Đặc điểm nước thải nhà hàng, quán ăn là loại nước thải sinh hoạt có nồng độ ô nhiễm cao, biến động mạnh tùy theo quy mô, menu (nhiều đồ chiên xào), giờ cao điểm và thói quen vệ sinh.
Nước thải chủ yếu phát sinh từ khu vực bếp (rửa rau củ, thịt cá, chén bát, lau chùi dụng cụ) và khu vệ sinh. Cùng tìm hiểu các đặc thù nước thải nhà hàng và công nghệ xử lý nước thải được áp dụng phổ biến hiện nay.

Đặc trưng chính của nước thải nhà hàng quán ăn
- Chất hữu cơ cao: BOD₅ và COD lớn (thường BOD₅ vài trăm đến vài nghìn mg/L, COD có thể >5.000–10.000 mg/L ở một số mẫu). Tỷ lệ BOD₅/COD > 0,5 nên dễ phân hủy sinh học.
- Dầu mỡ (FOG – Fats, Oils, Grease): Hàm lượng rất cao, là đặc trưng nổi bật. Dầu mỡ từ thức ăn chiên, thịt, bơ… dễ gây tắc nghẽn đường ống nếu không tách trước.
- Chất rắn lơ lửng (TSS): Cao do cặn thức ăn, vụn rau củ, đất cát.
- Dinh dưỡng: Nitơ (N), Photpho (P), Amoni cao từ thức ăn và nước thải vệ sinh.
- Vi sinh vật: Nhiều vi khuẩn, virus từ phân và thức ăn thừa.
- pH và nhiệt độ: Biến động (thường 6–9), nhiệt độ cao do nước rửa nóng.
- Chất tẩy rửa: Chứa surfactant từ xà phòng, chất tẩy chén bát.
Các thông số ô nhiễm điển hình
- BOD₅: 500–2.000+ mg/L (cao hơn nước thải sinh hoạt thông thường nhiều lần).
- COD: 1.000–10.000 mg/L.
- TSS: vài trăm đến >1.000 mg/L.
- FOG: vài chục đến >1.000 mg/L.
- Lượng nước thải: Phụ thuộc quy mô (ví dụ ~90–100 L/ngày/ghế ngồi).
Nước thải này nếu xả trực tiếp sẽ gây tắc cống, mùi hôi, ô nhiễm nguồn nước và vi phạm QCVN 14:2008/BTNMT (hoặc các quy chuẩn mới hơn) về nước thải sinh hoạt.
Khuyến nghị công nghệ xử lý nước thải phù hợp
Công nghệ khuyến nghị hàng đầu: AAO + MBBR hoặc AAO + MBR (dạng module hợp khối).
- AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic): Xử lý tốt BOD, COD, Nitơ, Photpho.
- MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor): Vi sinh bám trên giá thể lơ lửng → chịu tải cao, ít bùn dư, hiệu quả cao với nước thải có dầu mỡ và biến động.
- MBR (Membrane Bioreactor): Thêm màng lọc siêu mịn → nước đầu ra rất sạch (có thể tái sử dụng tưới cây, rửa sàn), tiết kiệm diện tích cực lớn.
Lý do phù hợp với nhà hàng:
- Chịu được tải shock (cao điểm khách).
- Xử lý tốt dầu mỡ, chất hữu cơ cao.
- Vận hành tự động, ít mùi hôi.
Yêu cầu bắt buộc phải có bể tách dầu mỡ (Grease Trap) composite hoặc inox trước hệ thống chính.
Các loại hệ thống xử lý nước thải lắp đặt sẵn phổ biến
- Bồn Composite Module – Bồn nhựa PP hợp khối, Phù hợp quán ăn nhỏ đến trung bình (2–20 m³/ngày)
- Thiết kế hợp khối nhiều ngăn (tách rác → tách mỡ → điều hòa → AAO/MBBR → lắng → khử trùng).
- Ưu điểm: Chống ăn mòn, chôn ngầm hoặc đặt nổi, tuổi thọ >20–50 năm, lắp đặt nhanh.
- Dung tích phổ biến: 2–10 m³/ngày cho quán 50–200 chỗ.
- Module Thép phủ Composite (kiểu container) – Phù hợp nhà hàng lớn hơn (10–50 m³/ngày)
- Ví dụ: Module RES10AO (10 m³/ngày) sử dụng AO + MBR.
- Kích thước gọn, dễ vận chuyển, bảo hành dài.
- Johkasou-type hoặc hệ MBR package: Công nghệ Nhật Bản/Việt Nam sản xuất, xử lý sinh học + màng lọc.
Quy trình công nghệ xử lý nước thải đề xuất (AAO-MBBR/MBR)
- Bước 1: Thu gom → Giỏ lọc rác + Bể tách mỡ (Grease Trap).
- Bước 2: Bể điều hòa (Equalization).
- Bước 3: Bể Anoxic → Aerobic (AAO) + MBBR/MBR.
- Bước 4: Bể lắng (hoặc màng lọc trực tiếp trong MBR).
- Bước 5: Khử trùng (UV hoặc Clo) → Nước đạt chuẩn xả hoặc tái sử dụng.
Yêu cầu nước sau xử lý: BOD < 30 mg/L, COD < 100 mg/L, TSS < 50 mg/L, dầu mỡ < 10 mg/L, Coliform thấp.
Bảng tham khảo công suất & chi phí lắp đặt hệ thống xử lý nước thải nhà hàng
- Quán nhỏ (50–100 chỗ): 3–5 m³/ngày → Bồn composite ~80–150 triệu VNĐ (đã bao gồm thiết bị, lắp đặt).
- Nhà hàng trung bình (100–200 chỗ): 10 m³/ngày → Module package ~130–250 triệu VNĐ.
- Nhà hàng lớn: 20–50 m³/ngày → Hệ module thép/composite ~300–800 triệu VNĐ (tùy công nghệ MBR).
Quý vị có thể tham khảo modun xử lý nước thải từ nhà sản xuất Gia Phát với ưu thế là đơn vị thi công lắp đặt trực tiếp giá thành thường rẻ hơn từ 15-20% so với giá thị trường.
Chi phí vận hành: Thấp, chủ yếu điện sục khí + vi sinh bổ sung định kỳ (khoảng 1–3 triệu/tháng tùy quy mô).
Lưu ý quan trọng:
- Phải có bể tách mỡ riêng trước module.
- Thiết kế theo lưu lượng thực tế (ước tính 20–100 L/ghế/ngày tùy menu).
- Cần báo cáo môi trường và xin phép xả thải nếu quy mô lớn.
- Phải xử lý trước khi xả: Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, nhà hàng/quán ăn bắt buộc xử lý đạt chuẩn (không được xả trực tiếp).
- Thiết kế phải phù hợp quy mô (số ghế, lượng khách) và menu (nhiều đồ chiên → cần tách mỡ mạnh hơn).
- Bảo dưỡng định kỳ bể tách mỡ và bùn để tránh tắc nghẽn, mùi hôi.
- Giải pháp hiện đại: Kết hợp vi sinh chuyên dụng (vi khuẩn phân hủy mỡ) để tăng hiệu quả.

Công ty xử lý nước thải tại TPHCM
Chúng tôi là nhà sản xuất lắp đặt hệ thống xử lý nước thải chuyên nghiệp tại TPHCM và các tỉnh lân cận, cam kết hệ thống xử lý nước thải sau lắp đặt hoạt động ổn định chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn, có bảo hành hỗ trợ vận hành sau ban giao.
Nếu bạn cần thiết kế cụ thể, báo giá, hoặc sơ đồ cho quy mô nhà hàng nhất định (nhỏ/lớn, vị trí), hãy cung cấp thêm thông tin để chúng tôi tư vấn chi tiết hơn!