Trong giai đoạn 2026-2030, xử lý nước thải tại TPHCM tiếp tục là một trong những vấn đề được quan tâm cùng với quá trình đô thị hóa, phát triển sản xuất, thương mại, dịch vụ và yêu cầu kiểm soát chất lượng môi trường ngày càng cụ thể. Nhu cầu xử lý nước thải không chỉ tập trung ở các nhà máy, khu công nghiệp mà còn mở rộng đến nhà hàng, khách sạn, cơ sở y tế, trường học, chung cư, cơ sở sản xuất nhỏ và các loại hình kinh doanh dịch vụ.
Xu hướng xử lý nước thải trong giai đoạn này cũng có sự thay đổi. Thay vì chỉ tập trung vào việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải mới, nhiều cơ sở đang quan tâm nhiều hơn đến việc sửa chữa, bảo trì, cải tạo, nâng cấp và tối ưu hệ thống đang vận hành.
Một hệ thống xử lý nước thải được đầu tư nhưng vận hành không ổn định vẫn có thể phát sinh nhiều vấn đề như nước đầu ra không đạt yêu cầu, bể sinh học hoạt động kém hiệu quả, bùn nổi, mùi hôi, máy bơm hoặc máy thổi khí thường xuyên gặp sự cố và chi phí vận hành tăng cao.
Vì vậy, xu hướng của thị trường xử lý nước thải tại TPHCM trong những năm tới sẽ tập trung nhiều hơn vào hiệu quả thực tế, khả năng vận hành ổn định, dễ bảo trì và phù hợp với điều kiện của từng cơ sở.

Nhu cầu xử lý nước thải tại TPHCM ngày càng thực tế hơn
TPHCM là khu vực tập trung đông dân cư, cơ sở sản xuất, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại và nhiều loại hình dịch vụ khác. Mỗi nhóm cơ sở lại phát sinh loại nước thải với lưu lượng và đặc tính ô nhiễm khác nhau.
Nước thải sinh hoạt có đặc điểm khác nước thải nhà hàng. Nước thải nhà hàng lại khác nước thải sản xuất thực phẩm hoặc nước thải từ các cơ sở y tế. Vì vậy, không thể áp dụng một phương án xử lý nước thải giống nhau cho tất cả các công trình.
Trong thực tế, nhiều cơ sở đã có hệ thống xử lý nước thải nhưng sau một thời gian vận hành bắt đầu phát sinh vấn đề. Một số hệ thống được thiết kế theo điều kiện ban đầu nhưng tải lượng nước thải thực tế đã thay đổi. Một số hệ thống khác có thiết bị xuống cấp nhưng chưa được bảo trì đúng định kỳ.
Các vấn đề thường gặp gồm máy bơm yếu, máy thổi khí thiếu công suất, đường ống bị nghẹt, hệ thống phân phối khí hoạt động không đều, bể sinh học thiếu oxy, bùn lắng kém hoặc hệ thống châm hóa chất không ổn định.
Do đó, nhu cầu trên thị trường không chỉ là lắp đặt hệ thống xử lý nước thải mới mà còn bao gồm sửa chữa hệ thống xử lý nước thải, bảo trì thiết bị, cải tạo công nghệ, nâng cấp công suất và hỗ trợ vận hành.
Chính sách quản lý môi trường và xử lý nước thải tại TPHCM giai đoạn 2026-2030
Xu hướng xử lý nước thải tại TPHCM trong giai đoạn 2026-2030 cần được nhìn trong bối cảnh hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường và quản lý nước thải tiếp tục được cập nhật.
Nghị định 48/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các nội dung đã được sửa đổi tại Nghị định 05/2025/NĐ-CP. Đây là một trong những văn bản cần được cập nhật khi doanh nghiệp đánh giá các yêu cầu liên quan đến quản lý môi trường và giấy phép môi trường trong giai đoạn hiện nay.
Đối với TPHCM, một nội dung đáng chú ý là Quyết định 24/2025/QĐ-UBND về phân vùng nguồn tiếp nhận nước thải trên địa bàn Thành phố. Việc xác định nguồn tiếp nhận là một yếu tố cần được xem xét khi đánh giá phương án xử lý nước thải và chất lượng nước sau xử lý.
Điều này có ý nghĩa thực tế đối với các doanh nghiệp đang vận hành hệ thống xử lý nước thải. Khi đánh giá một hệ thống, không nên chỉ nhìn vào công suất thiết kế mà cần xem xét đồng thời lưu lượng thực tế, tính chất nước thải, vị trí xả thải, nguồn tiếp nhận và các yêu cầu môi trường áp dụng cho cơ sở.
Bên cạnh đó, Văn bản hợp nhất 50/VBHN-BXD ngày 17/06/2026 cũng là tài liệu cần được quan tâm đối với các nội dung liên quan đến thoát nước và xử lý nước thải.
Như vậy, khi thiết kế, cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời cả yêu cầu kỹ thuật và yêu cầu quản lý môi trường hiện hành.
Tăng cường kiểm soát chất lượng nguồn nước
Trong giai đoạn 2026-2030, việc kiểm soát chất lượng nguồn nước có xu hướng được thực hiện theo hướng cụ thể hơn đối với từng nguồn xả và nguồn tiếp nhận.
Đối với các cơ sở có phát sinh nước thải, điều này đặt ra yêu cầu phải kiểm soát tốt hơn quá trình thu gom, xử lý và xả nước thải.
Một hệ thống xử lý nước thải không chỉ cần có đủ công suất trên giấy tờ mà phải hoạt động ổn định trong điều kiện thực tế. Lưu lượng nước thải có thể thay đổi theo thời gian, tải lượng ô nhiễm cũng có thể thay đổi theo sản xuất hoặc hoạt động kinh doanh.
Ví dụ, một nhà hàng có thể có lượng nước thải tăng mạnh vào giờ cao điểm. Một cơ sở sản xuất có thể thay đổi nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất khiến tải lượng ô nhiễm thay đổi. Một khu nhà ở hoặc cơ sở dịch vụ có thể có lưu lượng thấp hơn đáng kể so với công suất thiết kế ban đầu.
Do đó, việc theo dõi chất lượng nước đầu vào và đầu ra, kiểm tra các công đoạn xử lý và điều chỉnh chế độ vận hành là một phần quan trọng của quản lý hệ thống xử lý nước thải.
Xu hướng cải tạo và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải
Một trong những xu hướng đáng chú ý trong giai đoạn 2026-2030 là cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiện hữu thay vì xây dựng mới toàn bộ.
Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống xử lý từ nhiều năm trước. Sau thời gian dài vận hành, một số thiết bị đã xuống cấp hoặc công nghệ không còn phù hợp với điều kiện hoạt động hiện tại.
Trong trường hợp này, xây dựng một hệ thống mới hoàn toàn không phải lúc nào cũng là phương án cần thiết.
Trước tiên có thể khảo sát toàn bộ hệ thống để xác định những hạng mục còn sử dụng được và những hạng mục cần sửa chữa hoặc thay thế.
Các hạng mục thường được cải tạo gồm:
- Bể điều hòa và hệ thống phân phối nước.
- Bể thiếu khí và bể hiếu khí.
- Bể lắng.
- Hệ thống cấp khí.
- Giá thể vi sinh.
- Máy bơm chìm và bơm định lượng.
- Máy thổi khí.
- Đường ống công nghệ.
- Van và phụ kiện.
- Tủ điện điều khiển.
- Hệ thống châm hóa chất.
- Hệ thống tuần hoàn bùn và nước.
- Thiết bị đo và giám sát.
Nếu kết cấu bể vẫn còn tốt, việc tận dụng công trình hiện hữu và cải tạo các hạng mục cần thiết có thể giúp giảm chi phí so với việc xây dựng lại toàn bộ hệ thống.
Công nghệ xử lý nước thải theo hướng đơn giản và dễ vận hành
Trong những năm tới, lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sẽ ngày càng chú trọng đến tính phù hợp với quy mô và điều kiện vận hành thực tế.
Đối với hệ thống quy mô nhỏ và vừa, một công nghệ quá phức tạp có thể làm tăng chi phí đầu tư, yêu cầu kỹ thuật và chi phí bảo trì.
Các công nghệ sinh học như MBBR, thiếu khí – hiếu khí kết hợp, xử lý sinh học kết hợp lắng và các giải pháp cải tạo bể hiện hữu vẫn có nhiều ứng dụng trong thực tế.
MBBR là một giải pháp được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải nhờ khả năng bổ sung giá thể cho vi sinh vật phát triển và tăng diện tích bám dính trong bể sinh học.
Tuy nhiên, lựa chọn công nghệ cần căn cứ vào đặc tính nước thải, lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, yêu cầu đầu ra, diện tích xây dựng và khả năng vận hành.
Không nên lựa chọn công nghệ chỉ vì đó là công nghệ mới hoặc được quảng bá nhiều trên thị trường.
Một hệ thống xử lý nước thải có công nghệ phù hợp, cấu tạo hợp lý và dễ bảo trì thường có lợi thế lớn trong quá trình vận hành lâu dài.
Tự động hóa hệ thống xử lý nước thải
Tự động hóa cũng sẽ tiếp tục là xu hướng quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước thải tại TPHCM.
Các hệ thống trước đây thường phụ thuộc nhiều vào người vận hành. Việc bật tắt máy bơm, máy thổi khí hoặc điều chỉnh hóa chất có thể được thực hiện thủ công.
Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản nhưng phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người vận hành.
Trong các hệ thống mới hoặc hệ thống được cải tạo, việc bổ sung tủ điện điều khiển tự động, timer, phao mức, biến tần và các thiết bị giám sát phù hợp có thể giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
Đối với hệ thống nhỏ, không nhất thiết phải tự động hóa toàn bộ. Có thể ưu tiên tự động hóa những công đoạn quan trọng như:
- Điều khiển bơm theo mực nước.
- Điều khiển máy thổi khí theo thời gian.
- Điều khiển bơm định lượng hóa chất.
- Điều khiển bơm tuần hoàn.
- Cảnh báo khi thiết bị gặp sự cố.
- Theo dõi các thông số quan trọng.
Mục tiêu của tự động hóa là giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót và giúp người vận hành dễ kiểm soát hệ thống hơn.
Tăng nhu cầu sửa chữa và bảo trì hệ thống xử lý nước thải
Cùng với việc đầu tư mới, sửa chữa và bảo trì hệ thống xử lý nước thải sẽ tiếp tục là nhu cầu thực tế tại TPHCM.
Các thiết bị như máy bơm, máy thổi khí, bơm định lượng, van và tủ điện đều có tuổi thọ nhất định. Sau một thời gian vận hành, hiệu suất thiết bị có thể suy giảm.
Ngoài thiết bị, các công trình xử lý cũng cần được kiểm tra định kỳ. Đường ống có thể bị nghẹt, hệ thống phân phối khí có thể bị tắc, bể lắng có thể tích tụ bùn và giá thể sinh học có thể bị thất thoát.
Nếu không kiểm tra định kỳ, những vấn đề nhỏ có thể phát triển thành sự cố lớn.
Bảo trì hệ thống xử lý nước thải nên bao gồm cả kiểm tra thiết bị và kiểm tra quá trình công nghệ. Chỉ thay máy bơm hoặc máy thổi khí mà không kiểm tra nguyên nhân khiến hệ thống hoạt động không hiệu quả có thể không giải quyết được vấn đề.
Tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải
Chi phí vận hành cũng sẽ trở thành một yếu tố ngày càng được doanh nghiệp quan tâm.
Một hệ thống xử lý nước thải không chỉ có chi phí đầu tư ban đầu mà còn có chi phí điện năng, hóa chất, nhân công, hút bùn, bảo trì và thay thế thiết bị.
Do đó, tối ưu hệ thống cần được thực hiện trên toàn bộ quá trình vận hành.
Ví dụ, máy thổi khí có công suất quá lớn có thể làm tăng lượng điện tiêu thụ. Ngược lại, nếu lượng khí không đủ, quá trình xử lý sinh học có thể bị ảnh hưởng.
Tương tự, sử dụng hóa chất quá mức không đồng nghĩa với hiệu quả xử lý cao hơn. Việc châm hóa chất cần được điều chỉnh dựa trên đặc tính nước thải và kết quả kiểm tra thực tế.
Một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả cần cân bằng giữa chất lượng xử lý, chi phí đầu tư, chi phí vận hành và khả năng bảo trì.
Quản lý nước thải theo dữ liệu thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm
Một xu hướng khác trong giai đoạn 2026-2030 là tăng cường theo dõi dữ liệu vận hành.
Thay vì chỉ đánh giá hệ thống thông qua màu nước hoặc mùi nước, người vận hành có thể theo dõi các thông số phù hợp với từng loại nước thải như pH, DO, COD, BOD, TSS, NH4, NO3 và các thông số khác theo yêu cầu.
Việc ghi nhận dữ liệu định kỳ giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường.
Ví dụ, khi NH4 tăng, cần kiểm tra điều kiện oxy, tải lượng đầu vào, sinh khối và chế độ vận hành bể sinh học. Khi bùn lắng kém, cần kiểm tra đặc tính bùn và quá trình sinh học thay vì chỉ tăng hóa chất.
Đối với những cơ sở có yêu cầu kiểm soát nước thải thường xuyên, nhật ký vận hành và dữ liệu theo dõi sẽ ngày càng có giá trị.
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải phù hợp với từng cơ sở
Xu hướng thiết kế hệ thống xử lý nước thải trong giai đoạn 2026-2030 sẽ tiếp tục hướng đến sự phù hợp với từng loại hình công trình.
Nước thải nhà hàng, khách sạn, cơ sở sản xuất, trường học, bệnh viện và khu dân cư có những đặc điểm khác nhau. Vì vậy, trước khi thiết kế cần khảo sát nguồn phát sinh, lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và điều kiện mặt bằng.
Đối với hệ thống nhỏ, việc tận dụng bể hiện hữu và cải tạo từng hạng mục có thể giúp giảm chi phí.
Đối với hệ thống đã xuống cấp nghiêm trọng hoặc không còn phù hợp với tải lượng hiện tại, phương án thay đổi công nghệ hoặc xây dựng hệ thống mới có thể phù hợp hơn.
Quan trọng nhất là phải xác định đúng nguyên nhân trước khi quyết định đầu tư.
Tăng cường xã hội hóa hạ tầng bảo vệ môi trường
Một hướng phát triển khác của lĩnh vực môi trường tại TPHCM là tăng cường xã hội hóa đầu tư, kinh doanh và vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường.
Trong năm 2026, TPHCM đã ban hành Quyết định 46/2026/QĐ-UBND về khuyến khích và tổ chức thực hiện xã hội hóa đầu tư xây dựng, kinh doanh và vận hành công trình hạ tầng bảo vệ môi trường đối với cụm công nghiệp trên địa bàn Thành phố.
Đối với lĩnh vực xử lý nước thải, xu hướng xã hội hóa có thể góp phần mở rộng nhu cầu đối với các dịch vụ chuyên môn như thiết kế, cải tạo, sửa chữa, vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải.
Điều này cũng cho thấy hoạt động xử lý nước thải ngày càng được nhìn nhận không chỉ là một hạng mục xây dựng mà còn là một hệ thống hạ tầng cần được quản lý và vận hành trong suốt vòng đời.
Doanh nghiệp cần quan tâm gì trong giai đoạn 2026-2030?
Đối với các cơ sở đang hoạt động tại TPHCM, quản lý nước thải nên được thực hiện theo hướng chủ động.
Một số nội dung cần thường xuyên kiểm tra gồm:
- Hệ thống thu gom nước thải có hoạt động đúng thiết kế không.
- Lưu lượng thực tế có phù hợp với công suất hệ thống không.
- Đặc tính nước thải có thay đổi so với thời điểm thiết kế không.
- Bể điều hòa có hoạt động ổn định không.
- Bể sinh học có đủ điều kiện xử lý không.
- Máy bơm và máy thổi khí có hoạt động đúng công suất không.
- Hệ thống châm hóa chất có ổn định không.
- Chất lượng nước sau xử lý có đáp ứng yêu cầu áp dụng cho cơ sở không.
- Hệ thống có cần sửa chữa, cải tạo hoặc nâng cấp không.
- Nguồn tiếp nhận nước thải thuộc khu vực nào theo quy định hiện hành của TPHCM.
- Hồ sơ và các yêu cầu quản lý môi trường của cơ sở có phù hợp với tình trạng hoạt động thực tế không.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ để đánh giá toàn bộ hệ thống xử lý nước thải. Cần xem xét tổng thể công suất, tải lượng, công nghệ, chế độ vận hành, chất lượng nước đầu vào, nước đầu ra và yêu cầu áp dụng đối với từng cơ sở.
Xu hướng xử lý nước thải tại TPHCM giai đoạn 2026-2030
Có thể thấy xử lý nước thải tại TPHCM trong giai đoạn 2026-2030 sẽ không chỉ tập trung vào việc xây dựng hệ thống mới.
Một thị trường quan trọng khác là sửa chữa hệ thống xử lý nước thải đang hoạt động, bảo trì thiết bị, cải tạo công nghệ, nâng cấp công suất và tối ưu quá trình vận hành.
Các quy định về quản lý môi trường, phân vùng nguồn tiếp nhận và kiểm soát chất lượng nước ngày càng được cụ thể hóa. Điều này khiến doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến toàn bộ quá trình từ thu gom, xử lý đến xả nước thải.
Đối với những cơ sở đã có hệ thống xử lý nước thải nhưng hoạt động không ổn định, phương án đầu tiên không nhất thiết phải là xây dựng lại toàn bộ. Khảo sát hiện trạng có thể giúp xác định những hạng mục còn sử dụng được và những vị trí cần sửa chữa hoặc nâng cấp.

Một số trường hợp chỉ cần thay máy bơm, máy thổi khí, đường ống, hệ thống phân phối khí hoặc tủ điện. Những hệ thống khác có thể cần cải tạo bể sinh học, bổ sung giá thể, điều chỉnh tuần hoàn hoặc thay đổi chế độ vận hành.
Xu hướng xử lý nước thải giai đoạn 2026-2030 vì vậy sẽ ngày càng chú trọng đến hiệu quả thực tế: xử lý ổn định, phù hợp với đặc tính nước thải, dễ vận hành, dễ bảo trì và kiểm soát được chi phí.
Đối với doanh nghiệp tại TPHCM, chủ động kiểm tra, bảo trì và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải trước khi phát sinh sự cố sẽ giúp quá trình vận hành ổn định hơn và hạn chế những vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
Khi hệ thống xử lý nước thải gặp tình trạng nước đầu ra không đạt yêu cầu, bể sinh học hoạt động không ổn định, máy bơm hoặc máy thổi khí thường xuyên gặp sự cố, phát sinh mùi hoặc chi phí vận hành tăng cao, cần khảo sát thực tế để xác định đúng nguyên nhân trước khi lựa chọn phương án sửa chữa, cải tạo hoặc nâng cấp.