Công suất xử lý nước thải là thông số quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống xử lý. Việc tính toán đúng công suất giúp lựa chọn công nghệ phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo nước thải đầu ra đạt QCVN.
Bài viết này hướng dẫn cách tính công suất hệ thống xử lý nước thải theo từng bước, áp dụng cho:
- Nước thải sinh hoạt.
- Nước thải sản xuất.
- Nhà hàng, khách sạn.
- Nhà máy, khu công nghiệp.

Công suất hệ thống xử lý nước thải là gì?
Công suất xử lý nước thải là lưu lượng nước thải mà hệ thống có thể thu gom và xử lý trong 1 ngày, đơn vị: m³/ngày-đêm.
Thực tế, công suất được tính theo nhiều cấp độ:
- Công suất trung bình (Qtb).
- Công suất cực đại ngày (Qmax.ngày).
- Công suất cực đại giờ (Qmax.giờ).
- Công suất thiết kế (Qtk).
Tại sao phải tính đúng công suất xử lý nước thải?
- Tránh hệ thống bị quá tải → nước thải không đạt tiêu chuẩn.
- Tránh thiết kế quá lớn → tốn kém đầu tư & năng lượng.
- Bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật (ĐTM, đăng ký môi trường…).
- Tối ưu hóa chi phí điện, chi phí vận hành và quản lý bùn.
Các thông số cần thu thập trước khi tính công suất hệ thống xử lý nước thải
Đối với nước thải sinh hoạt
- Số lượng người sử dụng.
- Định mức nước sạch (80–150 L/ng/ngày).
- Tỷ lệ nước thải/số nước cấp: 80–90%.
- Hệ số giờ cao điểm.
- Hệ số mùa vụ.
Đối với nước thải sản xuất
- Mặt hàng sản xuất.
- Lưu lượng nước sử dụng theo ca.
- Quy trình rửa – vệ sinh thiết bị.
- Tỷ lệ dòng thải theo giờ.
- Nồng độ BOD, COD, SS, T-N, T-P…
Yêu cầu xả thải
- QCVN tương ứng (ví dụ: QCVN 14, QCVN 40, QCVN 01…).
- Cột A – B – theo hệ số K.
Quy trình tính công suất xử lý nước thải (từng bước)
BƯỚC 1: Tính lưu lượng trung bình ngày (Qtb)
Nước thải sinh hoạt : Qtb=Nxqx0.8/1000
Trong đó:
- N: số người
- q: định mức cấp nước (L/ngày/người)
- 0.8: tỷ lệ nước thải so với nước cấp
- Chia 1000 → đổi sang m³
Nước thải sản xuất Qtb=∑Qsx/1000
BƯỚC 2: Tính lưu lượng cực đại ngày (Qmax.ngày)
Qmax.ngày = Qtb x Kngày max
Hệ số K:
- K = 1.1 – 1.2 → nhà máy
- K = 1.3 – 1.5 → nhà hàng, khách sạn
- K = 1.5 – 2.0 → khu du lịch, resort, nước thải dao động mạnh
BƯỚC 3: Tính lưu lượng cực đại giờ (Qmax.giờ)
Qmax.giờ = Qtb x Kgiờ max
Hệ số K:
- K = 1.2 – 2.0 tùy mức độ dao động lưu lượng
- Một số ngành rửa thiết bị → K = 3 – 4
BƯỚC 4: Tính công suất thiết kế (Qtk)
Qtk = Qmax ngày x Ktương lai
Đây là giá trị quan trọng nhất, dùng để:
- Chọn công nghệ AAO, MBR, SBR…
- Chọn kích thước bể.
- Chọn bơm, máy thổi khí, ống dẫn.
Công thức:
Hệ số tương lai (dự phòng mở rộng):
- 1.1 → dự án nhỏ
- 1.2 – 1.3 → khu dân cư, nhà máy lớn
Ví dụ tính công suất xử lý nước thải
Trường hợp: Nhà máy 600 công nhân
- Định mức cấp nước: 90 L/ng/ngày
- Tỷ lệ thải: 85%
- Kmax.ngày = 1.2
- Ktương lai = 1.1
Bước 1: Qtb = 60 x 90 x 0.85/1000 = 45.9 m3/ngày Bước 2: Qmax.ngày =45.9 x 1.2 = 55.1 m3/ngày Bước 3: Qtk = 55.1 x 1.1 = 60.6 m3/ngày
Công suất hệ thống đề xuất: 60 m³/ngày đêm.
Sai lầm phổ biến khi tính công suất hệ thống nước thải
Chỉ tính số người → bỏ qua hệ số giờ cao điểm.
Không khảo sát thực tế → số liệu thiếu chính xác.
Không dự phòng 10–20% → tương lai mở rộng gặp khó khăn.
Thiết kế quá lớn → bể hoạt động không ổn định, tốn kém điện.
Không tính lưu lượng nước thải rửa thiết bị (ngành thực phẩm).

Gợi ý công nghệ xử lý nước thải phù hợp theo công suất
| Công suất | Công nghệ đề xuất |
| < 10 m³/ngày | MBR mini, AAO compact |
| 10–50 m³/ngày | SBR – MBR |
| 50–500 m³/ngày | AAO – MBBR – SBR |
| >500 m³/ngày | AAO nâng cao, MBBR, MBR đô thị |
Hiệu quả tính toán công suất hệ thống xử lý nước thải mang lại
Việc tính công suất xử lý nước thải theo đúng quy trình giúp:
- Hệ thống hoạt động ổn định.
- Nước thải đầu ra đạt QCVN.
- Tiết kiệm được chi phí điện và hóa chất.
- Chủ động đáp ứng mở rộng trong tương lai.
Để đảm bảo chính xác, bạn nên thực hiện đúng 4 bước:
- Tính Qtb
- Tính Qmax.ngày
- Tính Qmax.giờ
- Xác định Qtk.
Liên hệ với số hotline trên website ngay hôm nay, để được tư vấn các giải pháp xử lý nước thải với giá thành ưu đãi nhất.