Phân loại nước thải cần xử lý thường dựa trên nguồn phát sinh (nguồn gốc), vì mỗi loại có thành phần ô nhiễm, đặc tính và yêu cầu xử lý khác nhau. Ở Việt Nam và trên thế giới, các loại nước thải chính bao gồm: sinh hoạt, công nghiệp, y tế, và nông nghiệp (cùng một số loại khác như nước thải đô thị, nước mưa chảy tràn – stormwater).

Dưới đây là bảng phân loại chi tiết, kèm đặc điểm, thành phần ô nhiễm chính và ví dụ.
Bảng phân loại nước thải cần xử lý
| Loại nước thải | Nguồn phát sinh chính | Thành phần ô nhiễm chính | Đặc điểm nổi bật | Quy chuẩn xả thải phổ biến ở Việt Nam (cập nhật gần nhất) |
| Nước thải sinh hoạt (Domestic / Sanitary wastewater) | Hộ gia đình, chung cư, khách sạn, trường học, văn phòng, nhà hàng (từ tắm rửa, giặt giũ, nấu ăn, vệ sinh cá nhân, toilet) | – Chất hữu cơ cao (BOD, COD) – Chất dinh dưỡng (N, P) – Vi sinh vật gây bệnh (E.coli, coliform) – Chất rắn lơ lửng (SS) – Xà phòng, chất tẩy rửa | – Chủ yếu chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học – Nồng độ ô nhiễm trung bình – cao – Có mùi hôi, màu đục | QCVN 14:2021/BTNMT (nước thải sinh hoạt) |
| Nước thải công nghiệp (Industrial wastewater) | Các nhà máy sản xuất: thực phẩm, dệt nhuộm, da giày, hóa chất, kim loại, xi mạ, giấy, nhựa, chế biến thủy sản, khai thác khoáng sản… | – Rất đa dạng tùy ngành: kim loại nặng (Cr, Cd, Pb, Hg…), dầu mỡ, hóa chất độc hại, phenol, xyanua, thuốc nhuộm, axit/bazơ, chất hữu cơ khó phân hủy (xenlulozơ, thuốc trừ sâu…) – BOD/COD cao hoặc rất cao | – Thành phần thay đổi lớn theo ngành nghề – Nhiều chất độc hại, khó phân hủy – Có thể có tính axit/bazơ mạnh, nhiệt độ cao | QCVN 40:2021/BTNMT (nước thải công nghiệp) Các ngành cụ thể có QCVN riêng (ví dụ: dệt nhuộm, chế biến thủy sản…) |
| Nước thải y tế (Medical / Healthcare wastewater) | Bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế, phòng thí nghiệm y học, nhà thuốc (từ phòng mổ, xét nghiệm, giặt giũ dụng cụ, thải từ bệnh nhân) | – Vi sinh vật gây bệnh cao (vi khuẩn kháng thuốc, virus, ký sinh trùng) – Hóa chất khử trùng (clo, formaldehyde…) – Thuốc kháng sinh, hormone, chất phóng xạ (ở một số bệnh viện lớn) – Chất hữu cơ, kim loại nặng (từ thiết bị) | – Nguy cơ lây nhiễm bệnh rất cao – Cần khử trùng triệt để (UV, ozone, clo…) – Thường pha trộn với nước thải sinh hoạt trong bệnh viện | QCVN 28:2010/BTNMT (nước thải y tế) – vẫn áp dụng đến nay |
| Nước thải nông nghiệp (Agricultural wastewater) | Chăn nuôi (trại heo, gà, bò…), trồng trọt (rửa phân bón, thuốc trừ sâu), tưới tiêu dư thừa, ao nuôi trồng thủy sản | – Chất dinh dưỡng rất cao (N, P từ phân bón, phân gia súc) – Thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh (trong chăn nuôi) – Chất hữu cơ từ phân, thức ăn thừa – Vi sinh vật từ phân động vật | – Gây hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) → tảo nở hoa – Thường phát tán phân tán (khó thu gom) – Nồng độ thấp nhưng khối lượng lớn | Chưa có QCVN riêng biệt thống nhất; thường áp dụng QCVN 40 hoặc quy định địa phương; một số tỉnh có quy định riêng cho chăn nuôi tập trung |
Một số lưu ý quan trọng khi phân loại nước thải cần xử lý
- Nước thải đô thị (municipal wastewater): Thường là hỗn hợp của nước thải sinh hoạt + một phần nước thải công nghiệp nhỏ lẻ + nước mưa chảy tràn → được xử lý tập trung tại nhà máy xử lý nước thải đô thị.
- Nước thải mưa chảy tràn (stormwater): Không phải nước thải “bẩn” chính, nhưng mang theo bụi bẩn, dầu mỡ từ đường phố, phân động vật → ngày càng được chú ý riêng.
- Ở Việt Nam, các khu công nghiệp thường yêu cầu xử lý sơ bộ tại nguồn (pre-treatment) trước khi xả vào hệ thống chung hoặc ra môi trường.
- Nước thải y tế và một số ngành công nghiệp nặng phải xử lý riêng, không được trộn chung với sinh hoạt nếu không đạt chuẩn.

Việc phân loại đúng giúp chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp (ví dụ: sinh học cho sinh hoạt, hóa lý + sinh học nâng cao cho công nghiệp, khử trùng mạnh cho y tế) để đạt tiêu chuẩn xả thải và bảo vệ môi trường hiệu quả. Nếu bạn cần chi tiết về một loại cụ thể hoặc sơ đồ xử lý, cứ hỏi nhé!