Khởi động là giai đoạn quyết định sự ổn định lâu dài của một hệ thống xử lý nước thải mới lắp đặt. Dù hệ thống được thiết kế đúng, thiết bị mới 100%, nhưng nếu khởi động sai cách, rất dễ xảy ra các vấn đề như vi sinh chết hàng loạt, nước đầu ra không đạt, phát sinh mùi hôi, trôi bùn hoặc phải tốn nhiều thời gian – chi phí để khắc phục.
Thực tế cho thấy, rất nhiều hệ thống xử lý nước thải “chạy không nổi” ngay từ tháng đầu tiên không phải do thiết kế kém, mà do quy trình khởi động không đúng kỹ thuật. Vì vậy, việc hiểu và thực hiện đúng các bước khởi động hệ thống xử lý nước thải là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ đầu tư và đơn vị vận hành.
Hướng dẫn khởi động hệ thống xử lý nước thải mới lắp đặt

Nguyên tắc chung khi khởi động hệ thống xử lý nước thải mới
Trước khi đi vào từng bước cụ thể, cần nắm rõ các nguyên tắc cốt lõi sau:
- Không đưa tải lượng nước thải tối đa ngay từ đầu
- Không đưa nước thải độc, sốc pH vào hệ thống
- Ưu tiên ổn định thiết bị – dòng chảy – vi sinh theo thứ tự
- Theo dõi sát trong 30–60 ngày đầu
- Chấp nhận giai đoạn đầu nước đầu ra chưa ổn định hoàn toàn
Khởi động hệ thống xử lý nước thải là quá trình thích nghi sinh học, không phải thao tác “bật công tắc là chạy”.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể hệ thống trước khi chạy nước thải
Trước khi cho nước thải vào hệ thống, cần kiểm tra toàn bộ hạng mục kỹ thuật để tránh sự cố ngay từ ngày đầu:
- Kiểm tra kết cấu bể: không rò rỉ, nứt vỡ
- Kiểm tra đường ống: đúng chiều, không tắc nghẽn
- Kiểm tra bơm: quay đúng chiều, không rung lắc
- Kiểm tra máy thổi khí: áp suất, độ ồn, lưu lượng
- Kiểm tra tủ điện, CB, relay, biến tần (nếu có)
- Kiểm tra van, phao mức, cảm biến (pH, DO nếu có)
Tuyệt đối không khởi động hệ thống xử lý nước thải khi thiết bị chưa được test khô đầy đủ, vì sự cố thiết bị trong giai đoạn có vi sinh sẽ rất khó xử lý.
Bước 2: Chạy thử hệ thống bằng nước sạch
Đây là bước nhiều nơi bỏ qua nhưng cực kỳ quan trọng.
Mục tiêu của chạy nước sạch:
- Kiểm tra dòng chảy toàn hệ thống
- Kiểm tra khả năng hoạt động liên tục của bơm, blower
- Phát hiện sớm điểm tắc, điểm rò rỉ
- Làm sạch bụi bẩn, cặn xây dựng còn sót lại
Trong giai đoạn này:
- Cho nước sạch (nước máy hoặc nước giếng) chạy qua toàn bộ bể
- Vận hành máy thổi khí, máy khuấy, bơm tuần hoàn
- Theo dõi tối thiểu 24–72 giờ liên tục
Chỉ khi hệ thống vận hành ổn định cơ học, mới chuyển sang giai đoạn xử lý nước thải thật.
Bước 3: Nạp nước thải với lưu lượng thấp (10–30%)
Sau khi chạy nước sạch ổn định, bắt đầu cho nước thải thực tế vào hệ thống với tải rất thấp.
Nguyên tắc:
- Chỉ nạp 10–30% công suất thiết kế
- Tránh nước thải đậm đặc, sốc tải
- Kiểm soát pH đầu vào trong khoảng an toàn
Ở giai đoạn này:
- Bể điều hòa phải hoạt động tốt (khuấy trộn/sục khí)
- Tuyệt đối tránh để bể sinh học rơi vào trạng thái kỵ khí ngoài kiểm soát
Đây là bước “làm quen” để hệ thống thích nghi dần với nước thải thật.
Bước 4: Gây và nuôi cấy vi sinh vật xử lý nước thải
Vi sinh là trái tim của hệ thống xử lý nước thải sinh học. Với hệ thống mới, cần chủ động gây vi sinh thay vì chờ vi sinh tự nhiên.
Lựa chọn nguồn vi sinh
Có thể sử dụng:
- Vi sinh thương mại chuyên dụng
- Bùn hoạt tính khỏe từ hệ thống đang vận hành ổn định
- Kết hợp cả hai (hiệu quả nhất)
Nguồn vi sinh phải:
- Phù hợp loại nước thải
- Không nhiễm độc, không bị già bùn
Cách bổ sung vi sinh
- Bổ sung vào bể sinh học hiếu khí/kỵ khí theo thiết kế
- Tăng cường sục khí (với hệ hiếu khí)
- Duy trì DO, pH, nhiệt độ phù hợp
Trong 7–14 ngày đầu:
- Không xả bùn
- Không tăng tải đột ngột
- Theo dõi màu nước, mùi, bọt
Bước 5: Kiểm soát các thông số vận hành trong giai đoạn khởi động
Trong 1–2 tháng đầu, cần theo dõi sát các thông số sau:
- pH: duy trì trong khoảng phù hợp với vi sinh.
- DO: đủ cho sinh học hiếu khí, tránh thiếu oxy.
- Màu nước bể sinh học: nâu nhạt, nâu cà phê là tốt.
- Mùi: không có mùi hôi thối kéo dài.
- Bùn: bắt đầu hình thành bông bùn, lắng dần tốt hơn.
Nếu thấy các dấu hiệu như nước trắng sữa, bọt nhiều, mùi nặng… cần giảm tải ngay, không cố tăng công suất.
Bước 6: Tăng dần tải lượng theo từng giai đoạn
Sau khi vi sinh bắt đầu ổn định, có thể tăng tải theo lộ trình:
- Tuần 1–2: 10–30%
- Tuần 3–4: 40–60%
- Tuần 5–6: 70–90%
- Sau 6–8 tuần: đạt 100% (nếu hệ ổn định)
Nguyên tắc quan trọng:
- Chỉ tăng tải khi nước đầu ra ổn định hơn giai đoạn trước
- Không tăng đồng thời cả lưu lượng và nồng độ ô nhiễm
Khởi động thành công là khi hệ thống đạt công suất thiết kế mà không cần “chống đỡ” bằng biện pháp tạm thời.
Bước 7: Bắt đầu quản lý bùn sinh học
Khi hệ thống bắt đầu có bùn:
- Quan sát khả năng lắng
- Không xả bùn quá sớm
- Không để bùn quá già gây mùi
Thời điểm bắt đầu xả bùn thường sau 4–6 tuần, tùy đặc điểm hệ thống. Quản lý bùn đúng giúp hệ thống xử lý nước thải ổn định lâu dài, không chỉ trong giai đoạn khởi động.
Những sai lầm phổ biến khi khởi động hệ thống xử lý nước thải
Rất nhiều hệ thống thất bại ngay từ đầu do các lỗi sau:
- Đưa nước thải 100% công suất ngay ngày đầu
- Không gây vi sinh, “để tự nhiên”
- Không chạy nước sạch trước khi chạy nước thải
- Để pH sốc, hóa chất vào bể sinh học
- Thấy nước chưa đạt đã tăng hóa chất thay vì điều chỉnh tải
Những sai lầm này có thể khiến hệ thống mất vài tháng hoặc phải làm lại hoàn toàn.

Tóm tắt quy trình khởi động hệ thống xử lý nước thải
| Giai đoạn | Mục tiêu chính | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Kiểm tra ban đầu | Đảm bảo an toàn kỹ thuật | Không chạy khi thiết bị lỗi |
| Chạy nước sạch | Ổn định cơ học | Tối thiểu 24–72 giờ |
| Nạp nước thải | Làm quen hệ thống | 10–30% công suất |
| Gây vi sinh | Hình thành hệ sinh học | Không xả bùn sớm |
| Tăng tải | Đạt công suất thiết kế | Tăng từ từ |
| Ổn định | Vận hành dài hạn | Theo dõi liên tục |
Khi nào cần hỗ trợ chuyên môn trong khởi động hệ thống xử lý nước thải?
Bạn nên nhờ đơn vị chuyên môn khi:
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, tải cao
- Nước thải có hóa chất, kim loại, độc tính
- Hệ thống lớn, yêu cầu chạy 24/7
- Thiếu nhân sự vận hành có kinh nghiệm
Việc đồng hành từ đầu giúp hệ thống đi vào ổn định nhanh hơn và tránh rủi ro tốn kém về sau. Nhiều doanh nghiệp lựa chọn triển khai theo mô hình Hệ thống xử lý nước thải đồng bộ hoặc sử dụng Dịch vụ xử lý nước thải trong giai đoạn khởi động để đảm bảo an toàn.
Khởi động hệ thống xử lý nước thải mới lắp đặt là một quá trình kỹ thuật – sinh học có kiểm soát, không phải thao tác vận hành thông thường. Thành công của giai đoạn này quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành ổn định, chi phí dài hạn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Tuân thủ đúng trình tự: kiểm tra thiết bị → chạy nước sạch → nạp nước thải thấp tải → gây vi sinh → tăng tải từng bước → quản lý bùn, sẽ giúp hệ thống xử lý nước thải nhanh chóng đạt trạng thái ổn định, hạn chế sự cố và sẵn sàng vận hành lâu dài 24/7.