Xử lý nước thải ngành sơn và hóa chất là một trong những thách thức môi trường khó khăn nhất tại Việt Nam, do nước thải chứa hỗn hợp chất hữu cơ phức tạp, dung môi, chất tạo màng, bột màu, phụ gia, kim loại nặng (Cr, Pb, Cd, Cu từ sơn chống ăn mòn hoặc bột màu), và độ độc cao. Ngành này phát sinh nước thải chủ yếu từ rửa thiết bị (thùng trộn, bồn khuấy, dụng cụ), vệ sinh nhà xưởng, làm mát, và pha chế → lưu lượng 100–1000 m³/ngày tùy quy mô nhà máy.

Từ 01/09/2025, quy chuẩn áp dụng là QCVN 40:2025/BTNMT (nước thải công nghiệp), thống nhất thay thế các quy chuẩn cũ. Nước thải phải đạt cột A (nghiêm ngặt, xả vào nguồn dùng cấp nước sinh hoạt) hoặc cột B (xả vào nguồn khác), với các chỉ số chính:
Yêu cầu Xử lý nước thải ngành sơn và hóa chất
| Thông số | Cột A (nghiêm ngặt) | Cột B | Đơn vị | Ghi chú đặc trưng ngành sơn/hóa chất |
| pH | 6–9 | 5.5–9 | – | Biến động mạnh (axit/kiềm từ dung môi) |
| BOD₅ | ≤ 30 | ≤ 50 | mg/L | Thường dễ phân hủy một phần |
| COD | ≤ 75 | ≤ 150 | mg/L | Rất cao (2000–10000 mg/L đầu vào), khó phân hủy |
| TSS | ≤ 50 | ≤ 100 | mg/L | Chất lơ lửng từ bột màu, cặn sơn |
| Tổng Nitơ (T-N) | ≤ 20–40 | ≤ 40–60 | mg/L | Từ phụ gia |
| Tổng Photpho (T-P) | ≤ 4–6 | ≤ 6–10 | mg/L | Từ phụ gia |
| Kim loại nặng (Cr tổng, Pb, Cd, Cu…) | ≤ 0.05–2 (tùy loại) | ≤ 0.5–3 | mg/L | Từ bột màu, chất chống ăn mòn |
| Coliform | ≤ 3000–5000 | ≤ 5000–10000 | MPN/100mL | – |
Thách thức quá trình xử lý nước thải ngành sơn và hóa chất
- COD cao và khó phân hủy (BOD/COD thấp ~0.2–0.4) do dung môi hữu cơ, chất tạo màng (polyme), styren, axeton, benzen, phenol…
- Độ màu, mùi, độ độc cao (từ bột màu, dung môi, phụ gia).
- Kim loại nặng (Cr, Pb, Cd, Cu) từ sơn công nghiệp.
- Biến động nồng độ/lưu lượng theo ca sản xuất → dễ sốc tải vi sinh.
- Độc tính cao → ức chế vi sinh nếu không xử lý sơ bộ tốt.
Quy trình xử lý nước thải phổ biến (đạt QCVN 40:2025 cột A/B)
- Tiền xử lý (Pre-treatment – bắt buộc):
- Song chắn rác mịn + bể thu gom.
- Bể điều hòa (8–24 giờ lưu) + thổi khí (tránh kỵ khí tạo mùi) + trung hòa pH (NaOH/H₂SO₄ đến 6.5–8.5).
- Làm nguội nếu cần (nếu nước thải nóng từ rửa thiết bị).
- Xử lý sơ cấp (Coagulation-Flocculation):
- Keo tụ PAC/FeCl₃ + polymer anion → loại 50–80% TSS, một phần COD, màu, kim loại.
- Lắng hoặc DAF (tuyển nổi khí hòa tan) → phổ biến, loại cặn sơn nổi, dầu mỡ hiệu quả.
- Xử lý bậc cao oxy hóa (Advanced Oxidation – bước then chốt cho COD khó):
- Fenton (Fe²⁺/H₂O₂): Phổ biến nhất ở VN (hiệu quả COD giảm 60–90%, phá vỡ dung môi, polyme khó).
- pH 2.8–3.5, liều H₂O₂ 1–3 lần COD, Fe²⁺ 0.1–0.5 lần H₂O₂.
- Sau Fenton: Trung hòa pH, keo tụ tạo bông sắt, lắng loại bùn.
- Ozone hoặc O₃/UV, H₂O₂/UV: Khử màu, COD dư, mùi tốt hơn nhưng chi phí cao.
- Điện hóa (electrocoagulation/electrooxidation): Tạo keo tụ tại chỗ, phá vỡ chất hữu cơ.
- Fenton (Fe²⁺/H₂O₂): Phổ biến nhất ở VN (hiệu quả COD giảm 60–90%, phá vỡ dung môi, polyme khó).
- Xử lý sinh học (Biological – sau khi giảm độc tính):
- MBBR hoặc MBR → giảm COD/BOD còn lại 80–95%, chịu tải cao sau Fenton.
- SBR cho biến động lưu lượng.
- Khử N/P nếu cần (AAO).
- Xử lý bậc cao polishing:
- Than hoạt tính (GAC/PAC) → hấp phụ COD dư, màu, mùi.
- Màng lọc UF/RO → tái sử dụng nước (rửa thiết bị, pha loãng) → hướng tới ZLD ở nhà máy lớn.
- Khử trùng: UV hoặc Ozone.
- Xử lý bùn:
- Nén → ép khô (ép vít/khung bản) → xử lý như chất thải nguy hại (chứa kim loại, hóa chất) → chôn lấp an toàn hoặc tái chế.
So sánh công nghệ xử lý nước thải chính (thực tế VN 2025–2026)
| Công nghệ | Hiệu quả COD giảm | Khử màu/mùi | Chi phí VTH | Phổ biến ở ngành sơn/hóa chất VN | Ghi chú |
| Fenton + keo tụ | 60–90% bậc cao | Rất tốt | Trung bình | Rất cao (chủ lực) | Phá vỡ chất khó, tạo bùn sắt |
| DAF + keo tụ | 40–70% sơ cấp | Tốt | Thấp | Bắt buộc sơ cấp | Loại cặn sơn, bột màu nổi |
| Ozone/UV | 60–85% | Rất tốt | Cao | Tăng | Khử mùi, màu tốt |
| Than hoạt tính | 50–80% polishing | Rất tốt | Trung bình | Polishing phổ biến | Hấp phụ dung môi |
| MBR + RO | 90–98% tổng | Xuất sắc | Cao | Tăng (nhà máy lớn) | Tái sử dụng nước |
Công ty sửa chửa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM
Xu hướng hiện nay: Kết hợp keo tụ/DAF + Fenton + sinh học (MBBR/MBR) + than hoạt tính/RO để đạt cột A và tái sử dụng nước (giảm chi phí nước sạch 40–60%). Nhiều nhà máy sơn ở Bình Dương/Đồng Nai áp dụng Fenton làm bậc cao chính.

Để được tư vấn quý vị liên hệ với công ty sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải tại TPHCM ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất!