Các loại bể xử lý nước thải và công dụng

Hệ thống xử lý nước thải gồm nhiều loại bể khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng trong việc loại bỏ tạp chất, chất hữu cơ và vi sinh vật. Dưới đây là các loại bể xử lý nước thải phổ biến và công dụng của chúng.

Các loại bể xử lý nước thải và công dụng

Cac-loai-be-xu-ly-nuoc-thai-va-cong-dung
Các loại bể xử lý nước thải và công dụng

Bể lắng (Sedimentation Tank)

Công dụng:
Loại bỏ chất rắn lơ lửng bằng trọng lực.
Giúp nước thải trong hơn trước khi qua bước xử lý tiếp theo.
 Các loại bể lắng:
Bể lắng sơ cấp: Loại bỏ cặn lớn trước xử lý sinh học.
Bể lắng thứ cấp: Lắng bùn vi sinh sau xử lý sinh học.
Bể lắng lamella: Có tấm nghiêng giúp lắng hiệu quả hơn.

Be-dieu-hoa
Bể điều hòa

Bể điều hòa (Equalization Tank)

Công dụng:
Cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm.
Giảm sốc tải cho hệ thống xử lý phía sau.
Đặc điểm:
Có máy khuấy trộn hoặc sục khí để tránh lắng cặn.
Thường có thời gian lưu từ 4-8 giờ.

Bể tuyển nổi (Dissolved Air Flotation – DAF)

Công dụng:
Loại bỏ dầu, mỡ, chất rắn nhẹ không lắng được.
Nguyên lý:
Dùng bọt khí nhỏ đẩy tạp chất lên bề mặt, sau đó vớt bỏ.
Ứng dụng:
Xử lý nước thải thực phẩm, dệt nhuộm, giết mổ, chế biến thủy sản.

 Bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket)

Công dụng:
Xử lý nước thải có nồng độ hữu cơ cao bằng vi sinh kỵ khí.
Tạo khí methane có thể tận dụng làm năng lượng.
Ứng dụng:
Xử lý nước thải bia, rượu, thực phẩm, chăn nuôi.

Bể Aerotank (Bùn hoạt tính hiếu khí)

Công dụng:
Xử lý BOD, COD bằng vi sinh vật hiếu khí.
Aerotank truyền thống: Xử lý sinh học theo mẻ liên tục.
SBR (Sequencing Batch Reactor): Xử lý theo chu kỳ, tiết kiệm diện tích.
MBR (Membrane Bioreactor): Kết hợp màng lọc giúp xử lý hiệu quả hơn.
Ứng dụng:
Xử lý nước thải sinh hoạt, bệnh viện, công nghiệp nhẹ.

Be-tuyen-noi
Bể tuyển nổi

Bể Anoxic (Thiếu khí)

Công dụng:
Khử nitơ (NO3-) bằng vi sinh vật thiếu khí.
Ứng dụng:
Trong hệ thống AAO, xử lý nước thải sinh hoạt, bệnh viện.

Bể lọc sinh học (Biological Filter Tank)

Công dụng:
Xử lý nước thải bằng màng vi sinh bám trên giá thể.
Các loại bể lọc:
Lọc nhỏ giọt (Trickling Filter).
Lọc ngập (Submerged Biofilter).
Ứng dụng:
Xử lý nước thải sinh hoạt, thực phẩm.

Bể khử trùng (Disinfection Tank)

Công dụng:
Tiêu diệt vi khuẩn, virus trước khi xả thải.
Phương pháp khử trùng:
Chlorine, ozone, UV.
Ứng dụng:
Nước thải bệnh viện, sinh hoạt, thực phẩm.

 Bảng tóm tắt phân loại các loại bể xử lý nước thải

Loại bể Chức năng Ứng dụng
Bể lắng Lắng cặn, làm trong nước Tất cả hệ thống
Bể điều hòa Ổn định lưu lượng, tránh sốc tải Nước thải biến động nồng độ
Bể tuyển nổi Loại bỏ dầu, mỡ, chất rắn nhẹ Thực phẩm, dệt nhuộm
Bể UASB Xử lý chất hữu cơ kỵ khí, sinh khí methane Thực phẩm, chăn nuôi
Bể Aerotank Xử lý sinh học hiếu khí (BOD, COD) Sinh hoạt, bệnh viện
Bể Anoxic Khử nitơ (NO3-) AAO, nước thải sinh hoạt
Bể lọc sinh học Xử lý sinh học bằng màng vi sinh Sinh hoạt, thực phẩm
Bể khử trùng Tiêu diệt vi khuẩn, virus Bệnh viện, nước thải tái sử dụng

 Kết luận: Chọn loại bể xử lý nước thải nào?

Nếu cần loại bỏ cặn: → Dùng bể lắng.
Nếu cần xử lý hữu cơ: → Dùng UASB, Aerotank, MBR.
Nếu có dầu mỡ, chất nổi: → Dùng bể tuyển nổi.
Nếu cần khử trùng trước xả thải: → Dùng bể khử trùng.

Bạn đang cần thiết kế hệ thống xử lý nước thải? Tôi có thể tư vấn chi tiết!

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá