Vận hành ổn định là yếu tố quyết định đến hiệu quả xử lý BOD và COD của hầu hết các hệ thống xử lý nước thải sinh học. Trong quá trình xử lý, các chất hữu cơ trong nước thải được vi sinh vật phân hủy và chuyển hóa thành các chất đơn giản hơn. Khi điều kiện vận hành phù hợp, quần thể vi sinh phát triển ổn định, khả năng hấp thụ và phân hủy chất hữu cơ được duy trì, từ đó giúp giảm BOD, COD và nâng cao chất lượng nước sau xử lý.
Ngược lại, nếu hệ thống vận hành không ổn định, chỉ cần một trong các yếu tố như DO, MLSS, pH, tải lượng hữu cơ hoặc tuổi bùn bị mất cân bằng, hiệu suất xử lý có thể giảm nhanh. BOD và COD đầu ra tăng cao, bùn khó lắng, nước sau bể sinh học bị đục hoặc xuất hiện mùi bất thường.
Đặc biệt đối với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nước thải bếp ăn, nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm, sản xuất rượu và các ngành có tải lượng hữu cơ cao, việc kiểm soát quá trình vận hành càng quan trọng. Không chỉ cần thiết kế đúng công suất, hệ thống còn phải được vận hành và bảo trì đúng kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.

Vì sao cần kiểm soát BOD và COD trong nước thải?
BOD và COD là hai thông số quan trọng thường được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải.
BOD, hay nhu cầu oxy sinh hóa, thể hiện lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học trong nước. Khi BOD cao, nước thải chứa nhiều chất hữu cơ và cần một lượng sinh khối lớn cùng điều kiện xử lý phù hợp để phân hủy.
COD, hay nhu cầu oxy hóa học, phản ánh tổng lượng chất có khả năng bị oxy hóa trong nước thải. COD thường cao hơn BOD vì bao gồm cả một phần các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học.
Trong hệ thống xử lý sinh học, mục tiêu không chỉ là giảm BOD mà còn phải kiểm soát COD ở mức phù hợp. Nếu tải lượng hữu cơ đầu vào thay đổi quá lớn, vi sinh vật có thể không kịp thích nghi, dẫn đến hiệu suất xử lý giảm và BOD/COD đầu ra tăng.
Do đó, vận hành hệ thống xử lý nước thải ổn định cần tập trung vào việc duy trì điều kiện thích hợp cho vi sinh vật, đồng thời kiểm soát tải lượng ô nhiễm đi vào bể sinh học.
Các yếu tố then chốt để vận hành hệ thống xử lý nước thải ổn định
Mỗi công nghệ xử lý nước thải có thông số vận hành khác nhau. Tuy nhiên, đối với các hệ thống sinh học như Aerotank, AO, MBBR, SBR hoặc MBR, một số thông số có vai trò đặc biệt quan trọng.
| Yếu tố | Khoảng mục tiêu tham khảo | Tác động đến BOD/COD |
| DO bể hiếu khí | 1,5 – 3,0 mg/L | DO thấp làm giảm khả năng phân hủy chất hữu cơ |
| MLSS | 2.500 – 4.500 mg/L | Duy trì đủ sinh khối để xử lý tải hữu cơ |
| F/M | 0,2 – 0,5 kg BOD/kg MLVSS.ngày | Ảnh hưởng trực tiếp đến tải hữu cơ trên sinh khối |
| pH | 6,5 – 8,5 | Ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật |
| Nhiệt độ | Khoảng 20 – 35°C | Nhiệt độ quá thấp làm chậm tốc độ phản ứng sinh học |
| SVI | Khoảng 80 – 150 mL/g | Phản ánh khả năng lắng của bùn |
| SRT | Khoảng 5 – 15 ngày, tùy công nghệ | Ảnh hưởng đến tuổi và sự ổn định của quần thể vi sinh |
Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo. Khi vận hành thực tế cần căn cứ vào loại nước thải, tải lượng ô nhiễm, công nghệ sử dụng, đặc điểm bùn và yêu cầu chất lượng nước đầu ra để điều chỉnh.
DO trong bể hiếu khí
DO là một trong những thông số quan trọng nhất khi xử lý BOD và COD bằng phương pháp sinh học hiếu khí.
Nếu DO quá thấp, vi sinh vật hiếu khí không có đủ oxy để thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ. Khi đó, BOD và COD đầu ra có thể tăng, đồng thời bể sinh học có thể xuất hiện mùi khó chịu.
Ngược lại, DO quá cao trong thời gian dài không nhất thiết làm hiệu suất xử lý tăng tương ứng mà còn làm tăng điện năng tiêu thụ của blower.
Đối với nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh học, duy trì DO khoảng 1,5 – 3,0 mg/L là khoảng tham khảo phổ biến. Tuy nhiên, giá trị tối ưu cần được xác định dựa trên tải lượng và công nghệ cụ thể.
MLSS và lượng sinh khối
MLSS thể hiện lượng chất rắn lơ lửng trong bùn hoạt tính. Đây là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá lượng sinh khối đang tham gia xử lý nước thải.
Nếu MLSS quá thấp, lượng vi sinh vật không đủ để xử lý tải lượng BOD/COD đưa vào. Khi đó, nước sau xử lý có thể còn nhiều chất hữu cơ.
Nếu MLSS quá cao, bùn có thể khó lắng, tăng nguy cơ bùn trôi sang công đoạn sau và làm giảm hiệu quả của bể lắng.
Vì vậy, cần duy trì MLSS phù hợp với công nghệ thay vì cố gắng duy trì một giá trị cố định cho mọi hệ thống.
F/M và tải lượng hữu cơ
F/M là tỷ lệ giữa lượng cơ chất đưa vào và lượng sinh khối tham gia xử lý. Đây là thông số giúp đánh giá mức độ “no” hay “đói” của quần thể vi sinh.
F/M quá cao thường xảy ra khi tải lượng BOD đầu vào lớn nhưng lượng sinh khối không đủ. Vi sinh vật phải xử lý lượng chất hữu cơ lớn trong thời gian ngắn, khiến BOD đầu ra có thể tăng.
Ngược lại, F/M quá thấp có thể khiến bùn già, hoạt tính sinh học thay đổi và khả năng lắng của bùn không còn tối ưu.
Các biện pháp vận hành giúp giảm BOD và COD nước thải hiệu quả
Kiểm soát tải lượng đầu vào
Bể điều hòa đóng vai trò rất quan trọng trong việc ổn định hệ thống xử lý nước thải. Bể này giúp cân bằng lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trước khi nước thải được đưa vào công đoạn sinh học.
Đối với nước thải có tải lượng hữu cơ biến động mạnh, không nên để toàn bộ lượng nước thải có nồng độ BOD/COD cao đi vào bể sinh học trong thời gian ngắn.
Cần duy trì khuấy trộn hoặc sục khí phù hợp trong bể điều hòa để hạn chế lắng cặn, phân hủy yếm khí và phát sinh mùi.
Đặc biệt với nước thải bếp ăn, nhà hàng, chế biến thực phẩm hoặc sản xuất rượu, cần kiểm soát tốt dầu mỡ và tải lượng hữu cơ trước khi đưa vào công đoạn sinh học.
Duy trì sinh khối ổn định
Sinh khối là thành phần trực tiếp thực hiện quá trình xử lý sinh học. Vì vậy, cần theo dõi MLSS, SVI, lượng bùn hồi lưu và lượng bùn dư để duy trì quần thể vi sinh phù hợp.
Không nên xả bùn dư quá nhiều trong một lần vì có thể làm giảm nhanh lượng sinh khối trong bể hiếu khí.
Ngược lại, nếu không xả bùn trong thời gian dài, bùn có thể trở nên quá già, khả năng lắng và hoạt tính sinh học thay đổi.
Việc bổ sung vi sinh cũng cần dựa trên tình trạng thực tế của hệ thống. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân BOD/COD cao không phải do thiếu chế phẩm vi sinh mà do thiếu oxy, sốc tải, pH không phù hợp, độc chất hoặc hệ thống bị mất cân bằng.
Tối ưu điều kiện môi trường
Vi sinh vật chỉ hoạt động hiệu quả khi môi trường trong bể sinh học phù hợp. Ngoài DO, cần kiểm soát pH, nhiệt độ và khả năng khuấy trộn.
pH quá thấp hoặc quá cao đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Đối với hệ thống xử lý nước thải có nguy cơ biến động pH lớn, nên kiểm tra thường xuyên và bố trí công đoạn điều chỉnh pH nếu cần thiết.
Đối với bể Anoxic, cần đảm bảo khuấy trộn tốt nhưng không cung cấp quá nhiều oxy. Đối với bể hiếu khí, cần đảm bảo oxy được phân phối tương đối đồng đều trong toàn bộ thể tích bể.
Cải thiện khả năng lắng của bùn
Sau quá trình sinh học, khả năng lắng của bùn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước đầu ra.
Nếu bùn lắng kém, một phần bùn có thể trôi sang bể sau hoặc hệ thống lọc, khiến nước đầu ra bị đục và làm tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng.
Cần theo dõi SVI, quan sát tốc độ lắng và kiểm tra màu sắc, cấu trúc bông bùn định kỳ.
Các hiện tượng như bùn nổi, bùn nở, bùn mịn hoặc bùn khó lắng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau như thiếu oxy, bùn quá già, denitrification trong bể lắng, dầu mỡ hoặc mất cân bằng vi sinh.
Do đó, không nên chỉ xử lý hiện tượng mà cần tìm nguyên nhân gốc để điều chỉnh.
Những tình huống thường làm BOD và COD tăng
Sốc tải hữu cơ
Sốc tải thường xảy ra khi một lượng lớn nước thải có nồng độ BOD/COD cao đi vào hệ thống trong thời gian ngắn.
Biện pháp xử lý là kiểm soát nguồn thải, sử dụng hiệu quả bể điều hòa, giảm lưu lượng đưa vào bể sinh học trong thời gian ngắn nếu điều kiện hệ thống cho phép và theo dõi DO, MLSS cùng chất lượng nước đầu ra.
DO thấp kéo dài
DO thấp có thể xuất phát từ blower hoạt động không đủ công suất, đĩa phân phối khí bị nghẹt, đường ống khí bị rò rỉ hoặc hệ thống phân phối khí không đồng đều.
Cần kiểm tra blower, đường ống khí, van, đĩa phân phối khí và đo DO thực tế trong bể trước khi tăng công suất thiết bị.
MLSS quá thấp
Khi MLSS thấp, lượng sinh khối không đủ để xử lý tải lượng hữu cơ. Nguyên nhân có thể do xả bùn quá nhiều, bùn bị trôi theo nước ra hoặc hệ thống mới khởi động chưa phát triển đủ sinh khối.
Trong trường hợp này cần giảm lượng bùn dư, kiểm tra hệ thống lắng và theo dõi quá trình phục hồi sinh khối.
Vi sinh bị ức chế
Dầu mỡ, hóa chất, chất tẩy rửa, dung môi, kim loại hoặc nước thải có pH bất thường đều có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật.
Nếu nghi ngờ có độc chất, cần kiểm tra nguồn phát sinh và tăng cường tiền xử lý thay vì chỉ liên tục bổ sung chế phẩm vi sinh.
Bùn già hoặc lắng kém
Bùn quá già có thể làm thay đổi đặc tính sinh học và khả năng lắng. Khi đó cần đánh giá SRT, MLSS, SVI, lượng bùn dư và chế độ hồi lưu để có phương án điều chỉnh phù hợp.
Theo dõi chất lượng nước và nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải
Một hệ thống xử lý nước thải muốn vận hành ổn định cần có dữ liệu vận hành liên tục. Không nên chỉ lấy mẫu nước khi hệ thống xảy ra sự cố.
Các thông số nên được theo dõi định kỳ gồm pH, DO, MLSS, SVI, lưu lượng, bùn hồi lưu, bùn dư và các thông số ô nhiễm đặc trưng.
COD có thể được sử dụng để theo dõi nhanh xu hướng biến động tải lượng hữu cơ. BOD thường được phân tích trong phòng thí nghiệm để đánh giá hiệu quả xử lý.
Ngoài các chỉ số định lượng, người vận hành cũng nên quan sát màu nước, màu bùn, mùi, bọt trên bề mặt bể và tình trạng lắng của bùn.
Nhật ký vận hành nên ghi rõ thời gian, lưu lượng, thông số đo được, tình trạng thiết bị, lượng hóa chất sử dụng và các sự cố phát sinh. Những dữ liệu này giúp xác định nguyên nhân khi BOD/COD đầu ra tăng bất thường.
Tự động hóa để duy trì hệ thống xử lý nước thải ổn định
Đối với các hệ thống có lưu lượng và tải lượng lớn, tự động hóa có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Có thể lắp cảm biến DO, pH, lưu lượng và mức bùn để theo dõi tình trạng hệ thống. Blower có thể kết hợp biến tần để điều chỉnh lượng khí theo nhu cầu thực tế.
Việc điều khiển tự động giúp duy trì điều kiện vận hành ổn định hơn, đồng thời có thể giảm điện năng tiêu thụ nếu thiết bị được thiết kế và cài đặt đúng.
Tuy nhiên, tự động hóa không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra thực tế. Người vận hành vẫn cần kiểm tra thiết bị, bùn và chất lượng nước định kỳ.
Bảo trì thiết bị xử lý nước thải để tránh BOD và COD tăng trở lại
Nhiều trường hợp hệ thống xử lý nước thải hoạt động không hiệu quả không xuất phát từ công nghệ mà do thiết bị xuống cấp.
Blower giảm lưu lượng khí, đĩa phân phối khí bị nghẹt, bơm hồi lưu hoạt động không ổn định hoặc đường ống bị tắc đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý.
Do đó, cần xây dựng kế hoạch bảo trì định kỳ cho blower, bơm chìm, bơm định lượng, máy khuấy, van, đường ống, hệ thống phân phối khí và các thiết bị đo.
Đối với hệ thống MBBR, cần kiểm tra lượng giá thể trong bể và tình trạng chuyển động của giá thể.
Đối với hệ thống MBR, cần theo dõi áp suất màng, lưu lượng lọc, chu kỳ rửa màng và tình trạng fouling để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Một số mẹo duy trì hiệu quả xử lý nước thải lâu dài
Để duy trì khả năng giảm BOD và COD ổn định, đơn vị vận hành nên xây dựng quy trình kiểm tra theo ngày, tuần và tháng.
Hàng ngày cần kiểm tra lưu lượng, DO, pH, tình trạng blower, bơm, máy khuấy, màu bùn và chất lượng nước.
Hàng tuần nên kiểm tra MLSS, SVI, lượng bùn dư và tình trạng hệ thống phân phối khí.
Hàng tháng nên đánh giá lại hiệu suất xử lý dựa trên BOD, COD và các thông số đặc trưng của nước thải. Đồng thời kiểm tra tình trạng thiết bị và thực hiện bảo trì theo kế hoạch.
Đối với những hệ thống thường xuyên xảy ra sự cố, cần đánh giá lại toàn bộ quy trình từ nguồn phát sinh nước thải, tiền xử lý, bể điều hòa, công đoạn sinh học, lắng, lọc đến khử trùng.
Khi nào cần kiểm tra và cải tạo hệ thống xử lý nước thải?
Nếu hệ thống đã được vận hành đúng nhưng BOD/COD đầu ra vẫn thường xuyên vượt giới hạn, cần xem xét lại cả công nghệ và công suất thực tế.
Một số nguyên nhân có thể là công suất thiết kế không còn phù hợp với lưu lượng hiện tại, tải lượng BOD/COD tăng so với ban đầu, thời gian lưu nước không đủ, thể tích bể sinh học thiếu, hệ thống phân phối khí xuống cấp hoặc bể lắng không đáp ứng.
Trong trường hợp này, việc chỉ tăng liều lượng vi sinh hoặc hóa chất thường không giải quyết được nguyên nhân gốc.
Có thể cần thực hiện khảo sát hệ thống, đo lưu lượng thực tế, lấy mẫu phân tích đầu vào và đầu ra, đánh giá tải lượng BOD/COD, kiểm tra DO, MLSS, SVI và tình trạng thiết bị trước khi đưa ra phương án cải tạo.
Một phương án cải tạo tốt cần tập trung vào nguyên nhân gây giảm hiệu suất thay vì chỉ bổ sung thiết bị một cách cơ học.
Tổng kết về quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải giúp ổn định BOD COD
Vận hành hệ thống xử lý nước thải ổn định là điều kiện quan trọng để giảm BOD và COD một cách bền vững. Hiệu quả xử lý không phụ thuộc riêng vào chế phẩm vi sinh mà là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm tải lượng đầu vào, DO, MLSS, F/M, pH, nhiệt độ, tuổi bùn, khả năng lắng và tình trạng thiết bị.
Đối với hệ thống sinh học, cần ưu tiên kiểm soát tải lượng và duy trì môi trường phù hợp cho vi sinh vật. Bể điều hòa cần được vận hành tốt để hạn chế sốc tải. Bể hiếu khí cần duy trì DO phù hợp. MLSS và tuổi bùn cần được kiểm soát để đảm bảo lượng sinh khối đủ và ổn định. Đồng thời, hệ thống bơm, blower, máy khuấy và phân phối khí phải được bảo trì định kỳ.

Khi BOD hoặc COD đầu ra tăng, không nên ngay lập tức tăng hóa chất hoặc bổ sung thêm vi sinh. Cần kiểm tra theo trình tự từ tải lượng đầu vào, DO, MLSS, pH, SVI, bùn hồi lưu, bùn dư đến tình trạng thiết bị để xác định nguyên nhân thực tế.
Một hệ thống được thiết kế đúng, vận hành đúng và bảo trì đúng định kỳ sẽ có khả năng xử lý BOD/COD ổn định hơn, giảm nguy cơ nước thải đầu ra vượt quy chuẩn và giảm chi phí vận hành trong dài hạn.
