Hệ thống thiếu khí – hiếu khí (Anoxic – Aerobic) là “trái tim” của xử lý sinh học trong nhiều công nghệ như AAO, MBR, AO. Khi quá trình xử lý sinh học hai bể này hoạt động kém, toàn bộ hệ sẽ mất ổn định gây ra các sự cố như nước đầu ra đục, COD/BOD cao, amoni không giảm hoặc nitrat tích tụ.
Dưới đây là cách nhận diện quá trình xử lý sinh học ở bể hiếu khí thiếu khí và xử lý theo kinh nghiệm vận hành thực tế.
Quá trình xử lý sinh học thiếu khí – hiếu khí hoạt động kém

Dấu hiệu hệ thiếu khí – hiếu khí đang gặp sự cố
Bạn có thể nhận ra hệ đang “có vấn đề” qua các biểu hiện rất rõ:
- Nước sau xử lý vẫn đục, có mùi hôi
- Bùn nổi, bùn khó lắng hoặc kéo theo ra bể lắng
- Amoni (NH₄⁺) cao dù sục khí mạnh
- Nitrat (NO₃⁻) không giảm ở bể thiếu khí
- DO (oxy hòa tan) không ổn định
- Vi sinh yếu, bông bùn nhỏ hoặc bị vỡ
Những dấu hiệu này thường đi kèm với việc hệ bị sốc tải, thiếu dinh dưỡng hoặc vận hành sai.
Nguyên nhân chính khiến hệ hoạt động kém
Thiếu oxy trong bể hiếu khí
Hiếu khí cần DO khoảng 2–4 mg/L để vi sinh hoạt động tốt. Nếu DO thấp, vi khuẩn phân hủy hữu cơ và nitrat hóa sẽ yếu.
Nguyên nhân thường là máy thổi khí yếu, đĩa phân phối khí bị nghẹt hoặc bể quá tải.
Giải pháp là kiểm tra blower, vệ sinh hệ thống phân phối khí và đảm bảo lượng khí cấp đủ theo tải.
Bể thiếu khí bị “nhiễm oxy”
Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng bể thiếu khí mà có oxy thì vi sinh khử nitrat sẽ “tắt chức năng”.
Nguyên nhân thường do:
- Sục khí lan sang
- Tuần hoàn quá mạnh từ bể hiếu khí
- Thiết kế không tách vùng rõ
Cách xử lý là giảm khuấy trộn quá mạnh, điều chỉnh dòng tuần hoàn và đảm bảo DO < 0.5 mg/L trong bể thiếu khí.
Thiếu nguồn carbon (C) cho khử nitrat
Vi sinh thiếu khí cần nguồn carbon để chuyển NO₃⁻ thành N₂. Nếu nước thải quá “sạch” hoặc đã bị xử lý mạnh ở hiếu khí, bể thiếu khí sẽ không còn “thức ăn”.
Khi đó, bạn sẽ thấy NO₃⁻ cao dù hệ vẫn chạy.
Giải pháp là:
- Bổ sung carbon (methanol, mật rỉ, nước thải giàu hữu cơ)
- Điều chỉnh tuần hoàn nội hợp lý
Tỷ lệ tuần hoàn bùn và nước không hợp lý
Tuần hoàn từ hiếu khí về thiếu khí là yếu tố quyết định hiệu quả khử nitơ.
Nếu tuần hoàn quá thấp → thiếu NO₃⁻ để xử lý
Nếu quá cao → kéo theo oxy → phá vùng thiếu khí
Thực tế nên duy trì khoảng 200–300% lưu lượng đầu vào (tùy hệ).
Vi sinh bị chết hoặc suy yếu
Đây là lỗi rất hay gặp trong hệ xử lý nước thải nhà hàng, sản xuất.
Nguyên nhân gồm:
- Sốc tải (COD tăng đột ngột)
- Nhiễm hóa chất, dầu mỡ
- pH lệch (ngoài khoảng 6.5–8.5)
Khi đó bùn sẽ:
- Nhỏ, khó lắng
- Màu nhạt hoặc đen
- Có mùi lạ
Cách xử lý là:
- Giảm tải đầu vào
- Bổ sung vi sinh
- Cấp dinh dưỡng N, P nếu thiếu
Bùn già hoặc quá tải bùn
Bùn quá già làm giảm hoạt tính vi sinh, còn bùn quá nhiều gây thiếu oxy.
Giải pháp là:
- Xả bớt bùn dư
- Kiểm soát MLSS phù hợp (thường 2500–4000 mg/L với hệ thông thường)
Quy trình xử lý sự cố hiếu khí thiếu khí hoạt động kém áp dụng thực tế
Khi hệ hoạt động kém, nên kiểm tra theo thứ tự sau để tránh “sửa sai chỗ”:
Đầu tiên đo DO ở bể hiếu khí và thiếu khí. Nếu sai → xử lý khí ngay.
Tiếp theo kiểm tra pH và tải đầu vào (COD, lưu lượng).
Sau đó quan sát bùn (màu, khả năng lắng).
Cuối cùng kiểm tra tuần hoàn và hệ thống thiết bị (bơm, blower).
Chỉ cần làm đúng thứ tự này, bạn sẽ xác định được 80% nguyên nhân.
Kinh nghiệm vận hành hệ thống xử lý nước thải giúp hệ ổn định
Trong thực tế, hệ thiếu khí – hiếu khí bền hay không phụ thuộc nhiều vào vận hành hơn là thiết kế.
Nên duy trì DO ổn định ở bể hiếu khí, tránh sục khí lan sang bể thiếu khí. Hệ tuần hoàn cần điều chỉnh linh hoạt theo tải, không để cố định cứng.
Đặc biệt với nước thải nhà hàng hoặc có dầu mỡ, nên có bể tách mỡ tốt phía trước để tránh “giết vi sinh”.
Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ (DO, pH, MLSS) sẽ giúp phát hiện sớm sự cố trước khi hệ “sập”.

Liên hệ với dịch vụ xử lý nước thải nhanh 24h ngày hôm nay để xử lý nhanh sự cố nước thải Không Đạt với giá thành ưu đãi nhất.