Xử lý sự cố nước thải đầu ra không đạt chuẩn

Nước thải sau xử lý không đạt quy chuẩn môi trường là sự cố thường gặp tại các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, nhà hàng, khách sạn, phòng khám, nhà xưởng và cơ sở sản xuất. Tình trạng này có thể biểu hiện qua nước đầu ra đục, có màu, phát sinh mùi hôi, chỉ tiêu COD, BOD, TSS, amoni, tổng nitơ hoặc các thông số ô nhiễm khác vượt giới hạn cho phép.

Dịch vụ xử lý sự cố nước thải đầu ra không đạt chuẩn cần bắt đầu bằng việc kiểm tra thực tế, đánh giá hiệu quả từng công đoạn và xác định thông số vượt giới hạn. Từ đó, đơn vị kỹ thuật đưa ra phương án sửa chữa, cải tạo hoặc điều chỉnh vận hành phù hợp với hiện trạng hệ thống.

he-thong-xu-ly-nuoc-thai-van-hanh-khong-on-dinh
Hệ thống xử lý nước thải vận hành không ổn định

Nguyên nhân khiến nước thải đầu ra không đạt chuẩn

Nếu không xác định đúng nguyên nhân và xử lý kịp thời, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi thực hiện các yêu cầu về môi trường, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và phát sinh chi phí khắc phục.

Hệ thống xử lý nước thải vận hành không ổn định

Một trong những nguyên nhân phổ biến là hệ thống xử lý nước thải hoạt động không ổn định trong thời gian dài. Lưu lượng nước thải thực tế có thể thay đổi theo ca sản xuất, số lượng người sử dụng hoặc hoạt động kinh doanh.

Khi lưu lượng tăng đột ngột, thời gian lưu nước trong bể giảm, khiến các công đoạn xử lý không đủ thời gian để loại bỏ chất ô nhiễm. Ngược lại, hệ thống hoạt động trong thời gian dài với tải lượng quá thấp cũng có thể làm suy giảm hoạt tính của bùn vi sinh.

Đối với các hệ thống xử lý nước thải sử dụng công nghệ AO, MBBR, AAO hoặc MBR, cần kiểm tra lưu lượng đầu vào, tải lượng ô nhiễm, thời gian lưu nước và điều kiện vận hành thực tế để xác định nguyên nhân.

Nước thải đầu ra có chỉ tiêu COD và BOD vượt chuẩn

COD và BOD là những thông số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải. Khi các chỉ tiêu này vượt giới hạn cho phép, nguyên nhân có thể liên quan đến tải lượng hữu cơ đầu vào quá cao, thiếu oxy hòa tan, bùn vi sinh suy yếu hoặc thời gian xử lý không đủ.

Tại nhà hàng, quán ăn và bếp công nghiệp, dầu mỡ cùng thức ăn thừa có thể làm tăng tải lượng hữu cơ. Đối với nhà xưởng, thành phần nước thải thay đổi theo nguyên liệu và quy trình sản xuất cũng có thể khiến hệ thống hiện hữu không đáp ứng được yêu cầu xử lý.

Phương án khắc phục cần dựa trên kết quả phân tích mẫu nước, kiểm tra bể điều hòa, bể sinh học và khả năng cấp khí. Trường hợp hệ thống bị quá tải, cần xem xét điều chỉnh lưu lượng, giảm tải ô nhiễm đầu vào hoặc cải tạo công nghệ khi cần thiết.

Nước thải sau xử lý bị đục TSS vượt giới hạn

Nước đầu ra có nhiều cặn lơ lửng, bùn nhỏ hoặc độ đục cao thường liên quan đến công đoạn lắng, lọc hoặc tách bùn hoạt động không hiệu quả.

Các nguyên nhân có thể bao gồm bể lắng bị quá tải thủy lực, bùn vi sinh khó lắng, bùn nổi, hệ thống thu nước không đồng đều hoặc lượng bùn tích tụ quá nhiều. Với hệ thống MBR, hiện tượng nước đầu ra không đạt yêu cầu cũng cần được kiểm tra cùng tình trạng màng, đường ống hút, áp suất hút và chế độ rửa màng.

Để khắc phục, cần kiểm tra lượng bùn trong bể, khả năng lắng, hệ thống thu gom bùn và thiết bị tách cặn. Không nên tự ý tăng liều hóa chất keo tụ hoặc xả bỏ lượng lớn bùn khi chưa xác định rõ nguyên nhân, vì có thể làm phát sinh thêm chi phí và ảnh hưởng đến công đoạn sinh học.

Nước thải đầu ra có amoni hoặc tổng nitơ vượt chuẩn

Amoni và tổng nitơ vượt giới hạn thường xuất hiện tại các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, nhà hàng, cơ sở y tế và nhà xưởng có tải lượng nitơ cao.

Quá trình xử lý amoni phụ thuộc vào hoạt động của vi sinh vật nitrat hóa, nồng độ oxy hòa tan, pH, nhiệt độ, thời gian lưu bùn và khả năng duy trì sinh khối. Nếu bể hiếu khí thiếu oxy, pH không phù hợp hoặc bùn vi sinh bị suy giảm, amoni có thể không được chuyển hóa hiệu quả.

Trong khi đó, việc xử lý nitơ tổng còn cần quá trình khử nitrat trong điều kiện thiếu khí và có đủ nguồn carbon dễ phân hủy. Vì vậy, amoni đầu ra thấp không đồng nghĩa với tổng nitơ luôn đạt yêu cầu.

Phương án xử lý cần phân biệt rõ chỉ tiêu đang vượt là amoni, nitrit, nitrat hay tổng nitơ. Tùy kết quả kiểm tra, kỹ thuật viên có thể điều chỉnh chế độ sục khí, tuần hoàn nước, tuần hoàn bùn, bổ sung nguồn carbon hoặc cải tạo ngăn thiếu khí.

Nước thải đầu ra có màu hoặc mùi hôi

Nước sau xử lý vẫn có màu hoặc mùi hôi có thể xuất phát từ chất hữu cơ chưa được xử lý hết, dầu mỡ, hợp chất chứa lưu huỳnh, nước thải đầu vào có thành phần đặc thù hoặc bùn tồn lưu lâu ngày.

Đối với bể điều hòa và bể thu gom, tình trạng tích tụ cặn, thiếu thông thoáng hoặc phát sinh điều kiện yếm khí có thể làm tăng mùi khó chịu. Với nước thải sản xuất, cần xác định rõ thành phần gây màu, mùi trước khi lựa chọn phương pháp xử lý.

Các giải pháp có thể bao gồm vệ sinh bể, loại bỏ cặn tích tụ, điều chỉnh chế độ vận hành, xử lý hóa lý hoặc bổ sung công đoạn khử màu, khử mùi phù hợp. Không nên sử dụng hóa chất khử mùi chỉ để che lấp mùi khi nguyên nhân thực tế là hệ thống đang xử lý không hiệu quả.

Quy trình xử lý sự cố nước thải đầu ra không đạt chuẩn

Để xử lý triệt để tình trạng nước thải đầu ra vượt quy chuẩn, cần thực hiện theo quy trình kỹ thuật thay vì chỉ bổ sung hóa chất hoặc thay đổi chế độ vận hành theo cảm tính.

Bước 1: Khảo sát hiện trạng hệ thống

Đơn vị kỹ thuật kiểm tra sơ đồ công nghệ, công suất thiết kế, lưu lượng nước thải thực tế và tình trạng vận hành của từng bể.

Các hạng mục cần kiểm tra gồm bể thu gom, bể điều hòa, bể thiếu khí, bể hiếu khí, bể lắng, bể khử trùng và hệ thống lọc màng nếu có. Đồng thời, cần kiểm tra máy thổi khí, bơm chìm, bơm định lượng, máy khuấy, đường ống và tủ điện điều khiển.

Mục tiêu của bước này là xác định những công đoạn có dấu hiệu bất thường và đánh giá mức độ phù hợp giữa công suất thực tế với thiết kế ban đầu.

Bước 2: Lấy mẫu và phân tích nước thải

Cần lấy mẫu tại vị trí đầu vào, các công đoạn trung gian khi cần thiết và nước thải đầu ra để đánh giá hiệu quả xử lý.

Các chỉ tiêu phân tích được lựa chọn theo tính chất nước thải và yêu cầu áp dụng, có thể gồm pH, COD, BOD5, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho, dầu mỡ và các thông số đặc thù khác.

Kết quả phân tích giúp xác định chất ô nhiễm chưa được loại bỏ hiệu quả, tránh việc sửa chữa sai hạng mục hoặc sử dụng hóa chất không phù hợp.

Đối với trường hợp cần chứng minh mức độ tuân thủ quy định môi trường, nên sử dụng đơn vị quan trắc có đủ điều kiện theo quy định hiện hành.

Bước 3: Xác định nguyên nhân gây sự cố

Sau khi khảo sát và phân tích mẫu, cần xác định nguyên nhân chính thuộc nhóm cơ khí, điện điều khiển, công nghệ, hóa chất hay vi sinh.

Ví dụ, COD vượt cao có thể liên quan đến quá tải hữu cơ hoặc công đoạn sinh học hoạt động kém. TSS vượt cao có thể liên quan đến bể lắng hoặc quá trình tách bùn. Amoni vượt giới hạn cần kiểm tra điều kiện nitrat hóa, trong khi tổng nitơ vượt giới hạn cần đánh giá thêm khả năng khử nitrat.

Việc xác định đúng nguyên nhân giúp lựa chọn phương án khắc phục phù hợp và hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.

Bước 4: Đề xuất phương án sửa chữa và cải tạo

Tùy theo hiện trạng, phương án khắc phục có thể bao gồm sửa chữa thiết bị, thay thế bơm hoặc máy thổi khí, vệ sinh đường ống, điều chỉnh lưu lượng tuần hoàn, khôi phục bùn vi sinh, bổ sung vật liệu đệm hoặc cải tạo các ngăn xử lý.

Nếu hệ thống bị quá tải kéo dài, cần đánh giá lại công suất và tải lượng thiết kế. Trường hợp công nghệ hiện hữu không đáp ứng được đặc tính nước thải, có thể xem xét bổ sung công đoạn xử lý hóa lý, sinh học hoặc lọc màng.

Mọi thay đổi cần được tính toán theo điều kiện thực tế, tránh tự ý bổ sung thiết bị hoặc hóa chất khi chưa xác định rõ hiệu quả dự kiến.

Bước 5: Chạy thử và kiểm tra chất lượng nước đầu ra

Sau khi sửa chữa, hệ thống cần được vận hành thử để theo dõi khả năng xử lý và độ ổn định của các thiết bị.

Đối với hệ thống sinh học, cần có thời gian để quần thể vi sinh phục hồi nếu đã bị sốc tải hoặc suy giảm hoạt tính. Do đó, không phải mọi sự cố đều có thể khắc phục hoàn toàn trong một ngày.

Kết quả kiểm tra nước đầu ra cần được đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật môi trường và yêu cầu tiếp nhận nước thải áp dụng cho cơ sở. Chỉ nên kết luận hệ thống đáp ứng yêu cầu khi có đủ dữ liệu kiểm tra phù hợp.

Giải pháp khắc phục nước thải đầu ra không đạt chuẩn theo từng công nghệ

Đối với hệ thống AO và AAO

Cần kiểm tra khả năng cấp khí tại bể hiếu khí, điều kiện thiếu khí, lưu lượng tuần hoàn nội và lượng bùn hoạt tính. Nếu amoni vượt giới hạn, cần đánh giá điều kiện nitrat hóa. Nếu tổng nitơ vượt giới hạn, cần kiểm tra thêm hiệu quả khử nitrat và nguồn carbon.

Việc tăng thời gian sục khí hoặc bổ sung mật rỉ đường không nên thực hiện tùy tiện vì có thể làm tăng tiêu thụ điện, phát sinh bùn hoặc gây mất cân bằng quá trình xử lý.

Đối với hệ thống MBBR

Cần kiểm tra lượng giá thể, khả năng chuyển động và mức độ phân bố của giá thể trong bể. Đồng thời, cần đánh giá hệ thống phân phối khí, tình trạng tắc nghẽn và tải lượng ô nhiễm đầu vào.

Nếu giá thể bị đóng cặn, phân bố không đều hoặc thiếu oxy, hiệu quả xử lý có thể suy giảm. Phương án khắc phục cần bảo đảm giá thể được đảo trộn và tiếp xúc với nước thải, oxy đầy đủ theo yêu cầu thiết kế.

Đối với hệ thống MBR

Các sự cố thường cần kiểm tra gồm màng bị bám bẩn, chênh áp tăng, lưu lượng lọc giảm, hệ thống sục khí màng hoạt động không ổn định hoặc chất lượng nước sau xử lý chưa đạt yêu cầu.

Cần kiểm tra chế độ hút, sục khí, rửa ngược và vệ sinh hóa học theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu màng bị hư hỏng, cần đánh giá khả năng thay thế hoặc sửa chữa phù hợp.

Đối với MBR, không nên tự ý tăng công suất bơm hút vượt giới hạn thiết kế vì có thể làm tình trạng tắc màng nghiêm trọng hơn.

Đối với hệ thống xử lý hóa lý

Nếu nước đầu ra vẫn có độ đục, màu hoặc COD cao, cần kiểm tra pH phản ứng, loại hóa chất, liều lượng keo tụ, chất trợ lắng và thời gian phản ứng.

Liều lượng hóa chất cần được xác định thông qua thử nghiệm phù hợp với mẫu nước thải thực tế. Sử dụng quá nhiều hóa chất có thể làm tăng lượng bùn hóa lý, tăng chi phí vận hành và gây ảnh hưởng đến các công đoạn phía sau.

Chi phí xử lý sự cố nước thải đầu ra không đạt chuẩn

Chi phí sửa chữa phụ thuộc vào công suất hệ thống, nguyên nhân sự cố, tình trạng thiết bị và mức độ cải tạo cần thiết.

Các hạng mục chi phí thường bao gồm khảo sát hiện trạng, lấy mẫu phân tích, nhân công sửa chữa, vật tư thay thế, hóa chất xử lý, khôi phục vi sinh, vệ sinh bể và chạy thử hệ thống.

Đối với sự cố nhỏ như điều chỉnh chế độ vận hành hoặc thay thế một số linh kiện, chi phí có thể thấp hơn đáng kể so với trường hợp phải thay bơm, máy thổi khí, thay màng MBR hoặc cải tạo công nghệ.

Để nhận báo giá sát thực tế, chủ đầu tư nên cung cấp công suất thiết kế, lưu lượng nước thải hiện tại, công nghệ đang sử dụng, thông số đầu ra vượt giới hạn và hình ảnh hiện trạng thiết bị. Trên cơ sở đó, đơn vị kỹ thuật có thể xác định phạm vi công việc và lập dự toán chi tiết.

Dịch vụ sửa chữa và khắc phục hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM

Công ty Gia Phát cung cấp dịch vụ khảo sát, sửa chữa, bảo trì và cải tạo hệ thống xử lý nước thải cho nhà hàng, quán ăn, phòng khám, cơ sở dịch vụ và nhà xưởng tại TPHCM cùng các khu vực lân cận.

Dịch vụ tập trung vào các hệ thống đang vận hành nhưng gặp sự cố như nước đầu ra vượt quy chuẩn, bể sinh học hoạt động kém, bể lắng bị trôi bùn, hệ thống phát sinh mùi, thiết bị hư hỏng hoặc công nghệ hiện hữu không còn phù hợp với tải lượng thực tế.

Phạm vi công việc có thể bao gồm:

  • Khảo sát và đánh giá tình trạng hệ thống xử lý nước thải hiện hữu.
  • Kiểm tra nguyên nhân COD, BOD5, TSS, amoni hoặc các thông số khác vượt giới hạn.
  • Sửa chữa bơm chìm, máy thổi khí, máy khuấy, đường ống và tủ điện.
  • Điều chỉnh vận hành AO, AAO, MBBR, MBR và các công nghệ xử lý phù hợp.
  • Vệ sinh bể, xử lý bùn tồn lưu và khôi phục hoạt động sinh học.
  • Cải tạo, nâng cấp công suất khi hệ thống không còn đáp ứng tải lượng.
  • Hướng dẫn vận hành, bảo trì định kỳ và theo dõi chất lượng nước sau xử lý.

Gia Phát ưu tiên kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi đề xuất thay thế thiết bị hoặc cải tạo công nghệ, giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí và hạn chế thời gian gián đoạn hoạt động.

Đối với các sự cố cần xử lý gấp, khách hàng nên cung cấp thông tin về công suất hệ thống, loại nước thải, thông số đang vượt giới hạn và hình ảnh hiện trạng để được đánh giá sơ bộ phương án khắc phục.

Cần kiểm tra hệ thống? Liên hệ nhận tư vấn báo giá.

Liên hệ xử lý sự cố nước thải đầu ra không đạt chuẩn

Nếu hệ thống xử lý nước thải đang vận hành nhưng nước đầu ra không đạt yêu cầu, cần kiểm tra và khắc phục sớm để hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của cơ sở.

nuoc-thai-sau-xu-ly-khong-dat-quy-chuan-moi-truong
Nước thải sau xử lý không đạt quy chuẩn môi trường

Liên hệ Công ty Gia Phát để được tư vấn khảo sát, xác định nguyên nhân, đề xuất phương án sửa chữa và báo giá theo hiện trạng thực tế.

Dịch vụ sửa chữa hệ thống xử lý nước thải hướng đến giải quyết đúng nguyên nhân sự cố, cải thiện hiệu quả vận hành và duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định theo yêu cầu áp dụng.

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá