Xử lý mùi trong hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến trái cây là một hạng mục rất quan trọng vì nước thải loại này có hàm lượng hữu cơ cao, dễ phân hủy yếm khí sinh ra mùi hôi (H₂S, NH₃, VOCs, aldehyde, acid hữu cơ) gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

Mục Lục
Nguyên nhân gây mùi hệ thống xử ly nước thải chế biến trái cây
Tồn dư nguyên liệu hữu cơ: vỏ, xơ, bã trái cây, dịch đường, tinh bột…
Quá trình phân hủy yếm khí trong bể thu – điều hòa – kỵ khí sinh ra:
- H₂S (hydro sulfide): mùi trứng thối.
- NH₃ (amoniac): mùi khai.
- VOCs (hợp chất hữu cơ bay hơi): aldehyde, acid bay hơi.
Bùn thải chứa nhiều vi sinh yếm khí tích tụ nếu không hút định kỳ.
Bể hở không che đậy hoặc không thông gió tốt.
Vị trí cần xử lý mùi nước thải
| Vị trí | Nguyên nhân mùi chính |
| Bể thu gom nước thải thô | Rác hữu cơ, dịch trái cây lên men |
| Bể điều hòa | Phân hủy yếm khí do lưu nước lâu |
| Bể kỵ khí / yếm khí (nếu có) | Sản sinh H₂S, NH₃ |
| Bể chứa bùn / máy ép bùn | Bùn phân hủy sinh mùi |
| Khu vực thoát khí / máng hở | Bay hơi VOCs từ dòng chảy |
Giải pháp cải thiện mùi nước thải trong quá trình xử lý
Biện pháp cơ học – xây dựng
- Che đậy kín các bể phát sinh mùi bằng nắp composite/nhựa FRP.
- Tăng thông khí – sục khí tại các bể điều hòa, hiếu khí để ngăn phân hủy yếm khí.
- Tách rác hữu cơ sớm ở đầu nguồn (tấm chắn rác, lưới chắn bã).
- Hút bùn định kỳ để tránh tích tụ mùi trong bể chứa.
Biện pháp hóa học – sinh học
| Phương pháp | Cách thực hiện | Ưu điểm |
| Phun sương chế phẩm khử mùi | Dùng vi sinh hoặc than hoạt tính, tinh dầu sinh học | Hiệu quả tức thì, dễ triển khai |
| Dùng hóa chất oxy hóa | NaOCl, KMnO₄, H₂O₂ – phun trực tiếp lên bể phát mùi | Oxy hóa mùi, diệt khuẩn mạnh |
| Bổ sung vi sinh xử lý mùi | EM, Bacillus sp., Pseudomonas… vào bể đầu nguồn | Giảm sinh mùi tại nguồn – sinh học |
Biện pháp công nghệ khử hút mùi cho hệ thống xử lý nước thải

Hệ thống xử lý khí thải mùi bằng than hoạt tính hoặc biofilter
Quy trình:
Thu khí tại nắp bể → Quạt hút → Ống dẫn → Buồng xử lý mùi (biofilter/than hoạt tính) → Ống xả cao
| Công nghệ | Đặc điểm |
| Biofilter | Xử lý sinh học, hiệu quả với H₂S, NH₃, VOCs |
| Than hoạt tính | Hấp phụ tốt VOCs, aldehyde |
| Ozone | Oxy hóa triệt để, xử lý toàn diện nhưng chi phí cao |
Gợi ý về khử mùi cho trạm xử lý nước thải
Ví dụ hệ thống xử lý mùi cho nhà máy chế biến xoài/sầu riêng/dứa:
- Thu gom mùi từ: bể thu, điều hòa, ép bùn
- Quạt hút mùi 1,500–2,000 m³/h
- Biofilter (dùng xơ dừa, than sinh học, vi sinh khử mùi)
- Tháp hấp phụ than hoạt tính phía sau
- Ống khói cao ≥ 3 m
Thực tế khi thiết kế hệ thống
- Thiết kế hệ thống khử mùi từ giai đoạn đầu khi lập dự án xử lý nước thải.
- Kết hợp nhiều lớp bảo vệ: che chắn, vi sinh + hấp phụ + oxy hóa.
- Kiểm tra định kỳ chất lượng khí xả mùi (nếu gần khu dân cư).
Lựa chọn chế phẩm vi sinh xử lý mùi nước thải
| Loại vi sinh | Thành phần chính | Tác dụng chính | Vị trí áp dụng |
| EM (Effective Microorganisms) | Lactobacillus, Yeast, Photosynthetic bacteria | Ức chế vi khuẩn yếm khí sinh mùi, tăng vi sinh có lợi | Bể thu – điều hòa |
| Bacillus subtilis | Bacillus sp., Enzyme phân hủy | Phân hủy chất hữu cơ nhanh → giảm mùi do lên men trái cây | Bể tách rác – bể lắng sơ cấp |
| Pseudomonas sp. | Vi khuẩn khử sulfur và nitơ | Phân hủy H₂S, NH₃ trong môi trường nước và khí | Bể điều hòa, bể kỵ khí (nếu có) |
| Vi sinh khử mùi dạng phun | Tích hợp Bacillus, tinh dầu sinh học | Phun trực tiếp khử mùi bề mặt bể → giảm VOCs bay hơi | Bể ép bùn – bể chứa bùn |
🔸 Khuyến nghị: Sử dụng dạng bột hòa nước hoặc dung dịch sẵn để dễ pha trộn định kỳ vào bể đầu nguồn hoặc phun sương.
Hóa chất xử lý mùi nước thải nhà máy hoa quả
| Tên hóa chất | Cơ chế hoạt động | Lưu ý sử dụng | Hiệu quả với loại mùi |
| NaOCl (Javen) | Oxy hóa mạnh các hợp chất gây mùi (H₂S, NH₃) | Pha loãng 1–3%, tránh tiếp xúc da/mắt | Rất hiệu quả với H₂S |
| H₂O₂ (Hydrogen Peroxide) | Phân hủy mùi bằng gốc tự do OH* | Nên dùng ở pH trung tính để hiệu quả tối đa | Diệt khuẩn, khử mùi nhanh |
| KMnO₄ | Oxy hóa mạnh các chất hữu cơ | Có thể gây kết tủa, màu nước → cần kiểm soát liều lượng | Hữu ích với VOCs nhẹ |
| Tinh dầu sinh học (Bio-odor) | Hấp phụ – trung hòa mùi tự nhiên | Dạng phun sương khuếch tán | An toàn, thân thiện |
🔸 Khuyến nghị: Dùng hóa chất ở khu vực kín gió hoặc có hệ thống hút khí để tránh ảnh hưởng sức khỏe người vận hành.
Tần suất sử dụng chế phẩm sinh học xử lý mùi nước thải
Tình huống: Mùi hôi từ bể thu và bể điều hòa
- Sáng sớm (mỗi ngày): Dò liều vi sinh EM + Bacillus sp. 0.5 – 1g/m³ nước
- 2 lần/tuần: Phun sương dung dịch NaOCl 1% hoặc Bio-odor lên nắp bể
Tình huống: Mùi từ máy ép bùn – bể chứa bùn
- Vi sinh phun trực tiếp: Dạng dung dịch vi sinh + enzyme phân hủy bã
- Than hoạt tính dạng viên: Rải vào khu vực bể/máng hở để hấp phụ mùi
Lưu ý khi áp dụng các chế phẩm xử lý mùi
- Không dùng đồng thời vi sinh và hóa chất diệt khuẩn (như Javen) ở cùng vị trí – nên cách nhau >24 giờ.
- Kiểm soát pH và nhiệt độ bể điều hòa trong ngưỡng tối ưu cho vi sinh: pH 6.5 – 8.5, T = 25–35°C.
- Theo dõi thường xuyên mùi không khí (bằng cảm quan hoặc thiết bị đo H₂S/NH₃) để điều chỉnh liều lượng.
Dịch vụ cải tạo lắp đặt hệ thống xử lý nước thải
Công ty Gia Phát cung cấp dịch vụ sửa chữa cải tạo hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết dịch vụ trọn gói giá rẻ bảo hành uy tín dài lâu.
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất !