Bọt trắng và bọt nâu trong bể xử lý nước thải sinh học (bể Aerotank, bể hiếu khí) là hiện tượng thường gặp tại các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Mặc dù bọt xuất hiện ở nhiều hệ thống là điều bình thường, nhưng nếu lượng bọt quá nhiều, tồn tại kéo dài hoặc có màu sắc bất thường thì đây là dấu hiệu cho thấy hệ vi sinh đang mất cân bằng hoặc chất lượng nước thải đầu vào đang có vấn đề.
Việc xác định đúng nguyên nhân hình thành bọt sẽ giúp đơn vị vận hành nhanh chóng đưa ra biện pháp xử lý phù hợp, tránh ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý, chất lượng nước đầu ra cũng như tuổi thọ của hệ thống.
Nguyên nhân và cách xử lý hiệu quả bọt trắng nâu trong bể xử lý nước thải sinh học

Bọt trắng và bọt nâu trong bể xử lý nước thaiả sinh học là gì?
Trong quá trình sục khí, các bọt khí luôn được tạo ra trên bề mặt bể. Tuy nhiên, nếu bọt có màu trắng dày, bọt nâu sẫm hoặc bọt nổi thành từng mảng lớn kéo dài thì đây không còn là hiện tượng bình thường.
- Bọt trắng thường có màu trắng đục, mịn, nhẹ, nổi cao và lan rộng trên mặt bể.
- Bọt nâu hoặc nâu sẫm thường đặc hơn, bám lâu trên bề mặt, có màu nâu đất hoặc nâu đen và thường kèm theo mùi hôi nhẹ.
Mỗi loại bọt phản ánh một tình trạng vận hành khác nhau của hệ thống xử lý nước thải.
Nguyên nhân gây bọt trắng trong bể hiếu khí nước thải
Bọt trắng thường xuất hiện khi hệ vi sinh mới hình thành hoặc khi điều kiện vận hành thay đổi đột ngột. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
Nồng độ chất hoạt động bề mặt cao
Nước thải chứa nhiều chất tẩy rửa, xà phòng hoặc chất hoạt động bề mặt (surfactant) từ khu dân cư, khách sạn, bệnh viện, nhà máy giặt hoặc chế biến thực phẩm sẽ làm giảm sức căng bề mặt của nước, khiến bọt hình thành nhiều và khó tan.
Thiếu dinh dưỡng cho vi sinh
Nếu tỷ lệ dinh dưỡng không cân đối, đặc biệt thiếu Nitơ (N) hoặc Photpho (P), vi sinh vật sẽ phát triển không ổn định và dễ tạo ra lớp bọt trắng nhằm thích nghi với môi trường bất lợi.
Tải lượng hữu cơ thay đổi đột ngột
Khi lưu lượng hoặc nồng độ COD, BOD tăng đột biến (shock loading), hệ vi sinh chưa kịp thích nghi sẽ phản ứng bằng hiện tượng tạo nhiều bọt trắng trên bề mặt bể.
Thay đổi pH
Giá trị pH ngoài khoảng tối ưu từ 6,5 đến 8,0 sẽ làm giảm hoạt động của vi sinh vật, khiến quá trình phân hủy hữu cơ bị ảnh hưởng và bọt xuất hiện nhiều hơn.
Sục khí quá mạnh
Lưu lượng khí cấp vượt nhu cầu thực tế hoặc hệ thống máy thổi khí hoạt động với công suất quá lớn sẽ tạo ra lượng lớn bọt cơ học, đặc biệt khi nước thải có chứa chất hoạt động bề mặt.
Nguyên nhân gây bọt nâu trong bể Aerotank
So với bọt trắng, bọt nâu thường phản ánh những vấn đề nghiêm trọng hơn trong quá trình vận hành.
Bùn hoạt tính bị già
Khi tuổi bùn (SRT) quá dài hoặc nồng độ MLSS quá cao, lượng vi sinh già tích tụ nhiều sẽ hình thành lớp bọt màu nâu hoặc nâu đậm trên bề mặt bể.
Vi khuẩn dạng sợi phát triển
Sự phát triển quá mức của vi khuẩn dạng sợi (Filamentous bacteria) là nguyên nhân phổ biến gây bọt nâu và hiện tượng bùn khó lắng. Điều này thường xảy ra khi:
- Thiếu oxy hòa tan.
- Thiếu Nitơ hoặc Photpho.
- pH thấp.
- Tải lượng hữu cơ không ổn định.
Tích tụ dầu mỡ và chất béo
Nước thải chứa nhiều dầu mỡ (FOG), chất béo hoặc polymer dư sẽ bám vào bông bùn, tạo thành lớp bọt dày, màu nâu và rất khó phân hủy.
Quá trình nitrat hóa và khử nitrat không ổn định
Nếu xảy ra hiện tượng khử nitrat trong bể lắng hoặc nitrat hóa không hoàn chỉnh, khí Nitơ sinh ra sẽ kéo bùn nổi lên mặt nước, tạo thành các mảng bọt màu nâu.
Cách xử lý bọt trắng và bọt nâu hiệu quả cho bể xử lý nước thải sinh học
Kiểm tra các thông số vận hành
Đầu tiên cần kiểm tra toàn bộ các thông số quan trọng của hệ thống:
- DO (oxy hòa tan): duy trì từ 1,5 đến 3,0 mg/L.
- pH: duy trì trong khoảng 6,5 đến 8,0.
- MLSS: khoảng 2.500 đến 4.000 mg/L tùy theo từng công nghệ xử lý.
- MLVSS và tỷ lệ F/M.
- SVI (Sludge Volume Index). Nếu SVI lớn hơn 150 ml/g thì cần kiểm tra nguy cơ bùn nở do vi khuẩn dạng sợi.
- Tuổi bùn (SRT).
- COD, BOD đầu vào.
- Hàm lượng Nitơ và Photpho.
Nếu thiếu dinh dưỡng, cần bổ sung Urea để cung cấp Nitơ và DAP để bổ sung Photpho, đảm bảo tỷ lệ BOD:N xấp xỉ 100:5:1.
Xử lý bọt tạm thời
Trong thời gian tìm nguyên nhân gốc, có thể áp dụng một số biện pháp xử lý nhanh như:
- Phun nước sạch trực tiếp lên lớp bọt để làm vỡ bọt.
- Sử dụng chất chống tạo bọt (Defoamer) với liều lượng phù hợp sau khi thử nghiệm Jar Test.
- Điều chỉnh giảm lưu lượng khí nếu hệ thống đang sục khí quá mạnh.
- Tăng lưu lượng tuần hoàn bùn (RAS) nhằm ổn định bùn hoạt tính.
- Điều chỉnh thời gian lắng nếu bùn có dấu hiệu nổi.
Các giải pháp trên chỉ mang tính tạm thời và không giải quyết triệt để nguyên nhân phát sinh bọt.
Xử lý tận gốc nguyên nhân gây bọt
Muốn bọt không tái diễn cần tập trung xử lý đúng nguyên nhân.
Cải thiện công trình tiền xử lý
Nếu nước thải chứa nhiều dầu mỡ hoặc chất tẩy rửa, cần nâng cấp bể điều hòa, bể tách dầu mỡ hoặc kiểm soát nguồn xả ngay từ đầu vào nhằm giảm tải cho bể sinh học.
Kiểm soát vi khuẩn dạng sợi
Đối với hiện tượng bùn nở do vi khuẩn dạng sợi, có thể thực hiện:
- Tăng nồng độ oxy hòa tan.
- Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng.
- Duy trì tải trọng hữu cơ ổn định.
- Bổ sung chế phẩm vi sinh phù hợp.
- Sử dụng Clo với liều lượng thấp để kiểm soát vi khuẩn dạng sợi khi thật sự cần thiết và phải theo dõi chặt chẽ để tránh ảnh hưởng đến hệ vi sinh có lợi.
Điều chỉnh tuổi bùn
Nếu bùn đã quá già, cần tăng lượng bùn dư xả bỏ để đưa tuổi bùn về khoảng 5 đến 15 ngày tùy từng công nghệ xử lý nước thải.
Kiểm tra chất lượng nước thải đầu vào
Nên phân tích định kỳ các chỉ tiêu:
- COD.
- BOD.
- TSS.
- Dầu mỡ.
- Chất hoạt động bề mặt.
- Nitơ tổng.
- Photpho tổng.
Việc theo dõi thường xuyên sẽ giúp phát hiện sớm các biến động bất thường và có phương án xử lý kịp thời.
Biện pháp phòng ngừa bọt lâu dài cho bể xử lý nước thải
Để hạn chế tối đa hiện tượng bọt trong bể sinh học, nên áp dụng các giải pháp sau:
- Lắp đặt cảm biến DO và pH tự động kết hợp hệ thống cảnh báo.
- Kiểm tra định kỳ máy thổi khí, đĩa phân phối khí và hệ thống đường ống.
- Theo dõi màu bùn, mùi bùn và lượng bọt hằng ngày.
- Kiểm soát lưu lượng và tải lượng nước thải đầu vào.
- Bổ sung dinh dưỡng khi cần thiết.
- Xây dựng quy trình vận hành chuẩn và đào tạo nhân viên vận hành.
- Đối với hệ thống cũ thường xuyên mất ổn định, có thể xem xét cải tạo bằng cách bổ sung bể thiếu khí (Anoxic), giá thể MBBR hoặc nâng cấp công nghệ nhằm tăng khả năng chịu tải và ổn định hệ vi sinh.
Khi nào cần xử lý khẩn cấp hiện tượng bọt bể xử lý nước thải sinh học
Hiện tượng bọt cần được xử lý ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Bọt tràn ra ngoài thành bể gây ô nhiễm môi trường.
- Hiệu suất xử lý giảm rõ rệt, COD hoặc BOD đầu ra vượt quy chuẩn.
- Xuất hiện mùi hôi nặng, bùn chuyển màu đen hoặc có mùi thối.
- Bùn lắng kém, chỉ số SVI tăng cao.
- Bọt xuất hiện liên tục trong nhiều ngày dù đã điều chỉnh vận hành.

Dịch vụ sửa chữa hệ thống xử lý nước thải nhanh tại TPHCM
Bọt trắng và bọt nâu trong bể Aerotank không chỉ là hiện tượng bề mặt mà còn là dấu hiệu phản ánh tình trạng hoạt động của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải. Việc theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu như DO, pH, MLSS, SVI, tuổi bùn và chất lượng nước đầu vào sẽ giúp phát hiện sớm nguyên nhân và xử lý hiệu quả.
Khi phát hiện lượng bọt tăng bất thường, người vận hành nên ghi nhận hình ảnh hiện trường, đo ngay các thông số DO, pH, MLSS, SVI và lưu lượng nước thải đầu vào để phục vụ công tác chẩn đoán. Trong đa số trường hợp, nếu xác định đúng nguyên nhân và điều chỉnh hợp lý, hiện tượng bọt sẽ được kiểm soát sau khoảng 3 đến 7 ngày mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải của hệ thống.