Việc pha hóa chất xử lý nước thải cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và an toàn, vì hầu hết hóa chất đều có tính ăn mòn hoặc độc hại. Liều lượng luôn phụ thuộc vào chất lượng nước thải cụ thể, nên thực hiện thử nghiệm jar test (thử nghiệm keo tụ) trước khi áp dụng quy mô lớn.
Dưới đây là hướng dẫn pha hóa chất cho hệ thống nước thải an toàn và hiệu quả, cùng chúng tôi theo dõi.
Hướng dẫn pha hóa chất xử lý nước thải an toàn và hiệu quả

Quy tắc an toàn chung khi pha và sử dụng hóa chất cho xử lý nước thải thải
- Luôn mặc đồ bảo hộ đầy đủ: găng tay, khẩu trang, kính bảo vệ mắt, quần áo bảo hộ.
- Pha hóa chất ở nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hít phải hơi.
- Với axit (như H₂SO₄): Luôn đổ axit vào nước, không ngược lại để tránh tóe bắn.
- Với kiềm (như NaOH): Đổ từ từ vào nước, khuấy đều.
- Bảo quản hóa chất theo hướng dẫn trên bao bì, nơi khô ráo, mát mẻ.
- Nếu xảy ra sự cố (bỏng, ngộ độc), rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ y tế.
Công thức tính nồng độ chung hóa chất nước thải
- Nồng độ % khối lượng: C% = (Khối lượng chất tan / Khối lượng dung dịch) × 100
- Khối lượng dung dịch = Khối lượng chất tan + Khối lượng nước (nước có mật độ ≈ 1 kg/lít).
- Liều lượng hóa chất = Nồng độ mong muốn (ppm hoặc mg/l) × Thể tích nước thải (m³).
Hướng dẫn pha các hóa chất nước thải phổ biến
| Hóa chất | Công dụng chính | Nồng độ/Liều lượng khuyến nghị | Cách pha cụ thể |
| PAC (Poly Aluminium Chloride) | Keo tụ, trợ lắng, loại bỏ cặn lơ lửng, kim loại nặng | 20-200 g/m³ nước thải (tùy độ đục); pha dung dịch 5-10% | – Đổ nước sạch vào bồn (khoảng 1/2 thể tích). – Thêm PAC bột từ từ (5-10 kg PAC / 100 lít nước). – Khuấy đều đến tan hết. – Bổ sung nước đến thể tích cần, khuấy tiếp. – pH tối ưu: 5-7. Sử dụng trong 4-8 giờ. |
| Polymer Anion/Cation | Trợ keo tụ, tạo bông lớn, xử lý bùn | 1-50 g/m³; pha dung dịch gốc 0.01-0.2% | – Đổ nước sạch vào bồn. – Thêm polymer từ từ (0.1-0.5 kg / 1000 lít nước). – Khuấy mạnh 60 phút đến tan hết (tránh vón cục). – Thường dùng sau PAC để tạo bông lớn. |
| NaOH (Xút vảy) | Nâng pH, trung hòa axit | 50 ppm (mg/l) | – Đổ nước vào bồn (khoảng 60% thể tích). – Thêm NaOH từ từ, khuấy đều đến tan. – Bổ sung nước đầy. |
| H₂SO₄ (Axit sulfuric) | Hạ pH, trung hòa kiềm | 30 ppm | – Đổ nước đầy bồn trước. – Đổ axit từ từ vào nước, khuấy đều (không ngược lại!). |
| Chlorine (dạng 10%) | Khử trùng | 10 ppm; ~7 kg/ngày cho hệ thống trung bình | Dùng trực tiếp dạng 10%, không cần pha thêm. |
| Ure (CH₄N₂O) | Cung cấp Nitơ cho vi sinh | 115 ppm | – Đổ nước vào bồn. – Thêm Ure từ từ, khuấy đến tan hết. |
Lưu ý quan trọng khi dùng hóa chất cho hệ thống xử lý nước thải
- Không có công thức cố định tuyệt đối: Liều lượng cần điều chỉnh dựa trên phân tích nước thải (COD, BOD, pH, SS…).
- Thực hiện jar test để xác định liều lượng tối ưu.
- Kết hợp hóa chất: Thường dùng PAC trước, sau đó Polymer để tạo bông lắng tốt hơn.
- Nếu hệ thống lớn, sử dụng bơm định lượng tự động để châm hóa chất chính xác.

Dịch vụ xử lý nước thải trọn gói tại TPHCM
- Với nội dung trên hi vọng giúp quý vị hiểu hơn về cách pha hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải.
- Quý vị có yêu cầu về sửa chữa bảo trì nâng cấp hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM, liên hệ với số hotline trên website để được phục vụ chu đáo nhất. Cảm ơn đã quan tâm theo dõi !