Bể lắng là công trình không thể thiếu cho hệ thống xử lý nước thải, tùy vào tính chất sự dụng mà bể lắng được thiết kế kích thước và vật liệu chế tạo khác nhau.
Dưới đây là các loại bể lắng lắp đặt sẵn phổ biến trong hệ thống xử lý nước thải, được phân loại theo vị trí, chức năng và nguyên lý hoạt động.
Phân loại bể lắng trong hệ thống xử lý nước thải

Theo vị trí đặt trong hệ thống xử lý nước thải
- Bể lắng sơ cấp (Primary Settling Tank)
- Vị trí: Sau sàng lọc, khử grit, trước xử lý sinh học.
- Chức năng: Loại bỏ chất rắn lơ lửng (SS) và một phần BOD bằng cách lắng trọng lực.
- Hiệu suất: Loại 50–70% SS, 25–40% BOD.
- Thiết kế: Hình chữ nhật hoặc tròn, có thu bùn đáy.
- Bể lắng thứ cấp (Secondary Settling Tank / Clarifier)
- Vị trí: Sau bể xử lý sinh học (Aerotank, MBBR, SBR, v.v.).
- Chức năng: Tách bùn hoạt tính (MLSS) ra khỏi nước đã xử lý.
- Hiệu suất: Giữ lại >99% bùn hoạt tính, nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả.
- Thiết kế: Thường là bể tròn với cần gạt bùn trung tâm.
- Bể lắng cuối (Tertiary / Final Clarifier) (ít phổ biến)
- Vị trí: Sau xử lý nâng cao (lọc, hóa lý).
- Chức năng: Loại bỏ cặn còn sót lại trước khi xả hoặc tái sử dụng.
Theo nguyên lý hoạt động bể lắng xử lý nước
| Loại bể | Nguyên lý | Ứng dụng | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Bể lắng đứng (Vertical Flow) | Nước chảy từ dưới lên, cặn lắng xuống đáy hình phễu | Xử lý nước thải sinh hoạt nhỏ | Tiết kiệm diện tích | Dễ nghẹt phễu |
| Bể lắng ngang (Horizontal Flow) | Nước chảy ngang, cặn lắng xuống đáy phẳng | Bể lắng sơ cấp lớn | Dễ vận hành | Cần diện tích lớn |
| Bể lắng hướng tâm (Radial Flow) | Nước chảy từ tâm ra ngoài (hoặc ngược lại), cặn được gạt vào hố trung tâm | Bể lắng thứ cấp | Hiệu quả cao, phân bố dòng đều | Chi phí cao |
| Bể lắng tầng (Lamella / Tube Settler) | Dùng các tấm nghiêng để tăng diện tích lắng | Nâng cấp bể cũ, xử lý nước cấp | Tăng hiệu suất 2–4 lần | Dễ tắc nếu SS cao |
Theo công nghệ xử lý nước thải đặc biệt
- Bể DAF (Dissolved Air Flotation)
- Không phải lắng trọng lực, mà nổi cặn bằng bọt khí siêu nhỏ.
- Dùng cho nước thải chứa dầu mỡ, chất nổi, SS nhẹ.
- Bể lắng hóa lý (Chemical Settling)
- Kết hợp keo tụ – tạo bông (PAC, Polymer) trước khi lắng.
- Dùng cho nước thải công nghiệp (dệt nhuộm, thực phẩm, hóa chất).
- Bể lắng trong SBR (Sequencing Batch Reactor)
- Giai đoạn lắng diễn ra ngay trong bể phản ứng (không cần bể riêng).

So sánh nhanh bể lắng sơ cấp & thứ cấp trong hệ thống xử lý nước thải
| Tiêu chí | Bể lắng sơ cấp | Bể lắng thứ cấp |
| Mục tiêu | Loại SS vô cơ | Tách bùn vi sinh |
| Thời gian lưu | 1.5–2.5 giờ | 2–4 giờ |
| Tốc độ nổi | 1–2 m/h | 0.5–1.5 m/h |
| Thu bùn | Bùn vô cơ (xử lý riêng) | Bùn hoạt tính (tái tuần hoàn) |
Lưu ý thiết kế bể lắng xử lý nước thải
- Tải trọng bề mặt (Surface Loading Rate): 24–48 m³/m².ngày (sơ cấp), 16–32 m³/m².ngày (thứ cấp).
- Tốc độ gạt bùn: 0.5–1.2 m/phút.
- Độ sâu: 3–5 m.
- Tái tuần hoàn bùn (chỉ ở bể thứ cấp): 50–150% lưu lượng vào.

Dịch vụ bảo trì sửa chửa hệ thống xử lý nước thải
Công ty Gia Phát cung cấp dịch vụ sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết dịch vụ trọn gói giá rẻ bảo hành uy tín dài lâu.
Liên hệ với số Hotline trên website ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.
Cảm ơn đã quan tâm theo dõi !