Cải tạo hệ thống xử lý nước thải đang vận hành là một trong những công việc phức tạp hơn so với xây dựng một hệ thống mới. Nguyên nhân là hệ thống hiện hữu vẫn phải tiếp tục tiếp nhận và xử lý nước thải trong quá trình thi công, trong khi nhiều hạng mục đã xuống cấp, công nghệ không còn phù hợp hoặc hiệu suất xử lý không đáp ứng yêu cầu.
Thực tế tại nhiều nhà máy, nhà xưởng, nhà hàng, cơ sở y tế và cơ sở sản xuất, hệ thống xử lý nước thải sau một thời gian vận hành thường phát sinh các vấn đề như nước sau xử lý không đạt yêu cầu, bùn dư nhiều, mùi hôi, thiếu khí, thiếu oxy, máy thổi khí hoạt động liên tục, bơm thường xuyên hư hỏng hoặc công suất thực tế không còn phù hợp với lưu lượng phát sinh.

Trong trường hợp này, cải tạo hệ thống xử lý nước thải có thể giúp tận dụng bể và thiết bị hiện hữu, giảm chi phí đầu tư so với xây dựng mới. Tuy nhiên, nếu khảo sát không đầy đủ hoặc lựa chọn giải pháp cải tạo không phù hợp, chi phí có thể tăng cao mà hiệu quả xử lý vẫn không được cải thiện.
Vì sao cải tạo hệ thống xử lý nước thải đang vận hành khó hơn xây mới?
Khi xây dựng một hệ thống mới, đơn vị thiết kế có thể chủ động lựa chọn công nghệ, kích thước bể, thiết bị, đường ống và vị trí lắp đặt ngay từ đầu. Ngược lại, cải tạo hệ thống đang vận hành phải dựa trên hiện trạng công trình đã có.
Nhiều hệ thống được xây dựng từ nhiều năm trước, hồ sơ thiết kế không còn đầy đủ hoặc thực tế thi công khác với bản vẽ ban đầu. Đường ống có thể đã thay đổi, bể được sử dụng sai mục đích, thiết bị được thay thế nhiều lần hoặc hệ thống đã được sửa chữa qua nhiều giai đoạn.
Do đó, trước khi đưa ra phương án cải tạo, cần khảo sát thực tế toàn bộ hệ thống, xác định nguyên nhân gây ra vấn đề và đánh giá khả năng tận dụng từng hạng mục.
Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào kết quả nước đầu ra để kết luận cần thay đổi công nghệ. Một hệ thống xử lý nước thải không đạt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như lưu lượng tăng, tải lượng ô nhiễm tăng, bùn sinh học không ổn định, thiếu oxy, tuần hoàn không đúng, thiết bị suy giảm công suất hoặc vận hành chưa đúng quy trình.
Thách thức về lưu lượng và tải lượng nước thải thay đổi
Một trong những vấn đề phổ biến nhất khi cải tạo hệ thống xử lý nước thải là công suất thiết kế ban đầu không còn phù hợp với thực tế.
Ví dụ, một hệ thống được thiết kế với công suất 50 m³/ngày nhưng sau nhiều năm nhà máy tăng số lượng công nhân, mở rộng sản xuất hoặc thay đổi quy trình công nghệ khiến lưu lượng thực tế tăng lên 70–80 m³/ngày.
Không chỉ lưu lượng tăng, tải lượng ô nhiễm cũng có thể thay đổi đáng kể.
Nước thải sản xuất có thể tăng COD, BOD, TSS, amoni, tổng nitơ, dầu mỡ hoặc các thành phần đặc thù tùy theo nguyên liệu và quy trình sản xuất. Khi tải lượng tăng nhưng thể tích bể sinh học và khả năng cấp khí không thay đổi, hệ thống sẽ nhanh chóng bị quá tải.
Vì vậy, cải tạo hệ thống xử lý nước thải cần đánh giá đồng thời cả lưu lượng và tải lượng ô nhiễm. Chỉ tăng thể tích bể mà không giải quyết vấn đề tải lượng hoặc thiết bị cũng có thể không mang lại hiệu quả.
Khó khăn khi xác định nguyên nhân hệ thống xử lý không đạt
Nước sau xử lý không đạt là biểu hiện cuối cùng, nhưng chưa chắc là nguyên nhân.
Chẳng hạn, chỉ tiêu amoni cao có thể liên quan đến thiếu sinh khối nitrification, thời gian lưu bùn thấp, thiếu oxy, pH không phù hợp hoặc tải lượng amoni tăng đột ngột.
Tương tự, TSS đầu ra cao có thể do bể lắng hoạt động kém, bùn nổi, bùn quá già, bùn quá trẻ, tải trọng bề mặt cao hoặc hệ thống phân phối dòng chảy không phù hợp.
Nếu chỉ nhìn vào một chỉ tiêu để sửa chữa, rất dễ xảy ra tình trạng sửa một bộ phận nhưng vấn đề vẫn tiếp tục.
Do đó, quá trình cải tạo cần bắt đầu bằng việc xác định nguyên nhân gốc. Đây là bước có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả của toàn bộ phương án.
Khó khăn khi cải tạo nhưng vẫn phải duy trì vận hành
Đây là thách thức lớn đối với các hệ thống đang hoạt động liên tục.
Không phải nhà máy nào cũng có thể dừng hệ thống xử lý nước thải trong vài ngày để thi công. Nếu dừng hệ thống, nước thải có thể không được xử lý và phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất cũng như yêu cầu môi trường.
Vì vậy, phương án cải tạo phải tính đến khả năng thi công từng phần.
Một số hạng mục có thể được thực hiện song song với vận hành như thay máy thổi khí, cải tạo tủ điện, thay bơm, thay đường ống, bổ sung giá thể hoặc cải tạo hệ thống phân phối khí.
Đối với những hạng mục bắt buộc phải dừng bể, cần xây dựng phương án chuyển dòng hoặc vận hành tạm thời các công đoạn còn lại.
Đây là lý do cải tạo hệ thống đang vận hành đòi hỏi đơn vị thi công phải hiểu cả kỹ thuật xử lý nước thải và thực tế vận hành tại công trình.
Khó khăn khi tận dụng bể xử lý cũ
Tận dụng bể hiện hữu là một trong những giải pháp giúp giảm chi phí cải tạo. Tuy nhiên, không phải bể nào cũng có thể tiếp tục sử dụng.
Cần kiểm tra tình trạng kết cấu, chống thấm, nứt bê tông, ăn mòn, cao độ đáy bể, cao độ đường ống và khả năng chịu tải của công trình.
Đối với bể composite, bể PP hoặc các module xử lý nước thải, cần kiểm tra tình trạng vật liệu, vị trí ăn mòn, biến dạng, nứt hoặc bong lớp phủ.
Nếu chỉ cải tạo phần công nghệ nhưng bỏ qua tình trạng kết cấu, hệ thống có thể phát sinh sự cố sau khi đưa vào vận hành.
Trong một số trường hợp, chi phí sửa chữa bể cũ có thể quá cao. Khi đó, xây dựng một module mới hoặc thay thế một phần công trình có thể là phương án kinh tế hơn.
Thách thức khi thay đổi công nghệ xử lý nước thải
Không phải hệ thống nào cũng cần thay đổi hoàn toàn công nghệ.
Một hệ thống AO đang hoạt động có thể chỉ cần bổ sung giá thể để chuyển sang AO-MBBR. Một hệ thống MBBR có thể cần cải tạo lại hệ thống phân phối khí, tăng cường tuần hoàn hoặc điều chỉnh tải trọng.
Một số hệ thống khác có thể cần bổ sung công đoạn thiếu khí để xử lý tổng nitơ, bổ sung bể điều hòa để ổn định lưu lượng hoặc bổ sung công đoạn hóa lý trước sinh học.
Việc lựa chọn công nghệ phải dựa trên đặc tính nước thải, yêu cầu đầu ra, công suất thực tế, mặt bằng và khả năng vận hành.
Không nên chạy theo công nghệ mới nếu hệ thống hiện hữu vẫn có thể cải tạo với chi phí hợp lý.
Hạn chế về mặt bằng khi cải tạo hệ thống xử lý nước thải
Một khó khăn thường gặp là hệ thống cũ đã chiếm gần như toàn bộ diện tích có sẵn.
Khi cần bổ sung bể điều hòa, bể thiếu khí, bể sinh học hoặc công đoạn xử lý hóa lý, không phải lúc nào cũng có thể xây thêm bể mới.
Trong trường hợp này, phương án cải tạo thường phải tối ưu thể tích và tận dụng tối đa công trình hiện hữu.
Có thể sử dụng giá thể vi sinh để tăng sinh khối trong cùng thể tích bể, cải tạo bể cũ thành các ngăn chức năng khác nhau hoặc sử dụng module xử lý đặt nổi, bồn composite và bồn PP khi phù hợp.
Việc tận dụng không gian phải được tính toán ngay từ giai đoạn khảo sát để tránh thiết kế xong nhưng không thể thi công thực tế.
Thiết bị xuống cấp gây ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải
Sau thời gian vận hành, máy bơm, máy thổi khí, đĩa phân phối khí, máy khuấy, van, đường ống và tủ điện có thể bị xuống cấp.
Đặc biệt, hệ thống phân phối khí bị tắc hoặc đĩa khí suy giảm hiệu suất sẽ làm giảm lượng oxy cung cấp cho bể sinh học. Máy thổi khí vẫn chạy nhưng lượng khí thực tế vào bể không đủ.
Đây là tình trạng khá phổ biến nhưng đôi khi bị nhầm với việc công nghệ sinh học không phù hợp.
Khi cải tạo, cần kiểm tra toàn bộ thiết bị thay vì chỉ thay một thiết bị bị hỏng rõ ràng.
Khó khăn trong việc kiểm soát bùn sinh học
Đối với hệ thống xử lý nước thải sinh học, bùn hoạt tính đóng vai trò quan trọng.
Khi cải tạo, cần đánh giá MLSS, MLVSS, khả năng lắng bùn, tuổi bùn và tình trạng sinh khối. Nếu bùn quá ít, quá già hoặc lắng kém, hiệu suất xử lý có thể giảm đáng kể.
Một hệ thống được bổ sung thiết bị hiện đại nhưng bùn sinh học không ổn định vẫn có thể không đạt hiệu quả mong muốn.
Vì vậy, sau khi cải tạo phần cứng, cần có giai đoạn khởi động và điều chỉnh sinh học. Không nên kỳ vọng hệ thống đạt hiệu suất tối ưu ngay trong ngày đầu tiên đưa vào vận hành.
Thách thức về đường ống và cao độ thủy lực
Cao độ là vấn đề rất quan trọng khi cải tạo hệ thống xử lý nước thải.
Nếu thay đổi vị trí hoặc chức năng của các bể nhưng không kiểm tra cao độ, dòng nước có thể không tự chảy như dự kiến. Khi đó phải bổ sung bơm trung chuyển, làm tăng chi phí đầu tư và chi phí điện năng.
Đường ống cũ cũng có thể bị tắc nghẽn, đóng cặn hoặc không còn phù hợp với lưu lượng mới.
Do đó, phương án cải tạo cần kiểm tra toàn bộ tuyến nước từ đầu vào đến đầu ra, bao gồm cả tuyến bùn, tuyến tuần hoàn và tuyến khí.
Cải tạo hệ thống xử lý nước thải cần kết hợp với vận hành
Một phương án cải tạo tốt không chỉ dừng lại ở việc thay bể, thay máy hoặc lắp thêm thiết bị.
Sau khi cải tạo, cần điều chỉnh chế độ vận hành phù hợp với công nghệ mới.
Ví dụ, hệ thống có công đoạn thiếu khí cần kiểm soát tuần hoàn nitrate và nguồn carbon. Hệ thống MBBR cần kiểm soát lượng giá thể, khả năng giữ giá thể và phân phối khí. Hệ thống MBR cần kiểm soát quá trình lọc màng, sục khí màng và vệ sinh màng.
Điều này cho thấy cải tạo hệ thống xử lý nước thải phải được xem là một quá trình tổng thể gồm khảo sát, thiết kế, thi công, khởi động và vận hành ổn định.
Giải pháp cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiệu quả
Để hạn chế rủi ro, quá trình cải tạo nên được thực hiện theo trình tự hợp lý.
Trước tiên cần khảo sát hiện trạng toàn bộ hệ thống, bao gồm công trình, thiết bị, đường ống, tủ điện và quy trình vận hành hiện tại.
Tiếp theo cần thu thập thông tin về lưu lượng nước thải, nguồn phát sinh và các chỉ tiêu ô nhiễm đặc trưng. Nếu cần thiết, thực hiện lấy mẫu phân tích để có cơ sở đánh giá.
Sau đó xác định nguyên nhân khiến hệ thống hoạt động không hiệu quả. Từ kết quả khảo sát mới lựa chọn phương án sửa chữa, cải tạo hoặc nâng cấp.
Tùy tình trạng thực tế, phương án có thể bao gồm sửa chữa bể, thay thiết bị, cải tạo đường ống, bổ sung giá thể, tăng cường sục khí, bổ sung công đoạn thiếu khí, cải tạo bể lắng, bổ sung hóa lý hoặc thay đổi một phần công nghệ.
Cuối cùng là thi công, chạy thử và theo dõi các chỉ tiêu vận hành để điều chỉnh hệ thống.
Khi nào nên cải tạo và khi nào nên xây mới hệ thống xử lý nước thải?
Không phải trường hợp nào cũng nên cố gắng cải tạo hệ thống cũ.
Nếu công trình còn tốt, diện tích bể đáp ứng yêu cầu và vấn đề chủ yếu nằm ở thiết bị hoặc công nghệ vận hành, cải tạo thường là phương án tiết kiệm.
Ngược lại, nếu kết cấu bể xuống cấp nghiêm trọng, công suất thiếu quá nhiều, mặt bằng không phù hợp hoặc công nghệ hiện tại không thể đáp ứng yêu cầu xử lý thì xây dựng mới hoặc thay thế một phần hệ thống có thể hợp lý hơn.
Việc so sánh chi phí cần tính cả chi phí thi công, thiết bị, thời gian dừng hệ thống, chi phí vận hành và khả năng mở rộng trong tương lai.
Hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố?
Xanh Gia Phát nhận khảo sát, sửa chữa, bảo trì và cải tạo hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM.
- Hệ thống xử lý không đạt.
- Bơm, blower, tủ điện gặp sự cố.
- Nước sau xử lý bị đục, có mùi.
- Bể sinh học hoạt động không ổn định.
- Cần cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống.
Cần kiểm tra hệ thống? Liên hệ để tư vấn và báo giá.

Dịch vụ cải tạo sửa chữa hệ thống xử lý nước thải
Cải tạo hệ thống xử lý nước thải đang vận hành là công việc đòi hỏi kinh nghiệm thực tế và khả năng đánh giá tổng thể. Thách thức không chỉ nằm ở việc lựa chọn công nghệ mà còn ở việc duy trì vận hành, tận dụng công trình cũ, xử lý thiết bị xuống cấp, kiểm soát bùn sinh học, đảm bảo cao độ thủy lực và tổ chức thi công an toàn.
Một phương án cải tạo hiệu quả cần bắt đầu từ khảo sát thực tế thay vì chỉ dựa vào bản vẽ hoặc kết quả phân tích nước đầu ra. Mục tiêu cuối cùng không phải là lắp thêm thật nhiều thiết bị mà là tìm đúng nguyên nhân, tận dụng được những hạng mục còn tốt và đầu tư đúng vào những vị trí thực sự cần thiết.

Đối với các hệ thống đang vận hành nhưng có dấu hiệu quá tải, nước đầu ra không đạt, phát sinh mùi, bùn lắng kém, thiếu oxy hoặc thiết bị thường xuyên hư hỏng, cải tạo và nâng cấp đúng cách có thể giúp khôi phục hiệu suất xử lý mà không nhất thiết phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống.
Nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề với hệ thống xử lý nước thải hiện hữu, nên thực hiện khảo sát trước khi quyết định sửa chữa hoặc thay đổi công nghệ. Việc xác định đúng nguyên nhân ngay từ đầu sẽ giúp kiểm soát chi phí, hạn chế thời gian dừng hệ thống và nâng cao khả năng đạt yêu cầu xử lý sau cải tạo.