Lấy mẫu và phân tích nước thải là một trong những công việc quan trọng trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải. Kết quả phân tích không chỉ được sử dụng để đánh giá chất lượng nước đầu vào, nước sau từng công đoạn mà còn giúp người vận hành xác định nguyên nhân khi hệ thống xử lý không đạt yêu cầu.
Trong thực tế, một hệ thống xử lý nước thải có thể vẫn hoạt động bình thường về mặt thiết bị nhưng chất lượng nước đầu ra lại không ổn định. Nước có thể bị đục, phát sinh mùi, bùn khó lắng, amoni tăng, nitrat cao hoặc COD, BOD, TSS vượt giới hạn. Nếu chỉ quan sát bằng mắt hoặc điều chỉnh máy thổi khí, bơm và hóa chất theo kinh nghiệm thì rất khó xác định chính xác nguyên nhân.
Việc lấy mẫu đúng vị trí, đúng thời điểm và phân tích các chỉ tiêu phù hợp giúp người vận hành có cơ sở để điều chỉnh công nghệ, kiểm soát vi sinh, hóa chất, lượng khí cấp và chế độ tuần hoàn trong hệ thống.

Mục Lục
Vì sao cần lấy mẫu và phân tích nước thải?
Nước thải thay đổi liên tục theo lưu lượng, thời gian sản xuất, nguyên liệu sử dụng và hoạt động của cơ sở. Đối với nước thải sinh hoạt, thành phần cũng thay đổi theo số lượng người sử dụng và thời gian phát sinh nước thải.
Do đó, chỉ kiểm tra một lần không thể phản ánh đầy đủ tình trạng của hệ thống. Lấy mẫu và phân tích định kỳ giúp người vận hành theo dõi xu hướng thay đổi của chất lượng nước.
Các kết quả phân tích có thể được sử dụng để:
- Đánh giá chất lượng nước thải đầu vào.
- Kiểm tra hiệu suất xử lý của từng công đoạn.
- Theo dõi khả năng hoạt động của bể sinh học.
- Kiểm soát quá trình nitrat hóa và khử nitrat.
- Đánh giá khả năng lắng của bùn.
- Xác định nguyên nhân nước sau xử lý bị đục hoặc có màu.
- Kiểm soát COD, BOD, TSS, amoni và các chỉ tiêu đặc trưng.
- Phát hiện sớm tình trạng hệ thống xử lý hoạt động không ổn định.
- Làm cơ sở điều chỉnh lượng khí, bùn tuần hoàn, nước tuần hoàn và hóa chất.
- Đánh giá chất lượng nước đầu ra trước khi xả hoặc đấu nối.
Đặc biệt, đối với các hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố, kết quả phân tích là cơ sở quan trọng để đưa ra phương án khắc phục thay vì chỉ điều chỉnh thiết bị theo cảm tính.
Các vị trí thường lấy mẫu trong hệ thống xử lý nước thải
Tùy vào công nghệ xử lý, số lượng vị trí lấy mẫu có thể khác nhau. Không nhất thiết phải lấy mẫu tất cả các bể trong mọi lần kiểm tra. Việc lựa chọn vị trí lấy mẫu cần dựa trên mục đích đánh giá.
Mẫu nước thải đầu vào
Mẫu đầu vào được lấy trước hoặc tại công đoạn điều hòa để xác định đặc tính nước thải chưa xử lý.
Một số chỉ tiêu thường quan tâm gồm pH, COD, BOD, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho, độ màu, dầu mỡ hoặc các chỉ tiêu đặc trưng theo từng loại hình sản xuất.
Kết quả mẫu đầu vào giúp xác định tải lượng ô nhiễm thực tế và so sánh với thông số thiết kế ban đầu của hệ thống.
Nếu nước thải đầu vào có tải lượng cao hơn nhiều so với thiết kế, hệ thống có thể gặp tình trạng quá tải dù thiết bị vẫn hoạt động bình thường.
Mẫu tại bể điều hòa
Bể điều hòa có nhiệm vụ cân bằng lưu lượng và một phần nồng độ chất ô nhiễm trước khi đưa nước vào công đoạn xử lý tiếp theo.
Lấy mẫu tại bể điều hòa giúp đánh giá chất lượng nước sau khi đã được trộn đều. Đây thường là vị trí phù hợp để xác định tải lượng thực tế đưa vào hệ thống sinh học.
Đối với hệ thống có pH biến động lớn, việc kiểm tra pH tại bể điều hòa cũng rất quan trọng để tránh gây sốc cho vi sinh.
Mẫu tại bể thiếu khí
Đối với công nghệ AO, A2O hoặc các hệ thống có công đoạn khử nitrat, mẫu tại bể thiếu khí có thể được sử dụng để theo dõi quá trình khử nitrat.
Các chỉ tiêu như NO3-, NO2-, pH và DO có thể giúp đánh giá điều kiện hoạt động của bể thiếu khí.
Nếu nitrat cao nhưng quá trình khử nitrat không hiệu quả, cần kiểm tra lượng carbon dễ phân hủy, dòng tuần hoàn nitrat, thời gian lưu và điều kiện thiếu khí.
Mẫu tại bể hiếu khí
Bể hiếu khí là công đoạn quan trọng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh học.
Các thông số thường được kiểm tra gồm DO, pH, MLSS, SV30, COD, BOD, NH4+ và NO3-. Tùy mục đích kiểm tra có thể phân tích thêm các chỉ tiêu khác.
Đối với xử lý amoni, việc theo dõi NH4+ và NO3- đặc biệt hữu ích. Nếu NH4+ tăng cao, cần kiểm tra đồng thời DO, pH, MLSS, tải lượng hữu cơ, tuổi bùn và tình trạng của hệ vi sinh.
Mẫu nước sau xử lý
Mẫu nước đầu ra được sử dụng để đánh giá chất lượng nước sau toàn bộ quá trình xử lý.
Các chỉ tiêu phân tích phụ thuộc vào yêu cầu quản lý môi trường, loại hình nước thải và quy chuẩn áp dụng cho từng trường hợp.
Thông thường có thể kiểm tra các chỉ tiêu như pH, BOD, COD, TSS, amoni, tổng nitơ, tổng photpho và các thông số đặc trưng khác.
Các chỉ tiêu thường phân tích khi vận hành hệ thống xử lý nước thải
Không phải hệ thống nào cũng cần phân tích toàn bộ các chỉ tiêu trong mỗi lần kiểm tra. Việc lựa chọn chỉ tiêu nên dựa trên loại nước thải, công nghệ xử lý và vấn đề mà hệ thống đang gặp phải.
pH
pH ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật trong hệ thống xử lý sinh học.
Nếu pH quá thấp hoặc quá cao, hoạt động của vi sinh có thể bị suy giảm, đặc biệt đối với quá trình nitrat hóa.
Theo dõi pH tại đầu vào, bể sinh học và đầu ra giúp phát hiện sự thay đổi bất thường và có phương án điều chỉnh phù hợp.
COD và BOD
COD và BOD là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tải lượng chất hữu cơ.
COD thường được sử dụng để đánh giá nhanh mức độ ô nhiễm hữu cơ, trong khi BOD phản ánh phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học.
So sánh COD hoặc BOD trước và sau xử lý giúp đánh giá hiệu suất loại bỏ chất hữu cơ của hệ thống.
TSS
TSS phản ánh lượng chất rắn lơ lửng trong nước.
TSS đầu ra cao có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân như bùn khó lắng, bể lắng hoạt động không tốt, lượng bùn quá cao, bùn nổi hoặc dòng nước chảy qua bể lắng quá lớn.
Do đó, khi TSS đầu ra tăng, không nên chỉ xử lý bằng công đoạn lọc mà cần kiểm tra nguyên nhân từ hệ thống sinh học và bể lắng.
Amoni NH4+
Amoni là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng đối với hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và nhiều loại nước thải sản xuất.
Nếu NH4+ đầu ra cao, cần kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nitrat hóa như DO, pH, nhiệt độ, tải lượng hữu cơ, MLSS và tuổi bùn.
Việc phân tích NH4+ giúp người vận hành nhận biết sớm tình trạng suy giảm hoạt tính của vi sinh nitrat hóa.
Nitrat NO3-
NO3- thường được theo dõi trong hệ thống có công đoạn khử nitrat.
Khi NO3- sau bể hiếu khí cao, lượng nitrat được tuần hoàn về bể thiếu khí cần được kiểm soát phù hợp.
Nếu NO3- đầu ra vẫn cao, cần đánh giá hiệu quả của công đoạn thiếu khí, lượng carbon có sẵn, lưu lượng tuần hoàn và thời gian lưu.
MLSS
MLSS là nồng độ chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn hoạt tính.
Thông số này giúp người vận hành đánh giá lượng bùn sinh học đang có trong bể hiếu khí. MLSS quá thấp có thể làm giảm khả năng xử lý, trong khi MLSS quá cao có thể làm tăng tải cho bể lắng, gây khó lắng hoặc kéo theo bùn ra ngoài.
MLSS cần được đánh giá cùng với SV30, DO, tải lượng COD và tình trạng bùn thay vì xem xét riêng lẻ.
DO
DO là nồng độ oxy hòa tan trong nước.
Đây là thông số rất quan trọng đối với bể hiếu khí. Thiếu oxy có thể làm giảm khả năng oxy hóa chất hữu cơ và nitrat hóa. Ngược lại, cấp khí quá mức làm tăng điện năng tiêu thụ và có thể ảnh hưởng đến quá trình khử nitrat nếu dòng tuần hoàn mang lượng DO quá cao sang bể thiếu khí.
Vì vậy, điều chỉnh máy thổi khí nên dựa trên DO thực tế thay vì chỉ cài đặt theo thời gian cố định.
Lấy mẫu nước thải đúng cách để kết quả có giá trị
Kết quả phân tích chỉ có giá trị khi mẫu được lấy đúng phương pháp.
Trước khi lấy mẫu cần xác định rõ mục đích phân tích, vị trí lấy mẫu, thời điểm lấy mẫu và các chỉ tiêu cần kiểm tra.
Dụng cụ lấy mẫu phải phù hợp với từng loại chỉ tiêu. Chai chứa mẫu cần sạch và được bảo quản đúng yêu cầu. Một số chỉ tiêu cần phân tích trong thời gian ngắn hoặc phải bảo quản lạnh để hạn chế sự thay đổi của mẫu.
Đối với nước thải có tính chất không ổn định, thời điểm lấy mẫu cũng rất quan trọng. Ví dụ, nếu lấy mẫu ngay sau một thời điểm xả nước thải bất thường thì kết quả có thể không đại diện cho điều kiện vận hành trung bình.
Trong quá trình lấy mẫu cần ghi nhận thời gian, vị trí, tình trạng hệ thống, lưu lượng và các hiện tượng bất thường nếu có.
Phân tích nước thải để tìm nguyên nhân sự cố
Một trong những giá trị lớn nhất của việc phân tích nước thải là hỗ trợ chẩn đoán sự cố.
Ví dụ, nếu nước đầu ra có NH4+ cao, không nên ngay lập tức tăng lượng hóa chất hoặc tăng thời gian chạy máy thổi khí. Cần kiểm tra đồng thời NH4+, NO3-, DO, pH, MLSS và tải lượng đầu vào để xác định nguyên nhân.
Nếu COD đầu ra cao nhưng NH4+ vẫn thấp, vấn đề có thể nằm ở tải lượng hữu cơ, thời gian lưu hoặc hiệu quả xử lý sinh học.
Nếu TSS đầu ra cao nhưng COD vẫn đạt, cần kiểm tra khả năng lắng của bùn, SV30, bể lắng và dòng nước ra.
Nếu NO3- cao, cần đánh giá lại công đoạn thiếu khí và dòng tuần hoàn nitrat thay vì chỉ tăng lượng khí ở bể hiếu khí.
Như vậy, phân tích nước thải không chỉ nhằm tạo ra một bảng kết quả mà quan trọng hơn là sử dụng kết quả đó để đưa ra quyết định vận hành phù hợp.
Tần suất lấy mẫu và phân tích nước thải
Tần suất lấy mẫu phụ thuộc vào loại hình nước thải, quy mô hệ thống, yêu cầu quản lý và tình trạng vận hành thực tế.
Đối với hệ thống vận hành ổn định, có thể xây dựng lịch kiểm tra định kỳ đối với các thông số quan trọng.
Đối với hệ thống đang gặp sự cố, nên tăng tần suất kiểm tra trong giai đoạn xác định nguyên nhân và khắc phục. Sau khi hệ thống ổn định, có thể chuyển sang chế độ theo dõi định kỳ.
Không nhất thiết lần nào cũng phải phân tích toàn bộ chỉ tiêu. Người vận hành có thể kết hợp các thông số kiểm tra nhanh tại hiện trường như pH, DO, nhiệt độ, SV30 với các chỉ tiêu phân tích tại phòng thí nghiệm như COD, BOD, TSS, NH4+, NO3- và các chỉ tiêu cần thiết khác.
Kết hợp kết quả phân tích với dữ liệu vận hành
Kết quả phân tích nước thải sẽ có giá trị hơn nếu được theo dõi cùng với nhật ký vận hành.
Các thông tin nên được ghi nhận gồm lưu lượng nước thải, thời gian chạy máy thổi khí, lượng bùn xả, lượng bùn tuần hoàn, hóa chất sử dụng, tình trạng bơm, mức nước, DO, pH và các hiện tượng bất thường.
Khi kết hợp các dữ liệu này, người vận hành có thể nhận biết xu hướng thay đổi của hệ thống.
Ví dụ, nếu NH4+ bắt đầu tăng đồng thời DO giảm thì cần kiểm tra khả năng thiếu oxy. Nếu NH4+ tăng nhưng DO vẫn ổn định, cần tiếp tục kiểm tra pH, MLSS, tuổi bùn và tải lượng đầu vào.
Đây là cách vận hành dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Dịch vụ lấy mẫu và phân tích nước thải phục vụ vận hành hệ thống
Đối với các doanh nghiệp không có nhân sự chuyên môn về môi trường, việc thuê đơn vị có kinh nghiệm lấy mẫu, phân tích và đánh giá hệ thống có thể giúp phát hiện vấn đề nhanh hơn.
Dịch vụ không nên chỉ dừng ở việc lấy mẫu và trả kết quả phân tích. Quan trọng hơn là phải đối chiếu kết quả với tình trạng thực tế của hệ thống để xác định nguyên nhân và đề xuất hướng điều chỉnh.
Đối với hệ thống xử lý nước thải đang vận hành không ổn định, có thể thực hiện khảo sát theo các bước gồm kiểm tra hiện trạng, lấy mẫu nước tại các vị trí cần thiết, phân tích các chỉ tiêu phù hợp, đánh giá bùn và vi sinh, kiểm tra thiết bị, đối chiếu kết quả và đề xuất phương án vận hành.
Tùy tình trạng thực tế, phương án có thể bao gồm điều chỉnh chế độ cấp khí, kiểm soát bùn, điều chỉnh tuần hoàn, bổ sung nguồn carbon, điều chỉnh pH hoặc thay đổi chế độ vận hành các công đoạn sinh học.

Tổng kết về công việc lấy mẫu và xét nghiệm mẫu nước thải
Lấy mẫu và phân tích nước thải là công cụ quan trọng để kiểm soát và tối ưu vận hành hệ thống xử lý nước thải. Việc phân tích đúng chỉ tiêu, đúng vị trí và đúng thời điểm giúp người vận hành đánh giá chính xác chất lượng nước, hiệu suất xử lý và tình trạng của hệ thống sinh học.
Đặc biệt, khi hệ thống xuất hiện các vấn đề như NH4+ tăng, NO3- cao, COD không đạt, TSS đầu ra cao, bùn khó lắng hoặc nước có mùi, cần kết hợp kết quả phân tích với dữ liệu vận hành để xác định đúng nguyên nhân.
Thay vì điều chỉnh thiết bị và hóa chất theo cảm tính, việc lấy mẫu và phân tích định kỳ giúp quá trình vận hành có cơ sở khoa học hơn, giảm nguy cơ xử lý sai nguyên nhân, tiết kiệm chi phí và duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định.
Đối với các hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố hoặc chất lượng nước đầu ra không ổn định, cần khảo sát trực tiếp và xây dựng chương trình lấy mẫu phù hợp với từng loại nước thải, công nghệ xử lý và yêu cầu đầu ra.
