Một hệ thống xử lý nước thải hoạt động không đúng cách có thể gây ra nhiều vấn đề như ô nhiễm môi trường, vi phạm quy định pháp luật và tăng chi phí vận hành. Dưới đây là 5 dấu hiệu phổ biến cảnh báo hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố.
5 dấu hiệu hệ thống xử lý nước thải đang hoạt động sai cách

Nước thải sau xử lý không đạt tiêu chuẩn
Dấu hiệu:
Nước thải đầu ra có màu lạ (đen, vàng, xanh…).
Có mùi hôi khó chịu dù đã qua hệ thống xử lý.
Kết quả kiểm tra chất lượng nước (pH, BOD, COD, TSS, Amoni,…) vượt quá QCVN 14:2008/BTNMT hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
Nguyên nhân:
Hệ thống vận hành không đúng quy trình.
Công suất hệ thống không đủ để xử lý lượng nước thải phát sinh.
Bể xử lý vi sinh bị mất cân bằng (quá tải, thiếu dinh dưỡng…).
Cách khắc phục:
Kiểm tra thông số vận hành, điều chỉnh liều lượng hóa chất hoặc vi sinh.
Xử lý bổ sung bằng keo tụ, tạo bông, màng lọc hoặc khử trùng.
Xuất hiện bọt, bùn nổi bất thường trong bể xử lý nước thải
Dấu hiệu:
Bọt trắng, bọt nâu hoặc bọt đen nổi nhiều trong bể hiếu khí.
Bùn vi sinh không lắng được hoặc vón cục bất thường.
Nguyên nhân:
Vi sinh vật bị sốc do thay đổi tải lượng ô nhiễm đột ngột.
Thiếu dưỡng chất (N, P), pH không ổn định hoặc nhiệt độ thay đổi lớn.
Quá nhiều chất hoạt động bề mặt trong nước thải (xà phòng, dầu mỡ).
Cách khắc phục:
Kiểm tra và điều chỉnh pH, nhiệt độ, tỷ lệ dinh dưỡng.
Giảm tải lượng nước thải đầu vào, bổ sung vi sinh thích hợp.
Mùi hôi phát sinh từ hệ thống xử lý nước thải
Dấu hiệu:
Mùi hôi nồng nặc (H₂S, NH₃, mùi trứng thối…) bốc ra từ bể xử lý.
Mùi hôi lan ra khu vực xung quanh, ảnh hưởng đến môi trường.
Nguyên nhân:
Quá trình phân hủy kỵ khí không hoàn toàn, sinh ra khí độc.
Quá nhiều chất hữu cơ tích tụ mà không được xử lý hiệu quả.
Hệ thống sục khí hoạt động kém, thiếu oxy trong bể hiếu khí.
Cách khắc phục:
Kiểm tra và tăng cường hệ thống cấp khí (máy thổi khí, bơm oxy).
Kiểm soát tải lượng chất hữu cơ đầu vào, loại bỏ bùn già kịp thời.

Tắc nghẽn, bùn tích tụ quá nhiều trong hệ thống nước thải
Dấu hiệu:
Bùn đóng dày ở đáy bể lắng, bể kỵ khí, làm giảm thể tích chứa nước.
Đường ống bị tắc nghẽn, nước thải chảy chậm hoặc tràn bể.
Nguyên nhân:
Không hút bùn định kỳ, bùn vi sinh phát triển quá mức.
Đường ống thiết kế sai hoặc bị lắng đọng cặn.
Máy bơm bùn, thiết bị khuấy trộn hoạt động kém hiệu quả.
Cách khắc phục:
Xây dựng kế hoạch hút bùn định kỳ, tránh để bùn quá tải.
Kiểm tra hệ thống ống dẫn, vệ sinh định kỳ để tránh tắc nghẽn.
Chi phí vận hành tăng cao bất thường
Dấu hiệu:
Hóa chất tiêu hao nhiều hơn nhưng hiệu quả xử lý không cải thiện.
Điện năng tiêu thụ tăng bất thường do máy bơm, máy thổi khí hoạt động quá tải.
Phải thay thế vi sinh liên tục nhưng hệ vi sinh không phát triển ổn định.
Nguyên nhân:
Hệ thống xử lý không được bảo trì thường xuyên, làm giảm hiệu suất.
Lượng nước thải đầu vào thay đổi nhưng hệ thống không được điều chỉnh kịp thời.
Thiết bị xuống cấp, gây lãng phí điện năng và hóa chất.
Cách khắc phục:
Bảo trì định kỳ, tối ưu hóa quy trình vận hành.
Kiểm tra và cải tiến thiết bị xử lý để tiết kiệm năng lượng.

Công ty bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM
Nếu hệ thống xử lý nước thải gặp phải bất kỳ dấu hiệu nào trên, cần kiểm tra và điều chỉnh ngay để tránh hậu quả nghiêm trọng hơn.
Bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ và giám sát chặt chẽ là cách tốt nhất để đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả, tiết kiệm chi phí và tuân thủ quy định môi trường.
👉 Bạn có đang gặp vấn đề nào trong hệ thống xử lý nước thải không? Liên hệ ngay với dịch vụ bảo trì hệ thống xử lý nước thải, chúng tôi có thể giúp bạn tìm giải pháp!