Hầu hết các khu dân cư, khu công nghiệp, trường học, bệnh viện tại TPHCM đều bắt buộc phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn theo quy định pháp luật. Việc xử lý nước thải đúng cách không chỉ giúp tuân thủ các chỉ tiêu hóa lý, sinh học (theo QCVN mới nhất), mà còn góp phần giải quyết tình trạng thiếu nước sạch, bảo vệ môi trường và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Mục Lục
- 1 Xử lý nước thải là gì?
- 2 Quá trình xử lý nước thải – Mô phỏng hệ thống xử lý thực tế
- 3 Các nguồn phát sinh và phân loại nước thải cần xử lý
- 4 Quy trình xử lý nước thải tổng quát
- 5 Giải pháp xử lý nước thải truyền thống
- 6 Công nghệ xử lý nước thải kết hợp nâng cao phổ biến hiện nay
- 7 Tiêu chuẩn xả thải sau xử lý nước thải
- 8 Top 5 hệ thống xử lý nước thải năm 2026
- 9 Câu hỏi về xử lý nước thải khách hàng quan tâm
- 10 Tổng hợp chi phí xử lý nước thải cần biết
Xử lý nước thải là gì?
Xử lý nước thải là quá trình áp dụng các phương pháp hóa lý và sinh học nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất ô nhiễm (TSS, BOD, COD, N, P, dầu mỡ, vi sinh gây bệnh, coliform…) có trong nguồn xả thải, để nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận hoặc tái sử dụng. Trong đó bao gồm:
- Hệ thống xử lý nước thải là chỉ chung hệ thống gồm tổ hợp các công trình, thiết bị và công nghệ xử lý nước thải phù hợp để xử lý nước thải đạt yêu cầu trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.
- Trạm xử lý nước thải được hiểu là một điểm xử lý nước thải tập trung, thu gom nước thải từ nhiều nguồn nhỏ trong một khu vực nhất định.
- Nhà máy xử lý nước thải là cơ sở công nghiệp hoàn chỉnh, xử lý nước thải với công suất lớn, vận hành như một nhà máy độc lập.

Quá trình xử lý nước thải – Mô phỏng hệ thống xử lý thực tế
Dưới đây là video mô phỏng chi tiết các công đoạn quá trình xử lý nước thải, giúp người xem hiểu rõ nguyên lý vận hành và cấu tạo hệ thống xử lý nước thải trong thực tế.
Quá trình xử lý nước thải hoạt động hiệu quả sẽ giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm có hại và có thể được trả lại môi trường một cách an toàn hoặc tái sử dụng nước một cách bền vững.
Trong quá trình làm sạch, nước thải sẽ đi qua các hệ thống xử lý nước thường được vận hành riêng biệt.
Các nguồn phát sinh và phân loại nước thải cần xử lý
Nước thải là nước đã qua sử dụng từ các hoạt động hàng ngày, sản xuất hoặc tự nhiên, chứa các chất ô nhiễm (hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật, kim loại nặng…) cần được xử lý trước khi xả ra môi trường để tránh ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Theo các quy định tại Việt Nam (như Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các QCVN liên quan), hầu hết nước thải phải được thu gom và xử lý đạt chuẩn trước khi thải vào nguồn tiếp nhận.
Dưới đây là các nguồn phát sinh nước thải chính cần xử lý.
Nước thải sinh hoạt
Từ hoạt động hàng ngày của hộ gia đình, khu dân cư, trường học, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại… như tắm giặt, nấu ăn, vệ sinh cá nhân, nhà vệ sinh, rửa rau củ.
Nước thải sinh học thường chứa chất hữu cơ (protein, hydrat cacbon), chất dinh dưỡng (N, P), vi khuẩn, chất hoạt động bề mặt từ xà phòng, dầu mỡ.
Nước thải công nghiệp
Nguồn gốc: Từ nhà máy, khu công nghiệp, xí nghiệp sản xuất (dệt nhuộm, thực phẩm, hóa chất, xi mạ, chế biến cà phê, bia rượu, sơn, bê tông…). Bao gồm nước rửa thiết bị, nước làm mát, nước từ quy trình sản xuất.
Nước thải công nghiệp thường đa dạng, chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại, chất hữu cơ cao, dầu mỡ công nghiệp.
Nước thải y tế
Nguồn gốc: Từ bệnh viện, phòng khám, phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu. Chứa vi khuẩn, virus gây bệnh, máu, hóa chất khử trùng, chất dinh dưỡng hữu cơ.
Nước thải nông nghiệp và chăn nuôi
Nguồn gốc: Từ chăn nuôi gia súc gia cầm, nuôi trồng thủy sản, tưới tiêu nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu dư thừa). Chứa chất hữu cơ cao, N-P từ phân động vật, thuốc bảo vệ thực vật.
Nước thải từ nước mưa và chảy tràn
Nguồn gốc: Nước mưa chảy qua bề mặt đô thị, mang theo rác, dầu mỡ từ đường phố, chất ô nhiễm từ đất. Chứa cặn lơ lửng, chất ô nhiễm lan tỏa.
Ở Việt Nam, lượng nước thải phát sinh ngày càng tăng do đô thị hóa và công nghiệp hóa, nhưng tỷ lệ xử lý còn thấp (chỉ khoảng 15-60% tùy khu vực, đặc biệt thấp ở nông thôn). Việc xử lý thường bao gồm các giai đoạn: cơ học (lọc rác, lắng cát), hóa lý (keo tụ, trung hòa), sinh học (hiếu khí/kỵ khí), và khử trùng.

Quy trình xử lý nước thải tổng quát
Quy trình xử lý nước thải bao gồm một loạt các bước vật lý, hóa học và sinh học để loại bỏ các chất gây ô nhiễm và chất ô nhiễm khỏi nước thải, giúp nước thải an toàn khi thải ra môi trường hoặc tái sử dụng cho các mục đích khác nhau.
Mặc dù các quy trình và công nghệ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết kế của cơ sở và quy định của địa phương, quy trình xử lý nước thải chung thường bao gồm các giai đoạn sau:

Xử lý nước thải sơ bộ
Sàng lọc: Nước thải được đưa qua hệ thống lọc rác để loại bỏ các mảnh vụn lớn, chẳng hạn như que, lá, nhựa và các vật thể khác.
Các hạt sạn và hạt nặng như cát và sỏi được lắng xuống, thường là trong buồng chứa cặn.
Dầu mỡ các chất nổi được tách gom nhờ bể tách dầu mỡ.
Xử lý nước thải chính
Nước thải được lắng trong các bể lớn (bể lắng sơ cấp), tại đây chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ (bùn) lắng xuống đáy, tạo thành lớp bùn sơ cấp.

Xử lý thứ cấp (Xử lý nước thải sinh học)
Xử lý yếm khí (Bể xử lý không có oxy)
Dưới tác dụng của các vi sinh, các chất hữu cơ phức tạp sẽ được chuyển hóa thành các chất đơn giản hoặc hòa tan (như đường, các amino acid, acid béo).
Tiếp theo các vi khuẩn sẽ chuyển hóa các chất hòa tan trên thành các chất đơn giản như acid béo dễ bay hơi, alcohols, acid lactic, methanol, CO2 , H2, NH3, H2S và sinh khối mới.
Tiếp quá trình trên là giai đoạn Methane hóa, đây là giai đoạn cuối cùng của quá trình phân hủy yếm khí các acid acetic, H2, CO2, acid formic, methanol để chuyển hóa thành methane CH4, CO2, và sinh khối mới.
Để quá trình xử lý kỵ khí đạt hiệu quả cao cần đảm bảo môi trường tuyệt đối không có oxy, chất dinh dưỡng đủ và cân bằng, nhiệt độ thích hợp, PH từ 6.5 – 7.5, không có các chất độc hại.
Xử lý hiếu khí
Sục khí: Trong giai đoạn này, nước thải sơ cấp được trộn lẫn vi sinh vật (bùn hoạt tính) trong bể sục khí. Các vi sinh vật tiêu thụ chất hữu cơ, phân hủy nó thành carbon dioxide, nước và nhiều vi sinh vật khác.

Nước thải làm sạch thứ cấp
Sau khi sục khí, nước thải được phép lắng lại trong bể lắng thứ cấp, tách các chất rắn lơ lửng còn lại (bùn thứ cấp) ra khỏi nước đã xử lý.
Lọc (Tùy chọn): Một số nhà máy xử lý sử dụng các quy trình lọc bổ sung để loại bỏ các hạt mịn và vi sinh vật.
Xử lý bậc ba (xử lý nước thải nâng cao)
Xử lý cấp ba được sử dụng để cải thiện hơn nữa chất lượng nước thải.
Các cách xử lý nước thải có thể bao gồm lọc nâng cao bằng màng lọc, xử lý hóa học khử trùng bằng clo, khử trùng bằng tia cực tím và loại bỏ các chất dinh dưỡng thường là loại bỏ phốt pho và nitơ.
Khử trùng sau quá trình xử lý nước thải
Nước thải được khử trùng để tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa mọi mầm bệnh còn sót lại (vi khuẩn, vi rút, v.v.) trước khi xả ra ngoài. Các phương pháp khử trùng phổ biến bao gồm khử trùng bằng clo, bức xạ UV hoặc ozon hóa.

Xử lý bùn thải
Bùn sinh ra trong quá trình xử lý sơ cấp và thứ cấp được tách ra khỏi nước. Quy trình xử lý bùn bao gồm:
- Phân hủy kỵ khí: Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong bùn khi không có oxy, tạo ra khí sinh học (metan) và bùn ổn định.
- Phân hủy hiếu khí: Bùn được xử lý bằng không khí và vi sinh vật để ổn định hơn nữa và giảm mùi hôi.
- Khử nước: Bùn được khử nước một cách cơ học để giảm hàm lượng nước, giúp xử lý và thải bỏ dễ dàng hơn.
- Xử lý hoặc tái sử dụng: Bùn đã xử lý có thể được đốt, chôn lấp, sử dụng làm phân bón hoặc có các lựa chọn tái sử dụng có lợi khác.
Xả hoặc tái sử dụng nước thải sau xử lý
Nước thải đã xử lý (nước thải) được thải vào nguồn nước tiếp nhận (ví dụ: sông, hồ, đại dương) hoặc có thể được thu hồi cho các mục đích không thể uống được như tưới tiêu, quy trình công nghiệp hoặc nạp lại nước ngầm.

Giám sát quá trình xử lý nước thải và tuân thủ các yêu cầu xả thải
Trong suốt quá trình, các cơ sở sử lý nước thải liên tục giám sát chất lượng nước thải để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn xử lý nước thải theo quy định. Điều chỉnh quá trình sử lý nước thải có thể được thực hiện khi cần thiết.
Quá trình xử lý nước thải được vận hành để loại bỏ tạp chất, chất ô nhiễm và chất gây ô nhiễm khỏi nước thải để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, môi trường và tài nguyên nước.
Các phương pháp và công nghệ xử lý nước thải cụ thể được sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nước thải được xử lý (ví dụ: nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp) cũng việc áp dụng các quy định môi trường của địa phương.
Các yếu tố cần quan tâm để xử lý nước thải đạt hiệu quả cao
| Nhóm yếu tố | Tác động đến hiệu quả xử lý |
| Công nghệ xử lý | Quyết định khả năng loại bỏ BOD, COD, TSS, N, P và vi sinh |
| Thiết bị cơ khí | Đảm bảo dòng chảy, cấp khí, khuấy trộn và vận hành ổn định |
| Hệ thống sục khí | Cung cấp oxy cho vi sinh hiếu khí, duy trì quá trình sinh học |
| Hóa chất xử lý | Keo tụ – tạo bông, điều chỉnh pH, khử trùng nước thải |
| Vi sinh vật | Phân hủy chất hữu cơ, xử lý Nitơ, Photpho |
| Giá thể sinh học | Tăng mật độ vi sinh, nâng cao hiệu suất xử lý |
| Thông số vận hành | Ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu quả xử lý |
| Thiết kế công trình | Quyết định khả năng tiếp nhận và xử lý tải ô nhiễm |
| Quản lý bùn thải | Duy trì nồng độ vi sinh và sự ổn định hệ thống |
| Chất lượng nước đầu vào | Ảnh hưởng đến tính ổn định và hiệu suất xử lý |
| Vận hành & bảo trì | Đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, hiệu quả |
| Giám sát – phân tích | Kiểm soát chất lượng nước thải đầu ra |
Giải pháp xử lý nước thải truyền thống

Xử lý nước thải sinh hoạt đô thị
Xử lý nước thải ở các khu dân cư đô thị là rất quan trọng để duy trì sức khỏe cộng đồng, sự bền vững môi trường và chất lượng cuộc sống ở các thành phố.
Các khu dân cư đô thị phát sinh nước thải chủ yếu từ các hộ gia đình, bao gồm nước thải sinh hoạt và nước thải từ các hoạt động sinh hoạt khác nhau.

Xử lý nước thải khu công nghiệp
Công nghệ xử lý nước thải công nghiệp là quá trình xử lý và làm sạch nước thải do các quy trình và cơ sở công nghiệp tạo ra để loại bỏ các chất gây ô nhiễm, chất ô nhiễm và các chất độc hại, giúp nó an toàn khi thải ra môi trường hoặc có khả năng tái sử dụng.
Nước thải công nghiệp có thể rất đa dạng về thành phần, tùy thuộc vào ngành và các quy trình liên quan, vì vậy các phương pháp xử lý phải được điều chỉnh cho phù hợp với các chất gây ô nhiễm cụ thể hiện có.

Xứ lý nước thải được áp dụng thực tế cho nhiều ngành nghề
- Xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm.
- Xử lý nước thải công nghiệp giấy.
- Xử lý nước thải công nghiệp sản xuất hóa chất.
- Xử lý nước thải công nghiệp mía đường.
- Xử lý nước thải công nghiệp sợi và dệt nhuộm.
- Xử lý nước thải công nghiệp thuộc da.
- Xử lý nước thải bãi chôn lấp rác.
- Xử lý nước thải bằng phương pháp hoá lý.
- Xử lý nước thải giết mổ gia súc.
- Xử lý nước thải nuôi tôm.
- Quy trình xử lý nước thải xi mạ.
- Quy trình xử lý nước thải y tế.
Xử lý nước thải nông nghiệp, chăn nuôi
Xử lý nước thải nông nghiệp và xử lý nước thải chăn nuôi là điều cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ tài nguyên nước khỏi bị ô nhiễm do dòng chảy từ các trang trại và hoạt động chăn nuôi. Những dòng nước thải này có thể chứa nhiều chất ô nhiễm khác nhau, bao gồm chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, mầm bệnh, thuốc trừ sâu và trầm tích.
Việc xử lý hiệu quả giúp giảm tác động đến môi trường và có thể dẫn đến việc tái sử dụng nước đã qua xử lý một cách an toàn cho mục đích tưới tiêu hoặc các mục đích nông nghiệp khác.

Xử lý nước thải bệnh viện
Vận hành xử lý nước thải phòng khám bệnh viện là một quy trình chuyên biệt được thiết kế để quản lý và xử lý nước thải do các cơ sở chăm sóc sức khỏe tạo ra, bao gồm bệnh viện, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y tế.
Nước thải bệnh viện có thể chứa nhiều chất gây ô nhiễm, bao gồm mầm bệnh, dược phẩm, hóa chất và vật liệu sinh học, khiến nó khác biệt với các loại nước thải khác.
Việc xử lý hiệu quả là rất quan trọng để ngăn chặn việc thải các chất độc hại ra môi trường và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

Công nghệ xử lý nước thải kết hợp nâng cao phổ biến hiện nay

Xử lý nước thải dùng màng MBR
- Kết hợp bể sinh học và màng lọc vi sinh.
- Hiệu suất cao, tiết kiệm diện tích, nước đầu ra đạt chuẩn A.
Xử lý nước thải MBBR
- Vi sinh dính bám trên giá thể di động trong bể hiếu khí.
- Xử lý tốt tải lượng lớn, dễ vận hành, không tắc nghẽn.
Xử lý nước thải theo mẻ SBR
- Xử lý theo mẻ, kết hợp nhiều bước xử lý trong 1 bể.
- Linh hoạt, phù hợp cho lưu lượng thay đổi.
Công nghệ xử lý nước thải UASB
- Xử lý kỵ khí nước thải có tải lượng hữu cơ cao.
- Sinh khí biogas, tiết kiệm năng lượng.
Xử lý nước thải phương pháp Oxy hóa nâng cao (AOPs)
- Sử dụng chất oxy hóa mạnh (O₃, H₂O₂, UV…) để phân hủy hợp chất khó xử lý
- Xử lý được chất ô nhiễm bền vững, vi sinh, dược phẩm
Lọc màng nano hoặc RO
- Tách bỏ gần như toàn bộ tạp chất và ion.
- Cho nước tái sử dụng cấp cao, lọc tinh.
Hệ thống đất ngập nước nhân tạo (Constructed Wetlands)
- Mô phỏng hệ sinh thái tự nhiên để xử lý nước thải.
- Chi phí thấp, thân thiện môi trường.
Xử lý nước thải phương pháp điện hóa
- Dùng dòng điện và điện cực để keo tụ và lắng cặn.
- Không cần hóa chất, xử lý hiệu quả nước khó.
Xử lý nước thải theo phương pháp bể lọc sinh học nhỏ giọt
- Nước thải nhỏ giọt qua lớp đệm có vi sinh.
- Vận hành đơn giản, chi phí thấp.
Kết hợp IoT & AI trong quản lý xử lý nước thải
- Giám sát và tối ưu hệ thống theo thời gian thực.
- Tăng độ tin cậy, cảnh báo sớm sự cố.
xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học
Nên xử lý nước thải theo phương pháp nào?
- Nếu nước thải có nhiều chất hữu cơ (BOD, COD cao) → Dùng xử lý sinh học (Hiếu khí, UASB, MBR).
- Nếu nước thải chứa kim loại nặng, dầu mỡ → Dùng keo tụ – tuyển nổi.
- Nếu muốn tái sử dụng nước → Dùng RO, MBR, Ozone.
- Nếu nước thải độc hại, khó xử lý → Dùng Fenton, điện hóa.
Tiêu chuẩn xả thải sau xử lý nước thải

Xử lý nước thải công nghiệp theo QCVN 40:2011/BTNMT
Quy chuẩn này quy định giá trị tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp khi xả ra nguồn tiếp nhận. Giá trị cơ bản (C) được chia thành hai cột:
- Cột A: Áp dụng khi xả vào nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt (nghiêm ngặt hơn để bảo vệ nguồn nước uống).
- Cột B: Áp dụng khi xả vào nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt (ít nghiêm ngặt hơn).
Giá trị thực tế tối đa cho phép (Cmax) được tính bằng công thức: Cmax = C × Kq × Kf (trừ một số thông số như pH, nhiệt độ, Coliform áp dụng trực tiếp C).
Giới hạn cho các chỉ tiêu xử lý nước thải
| Thông số | Cột A | Cột B |
| BOD₅ (tại 20°C) | 30 | 50 |
| COD | 75 | 150 |
| TSS (Chất rắn lơ lửng) | 50 | 100 |
| NH₄⁺ (tính theo N) | 5 | 10 |
Xử lý nước thải sinh hoạt theo QCVN 14:2008/BTNMT
Quy chuẩn này áp dụng cho nước thải sinh hoạt (từ hoạt động ăn uống, tắm giặt, vệ sinh cá nhân của khu dân cư, cơ sở dịch vụ, chung cư…). Tương tự, cũng chia cột A và cột B, với công thức tính Cmax tương tự (Cmax = C × K).
Các thông số xử lý nước thải
| Thông số | Cột A | Cột B |
| BOD₅ (tại 20°C) | 20 | 40 |
| COD | 50 | 100 |
| TSS | 30 | 60 |
| NH₄⁺ (tính theo N) | 4 | 8 |

xử lý nước thải hộ gia đình
Phân biệt cột A và cột B (áp dụng chung cho cả hai QCVN)
Cột A:
- Giới hạn nghiêm ngặt hơn (giá trị thấp hơn).
- Áp dụng khi nguồn tiếp nhận nước thải là nguồn nước dùng (hoặc có tiềm năng dùng) cho cấp nước sinh hoạt (tương đương mức A1/A2 của QCVN 08 về chất lượng nước mặt).
- Mục đích: Bảo vệ cao hơn để tránh ảnh hưởng đến nguồn nước uống và sức khỏe con người.
Cột B:
- Giới hạn nới lỏng hơn (giá trị cao hơn).
- Áp dụng khi nguồn tiếp nhận là nguồn nước không dùng cho cấp nước sinh hoạt (tương đương mức B1/B2 của QCVN 08 hoặc vùng nước biển ven bờ khác).
- Mục đích: Vẫn kiểm soát ô nhiễm nhưng phù hợp với nguồn nước có mục đích sử dụng thấp hơn (tưới tiêu, công nghiệp…).
Cập nhật tiêu chuẩn:
- QCVN 40:2011/BTNMT đã được thay thế bởi QCVN 40:2025/BTNMT (hiệu lực từ 1/9/2025, có thêm cột C và nghiêm ngặt hơn).
- QCVN 14:2008/BTNMT cũng được thay thế bởi QCVN 14:2025/BTNMT (hiệu lực từ 1/9/2025).
Top 5 hệ thống xử lý nước thải năm 2026

Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sinh Học (Hiếu Khí & Kỵ Khí)
Phù hợp cho: Nước thải sinh hoạt, thực phẩm, bia, rượu, chăn nuôi.
Bể bùn hoạt tính hiếu khí (Aerotank, SBR, MBR)
- Nguyên lý: Vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ (BOD, COD).
- Ưu điểm: Hiệu suất cao, xử lý được nước thải có nồng độ ô nhiễm lớn.
- Nhược điểm: Cần cung cấp oxy liên tục, tiêu tốn năng lượng.
Bể kỵ khí UASB (Xử lý sinh khí Biogas)
- Nguyên lý: Vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ, tạo khí methane.
- Ưu điểm: Giảm chi phí vận hành, tạo nguồn năng lượng tái sử dụng.
- Nhược điểm: Hiệu suất thấp hơn bể hiếu khí, cần kiểm soát pH chặt chẽ.
Hệ Thống nước thải Xử Lý Hóa Lý (Keo Tụ – Tuyển Nổi – Trung Hòa)
Phù hợp cho: Nước thải dệt nhuộm, giấy, luyện kim, hóa chất.
Hệ thống keo tụ – tạo bông (Coagulation – Flocculation)
- Nguyên lý: Dùng hóa chất (PAC, Polyme) kết dính chất rắn lơ lửng.
- Ưu điểm: Xử lý nước thải đục, kim loại nặng hiệu quả.
- Nhược điểm: Phát sinh bùn thải, tốn chi phí hóa chất.
Hệ thống tuyển nổi (DAF – Dissolved Air Flotation)
- Nguyên lý: Dùng khí hòa tan tạo bọt đẩy chất bẩn nổi lên bề mặt.
- Ưu điểm: Xử lý dầu mỡ, chất rắn nhẹ hiệu quả.
- Nhược điểm: Tốn điện năng, không xử lý được chất hòa tan.
Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Bằng Màng Lọc (RO, UF, Nano, MBR)
Phù hợp cho: Nước thải y tế, điện tử, tái sử dụng nước.
Hệ thống màng RO (Reverse Osmosis)
- Nguyên lý: Tách nước tinh khiết qua màng lọc thẩm thấu ngược.
- Ưu điểm: Loại bỏ 99% vi khuẩn, kim loại nặng, muối khoáng.
- Nhược điểm: Chi phí đầu tư cao, màng dễ bị tắc.
Hệ thống MBR (Membrane Bioreactor)
- Nguyên lý: Kết hợp bể bùn hoạt tính hiếu khí với màng lọc siêu nhỏ.
- Ưu điểm: Hiệu suất cao, nước sau xử lý có thể tái sử dụng.
- Nhược điểm: Chi phí lắp đặt cao, bảo trì phức tạp.

Hệ Thống Xử Lý nước thải dùng Oxy Hóa Tiên Tiến (Ozone, UV, Fenton)
Phù hợp cho: Nước thải bệnh viện, dược phẩm, hóa chất.
Hệ thống Ozone & UV
- Nguyên lý: Phá hủy vi khuẩn, chất hữu cơ bằng Ozone và tia UV.
- Ưu điểm: Không tạo bùn, không cần hóa chất.
- Nhược điểm: Tiêu thụ điện năng cao, chỉ dùng cho giai đoạn cuối.
Hệ thống Fenton (Fe2+ + H2O2)
- Nguyên lý: Phản ứng oxy hóa mạnh phá hủy chất hữu cơ khó phân hủy.
- Ưu điểm: Hiệu quả cao với nước thải phức tạp.
- Nhược điểm: Tốn hóa chất, tạo bùn nhiều.
Hệ Thống Xử Lý Điện Hóa (Electrocoagulation, Electro-oxidation)
Phù hợp cho: Nước thải xi mạ, luyện kim, hóa chất độc hại.
- Nguyên lý: Dùng điện cực để keo tụ hoặc oxy hóa chất ô nhiễm.
- Ưu điểm: Không dùng hóa chất, giảm bùn thải.
- Nhược điểm: Tốn điện năng, chỉ phù hợp với nước thải có kim loại nặng.

Hình ảnh thực tế lắp đặt thi công hệ thống xử lý nước thải
xử lý nước thải hộ gia đình
Câu hỏi về xử lý nước thải khách hàng quan tâm

Dấu hiệu nhận biết hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố là gì?
- Chất lượng nước đầu ra không đạt chuẩn.
- Hệ thống vi sinh có dấu hiệu bất thường.
- Hệ thống cơ khí gặp sự cố.
- Sự cố bùn thải & lắng cặn.
- Hệ thống bể sinh học mất ổn định.
- Hệ thống tự động hóa có cảnh báo lỗi.
Làm thế nào để phát hiện rò rỉ hoặc tắc nghẽn trong hệ thống xử lý nước thải?
- Phát hiện rò rỉ trong hệ thống xử lý nước thải.
- Phát hiện tắc nghẽn trong hệ thống xử lý nước thải.
- Giải pháp ngăn ngừa rò rỉ & tắc nghẽn.
Nguyên nhân khiến nước thải không đạt tiêu chuẩn xả thải là gì?
- Sự cố trong quá trình xử lý sơ cấp (Primary Treatment).
- Sự cố trong xử lý sinh học (Secondary Treatment).
- Sự cố trong xử lý hóa lý và xử lý nâng cao (Tertiary Treatment).
- Sự cố trong hệ thống cơ khí & vận hành.
Vì sao hệ thống xử lý nước thải có mùi hôi bất thường?
- Nguyên nhân gây mùi hôi trong hệ thống xử lý nước thải.
- Mùi amoniac (NH₃) – Do quá trình phân hủy Nitơ.
- Mùi hôi chua – Do vi sinh yếu hoặc chết.
- Mùi cống rãnh – Do bùn lắng lâu ngày.
- Mùi hóa chất – Do dư lượng hóa chất xử lý.

Tại sao bể hiếu khí/ bể kỵ khí không hoạt động hiệu quả?
- Bể hiếu khí không hoạt động hiệu quả.
- Bể kỵ khí không hoạt động hiệu quả.
Khi nào cần bảo trì hoặc thay thế bơm nước thải?
- Lưu lượng bơm giảm hoặc không ổn định.
- Tiếng ồn bất thường hoặc rung lắc mạnh.
- Bơm chạy nhưng không hút nước.
- Bơm chạy quá nóng hoặc tự ngắt liên tục.
- Rò rỉ nước hoặc dầu từ bơm.
Kiểm tra máy thổi khí hoạt động
- Máy không khởi động được (Không có điện vào).
- Máy thổi khí hoạt động yếu.
- Bảo trì định kỳ máy thổi khí để tránh hư hỏng.
Làm gì khi hệ thống sục khí bị tắc nghẽn?
- Dấu hiệu nhận biết hệ thống sục khí bị tắc nghẽn.
- Nguyên nhân gây tắc nghẽn hệ thống sục khí.
- Cách khắc phục khi hệ thống sục khí bị tắc.
- Phòng ngừa tắc nghẽn hệ thống sục khí.
Tại sao bùn trong bể lắng không lắng được hoặc bị nổi lên?
- Bùn không lắng được.
- Bùn nổi lên.
- Phòng ngừa và bảo trì bể lắng
Phải làm gì khi màng lọc (MBR, UF, RO) bị tắc hoặc suy giảm hiệu suất?
- Nguyên nhân gây tắc hoặc suy giảm hiệu suất màng lọc.
- Cách khắc phục khi màng lọc bị tắc hoặc suy giảm hiệu suất.
- Phòng ngừa tắc nghẽn và suy giảm hiệu suất màng lọc.

Cách điều chỉnh lượng hóa chất xử lý nước thải để tối ưu hiệu quả?
- Hiểu rõ các loại hóa chất và công dụng.
- Phương pháp điều chỉnh lượng hóa chất.
- Phương pháp giảm chi phí khi sử dụng hóa chất.
- Phòng ngừa rủi ro khi sử dụng hóa chất.
Làm thế nào để kiểm soát hàm lượng bùn hoạt tính trong bể sinh học?
- Hiểu về bùn hoạt tính và vai trò trong hệ thống sinh học.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng bùn hoạt tính.
- Phương pháp kiểm soát hàm lượng bùn hoạt tính.
- Các công cụ hỗ trợ kiểm soát bùn hoạt tính.
- Phòng ngừa các vấn đề liên quan đến bùn hoạt tính.
Khi nào cần xả bùn và cách kiểm soát quá trình này?
- Khi lượng bùn trong hệ thống vượt quá giới hạn cho phép.
- Khi bùn hoạt tính mất đi khả năng phân hủy.
- Khi có sự thay đổi trong tỷ lệ thức ăn/bùn (F/M ratio).
- Khi bùn gây ra vấn đề trong quá trình xử lý.
Giải pháp nâng cấp hệ thống xử lý nước thải để giảm chi phí vận hành?
- Tối ưu hóa hệ thống khí nén và sục khí.
- Sử dụng công nghệ xử lý bùn tiên tiến.
- Cải tiến hệ thống điện và tự động hóa.
- Tối ưu hóa quy trình và tăng cường tái sử dụng nước.
- Nâng cấp công nghệ lọc và xử lý hóa học.
- Phát triển hệ thống thu hồi và tái chế năng lượng.
xử lý nước thải bệnh viện
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải của hệ thống?
- Chất lượng nước thải đầu vào.
- Thiết kế và cấu trúc hệ thống.
- Các điều kiện vận hành và quản lý.
- Vi sinh vật và các yếu tố sinh học.
- Thiết bị và công nghệ sử dụng.
- Chiến lược bảo trì và kiểm soát.
Tại sao tủ điện điều khiển không hoạt động?
- Cung cấp điện không ổn định.
- Hỏng hóc các linh kiện trong tủ điện.
- Lỗi trong chương trình điều khiển.
- Hệ thống dây điện bị đứt hoặc lỏng.
- Thiết bị bảo vệ bị kích hoạt.
- Sự cố với bộ điều khiển từ xa hoặc HMI (Human-Machine Interface).
- Các vấn đề về tiếp đất và an toàn.
Làm sao để kiểm tra và sửa chữa cảm biến đo pH, DO, TDS?
- Cảm biến đo pH.
- Cảm biến đo DO (Oxy hòa tan).
- Cảm biến đo TDS (Tổng chất rắn hòa tan).
- Những lưu ý chung khi kiểm tra và sửa chữa cảm biến.

Cách khắc phục lỗi của PLC/SCADA trong hệ thống tự động hóa?
- Lỗi trong PLC.
- Lỗi trong SCADA.
- Lỗi thường gặp và cách khắc phục chung cho PLC/SCADA.
- Phòng ngừa và bảo trì định kỳ.
Nguyên nhân và giải pháp khi máy bơm nước thải chạy nhưng không có nước?
- Thiếu nước trong hệ thống (Cạn nước).
- Cống hoặc ống hút bị tắc nghẽn.
- Máy bơm bị không khí vào (Lõi bơm bị không khí).
- Máy bơm không đủ công suất hoặc hoạt động không đúng hiệu suất.
- Ống xả bị tắc nghẽn hoặc không thông suốt.
- Lỗi trong mạch điều khiển (Relay hoặc công tắc) của máy bơm.
- Máy bơm bị hỏng hoặc cũ.
- Thiết lập không đúng các thông số vận hành của máy bơm.
Khi hệ thống bị mất điện, cần khởi động lại như thế nào để tránh sự cố?
- Kiểm tra tình trạng điện và nguồn cung cấp.
- Kiểm tra tình trạng của các thiết bị quan trọng.
- Khởi động lại các hệ thống quan trọng từ từ.
- Kiểm tra lại các chỉ số và thông số vận hành.
- Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống điều khiển tự động (PLC/SCADA).
- Đảm bảo hệ thống lọc và xử lý bùn hoạt động bình thường.
- Xử lý hệ thống cấp hóa chất.
- Theo dõi và giám sát hệ thống trong vài giờ đầu.
- Lên kế hoạch bảo trì hệ thống xử lý nước thải sau sự cố.

Vậy khi nào nên nâng cấp tổng thể toàn diện hệ thống xử lý nước thải?
- Nhiều nhà máy xử lý nước thải đã hoạt động trong nhiều thập kỷ và các thiết bị có thể xuống cấp theo thời gian do hao mòn.
- Bảo trì sửa chữa hệ thống xử lý nước thải thường xuyên và cải tạo định kỳ là điều cần thiết để đảm bảo cơ sở hạ tầng vẫn hoạt động tốt và hiệu quả.
>>> Quý vị có thể tham khảo thêm về dịch vụ lắp đặt – bảo trì – sửa chữa hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM
Tổng hợp chi phí xử lý nước thải cần biết
- Chi phí xử lý nước thải sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại nước thải quy mô hệ thống, công nghệ áp dụng, vị trí địa lý và quy định pháp luật hiện hành (tính đến đầu năm 2026) và nhu cầu cần xử lý nước.
- Dưới đây là sự phân biệt rõ ràng giữa ba loại chi phí chính lắp đặt mới – sửa chữa nâng cấp – bảo trì vận hành.
Chi phí lắp đặt hệ thống xử lý nước thải
Hệ thống nước thải sinh hoạt (hộ gia đình, chung cư, khu dân cư nhỏ)
- Công suất nhỏ (1–5 m³/ngày): khoảng 90–120 triệu VNĐ.
- 5–20 m³/ngày: 120–140 triệu VNĐ.
- 20–50 m³/ngày: 140–300 triệu VNĐ.
- 50–100 m³/ngày: 300–600 triệu VNĐ.
- 100–200 m³/ngày: 600 triệu – 1,1 tỷ VNĐ.
- Hộ gia đình nhỏ (bể tự hoại kết hợp xử lý): chỉ 5–15 triệu VNĐ.
Hệ thống nước thải công nghiệp (nhà máy, khu công nghiệp)
- Thường cao hơn nhiều, tính theo m³/ngày: khoảng 1,5–4 triệu VNĐ/m³ công suất (tức hệ thống 500 m³/ngày có thể tốn 750 triệu – 2 tỷ VNĐ hoặc hơn).
- Ví dụ: nước thải dệt nhuộm 500–800 m³/ngày: khoảng 1–1,6 tỷ VNĐ; lớn hơn 2000 m³/ngày thì đơn giá giảm còn khoảng 1,5 triệu VNĐ/m³.
Chú ý: Chi phí thực tế phụ thuộc công nghệ (AAO, MBBR, SBR, MBR…), vật liệu, địa hình và đơn vị thi công. Giá trên chỉ mang tính tham khảo năm 2025–2026.
Chi phí sửa chữa, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải
Chi phí này không định kỳ thường xuyên, áp dụng khi hệ thống cũ không đạt chuẩn QCVN, hỏng hóc lớn hoặc cần nâng cấp công suất, công nghệ mới và cần phải khảo sát cụ thể để báo giá.
- Thường chiếm 10–30% chi phí lắp đặt mới, tùy mức độ hư hỏng.
- Ví dụ:
- Cải tạo, nâng cấp hệ thống nhỏ (dưới 20 m³/ngày): khoảng 150–210 triệu VNĐ.
- Hệ thống lớn hơn: có thể từ hàng trăm triệu đến vài tỷ VNĐ.
- Nguyên nhân phổ biến: thay bơm, quạt gió, thổi khí, màng lọc, nuôi vi sinh, nâng cấp lên công nghệ hiện đại hơn để đạt chuẩn xả thải mới.
Chi phí bảo trì vận hành hệ thống nước thải (chi phí hàng tháng/năm)
Nước thải sinh hoạt
- Hệ thống nhỏ (<50 m³/ngày): khoảng 9.000–11.500 đồng/m³ (bao gồm điện ~2.000–2.500, hóa chất ~3.000–5.000, nhân công ~1.500–3.000, bảo trì ~500–1.000).
- Hệ thống lớn (>1.000 m³/ngày): khoảng 6.000–8.000 đồng/m³.
- Công nghệ tốt (Jokaso, MBBR…): có thể chỉ 1.000–2.500 đồng/m³.
Nước thải công nghiệp
- Thường cao hơn nhiều: 3.600–32.000 đồng/m³ tùy mức độ ô nhiễm (COD thấp ~3.600 đồng/m³, COD cao >2.000 mg/l có thể 18.000–35.000 đồng/m³).
- Một số ngành đặc thù (chăn nuôi, dệt nhuộm) có thể lên 28.000–35.000 đồng/m³ nếu áp dụng chuẩn nghiêm ngặt.
Phí bảo vệ môi trường (từ 2026)
- Nước thải sinh hoạt: 10% giá nước sạch (khoảng 700–2.000 đồng/m³ tùy khu vực, ví dụ TP.HCM giá nước sạch ~10.000–15.000 đồng/m³ thì phí ~1.000–1.500 đồng/m³).
- Nước thải công nghiệp: tính theo thông số ô nhiễm (COD 3.000 đồng/kg, TSS 3.500 đồng/kg, kim loại nặng cao hơn rất nhiều).
Tóm tắt so sánh chi phí xử lý nước thải (ước tính trung bình 2026)
| Loại chi phí | Nước thải sinh hoạt | Nước thải công nghiệp |
| Lắp đặt mới | 90 triệu – 1 tỷ+ (tùy công suất) | 1–3 triệu VNĐ/m³ |
| Sửa chữa/nâng cấp | 100–500 triệu (tùy mức độ) | 200 triệu – vài tỷ |
| Vận hành + bảo trì | 6.000–11.500 đồng/m³ | 3.600–35.000 đồng/m³ |
| Phí bảo vệ môi trường | ~10% giá nước sạch (~1.000 đồng/m³) | Tính theo kg chất ô nhiễm |
Ngoài dịch vụ xử lý nước thải trọn gói tại Thành phố Hồ Chí Minh, hiện Gia Phát đang cung cấp dịch vụ thiết kế, thi công, sửa chữa, bảo trì hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp tại Bình Dương, XLNT KCN tại Đồng Nai, KCN Vũng Tàu, Tây Ninh, Long An…v.v. và khắp các tỉnh thành trong cả nước với giá thành thi công cạnh tranh bảo hành uy tín.
Nếu Quý vị cần tư vấn các giải pháp xử lý nước thải tại TPHCM, hãy liên hệ Gia Phát ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và báo giá tốt nhất!

“ Thi Công Chuyên Nghiệp ”
“ Báo Giá Cạnh Tranh ”
“ Uy Tín Bảo Hành ”
Chúng tôi sẵn sàng đồng hành bảo vệ môi trường cùng bạn!


































































