháp xử lý nước thải sản xuất hàng tiêu dùng.

Thành phần của Nước thải sản xuất hàng tiêu dùng
Thành phần vật lý
Chất rắn lơ lửng (SS): Bụi, cặn bã từ nguyên liệu sản xuất.
Dầu mỡ, chất nhũ hóa: Có trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, nhựa.
Màu sắc, bọt: Xuất phát từ chất tạo màu, chất tẩy rửa.
Thành phần hóa học
COD (Nhu cầu oxy hóa học) và BOD (Nhu cầu oxy sinh học) cao do chứa nhiều hợp chất hữu cơ.
Kim loại nặng (Pb, Hg, Cr, Cd…) từ sản xuất pin, điện tử, sơn, nhựa.
Chất hoạt động bề mặt từ xà phòng, chất tẩy rửa.
Dung môi hữu cơ, hóa chất độc hại từ ngành nhựa, mỹ phẩm, dệt nhuộm.
Thành phần sinh học
Vi sinh vật gây bệnh (trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm).
Chất hữu cơ dễ phân hủy và khó phân hủy.

Quy trình xử lý nước thải sản xuất hàng tiêu dùng
Việc xử lý nước thải phải kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để loại bỏ các tạp chất, đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn.
Bước 1: Xử lý sơ cấp (Tiền xử lý)
Song chắn rác: Loại bỏ rác thô, cặn lớn.
Bể điều hòa: Ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm của nước thải.
Bể tách dầu mỡ: Dùng để loại bỏ dầu mỡ trong nước thải ngành thực phẩm, mỹ phẩm.
Bước 2: Xử lý bậc 1 (Xử lý hóa lý)
Keo tụ – tạo bông: Dùng hóa chất PAC, phèn nhôm, polymer để loại bỏ chất rắn lơ lửng.
Bể lắng hóa lý: Lắng bông cặn trước khi đưa vào hệ thống xử lý tiếp theo.
Điều chỉnh pH: Trung hòa nước thải trước khi xử lý sinh học.
Bước 3: Xử lý bậc 2 (Xử lý sinh học)
Tùy theo tính chất nước thải, có thể áp dụng một trong các công nghệ sau:
Bể kỵ khí (UASB, AnMBR): Dùng vi sinh vật kỵ khí để phân hủy hợp chất hữu cơ có nồng độ cao.
Bể hiếu khí (Aerotank, MBBR, MBR): Dùng vi khuẩn hiếu khí phân hủy chất hữu cơ còn lại.
Bể lắng sinh học: Lắng bùn vi sinh, tuần hoàn bùn để duy trì vi sinh vật.
Bước 4: Xử lý bậc 3 (Xử lý nâng cao)
Lọc than hoạt tính: Hấp phụ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy, màu, mùi.
Oxy hóa nâng cao (AOPs – UV, Ozone, Fenton): Loại bỏ chất độc hại, chất hoạt động bề mặt.
Màng lọc RO, Nano: Đạt chất lượng nước thải cao hơn, có thể tái sử dụng.

Công nghệ phù hợp cho từng ngành sản xuất hàng tiêu dùng
Ngành thực phẩm, đồ uống: Xử lý sinh học hiếu khí (Aerotank, MBR) kết hợp lọc than hoạt tính.
Ngành mỹ phẩm, hóa chất tẩy rửa: Keo tụ – tạo bông, oxy hóa nâng cao, lọc màng.
Ngành nhựa, điện tử: Kết tủa hóa học, trao đổi ion để xử lý kim loại nặng, lọc màng RO.
Ngành dệt nhuộm, giấy: Keo tụ, xử lý sinh học hiếu khí, oxy hóa nâng cao để loại bỏ màu.
Tùy vào yêu cầu xả thải và khả năng đầu tư, doanh nghiệp có thể lựa chọn công nghệ phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu suất xử lý. Bạn đang cần tư vấn phương pháp xử lý nước thải sản xuất hàng tiêu dùng, liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để biết chi tiết.