Xử lý nước thải chế biến thủy sản – mùi hôi và chất hữu cơ cao

Xử lý nước thải chế biến thủy sản là một trong những nhiệm vụ môi trường quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long (Cà Mau, Kiên Giang, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Cần Thơ…), nơi ngành thủy sản phát triển mạnh.

Nhà máy chế biến (tôm, cá tra, cá basa, mực, surimi…) phát sinh nước thải lớn (thường 300–2000 m³/ngày tùy quy mô), với đặc trưng chất hữu cơ rất cao (BOD 1000–5000 mg/L, COD 2000–10000 mg/L), dầu mỡ/protein cao, TSS cao (vảy cá, vỏ tôm), độ mặn cao (do nước biển rửa), pH biến động (6–9), và mùi hôi tanh cực kỳ khó chịu (do phân hủy protein → NH₃, H₂S, mercaptan, amine).

Xu-ly-nuoc-tha-che-bien-thuy-san-mui-hoi-va-chat-huu-co-cao
Xử lý nước thải chế biến thủy sản – mùi hôi và chất hữu cơ cao

Yêu cầu xử lý nước thải chế biến thủy sản

Từ 01/09/2025, quy chuẩn áp dụng là QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 11-MT:2015/BTNMT về nước thải chế biến thủy sản). Nước thải phải đạt cột A (nghiêm ngặt, xả trực tiếp vào nguồn dùng cấp nước sinh hoạt) hoặc cột B (xả vào nguồn khác), với các chỉ số chính:

Thông số Cột A (nghiêm ngặt) Cột B Đơn vị
pH 6–9 5.5–9
BOD₅ (20°C) ≤ 30 ≤ 50 mg/L
COD ≤ 75 ≤ 150 mg/L
TSS ≤ 50 ≤ 100 mg/L
Tổng Nitơ (T-N) ≤ 20–40 ≤ 40–60 mg/L
Tổng Photpho (T-P) ≤ 4–6 ≤ 6–10 mg/L
Dầu mỡ động thực vật ≤ 10 ≤ 20 mg/L
Coliform ≤ 3000–5000 ≤ 5000–10000 MPN/100mL

Thách thức chính: Mùi hôi tanh (từ protein phân hủy kỵ khí tạo H₂S, NH₃) và chất hữu cơ cao (dễ lên men, sốc tải vi sinh, bọt nổi, bùn khó lắng).

Quy trình xử lý nước thải phổ biến cho ngành thủy sản

Trình tự điển hình ở Việt Nam (kết hợp kỵ khí + hiếu khí + hóa lý để kiểm soát mùi & COD cao):

Tiền xử lý (Pre-treatment):
  • Song chắn rác mịn (loại vảy cá, vỏ tôm).
  • Bể tách dầu mỡ + DAF (Dissolved Air Flotation) → loại 70–90% dầu mỡ/protein nổi, giảm TSS & COD 30–50%.
  • Bể điều hòa (8–12 giờ lưu) + trung hòa pH (nếu cần) + làm nguội (nếu >40°C từ rửa thiết bị).
Xử lý sơ cấp:
  • Keo tụ – tạo bông (PAC/FeCl₃ + polymer anion) + lắng/DAF → loại thêm TSS, dầu mỡ, COD 20–40%.
Xử lý sinh học chính (Biological – giảm 80–95% COD/BOD):
  • Kỵ khí trước (Anaerobic): UASB/EGSB/ABR → giảm COD 60–85%, sản xuất biogas (CH₄ 60–70%) → tái sử dụng đốt lò hơi, giảm mùi (kiểm soát kỵ khí kín).

Hiếu khí sau: MBBR (giá thể di động) hoặc MBR (màng lọc) → giảm COD/BOD còn lại, khử N/P (AAO nếu cần).

  • MBBR phổ biến vì chịu tải cao, chịu mặn tốt (độ mặn 10–30‰), ít bọt nổi.
  • MBR (Vinamilk thủy sản, một số nhà máy tôm) → TSS <5 mg/L, dễ tái sử dụng.

SBR cho lưu lượng biến động theo ca sản xuất.

Xử lý bậc cao & khử mùi (Tertiary – kiểm soát mùi & COD dư):
  • Khử trùng: UV hoặc Ozone (giảm mùi tốt hơn Clo).
  • Polishing: Than hoạt tính (hấp phụ mùi tanh, COD dư 50–80%).
  • Nếu mùi vẫn cao: Fenton hoặc Ozone/UV (phá vỡ hợp chất hữu cơ gây mùi).
  • Bổ sung vi sinh chuyên mùi (Microbe-Lift OC hoặc tương đương) vào bể hiếu khí.
Xử lý bùn:
  • Nén → kỵ khí (biogas thêm) → ép khô (ép vít/khung bản) → compost (làm phân bón) hoặc đốt.

So sánh công nghệ xử lý nước thải chính

Công nghệ Hiệu quả COD giảm Khử mùi hôi Chi phí VTH Phổ biến ở thủy sản VN Ghi chú
UASB/EGSB kỵ khí + hiếu khí (MBBR/MBR) 85–95% tổng Tốt (kín, biogas) Thấp–TB Rất cao (Cà Mau, Kiên Giang) Tiết kiệm năng lượng, biogas thu hồi
DAF + keo tụ 40–70% sơ cấp Trung bình Thấp Bắt buộc sơ cấp Loại dầu mỡ/protein nổi
MBR 90–98% Tốt Cao Tăng (nhà máy lớn) Nước sạch, tái sử dụng
Fenton/AOPs 60–90% bậc cao Rất tốt Trung bình–cao Tăng nếu mùi nặng Phá vỡ hợp chất gây mùi
Than hoạt tính 50–80% polishing Rất tốt Trung bình Polishing phổ biến Hấp phụ mùi tanh

Xu hướng xử lý nước thải cho ngành thủy sản

  • Kỵ khí + hiếu khí để thu biogas → kinh tế tuần hoàn (nhiều nhà máy tôm/cá tra áp dụng).
  • MBR + RO cho tái sử dụng (rửa thiết bị, tưới cây) → giảm nước sạch 40–60%.
  • Kiểm soát mùi bằng bể kín + sục khí mạnh + than hoạt tính/UV.
  • Quan trắc online (COD, pH, DO) theo yêu cầu Sở TN&MT.
Lap-dat-nang-cap-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-tron-goi
Lắp đặt nâng cấp hệ thống xử lý nước thải trọn gói

Nếu bạn cần sơ đồ chi tiết, tính toán biogas từ UASB cho lưu lượng 1000 m³/ngày, hoặc ví dụ nhà máy thực tế (Cà Mau/Bạc Liêu), cung cấp thêm dữ liệu (lưu lượng, COD/BOD đầu vào, yêu cầu tái sử dụng…) nhé.

Liên hệ với công ty lắp đặt nâng cấp hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.

Cảm ơn đã quan tâm theo dõi!

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá