Hướng dẫn chi tiết quá trình nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải

Nuôi cấy vi sinh (hay còn gọi là bùn hoạt tính) là bước quan trọng nhất trong hệ thống xử lý nước thải sinh học. Vi sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí hoặc thiếu khí) sẽ phân hủy chất hữu cơ (BOD, COD), nitơ, phốt pho, dầu mỡ… thành CO₂, nước và sinh khối mới. Phương pháp này thân thiện môi trường, chi phí thấp, hiệu quả cao nếu kiểm soát tốt các thông số.

Cùng tìm hiểu quá trình nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải qua nội dung bài viết sau đây.

Hướng dẫn chi tiết nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải

Quy-trinh-nuoi-cay-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai
Quy trình nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải

Chuẩn bị trước khi nuôi cấy vi sinh xử lý nước thải

1.Kiểm tra hệ thống: Đảm bảo bơm, máy thổi khí, khuấy trộn, đường ống hoạt động tốt. Kiểm tra pH (6.5–8.5), nhiệt độ (20–35°C), DO (oxy hòa tan: 2–4 mg/L cho hiếu khí).

2.Nguồn vi sinh:

  • Bùn hoạt tính từ hệ thống khác (10–15% thể tích bể).
  • Men vi sinh thương mại (dạng bột/lỏng, liều 2–10 ppm/ngày tùy COD).

3. Chất dinh dưỡng: Tỷ lệ BOD:N:P = 100:5:1 (bổ sung urê, super lân nếu thiếu).

4.Giảm tải ban đầu: COD < 2 kg/m³ để vi sinh thích nghi, tránh sốc tải.

Quy trình nuôi cấy bể hiếu khí (Aerotank, MBBR, SBR)

Thời gian: 15–21 ngày. Sục khí liên tục.

Ngày Bước thực hiện Mục tiêu
Ngày 1 – Đổ nước sạch/nước thải pha loãng vào 1/3–2/3 bể. – Thêm bùn vi sinh (10–15%) + men vi sinh (liều tính: A = m × V / 1000, m=3–10 ppm, V=thể tích bể m³). – Bổ sung dưỡng chất (N:P). – Sục khí DO 2–4 mg/L, khuấy đều. Vi sinh thích nghi, bắt đầu tăng sinh khối.
Ngày 2–10 – Lắng 1–2 giờ, xả nước trong. – Bơm nước thải mới (tăng dần 10–20%/ngày). – Thêm men vi sinh + dưỡng chất hàng ngày. – Duy trì sục khí, kiểm tra bọt nổi (dấu hiệu vi sinh hoạt động). Sinh khối tăng, màu bùn nâu, mùi đất.
Ngày 11–20 – Tăng tải COD lên 50–100%. – Lắng, xả nước, bơm nước mới. – Giảm dần men vi sinh. Sinh khối ổn định (MLSS 2000–5000 mg/L), SV30 30–50%.
Sau ngày 20 – Vận hành bình thường, tuần hoàn bùn 20–50%. – Bổ sung men 0.5 ppm/ngày nếu cần. Hiệu suất >90% BOD/COD.

Dấu hiệu thành công: Bùn nâu, lắng tốt, nước trong, không mùi hôi.

Quy trình nuôi cấy bể kỵ khí (UASB, bể yếm khí)

Thời gian: 20–30 ngày. Không sục khí, giữ kín, nhiệt độ 30–35°C.

  • Ngày 1–7: Đổ nước thải pha loãng (1/3 bể), thêm bùn kỵ khí (5–10%) + men kỵ khí (Microbe-Lift BIOGAS hoặc tương đương). Bổ sung mật rỉ/cám gạo làm nguồn carbon. Khuấy nhẹ, kiểm tra pH 6.8–7.2.
  • Ngày 8–20: Tăng dần lưu lượng 10%/ngày, lắng xả bùn thừa. Theo dõi khí metan (CH₄) sinh ra.
  • Sau ngày 20: Tải đầy, tuần hoàn bùn, bổ sung men 1–2 ppm/tuần.
  • Khắc phục sự cố: Nếu axit hóa (pH <6.5) → thêm NaHCO₃; bùn nổi → giảm tải.

Lưu ý quan trọng khi nuôi vi sinh xử lý nước thải

  • Thông số kiểm soát hàng ngày: MLSS (2000–4000 mg/L), SVI (80–150), DO, pH, nhiệt độ.
  • Tránh độc chất: Kim loại nặng, kháng sinh, dầu mỡ cao → giết vi sinh.
  • Bảo trì: Tuần hoàn bùn, xả bùn thừa định kỳ. Bổ sung men khi hệ thống yếu (mùa mưa, tải cao).
  • Sản phẩm khuyến nghị: Microbe-Lift IND, EMUNIV, Bio-Clean (liên hệ nhà cung cấp để tính liều chính xác).
  • Hiệu quả: Giảm 80–95% BOD/COD, tiết kiệm 30–50% điện so với hóa lý.
Thi-cong-he-thong-xu-ly-nuoc-thai
Thi công hệ thống xử lý nước thải

Bảng so sánh vi sinh hiếu khí vs kỵ khí xử lý nước thải

Tiêu chí Hiếu khí Kỵ khí
Oxy Cần (sục khí) Không
Thời gian nuôi 15–20 ngày 20–30 ngày
Sản phẩm phụ CO₂, bùn thừa CH₄ (khí sinh học)
Ứng dụng Nước thải sinh hoạt, thực phẩm Nước thải cao hữu cơ (bia, tinh bột)
Chi phí Cao (điện sục khí) Thấp (không điện)

Dịch vụ xử lý nước thải tại TPHCM

Để vi sinh xử lý nước thải đạt yêu cầu, cần áp dụng đúng quy trình hệ thống vi sinh vật sẽ ổn định sau 3–4 tuần. Nếu quy svị cần cần hỗ trợ tính toán liều lượng hoặc khắc phục sự cố cụ thể, hãy cung cấp thêm thông số nước thải (COD, lưu lượng, thể tích bể) để các kỹ sư xử lý nước thải Gia Phát tư vấn chi tiết.

Cảm ơn đã quan tâm theo dõi !

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá