Trong thực tế, nhiều hệ thống xử lý nước thải vẫn vận hành mỗi ngày nhưng hiệu quả xử lý đã suy giảm. Một số dấu hiệu thường gặp như nước đầu ra đục, có mùi, bọt nhiều, bùn nổi, bùn khó lắng, amoni tăng, COD hoặc BOD không đạt, máy thổi khí hoạt động liên tục nhưng hiệu quả thấp. Nếu không kiểm tra và xử lý sớm, hệ thống có thể phát sinh sự cố nghiêm trọng và làm tăng chi phí vận hành.
Vậy làm thế nào để biết hệ thống xử lý nước thải đang hoạt động tốt? Dưới đây là những tiêu chí quan trọng có thể sử dụng để kiểm tra và đánh giá.

Các tiêu chí để đánh giá hệ thống xử lý nước thải đang hoạt động tốt
Một hệ thống xử lý nước thải hoạt động tốt không chỉ là hệ thống có máy bơm chạy, máy thổi khí hoạt động hoặc nước sau xử lý nhìn bằng mắt thấy trong. Để đánh giá chính xác, cần xem xét đồng thời chất lượng nước đầu ra, tình trạng bùn vi sinh, thiết bị cơ khí, hệ thống sục khí, lưu lượng, mùi, điện năng tiêu thụ và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Nước sau xử lý phải có chất lượng ổn định
Đây là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một hệ thống xử lý nước thải.
Nước sau xử lý có thể nhìn tương đối trong nhưng chưa chắc đã đạt yêu cầu. Các chỉ tiêu như pH, TSS, BOD, COD, amoni, tổng nitơ, tổng photpho, coliform và các thông số đặc thù khác cần được kiểm tra theo tính chất nước thải và quy chuẩn áp dụng.
Đối với hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, cần đặc biệt quan tâm đến các chỉ tiêu hữu cơ, chất rắn lơ lửng, amoni và vi sinh. Đối với nước thải sản xuất, ngoài các chỉ tiêu cơ bản còn phải kiểm tra những chất ô nhiễm đặc trưng của từng ngành nghề.
Một hệ thống được xem là vận hành ổn định khi chất lượng nước đầu ra không chỉ đạt tại một thời điểm mà duy trì tương đối ổn định qua nhiều ngày vận hành.
Nếu kết quả phân tích lúc đạt, lúc không đạt thì cần kiểm tra lại toàn bộ quá trình vận hành, lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và tình trạng thiết bị.
Nước đầu ra trong và không có nhiều cặn
Quan sát trực tiếp nước sau xử lý là cách kiểm tra nhanh mà người vận hành có thể thực hiện hằng ngày.
Nước sau bể lắng hoặc bể lọc nếu có màu bất thường, nhiều cặn lơ lửng, bọt kéo dài hoặc xuất hiện bùn theo dòng nước ra ngoài thì đây có thể là dấu hiệu hệ thống đang gặp vấn đề.
Đối với hệ thống sinh học, nước đầu ra đục thường liên quan đến khả năng lắng bùn kém, bùn vi sinh bị phân tán, tải lượng cao, thiếu oxy hoặc quá trình tuần hoàn bùn chưa phù hợp.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào màu nước để kết luận hệ thống đạt hay không đạt. Đây chỉ là bước kiểm tra nhanh. Khi phát hiện bất thường cần kết hợp với đo pH, DO, MLSS, SV30 và phân tích mẫu nước để xác định nguyên nhân.
Bùn vi sinh phải phát triển ổn định
Đối với các hệ thống xử lý nước thải sinh học như AO, A2O, MBBR, SBR hoặc MBR, bùn vi sinh đóng vai trò rất quan trọng.
Bùn khỏe thường có màu nâu tương đối đồng đều, khả năng lắng tốt và không xuất hiện quá nhiều bọt hoặc bùn nổi bất thường.
Ngược lại, bùn có màu quá đen, quá loãng, khó lắng hoặc nổi nhiều trên bề mặt có thể cho thấy hệ thống đang bị mất cân bằng.
Người vận hành nên theo dõi chỉ số SV30 để đánh giá khả năng lắng của bùn. Khi SV30 thay đổi bất thường trong thời gian ngắn, cần kiểm tra tải lượng hữu cơ, lượng oxy, tuổi bùn, lượng bùn dư và tình trạng tuần hoàn.
Đối với hệ thống MBBR, ngoài bùn lơ lửng cần kiểm tra tình trạng giá thể. Giá thể phải được đảo trộn phù hợp và không bị dồn thành từng mảng hoặc nổi bất thường.
Hệ thống sục khí phải hoạt động đúng
Máy thổi khí là một trong những thiết bị quan trọng nhất của hệ thống xử lý nước thải sinh học.
Không phải cứ máy thổi khí chạy liên tục là hệ thống đang hoạt động tốt. Nếu lượng khí cấp quá thấp, vi sinh có thể thiếu oxy. Nếu cấp khí quá nhiều, hệ thống có thể tiêu tốn điện năng không cần thiết và ảnh hưởng đến quá trình lắng.
Cần kiểm tra lượng khí phân phối trên toàn bộ bể. Các đĩa phân phối khí hoặc ống phân phối khí bị nghẹt có thể làm cho một khu vực trong bể thiếu oxy trong khi khu vực khác lại được cấp khí quá nhiều.
Ngoài ra, cần theo dõi DO trong bể hiếu khí. Giá trị DO phù hợp phụ thuộc vào công nghệ, tải lượng và mục tiêu xử lý. Không nên áp dụng một giá trị cố định cho mọi hệ thống.
Nếu máy thổi khí phát ra tiếng ồn lớn, rung mạnh, nhiệt độ tăng cao hoặc thường xuyên quá tải thì cần kiểm tra ngay trước khi xảy ra sự cố.
Bể sinh học không có mùi bất thường
Mùi là một trong những dấu hiệu dễ nhận biết khi hệ thống xử lý nước thải gặp vấn đề.
Một hệ thống vận hành tốt vẫn có thể có mùi nhẹ tại khu vực tiếp nhận nước thải hoặc bể điều hòa. Tuy nhiên, nếu mùi hôi tăng mạnh, kéo dài hoặc xuất hiện tại bể sinh học hiếu khí thì cần kiểm tra.
Nguyên nhân có thể do nước thải lưu lâu trong điều kiện thiếu oxy, tải lượng hữu cơ tăng cao, hệ thống sục khí không đủ, bùn tích tụ hoặc quá trình phân hủy kỵ khí xảy ra ngoài thiết kế.
Đặc biệt đối với hệ thống xử lý nước thải nhà hàng, thực phẩm và cơ sở sản xuất có hàm lượng hữu cơ cao, bể điều hòa và bể sinh học cần được theo dõi thường xuyên để hạn chế phát sinh mùi.
Máy bơm và thiết bị không hoạt động quá tải
Một hệ thống xử lý nước thải tốt phải có thiết bị hoạt động ổn định.
Máy bơm nước thải cần được kiểm tra lưu lượng thực tế, dòng điện, tiếng ồn, độ rung và tình trạng phao hoặc cảm biến điều khiển.
Nếu máy bơm chạy lâu hơn bình thường nhưng lượng nước chuyển qua giữa các công đoạn giảm, có thể đường ống bị nghẹt, cánh bơm bị kẹt hoặc bơm đã suy giảm hiệu suất.
Tương tự, máy thổi khí nếu phải chạy liên tục với công suất cao hơn trước để duy trì cùng một hiệu quả xử lý thì cần kiểm tra hệ thống phân phối khí, đường ống khí và thiết bị.
Theo dõi tình trạng thiết bị định kỳ giúp phát hiện sớm sự cố và giảm nguy cơ phải dừng toàn bộ hệ thống để sửa chữa.
Lưu lượng nước thải phải phù hợp với công suất thiết kế
Một hệ thống có công suất thiết kế 10 m³/ngày nhưng thực tế tiếp nhận 15–20 m³/ngày thì dù thiết bị vẫn hoạt động bình thường, hiệu quả xử lý có thể giảm đáng kể.
Lưu lượng tăng làm giảm thời gian lưu nước tại các bể. Đồng thời, tải lượng ô nhiễm có thể tăng theo, khiến hệ thống sinh học không đủ thời gian để xử lý.
Do đó, cần theo dõi lưu lượng nước thải thực tế thay vì chỉ dựa vào công suất ghi trên hồ sơ thiết kế.
Đối với các cơ sở sản xuất có lưu lượng biến động lớn theo ca làm việc, nên có bể điều hòa đủ khả năng cân bằng lưu lượng và tải lượng trước khi đưa nước vào công đoạn xử lý sinh học.
pH phải nằm trong khoảng phù hợp
pH ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật.
Nếu pH nước thải đầu vào thay đổi quá lớn, đặc biệt trong các cơ sở sản xuất hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xi mạ hoặc các ngành có sử dụng hóa chất, vi sinh có thể bị ức chế.
Bể điều hòa nên được sử dụng để ổn định nước thải trước khi đưa sang công đoạn sinh học. Khi cần thiết, có thể sử dụng hệ thống châm hóa chất điều chỉnh pH.
Người vận hành nên đo pH định kỳ tại đầu vào và các công đoạn quan trọng thay vì chỉ kiểm tra nước đầu ra.
Amoni và nitơ phải được kiểm soát
Đối với nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và sản xuất, amoni là một trong những chỉ tiêu thường gây khó khăn khi vận hành.
Một hệ thống có COD và BOD đạt nhưng amoni vẫn cao cho thấy quá trình nitrat hóa có thể chưa hoạt động hiệu quả.
Nguyên nhân có thể liên quan đến thiếu oxy, pH không phù hợp, tải lượng amoni tăng, tuổi bùn thấp hoặc lượng vi sinh nitrat hóa không đủ.
Nếu hệ thống có công đoạn thiếu khí để khử nitrat, cần đồng thời kiểm tra khả năng tuần hoàn nitrat và nguồn carbon cần thiết cho quá trình khử nitrat.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào một chỉ tiêu riêng lẻ mà cần đánh giá toàn bộ chu trình xử lý nitơ.
Hệ thống không tiêu thụ điện bất thường
Chi phí điện là một chỉ báo hữu ích để đánh giá tình trạng vận hành.
Nếu cùng một lượng nước thải nhưng điện năng tiêu thụ tăng đáng kể, cần kiểm tra nguyên nhân.
Máy thổi khí có thể bị suy giảm hiệu suất, đường ống khí có thể bị nghẹt, bơm có thể bị giảm hiệu suất hoặc thiết bị đang phải hoạt động nhiều hơn do hệ thống bị mất cân bằng.
Đối với các hệ thống nhỏ, việc tối ưu thời gian chạy máy thổi khí và máy bơm có thể giúp giảm đáng kể chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý.
Tuy nhiên, không nên giảm thời gian chạy thiết bị một cách tùy tiện. Việc điều chỉnh cần dựa trên DO, tải lượng và kết quả chất lượng nước.
Không xuất hiện bùn nổi hoặc bùn trôi ra ngoài
Bùn nổi tại bể lắng là một dấu hiệu cần kiểm tra ngay.
Có nhiều nguyên nhân gây bùn nổi như quá trình khử nitrat xảy ra trong bể lắng, bùn bị phân hủy, bùn già hoặc tải lượng thay đổi.
Trong một số trường hợp, bùn có thể bị cuốn theo nước ra ngoài do tốc độ dòng chảy quá cao hoặc hệ thống phân phối nước không đều.
Nếu tình trạng này kéo dài, TSS trong nước sau xử lý sẽ tăng và có thể kéo theo các chỉ tiêu ô nhiễm khác.
Cần có nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải
Một hệ thống hoạt động tốt không nên chỉ được đánh giá bằng cảm quan.
Nên duy trì nhật ký vận hành với các thông tin như lưu lượng nước thải, pH, DO, tình trạng máy bơm, máy thổi khí, lượng bùn, hóa chất sử dụng, thời gian vận hành và các hiện tượng bất thường.
Việc ghi chép liên tục giúp người vận hành nhận ra xu hướng thay đổi của hệ thống.
Ví dụ, nếu DO giảm dần trong khi máy thổi khí vẫn hoạt động, có thể hệ thống phân phối khí đang bị nghẹt. Nếu bùn lắng ngày càng kém, cần kiểm tra lại quá trình sinh học và chế độ xả bùn.
Khi nào cần kiểm tra và bảo trì hệ thống xử lý nước thải?
Không nên đợi đến khi nước đầu ra không đạt mới kiểm tra hệ thống.
Các dấu hiệu như nước đục, mùi tăng, bùn nổi, máy bơm yếu, máy thổi khí nóng hoặc rung, đường ống thường xuyên nghẹt, bọt bất thường, amoni tăng hoặc điện năng tiêu thụ tăng đều là những cảnh báo cần được xử lý sớm.
Đối với hệ thống đã vận hành nhiều năm, việc kiểm tra tổng thể cũng rất cần thiết. Có thể kiểm tra bơm, máy thổi khí, đường ống, van, hệ thống phân phối khí, giá thể vi sinh, bể lắng, tủ điện và chế độ vận hành.
Trong nhiều trường hợp, hệ thống không cần cải tạo toàn bộ. Chỉ cần xác định đúng nguyên nhân và thực hiện bảo trì, vệ sinh, thay thế thiết bị hoặc điều chỉnh chế độ vận hành là có thể cải thiện đáng kể hiệu quả xử lý.
Kiểm tra hệ thống xử lý nước thải định kỳ giúp giảm chi phí
Bảo trì chủ động thường có chi phí thấp hơn nhiều so với sửa chữa khi hệ thống xử lý nước thải đã xảy ra sự cố.
Khi hệ thống được kiểm tra định kỳ, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm các vấn đề như bơm suy giảm hiệu suất, máy thổi khí yếu, đĩa khí nghẹt, đường ống bị đóng cặn, bùn tích tụ hoặc giá thể bị thiếu.
Đặc biệt với các hệ thống xử lý nước thải nhỏ tại nhà hàng, cơ sở sản xuất, phòng khám, nhà xưởng và cơ sở dịch vụ, việc kiểm tra và bảo trì thường xuyên giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn mà không cần đầu tư cải tạo lớn.

Dịch vụ xử lý nước thải trọn gói tại TPHCM
Để biết một hệ thống xử lý nước thải có đang hoạt động tốt hay không, không nên chỉ nhìn vào việc máy móc có đang chạy hay nước đầu ra có trong hay không.
Cần đánh giá tổng thể từ chất lượng nước đầu ra, tình trạng bùn vi sinh, DO, pH, lưu lượng, khả năng sục khí, tình trạng bơm và máy thổi khí, mùi, mức tiêu thụ điện cho đến độ ổn định của hệ thống trong thời gian dài.
Nếu nước đầu ra bắt đầu đục, có mùi, bùn nổi, amoni tăng, máy móc hoạt động bất thường hoặc hệ thống tiêu thụ điện nhiều hơn trước, đây có thể là dấu hiệu hệ thống cần được kiểm tra và bảo trì.
Việc phát hiện sớm nguyên nhân giúp doanh nghiệp chủ động bảo trì hệ thống xử lý nước thải, sửa chữa thiết bị, tối ưu vận hành hoặc cải tạo các công đoạn cần thiết, hạn chế tình trạng hệ thống xuống cấp nghiêm trọng và phát sinh chi phí lớn.
Đối với các hệ thống đang vận hành nhưng hiệu quả xử lý không ổn định, nên thực hiện khảo sát thực tế, kiểm tra thiết bị và lấy mẫu phân tích trước khi quyết định thay đổi công nghệ. Đây là cách giúp xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn phương án sửa chữa, bảo trì, nâng cấp hoặc cải tạo hệ thống xử lý nước thải phù hợp với tình trạng thực tế.
