Xử lý nước thải bằng phương pháp oxy hóa khử là một nhóm phương pháp hóa học nâng cao (thuộc nhóm Advanced Oxidation Processes – AOPs hoặc oxy hóa khử truyền thống), sử dụng các chất oxy hóa mạnh để phân hủy chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (recalcitrant organics), khử màu, khử mùi, khử độc, khử trùng hoặc chuyển hóa chất ô nhiễm thành dạng ít hại hơn (CO₂, H₂O, muối vô cơ…).

Phương pháp này thường áp dụng ở giai đoạn bậc cao (tertiary treatment) hoặc tiền xử lý cho nước thải công nghiệp khó xử lý (dệt nhuộm, dược phẩm, hóa chất, giấy, thuộc da, xi mạ…), khi xử lý sinh học thông thường không hiệu quả (COD/BOD cao, chất hữu cơ bền vững, chất độc ức chế vi sinh).
Nguyên lý xử lý nước thải bằng phương pháp oxy hóa khử
- Sử dụng chất oxy hóa mạnh (oxidant) để tạo ra các gốc tự do phản ứng cao, đặc biệt là gốc hydroxyl (•OH) – có thế oxy hóa cực mạnh (E° = 2,8 V), chỉ sau F₂.
- Phản ứng oxy hóa khử: Chất ô nhiễm bị oxy hóa (mất electron), chất oxy hóa bị khử (nhận electron).
- Có hai loại chính:
- Oxy hóa khử truyền thống: Sử dụng clo, ozone, H₂O₂ đơn lẻ.
- AOPs (Advanced Oxidation Processes): Tạo •OH từ sự kết hợp (Fenton, Ozone/UV, H₂O₂/UV…).
Các phương pháp oxy hóa khử nước thải
Dưới đây là các phương pháp thường dùng ở Việt Nam và thế giới (dựa trên thực tế KCN, nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm…):
- Oxy hóa bằng Clo (Chlorination) và dẫn xuất
- Chất oxy hóa: Cl₂ (khí/hóa lỏng), NaOCl (nước Javen), Ca(OCl)₂, ClO₂.
- Ứng dụng: Khử trùng, khử màu, oxy hóa một phần chất hữu cơ (phenol, H₂S).
- Hiệu quả: Tốt với khử trùng, nhưng tạo phụ phẩm độc (THMs, haloacetic acids).
- Phổ biến: Nước thải sinh hoạt, công nghiệp nhẹ.
- Oxy hóa bằng Ozone (Ozonation)
- Ozone (O₃) được tạo tại chỗ bằng máy ozone (từ không khí hoặc oxy).
- Ứng dụng: Khử màu mạnh (dệt nhuộm), khử mùi, phân hủy chất hữu cơ khó (thuốc trừ sâu, dược phẩm).
- Hiệu quả: Cao với COD, màu; có thể kết hợp UV hoặc H₂O₂ để tăng •OH (O₃/UV, O₃/H₂O₂).
- Nhược điểm: Chi phí cao (máy ozone đắt), ozone dư cần phân hủy.
- Phản ứng Fenton (Fe²⁺/H₂O₂) – AOP phổ biến nhất ở Việt Nam
- Phản ứng: Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + •OH + OH⁻ (tạo gốc hydroxyl).
- Biến thể: Photo-Fenton (UV/Fenton), Electro-Fenton, Fenton-like (Fe³⁺).
- Ứng dụng: Nước thải dệt nhuộm (khử màu 90–99%), dược phẩm, giấy, thực phẩm.
- Hiệu quả: COD giảm 70–90%, màu gần như hết; pH tối ưu 2,8–3,5 (cần axit hóa).
- Ưu điểm: Chi phí hợp lý, hiệu quả cao với chất hữu cơ bền vững.
- Nhược điểm: Tạo bùn sắt (Fe(OH)₃), cần điều chỉnh pH và xử lý bùn.
- Oxy hóa bằng H₂O₂/UV (Peroxone hoặc UV/H₂O₂)
- UV (tia cực tím 254 nm) phân hủy H₂O₂ → 2•OH.
- Ứng dụng: Khử màu, phân hủy chất độc (cyanide, phenol), dược phẩm dư.
- Hiệu quả: Rất cao với chất hữu cơ hòa tan, không tạo bùn nhiều.
- Nhược điểm: Chi phí đèn UV cao, cần nước trong (turbidity thấp).
- Các AOP khác
- Photocatalysis (TiO₂/UV): Dùng xúc tác TiO₂ dưới UV tạo •OH.
- Ozone/Fenton (Peroxone-Fenton): Kết hợp để tăng hiệu quả.
- Điện hóa oxy hóa (Electrochemical oxidation): Dùng điện cực (DSA, BDD) tạo •OH tại anode.
Các phương pháp oxy hóa khử cho xử lý nước thải
| Phương pháp | Chất oxy hóa chính | Hiệu quả COD/màu | pH tối ưu | Chi phí vận hành | Ứng dụng phổ biến ở VN | Nhược điểm chính |
| Fenton | H₂O₂ + Fe²⁺ | Cao (70–90%) | 2,8–3,5 | Trung bình | Dệt nhuộm, thuộc da, giấy | Tạo bùn sắt, axit hóa pH |
| Ozone | O₃ | Trung bình–cao | 7–9 | Cao | Dệt nhuộm, dược phẩm, khử mùi | Chi phí máy ozone cao |
| O₃/UV hoặc O₃/H₂O₂ | O₃ + UV/H₂O₂ | Rất cao | 7–8 | Cao | Bậc cao, dược phẩm, chất độc | Đầu tư lớn |
| H₂O₂/UV | H₂O₂ + UV | Cao | 3–7 | Trung bình–cao | Khử màu, chất hữu cơ khó | Đèn UV thay thế định kỳ |
| Clo hóa | Cl₂/NaOCl | Thấp–trung bình | 6–8 | Thấp | Khử trùng, oxy hóa sơ bộ | Tạo THMs độc |
Ứng dụng công nghệ oxy xử lý nước thải thực tế
- Dệt nhuộm: Fenton hoặc Ozone/UV để khử màu và COD dư (rất phổ biến ở Bình Dương, Đồng Nai).
- Dược phẩm & hóa chất: AOPs (Fenton, O₃/H₂O₂) để phân hủy kháng sinh, hợp chất hữu cơ bền vững.
- Giấy & bột giấy: Fenton hoặc H₂O₂/UV để khử lignin, màu nâu.
- Thường kết hợp với sinh học: AOPs trước (giảm độc) → sinh học → AOPs sau (bậc cao).
Lưu ý khi áp dụng:
- Thực hiện Jar test hoặc pilot test để xác định liều lượng, pH tối ưu.
- AOPs hiệu quả nhưng chi phí cao → ưu tiên khi nước thải khó phân hủy sinh học (BOD/COD < 0,3–0,4).
- Theo QCVN 40:2021/BTNMT, AOPs giúp đạt cột A/B dễ dàng với chất khó.

Công ty thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải
Dịch vụ lắp đặt cải tạo hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết toàn diện giá rẻ bảo hành uy tín dài lâu.
Nếu quý vị cần chi tiết về một phương pháp cụ thể (ví dụ: Fenton – liều lượng, phản ứng, sơ đồ), hoặc ví dụ tính toán cho lưu lượng 500 m³/ngày nước thải dệt nhuộm, cứ cho chúng tôi biết nhé!