Ngành thủy sản là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với hàng nghìn nhà máy chế biến cá, tôm, mực, nhuyễn thể… trên toàn quốc. Tuy nhiên, đi kèm với tốc độ phát triển là lượng nước thải lớn và biến động phức tạp. Nước thải thủy sản chứa hàm lượng cao chất hữu cơ, chất béo, protein, dầu mỡ, máu, thịt vụn, N – P, cùng nhiều vi sinh gây mùi, gây ô nhiễm nếu không được xử lý triệt để.
Do tính chất ô nhiễm đậm đặc, nhiều nhà máy gặp khó khăn trong xử lý, dễ bị quá tải hệ thống, bùn sinh học tăng nhanh, hiệu suất giảm mạnh. Để giải quyết, việc áp dụng công nghệ xử lý nước thải chuyên biệt cho thủy sản, kết hợp hệ thống xử lý nước thải đặc thù là yêu cầu bắt buộc để đạt chuẩn xả thải Cột A – B.
Đặc thù xử lý nước thải ngành thủy sản
1. Hàm lượng chất hữu cơ cực cao
Nước thải phát sinh từ các khâu: rửa nguyên liệu, chế biến, cắt – phi lê, hấp – luộc, vệ sinh máy móc… chứa:
- COD: 3.000 – 12.000 mg/L
- BOD5: 2.000 – 6.000 mg/L
- TSS: 500 – 5.000 mg/L
2. Nồng độ dầu mỡ – mỡ cá cao
Dầu mỡ động vật dễ gây tắc đường ống, bám màng lọc, chết vi sinh.
3. Chất rắn lớn – thịt vụn – vảy cá
Nếu không tách từ đầu sẽ gây quá tải hệ thống.
4. N – P cao
Từ nội tạng, máu, nước rửa đầu – xương cá.
5. Mùi hôi mạnh
Do phân hủy protein tạo NH₃, H₂S, amines.
6. Lưu lượng biến động
Theo ca sản xuất, mùa vụ nguyên liệu.
7. Vi sinh gây bệnh
Coliform, E.coli, vi khuẩn phân hủy.
Do đó, ngành thủy sản cần hệ thống xử lý chuyên sâu với khả năng chịu tải lớn và ổn định.

Thách thức trong xử lý nước thải thủy sản
- Quá tải COD/BOD khiến vi sinh chết nhanh.
- Mỡ cá gây nghẹt bơm – ống – màng.
- Nước thải biến động làm hiệu suất giảm.
- Bùn sinh học tăng nhanh → tăng chi phí.
- Mùi hôi khó kiểm soát.
- Dễ vi phạm QCVN nếu vận hành sai.
Đây là nguyên nhân nhiều doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống liên tục.
Các giai đoạn xử lý tối ưu cho nước thải thủy sản
Một Hệ thống xử lý nước thải chuẩn cho thủy sản gồm:
1. Tách rác thô – tinh (rất quan trọng)
Thiết bị sử dụng:
- Song chắn rác thô 5–10 mm.
- Song chắn rác tinh 1–3 mm.
- Lưới quay tự động.
Mục đích: loại bỏ thịt vụn – vảy – đầu xương.
2. Bể tách mỡ – tách dầu
Giảm 40–70% lượng dầu mỡ, bảo vệ bơm – màng – vi sinh.
3. Tuyển nổi DAF – giải pháp bắt buộc
DAF là công nghệ quan trọng nhất đối với ngành thủy sản.
Hiệu quả:
- Loại bỏ TSS: 60–95%.
- Loại bỏ dầu mỡ: 70–98%.
- Giảm COD: 20–40%.
DAF giúp giảm tải lớn cho sinh học.
4. Xử lý kỵ khí UASB/EGSB (nếu COD cao)
Dùng cho COD > 5.000 mg/L.
Ưu điểm:
- Giảm COD 60–85%
- Tạo biogas
- Vận hành ổn định
5. Xử lý sinh học hiếu khí MBBR – IFAS – SBR
Đây là công đoạn quan trọng nhất.
MBBR
- Chịu tải cao.
- Ổn định khi lưu lượng biến động.
- Ít bùn.
IFAS
- Xử lý N – P mạnh.
- Vi sinh bám dính + lơ lửng.
SBR
- Tích hợp nhiều quá trình trong 1 bể.
- Tiết kiệm diện tích.
Nhà máy thường kết hợp MBBR + SBR để đạt hiệu suất > 95%.
6. Lắng – lọc – khử trùng
- Lắng bùn.
- Lọc áp lực/than hoạt tính.
- Khử trùng UV hoặc Clo.
7. Tái sử dụng (tuỳ nhu cầu)
Qua UF – RO → nước tái sử dụng cho:
- Rửa sàn.
- Làm mát.
- Tưới cây.
So sánh các công nghệ xử lý nước thải phổ biến trong ngành thủy sản
| Công nghệ | Hiệu suất COD | Xử lý dầu mỡ | Tính ổn định | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| DAF | 20–40% | Rất tốt | Cao | Bắt buộc |
| UASB | 60–85% | Trung bình | Cao | Nước thải hữu cơ cao |
| MBBR | 85–95% | Thấp | Rất cao | Xử lý chính |
| SBR | 80–92% | Không | Cao | Tiết kiệm diện tích |
| IFAS | 90–97% | Trung bình | Rất cao | Xử lý N – P |
| MBR | 95–99% | Thấp | Cao | Tái sử dụng nước |
Quy trình tổng thể xử lý nước thải thủy sản
Tách rác →Tách mỡ →DAF →Kỵ khí (nếu COD cao) →Hiếu khí (MBBR/SBR) →Lắng →Lọc →Khử trùng →Xả thải hoặc tái sử dụng.

Một số hệ thống xử lý nước thải thủy hải sản
Nhà máy chế biến tôm
- COD đầu vào: 9.000 mg/L.
- Công nghệ: UASB + MBBR + DAF.
- Hiệu suất COD: 97%.
- Nước đầu ra đạt Cột A.
Nhà máy cá tra
- Công suất: 2.500 m³/ngày.
- Công nghệ: DAF + MBBR + SBR.
- Giảm mùi 80%, nước đạt QCVN 11-MT.
Nhà máy thủy sản đông lạnh
- Áp dụng MBR.
- Nước tái sử dụng 40% cho vệ sinh xưởng.
- Tiết kiệm 350 triệu/tháng.
Tất cả hệ thống đều vận hành bởi dịch vụ xử lý nước thải chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu suất ổn định.
Những lưu ý quan trọng khi xử lý nước thải thủy hải sản
- Bắt buộc phải có bể tách mỡ – bể tách rác.
- DAF là giai đoạn không thể thiếu.
- Không được để nước thải lưu lâu (gây mùi).
- Cần bể điều hòa dung tích lớn.
- Thường xuyên theo dõi bọt – mỡ trong MBBR.
- Kiểm soát pH để tránh chết vi sinh.
- Xả bùn định kỳ (bùn thủy sản phân hủy nhanh).
- Giám sát online để tránh vượt chuẩn.
Giải pháp xử lý nước thải tối ưu cho doanh nghiệp
1. Chọn công nghệ hỗn hợp: DAF + MBBR + SBR. 2. Với COD rất cao → bổ sung kỵ khí UASB. 3. Muốn tái sử dụng nước → lắp thêm MBR hoặc UF – RO. 4. Sử dụng dịch vụ vận hành chuyên nghiệp.
Công ty thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM
Nước thải ngành thủy sản là loại nước thải đặc thù, phức tạp và có tải lượng hữu cơ cao nhất trong các ngành chế biến thực phẩm. Để xử lý đạt chuẩn, hệ thống bắt buộc phải thiết kế đúng nguyên tắc: tách rác – tách mỡ – DAF – kỵ khí (nếu cần) – MBBR/SBR – lọc – khử trùng. Các công nghệ hiện đại như MBBR, IFAS, SBR, MBR giúp tăng hiệu suất, giảm bùn, không gây mùi và phù hợp với biến động tải lượng theo mùa.
Doanh nghiệp nên đầu tư đúng loại hệ thống xử lý nước thải và sử dụng các dịch vụ xử lý nước thải trọn gói để đảm bảo vận hành an toàn – ổn định – đạt chuẩn Cột A/B, đồng thời tiết kiệm chi phí dài hạn. Đây là giải pháp bắt buộc để ngành thủy sản duy trì tăng trưởng bền vững và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.