Đối với nước thải công nghiệp thường mang theo nhiều hợp chất không phân hủy sinh học, nên trước đưa vào xử lý sinh học nước thải cần trải qua quá trình xử lý hóa lý để lọc các hợp chất khó phân hủy ra khỏi nước thải.
Hệ thống xử lý nước thải kèm hệ thống keo tụ – tạo bông là giải pháp xử lý hóa lý nhằm loại bỏ các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng, màu, dầu mỡ… bằng cách tập hợp các hạt nhỏ khó lắng thành các bông cặn lớn để lắng xuống hoặc tách nổi dễ dàng hơn.

Mục đích của keo tụ – tạo bông trong xử lý nước thải
| Quá trình | mục tiêu chính |
| Keo tụ | Trung hòa điện tích bề mặt hạt lơ lửng để mất ổn định |
| Tạo bông | Kết dính các hạt đã keo tụ thành bông lớn dễ lắng |
Cấu trúc hệ thống keo tụ – tạo bông
| Thành phần chính | Vai trò |
| Bể keo tụ | Khuấy nhanh (60–100 vòng/phút), phân tán hóa chất đều |
| Bể tạo bông | Khuấy chậm (20–40 vòng/phút), tạo điều kiện bông hình thành |
| Hóa chất sử dụng | PAC, phèn nhôm, polymer, vôi, NaOH, H₂SO₄… |
| Bơm định lượng | Điều chỉnh chính xác liều lượng hóa chất |
Sơ đồ công nghệ có keo tụ – tạo bông trong xử lý nước thải
A[Hố thu nước thải] --> B[Bể điều hòa] B --> C[Bể keo tụ<br/>+ PAC/NaOH] C --> D[Bể tạo bông<br/>+ Polymer] D --> E[Bể lắng hoặc DAF] E --> F[Bể sinh học / MBR] F --> G[Bể khử trùng] --> H[Xả thải] E -->|Bùn lắng| I[Bể chứa bùn]
Hướng dẫn vận hành quá trình keo tụ – tạo bông hiệu quả
| Tham số | Giá trị khuyến nghị |
| pH tối ưu cho PAC/phèn | 6.5–7.5 |
| Tốc độ khuấy keo tụ | 80–100 vòng/phút (0.5–1 phút) |
| Tốc độ khuấy tạo bông | 20–40 vòng/phút (15–30 phút) |
| Liều lượng PAC | 30–100 mg/L (tùy loại nước thải) |
| Polymer | 0.1–1 mg/L (pha loãng 0.05–0.1%) |
Loại nước thải phù hợp
Nước thải ngành dệt nhuộm, in ấn.
Nước thải sản xuất sơn, keo, hóa chất.
Nước thải thực phẩm, thủy sản nhiều dầu mỡ.
Nước thải sau sinh học nhưng còn màu và SS cao.
Thiết bị thường dùng trong cụm keo tụ – tạo bông trong xử lý nước thải
| Hạng mục | Mô tả |
| Bể phản ứng composite/inox | Khuấy cơ khí hoặc khuấy chìm |
| Bơm định lượng hóa chất | Dạng piston, solenoid, điều chỉnh lưu lượng |
| Hệ thống pha polymer tự động | Pha và lưu trữ polymer đồng đều |
| Cảm biến pH | Theo dõi và điều chỉnh trung hòa |
Ví dụ thực tế
Hệ thống xử lý 50 m³/ngày nước thải ngành sơn
- Bể keo tụ: 2 m³, khuấy nhanh 1 phút
- Bể tạo bông: 5 m³, khuấy chậm 20 phút
- PAC 80 mg/L, Polymer 0.5 mg/L
- Bơm định lượng: 10–30 L/h
- Kết hợp bể lắng đứng hoặc DAF sau đó
Dịch vụ lắp đặt thi công hệ thống xử lý nước thải
Quý vị cần chúng tôi hỗ trợ:
Thiết kế sơ đồ công nghệ cụ thể tích hợp keo tụ – tạo bông.
Tính toán hóa chất & lựa chọn thiết bị.
Cung cấp bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG) kèm thông số kỹ thuật.
Vui lòng cung cấp thêm một số thông tin:
- Loại nước thải (ngành nghề).
- Lưu lượng (m³/ngày).
- Chỉ tiêu ô nhiễm chính (nếu có).
Các kỹ sư xử lý nước thải công ty Gia Phát sẽ giúp quý vị lên phương án chi tiết phù hợp nhất.

Hiện nay công ty Gia Phát đang cung cấp dịch vụ xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết dịch vụ trọn gói giá rẻ bảo hành uy tín dài lâu.
Liên hệ với số hotline trên website ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất. Cảm ơn đã quan tâm theo dõi.