Trong công nghệ xử lý nước thải sinh học – hệ thống phân phối khí đáy bể là bộ phận quan trọng nhất trong bể hiếu khí (Aerotank) của xử lý nước thải sinh học. Nó cung cấp oxy cho vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ.
Khi hệ thống này gặp sự cố, DO (oxy hòa tan) giảm nhanh, dẫn đến vi sinh yếu, hiệu suất xử lý kém, bùn nổi, nước ra không đạt chuẩn và tăng tiêu hao điện thổi khí.

Các sự cố phổ biến của hệ thống phân phối khí đáy bể nước thải
| Sự cố | Triệu chứng quan sát được | Nguyên nhân chính | Mức độ ảnh hưởng |
| Tắc nghẽn diffuser (Clogging) | Bọt khí không đều, ít bọt hoặc không có bọt ở một số khu vực; áp suất thổi khí tăng cao | Cặn bùn, biofilm, cặn khoáng, dầu mỡ bám màng | Rất cao |
| Màng diffuser rách, thủng | Bọt khí lớn, không đều, khí thoát mạnh ở một điểm | Màng EPDM/PU già, mòn, hóa chất ăn mòn | Cao |
| Rò rỉ đường ống / khớp nối | Bọt khí nổi mạnh ở một khu vực, áp suất giảm | Ăn mòn, khớp nối lỏng, ống nhựa nứt | Trung bình – cao |
| Diffuser bị bung, lệch | Diffuser nổi lên hoặc nằm nghiêng | Lắp đặt kém, dòng chảy mạnh, giá đỡ hỏng | Trung bình |
| Hiệu suất sục khí giảm mạnh | DO thấp dù thổi khí chạy đầy tải, tiêu hao điện tăng | Tắc nghẽn + màng già + áp suất backpressure cao | Cao |
Các bước sửa chữa hệ thống phân phối khí đáy bể xử lý nước thải
Bước 1: Ngừng và chuẩn bị an toàn
- Giảm hoặc tắt thổi khí dần (tránh sốc cho vi sinh).
- Bơm hạ mức nước trong bể xuống còn khoảng 0,6 – 1,0 m từ đáy (nếu có thể) để dễ tiếp cận diffuser.
- Cô lập đoạn ống khí, xả áp suất, sử dụng đồ bảo hộ (găng tay, kính, khẩu trang vì có thể có H₂S).
Bước 2: Khảo sát và chẩn đoán
- Bật thổi khí ở lưu lượng thấp, quan sát bằng mắt từ trên bể: vùng nào có bọt khí mạnh, vùng nào yếu hoặc không có.
- Đo áp suất trước và sau header ống phân phối khí (backpressure cao → tắc nghẽn).
- Kiểm tra DO thực tế bằng cảm biến cầm tay.
- Kiểm tra van điều chỉnh từng nhánh.
Bước 3: Sửa chữa cụ thể
- Vệ sinh diffuser (làm sạch màng):
- Tháo diffuser (nếu là loại lắp cố định hoặc có hệ thống nâng hạ).
- Dùng bàn chải mềm + nước áp lực cao rửa bề mặt.
- Ngâm trong dung dịch axit loãng (citric acid 5–10% hoặc HCl 5%) 30–60 phút để loại cặn khoáng và biofilm (rất hiệu quả với màng EPDM).
- Rửa sạch bằng nước, kiểm tra lỗ khí có thông không.
- Lau khô và lắp lại.
- Thay màng diffuser:
- Đây là công việc sửa chữa phổ biến và hiệu quả nhất.
- Tháo màng cũ, lắp màng mới (EPDM, PU, Silicone…) cùng kích thước và lỗ khí.
- Kiểm tra đế diffuser (base) có nứt không.
- Sửa đường ống và khớp nối:
- Thay ống PVC/HDPE bị nứt, thay gioăng, siết chặt bulong khớp nối.
- Với ống inox: hàn sửa hoặc thay đoạn bị ăn mòn.
- Cố định lại diffuser:
- Lắp giá đỡ chắc chắn, kiểm tra độ phẳng của header ống.
Bước 4: Kiểm tra và chạy thử
- Lắp xong, bật thổi khí từ từ.
- Quan sát bọt khí phải mịn, đều khắp bể.
- Đo DO (mục tiêu 1,5 – 3,0 mg/L), điều chỉnh lưu lượng khí.
- Theo dõi áp suất thổi khí (nên giảm rõ rệt sau khi sửa).
- Giám sát vi sinh 24–48 giờ sau (SVI, màu bùn, mùi).
Lưu ý quan trọng khi sửa chữa thổi khí xử lý nước thải
- Không tắt thổi khí lâu: Vi sinh hiếu khí dễ chết yếm khí nếu ngừng sục khí quá 1–2 giờ. Nên sửa theo từng khu vực (zone) nếu bể lớn.
- Chất liệu: Ưu tiên màng EPDM hoặc PU chịu hóa chất tốt. Tránh dùng loại rẻ tiền dễ rách.
- An toàn: Khí nén áp lực cao, nước thải độc → phải có ít nhất 2 người, thông gió tốt.
- Khi nào nên thay toàn bộ thay vì sửa:
- Màng diffuser rách > 30–40% số lượng.
- Áp suất vẫn cao sau khi vệ sinh 2–3 lần.
- Hệ thống đã chạy > 7–10 năm và hiệu suất giảm > 25–30%.
- Chi phí sửa chữa tích lũy gần bằng giá thay mới.
Bảo trì phòng ngừa cho hệ thống xử lý nước thải
- Kiểm tra hàng tuần: Quan sát bọt khí và đo áp suất thổi khí.
- Vệ sinh định kỳ 3–6 tháng/lần (tùy chất lượng nước thải).
- Thay màng định kỳ 5–8 năm (nước thải công nghiệp thì ngắn hơn).
- Lắp lọc khí đầu vào thổi khí để giảm bụi.
- Sử dụng hệ thống có van điều chỉnh từng nhánh để dễ kiểm soát.

Bạn đang gặp sự cố cụ thể nào? Ví dụ:
- Bọt khí không đều hay áp suất thổi khí tăng cao?
- Loại diffuser đang dùng (đĩa tròn, ống, màng EPDM…)?
- Bể hiếu khí có kích thước bao nhiêu và nước thải loại nào (sinh hoạt hay công nghiệp)?
Hãy cho chúng tôi biết thêm chi tiết (triệu chứng, hãng diffuser, ảnh nếu có) để hướng dẫn cách khắc phục chính xác và phù hợp nhất với hệ thống của bạn.
Nếu cần hỗ trợ tại TP.HCM, liên hệ ngay với đơn vị chuyên sửa chữa hệ thống xử lý nước thải 24h để được phục vụ tốt nhất.