Xử lý nước thải có hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS – Total Suspended Solids) cao là vấn đề phổ biến ở nhiều loại nước thải công nghiệp (chế biến thực phẩm, thịt cá, dệt nhuộm, giấy, chăn nuôi, xây dựng…) và sinh hoạt.
TSS cao (thường >500–10.000 mg/L) gây tắc nghẽn ống dẫn, giảm hiệu suất xử lý sinh học sau, làm đục nước, giảm oxy hòa tan, và vi phạm QCVN 40:2025/BTNMT (giới hạn TSS thường ≤50–100 mg/L tùy cột A/B) hoặc QCVN 14:2025/BTNMT cho sinh hoạt.
Đặc điểm khi xử lý nước thải TSS cao
- Hạt lơ lửng: Hữu cơ (vụn thịt, dầu mỡ, protein) hoặc vô cơ (đất sét, cát, kim loại).
- Không lắng tự nhiên dễ dàng (hạt nhỏ <2 micron hoặc keo).
- Ảnh hưởng: Tắc thiết bị (song chắn rác, bơm, diffuser), tăng tải BOD/COD, mùi hôi, vi khuẩn bám dính.

Các phương pháp xử lý nước thâỉ TSS cao hiệu quả (thường kết hợp nhiều giai đoạn)
Quy trình điển hình: Tiền xử lý mạnh → Sơ cấp → Bậc cao nếu cần (để đạt <50–100 mg/L đầu ra).
-
Phương pháp lắng (Sedimentation) – Cơ bản, rẻ nhất- Bể lắng sơ cấp (primary clarifier): Loại 50–70% TSS nếu hạt lớn, thời gian lưu 1–2 giờ.
- Bể lắng thứ cấp (secondary clarifier): Sau xử lý sinh học.
- Ưu điểm: Không tốn hóa chất.
- Hạn chế: Không hiệu quả với hạt mịn/keo → cần kết hợp keo tụ.
- Ứng dụng: Nước thải sinh hoạt, thực phẩm nhẹ.
-
Keo tụ – Tạo bông – Lắng (Coagulation-Flocculation-Sedimentation) – Phương pháp phổ biến nhất cho TSS cao- Thêm chất keo tụ: Phèn nhôm (Alum), phèn sắt (FeSO₄/FeCl₃), PAC (Poly Aluminum Chloride), vôi.
- Thêm polymer (anionic/cationic) để tạo bông lớn.
- Kết tủa FePO₄/AlPO₄ nếu có P cao.
- Hiệu quả: Loại 80–95% TSS, thậm chí TSS đầu vào >5.000 mg/L.
- Thường dùng ở: Chế biến thịt, thủy sản, dệt nhuộm, giấy (TSS cao + màu).
- Lưu ý: Điều chỉnh pH (thường 6–8), liều lượng thử nghiệm jar test.
-
Tuyển nổi khí hòa tan (DAF - Dissolved Air Flotation) – Rất hiệu quả với TSS + dầu mỡ- Sục bọt khí nhỏ (30–50 micron) để hạt nổi lên bề mặt.
- Hiệu quả: Loại 90–99% TSS và FOG (dầu mỡ), đặc biệt hạt nhẹ/khó lắng.
- Phổ biến ở Việt Nam: Nhà máy chế biến thịt, thủy sản, thực phẩm (TSS 1.000–10.000 mg/L + dầu mỡ cao).
- Ưu điểm: Diện tích nhỏ, bùn nổi dễ ép.
-
Lọc vật lý / Lọc sâu – Dùng khi TSS còn dư sau lắng- Lọc cát, lọc áp lực, lọc túi, lọc màng (UF/MF).
- MBR (Membrane Bioreactor): Kết hợp sinh học + màng → TSS đầu ra <5–10 mg/L, chịu TSS đầu vào cao (lên đến 15.000 mg/L ở một số màng như PURON HF).
- Ứng dụng: Nước thải cần tái sử dụng hoặc đạt cột A nghiêm ngặt.
-
Xử lý sinh học – Gián tiếp loại TSS hữu cơ- Vi sinh hiếu khí/kỵ khí phân hủy chất hữu cơ lơ lửng → Giảm TSS 70–90% (nhưng cần tiền xử lý TSS vô cơ trước).
- Bổ sung men vi sinh (như Microbe-Lift IND, Bioclean ACF) để tăng tạo bông bùn, dễ lắng.
- Không dùng riêng nếu TSS quá cao (gây tắc diffuser, giảm DO).
-
Các phương pháp khác (ít phổ biến hơn)- Ly tâm: Cho hạt nhỏ, nồng độ cao (chi phí cao).
- Lọc thủy động lực học (hydrocyclone): Tách bằng lực xoáy.
- Hấp phụ than hoạt tính: Chỉ bổ sung nếu TSS kèm màu/mùi.
Quy trình khuyến nghị cho xử lý nước thải TSS cao
- Tiền xử lý: Song chắn rác + tách cát/dầu mỡ + bể điều hòa.
- Sơ cấp: Keo tụ tạo bông + lắng hoặc DAF (ưu tiên DAF nếu có dầu mỡ).
- Thứ cấp: Sinh học (AAO/MBBR/SBR) + lắng thứ cấp.
- Bậc ba: MBR hoặc lọc sâu nếu cần tái sử dụng.
- Xử lý bùn: Ép bùn (filter press) để giảm thể tích.

Lưu ý xử lý nước thải TSS cao
- Phân tích mẫu trước (lab đo TSS, kích thước hạt, hữu cơ/vô cơ).
- Chi phí: Keo tụ/DAF tăng OPEX (hóa chất, điện) nhưng tiết kiệm dài hạn (bảo vệ thiết bị sau).
- Tuân thủ: Quan trắc TSS định kỳ/tự động nếu lưu lượng lớn.
Nếu nước thải của bạn từ ngành cụ thể (chế biến thịt, chăn nuôi, dệt nhuộm…) hoặc TSS khoảng bao nhiêu mg/L, chúng tôi có thể gợi ý công nghệ xử lý nước thải chi tiết hơn (ví dụ sơ đồ DAF + AAO) nhé!