Đơn giá xử lý nước thải công nghiệp (thường tính theo m³) tại Việt Nam năm 2025 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ ô nhiễm (đặc biệt là chỉ số COD – Chemical Oxygen Demand), quy mô hệ thống, công nghệ xử lý, vị trí địa lý (khu công nghiệp cụ thể), và loại hình dịch vụ (tự xử lý hay tập trung).
Theo các nguồn cập nhật mới nhất, giá dao động từ khoảng 3.600 – 31.000 VND/m³, với mức trung bình phổ biến từ 9.400 – 18.000 VND/m³ cho xử lý nước thải công nghiệp thông thường. Giá này chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo hợp đồng cụ thể hoặc quy định địa phương.

Các yếu tố ảnh hưởng chính đến đơn giá xử lý nước thải công nghiệp
- Nồng độ ô nhiễm (COD): Nước thải có COD cao đòi hỏi công nghệ phức tạp hơn (như hóa lý hoặc sinh học nâng cao), dẫn đến chi phí tăng.
- Quy mô và lưu lượng: Hệ thống lớn (hàng nghìn m³/ngày) có chi phí bình quân thấp hơn nhờ kinh tế quy mô.
- Công nghệ xử lý: Công nghệ sinh học (A/O, MBR) rẻ hơn so với hóa lý (Fenton, Ozone).
- Vị trí: Tại các khu công nghiệp (KCN), giá thường thấp hơn do hệ thống tập trung, nhưng có thể cộng thêm phí bảo vệ môi trường theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP.
- Chi phí vận hành: Bao gồm hóa chất, điện năng, nhân công, và bảo trì (khoảng 20-30% tổng chi phí).
Bảng đơn giá tham khảo theo hàm lượng COD (dựa trên dữ liệu 2024-2025)
Dưới đây là bảng tổng hợp từ các nguồn uy tín, áp dụng cho xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (cột A hoặc B):
| Hàm lượng COD (mg/L) | Đơn giá tham khảo (VND/m³) | Ghi chú |
| 200 – 1.000 | 3.600 – 4.000 | Nước thải nhẹ, công nghệ cơ bản (sinh học). Áp dụng cho một số KCN như Bắc Giang. |
| 1.000 – 2.000 | 12.000 – 15.000 | Nước thải trung bình, phổ biến ở ngành dệt nhuộm, thực phẩm. |
| 2.000 – 3.000 | 18.000 – 25.000 | Nước thải nặng, cần xử lý hóa lý kết hợp. |
| Trên 3.000 | 25.000 – 31.000 | Nước thải độc hại cao (hóa chất, luyện kim), chi phí cao do yêu cầu đặc biệt. |
Nguồn: Tổng hợp từ một số công ty môi trường trên thị trường và các báo cáo KCN 2025. Giá chưa bao gồm VAT 8-10% và phí BVMT (khoảng 1.000-2.000 VND/m³ theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP).
Ví dụ đơn giá xử lý nước thải tại một số khu công nghiệp cụ thể (năm 2025)
- KCN Đình Trám (Bắc Giang): 11.400 VND/m³ (hệ thống tập trung, công suất 2.000 m³/ngày).
- KCN Song Khê – Nội Hoàng (Bắc Giang): 9.400 – 10.000 VND/m³ (mức thấp nhất, nước thải đạt chuẩn cột A).
- TP. Hồ Chí Minh và các KCN phía Nam: 12.000 – 18.000 VND/m³, theo lộ trình giá dịch vụ thoát nước 2022-2025 (Quyết định 17/2021/QĐ-UBND).
Chú ý tối ưu chi phí xử lý nước thải công nghiệp
- Chọn công nghệ phù hợp: Ưu tiên sinh học (MBBR, SBR) để giảm chi phí vận hành lâu dài (tiết kiệm 20-30%).
- Vận hành tập trung: Nếu ở KCN, sử dụng hệ thống chung để giảm giá xuống dưới 10.000 VND/m³.
- Tuân thủ pháp lý: Kê khai và nộp phí BVMT đúng hạn để tránh phạt (theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP, tính theo khối lượng xả thải).
- Liên hệ số hotline trên website ngay hôm nay, chúng tôi sẽ cung cấp đơn giá chi tiết xử lý nước thải công nghiệp dựa trên phân tích mẫu nước thải. Bạn có thể yêu cầu khảo sát miễn phí để có con số chính xác.

Nếu bạn cung cấp thêm thông tin về ngành nghề, lưu lượng nước thải, hoặc vị trí cụ thể, tôi có thể hỗ trợ tìm kiếm chi tiết hơn!