Xử lý nước thải làng nghề (da giày, nhuộm, gốm sứ, tái chế giấy, cơ khí nhỏ…) là một trong những thách thức môi trường lớn tại Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh như Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội (Bát Tràng gốm sứ), dệt may tại Nam Định, Hà Nam, TP.HCM… Làng nghề thường phân tán, sản xuất nhỏ lẻ, hộ gia đình, công nghệ lạc hậu, ý thức bảo vệ môi trường hạn chế → nước thải chưa được thu gom/xử lý tập trung, xả trực tiếp ra kênh rạch, ao hồ gây ô nhiễm nghiêm trọng (màu nước đổi, mùi hôi, giảm oxy hòa tan, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng).

Yêu cầu xử lý nước thải làng nghề
Từ 01/09/2025, quy chuẩn áp dụng chính là QCVN 40:2025/BTNMT (nước thải công nghiệp nói chung, bao gồm làng nghề sản xuất), hoặc QCVN 14:2025/BTNMT nếu nước thải lẫn sinh hoạt. Đối với công trình xử lý tại chỗ quy mô nhỏ (<20 m³/ngày), áp dụng QCVN 98:2025/BNNMT (xử lý nước thải tại chỗ nông thôn). Giới hạn thường cột B (ít nghiêm ngặt hơn cột A), nhưng nhiều địa phương siết chặt hơn do gần khu dân cư.
Đặc trưng xử lý nước thải theo loại làng nghề phổ biến
| Loại làng nghề | Đặc trưng chính nước thải | Thách thức lớn nhất | Chỉ số điển hình (trước xử lý) |
| Da giày / Thuộc da | pH kiềm/axit, Cr⁶⁺/Cr³⁺ cao, mùi hôi tanh (H₂S), COD/BOD cao, dầu mỡ, muối cao | Kim loại nặng (Cr), mùi hôi, độc tính | COD 2000–8000 mg/L, Cr 10–100 mg/L |
| Dệt nhuộm | Độ màu cực cao (thuốc nhuộm azo/reactive), COD/BOD cao, pH kiềm (>9–11), chất hoạt động bề mặt | Màu bền vững, COD khó phân hủy | Màu 1000–5000 Pt-Co, COD 1000–5000 mg/L |
| Gốm sứ | TSS rất cao (đất sét, bột sứ lơ lửng), độ kiềm, fluoride (F⁻), kim loại (Pb, Cd từ men), pH cao | TSS, fluoride, kim loại nặng từ men | TSS 1000–5000 mg/L, F⁻ 5–20 mg/L |
| Tái chế giấy/kim loại | COD cao, xơ sợi, chất tẩy trắng (H₂O₂, clo), kim loại nặng (Pb, Cu từ mực in, linh kiện) | Chất hữu cơ khó, kim loại | COD 2000–10000 mg/L |
Quy trình xử lý phổ biến cho làng nghề
Do quy mô nhỏ lẻ, phân tán → ưu tiên hệ thống tập trung cụm làng nghề (Cụm công nghiệp làng nghề) hoặc xử lý tại chỗ modular (dễ lắp, chi phí thấp). Trình tự điển hình:
Thu gom & tiền xử lý (Pre-treatment – bắt buộc):
- Song chắn rác mịn + bể thu gom chung (hộ gia đình dẫn ống về cụm).
- Bể điều hòa (6–12 giờ) + trung hòa pH (H₂SO₄/NaOH/vôi).
- Bể tách dầu mỡ/DAF (da giày, nhuộm) hoặc lắng sơ bộ (gốm sứ – loại TSS cao).
Xử lý sơ cấp (Coagulation-Flocculation):
- Keo tụ PAC/FeCl₃ + polymer → loại 50–80% TSS, màu, một phần COD/kim loại.
- Lắng hoặc DAF → phổ biến cho da giày/nhuộm (loại Cr, màu nổi).
Xử lý sinh học (Biological – giảm BOD/COD):
- Kỵ khí trước (UASB/EGSB hoặc hầm biogas kín) → giảm 60–85% COD, sản xuất biogas (thu hồi năng lượng nhỏ lẻ).
- Hiếu khí sau → MBBR (giá thể di động) hoặc SBR (linh hoạt biến động) → chịu tải cao, phù hợp làng nghề.
- MBR nếu cần nước sạch tái sử dụng (rửa khuôn gốm, rửa da).
Xử lý bậc cao (Tertiary – tùy loại):
- Khử màu & COD dư (da giày/nhuộm): Fenton/AOPs (Fe²⁺/H₂O₂), Ozone, than hoạt tính → khử màu 85–99%.
- Khử kim loại/fluoride (gốm sứ, da giày): Kết tủa hóa học (vôi/NaOH) + trao đổi ion hoặc hấp phụ.
- Khử trùng: UV hoặc Ozone (ưu tiên, tránh Clo tạo DBPs).
Xử lý bùn & chất thải:
- Nén → ép khô → xử lý như chất thải nguy hại (da giày chứa Cr, gốm sứ chứa Pb/Cd) → chôn lấp an toàn hoặc tái chế.
So sánh giải pháp xử lý nước thải phổ biến cho làng nghề
| Loại làng nghề | Công nghệ chính khuyến nghị | Hiệu quả chính (COD/màu/kim loại) | Chi phí đầu tư/VTH | Thực tế áp dụng |
| Da giày/Thuộc da | Keo tụ + DAF + MBBR + Fenton + trao đổi ion | 90–98% Cr/màu, COD <150 | Trung bình–cao | Đồng Nai, Bình Dương |
| Dệt nhuộm | Keo tụ + sinh học (MBBR) + AOPs (Fenton/Ozone) + than hoạt tính | Màu <50 Pt-Co, COD <150 | Trung bình–cao | Nam Định, Hà Nam |
| Gốm sứ | Lắng sơ bộ + keo tụ + MBBR + kết tủa fluoride/kim loại | TSS <50, F⁻ <1–2 mg/L | Thấp–trung bình | Bát Tràng (Hà Nội), Thanh Hà (Huế) |
Thách thức & giải pháp xử lý nước thải làng nghề tổng thể
- Phân tán, chi phí cao: → Xây dựng cụm công nghiệp làng nghề (hệ thống xử lý tập trung) theo Nghị định 52/2018/NĐ-CP và các đề án địa phương (ví dụ Yên Phong – Bắc Ninh, Văn Môn).
- Ý thức thấp: → Hỗ trợ tài chính (ngân sách nhà nước, OCOP, chương trình nông thôn mới), tuyên truyền, mô hình thí điểm (Bộ TN&MT, Bộ NN&PTNT).
- Xu hướng 2026: Tăng cụm xử lý tập trung, áp dụng công nghệ modular (không điện hoặc tiết kiệm điện), biogas từ kỵ khí, tái sử dụng nước (tưới cây, rửa khuôn).

Nếu bạn cần sơ đồ công nghệ xử lý nước thải làng nghề cụ thể cho một loại làng nghề (ví dụ gốm sứ Bát Tràng hoặc da giày Đồng Nai), hay các làng nghề tại Nam Định, Hà Nam, tính toán chi phí ước tính cho cụm 50–100 hộ, hoặc ví dụ dự án thực tế, cứ cung cấp thêm thông tin (quy mô, lưu lượng, vị trí) nhé!