Phân cấp quá trình xử lý nước thải (còn gọi là các bậc/cấp độ xử lý) là cách phân loại các giai đoạn xử lý theo mức độ làm sạch nước thải, từ cơ bản đến nâng cao. Đây là cách phân loại chuẩn được áp dụng rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam (theo các quy chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, QCVN 40:2021/BTNMT, v.v.).

Dưới đây là bảng tóm tắt 4 cấp độ xử lý nước thải chính (thường gọi là 3 cấp + sơ bộ).
4 cấp độ xử lý nước thải phổ biến nhất
| Cấp độ xử lý | Tên gọi phổ biến | Mục đích chính | Phương pháp chủ đạo | Hiệu suất loại bỏ điển hình | Ứng dụng phổ biến ở Việt Nam |
| Sơ bộ / Tiền xử lý | Preliminary treatment | Loại bỏ rác lớn, cát, dầu mỡ → bảo vệ thiết bị phía sau | Song chắn rác, bể tách cát, tách mỡ, điều hòa | Rác lớn >90%, cát ~60–80%, dầu mỡ ~50–70% | Gần như 100% hệ thống đều có |
| Cấp 1 / Sơ cấp | Primary treatment | Loại bỏ chất rắn lơ lửng (SS) và một phần chất hữu cơ bằng lắng tự nhiên | Bể lắng sơ cấp, keo tụ tạo bông (nếu có) | SS: 50–70% BOD: 25–40% COD: 20–35% | Hầu hết các hệ thống công nghiệp & sinh hoạt cơ bản |
| Cấp 2 / Thứ cấp | Secondary treatment | Phân hủy sinh học phần lớn chất hữu cơ hòa tan (chủ yếu BOD, COD) | Bùn hoạt tính (AAO, AO, MBBR, SBR…) Lọc sinh học, hồ sinh học | BOD: 85–95% COD: 80–90% SS: 85–95% | Phổ biến nhất hiện nay (AAO, MBBR là 2 công nghệ top) |
| Cấp 3 / Bậc ba | Tertiary / Advanced treatment | Loại bỏ triệt để dinh dưỡng (N, P), vi sinh vật gây bệnh, chất khó phân hủy, màu, mùi… | Lọc cát sâu, than hoạt tính, khử trùng (UV/ClO₂/Ozone), loại P/N nâng cao, RO, trao đổi ion… | BOD/COD >95–99% TN/TP: 70–95% Coliform: 99.9%+ | Dự án cao cấp, tái sử dụng nước, xả vào nguồn nhạy cảm (sông, hồ nuôi trồng thủy sản) |
Sơ đồ xử lý nước thải phân cấp tổng quát (tuyến tính phổ biến nhất)
Nước thải thô ↓ Sơ bộ → Song chắn rác thô → Song chắn rác tinh → Bể tách cát → Bể tách mỡ → Bể điều hòa ↓ Cấp 1 (Sơ cấp) → Bể keo tụ (nếu cần) → Bể lắng sơ cấp ↓ Cấp 2 (Thứ cấp) → Bể sinh học (AAO / AO / MBBR / MBR / SBR / UASB + hiếu khí…) → Bể lắng thứ cấp ↓ Cấp 3 (Bậc ba – tùy chọn) → Lọc sâu / Than hoạt tính / Loại N,P nâng cao / Khử trùng UV/ClO₂/Ozone → (có thể RO/NF nếu tái sử dụng) ↓ Nước đầu ra → Xả ra môi trường (đạt QCVN) hoặc Tái sử dụng (tưới cây, rửa xe, công nghiệp…).
Lựa chọn cấp độ xử lý nước thải ở Việt Nam (thực tế 2025–2026)
- Chỉ cần đạt cột B (QCVN 14:2008/BTNMT cột B hoặc QCVN 40 cột B): Thường sơ bộ + cấp 1 + cấp 2 (AAO, AO, MBBR là phổ biến nhất).
- Đạt cột A (xả vào nguồn nước dùng cho sinh hoạt, thủy sản): Thường cần thêm cấp 3 (khử trùng UV/ClO₂ + loại N,P nâng cao hoặc MBR).
- Tái sử dụng nước (tưới cảnh quan, rửa xe, nước công nghiệp không tiếp xúc): Cấp 3 nâng cao (thường có lọc màng MBR + UV + than hoạt tính, đôi khi RO).
- Nước thải công nghiệp đặc thù (dệt nhuộm, xi mạ, hóa chất): Thường kết hợp cấp 1 hóa lý + cấp 2 sinh học + cấp 3 hóa lý nâng cao (keo tụ, hấp phụ, oxy hóa nâng cao…).

Tóm lại:
- Hầu hết các hệ thống hiện nay ở Việt Nam dừng ở cấp 2 (đủ đạt cột B).
- Các dự án lớn, khu đô thị cao cấp, khu công nghiệp xuất khẩu thường phải làm đến cấp 3 để đạt cột A hoặc tái sử dụng.
Bạn đang thiết kế hệ thống cho loại nước thải nào (sinh hoạt, công nghiệp, bệnh viện…)? Yêu cầu đạt cột A hay B, hay cần tái sử dụng? Chúng tôi sẽ gợi ý cấp độ xử lý nước thải và sơ đồ cụ thể phù hợp nhất nhé!