Mùi hôi phát sinh tại hệ thống xử lý nước thải là một trong những sự cố khiến nhiều nhà máy, cơ sở sản xuất, nhà hàng và khu dân cư gặp khó khăn trong quá trình vận hành. Đặc biệt, có những hệ thống dù máy thổi khí vẫn hoạt động, bể hiếu khí vẫn sục khí liên tục nhưng mùi hôi khó chịu vẫn xuất hiện, thậm chí lan rộng ra khu vực xung quanh.
Thông thường, mùi phát sinh có thể là mùi trứng thối đặc trưng của khí Hydrogen Sulfide (H₂S), mùi bùn phân hủy, mùi nước thải lên men hoặc các hợp chất hữu cơ bay hơi. Điều đáng chú ý là không phải cứ bể hiếu khí có sục khí thì toàn bộ hệ thống đều được cung cấp đủ oxy và không xảy ra quá trình phân hủy kỵ khí.

Giải pháp cải tạo hệ thống xử lý nước thải có mùi hôi
Trong thực tế khảo sát và sửa chữa hệ thống xử lý nước thải, nguyên nhân gây mùi thường không nằm riêng tại bể hiếu khí mà có thể bắt nguồn từ hố thu gom, bể điều hòa, đường ống dẫn nước thải, bể lắng hoặc khu vực lưu chứa bùn. Vì vậy, muốn khắc phục triệt để cần xác định đúng vị trí phát sinh mùi, đánh giá điều kiện vận hành và đưa ra phương án cải tạo phù hợp thay vì chỉ tăng công suất máy thổi khí hoặc bổ sung hóa chất khử mùi.
Vì sao hệ thống xử lý nước thải vẫn có mùi dù bể hiếu khí đang sục khí?
Trong hệ thống xử lý nước thải sinh học, quá trình hiếu khí cần được duy trì bằng cách cung cấp oxy hòa tan cho vi sinh vật phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Tuy nhiên, hoạt động của máy thổi khí không đồng nghĩa với việc oxy được phân phối đồng đều trong toàn bộ thể tích bể.
Một hệ thống có thể đang sục khí liên tục nhưng vẫn tồn tại những vùng thiếu oxy, vùng bùn tích tụ hoặc các công đoạn phía trước bị phân hủy kỵ khí. Khi đó, các hợp chất gây mùi vẫn được hình thành và phát tán ra môi trường.
Đối với khí H₂S, đây là sản phẩm có thể hình thành khi vi khuẩn khử sulfate hoạt động trong điều kiện thiếu oxy và có nguồn sulfate phù hợp. Ngoài ra, quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện kỵ khí còn có thể tạo ra các hợp chất chứa lưu huỳnh và các chất gây mùi khác.
Do đó, việc cải tạo hệ thống cần xem xét tổng thể từ đầu vào đến đầu ra, đặc biệt là những bể có thời gian lưu nước dài và khu vực tích tụ bùn.
Những nguyên nhân khiến hệ thống xử lý nước thải phát sinh mùi hôi
Hệ thống sục khí hoạt động nhưng hiệu quả truyền oxy thấp
Đây là nguyên nhân thường gặp ở các hệ thống xử lý nước thải đã vận hành trong thời gian dài nhưng chưa được bảo trì thiết bị định kỳ.
Máy thổi khí vẫn chạy, đường ống vẫn có khí nhưng lượng oxy thực tế truyền vào nước có thể không đáp ứng nhu cầu của vi sinh vật. Tình trạng này thường xuất phát từ một số vấn đề như:
- Đĩa phân phối khí (Diffuser) bị nghẹt do cặn bẩn, bùn hoặc các chất kết tủa bám trên bề mặt.
- Màng phân phối khí bị lão hóa, rách hoặc biến dạng khiến bọt khí phân bố không đều.
- Máy thổi khí suy giảm lưu lượng do mòn cánh, rò rỉ đường ống hoặc thiết bị không còn phù hợp với tải lượng thực tế.
- Đường ống khí, van điều chỉnh và các nhánh phân phối bị tắc nghẽn hoặc mất cân bằng lưu lượng.
- Bố trí đĩa khí không hợp lý, tạo ra những khu vực ít chuyển động và thiếu oxy trong bể.
Một dấu hiệu dễ nhận biết là có khu vực bọt khí tập trung rất mạnh, trong khi những vị trí khác gần như không có sự xáo trộn. Khi đó, dù máy thổi khí hoạt động liên tục, vẫn có thể xuất hiện vùng thiếu oxy và phát sinh mùi bùn phân hủy.
Giải pháp cần thực hiện là kiểm tra toàn bộ hệ thống phân phối khí, đo DO tại nhiều vị trí và đánh giá khả năng cung cấp oxy theo tải lượng thực tế. Không nên chỉ căn cứ vào việc máy thổi khí đang chạy để kết luận hệ thống sục khí vẫn hoạt động tốt.
Bể điều hòa và hố thu gom bị phân hủy kỵ khí
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi xử lý sự cố mùi hôi.
Nước thải sau khi thu gom thường chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy. Nếu lưu lại quá lâu trong hố thu hoặc bể điều hòa mà không được khuấy trộn, tuần hoàn hay kiểm soát điều kiện oxy hóa phù hợp, các chất hữu cơ sẽ bắt đầu phân hủy trong điều kiện thiếu oxy.
Đặc biệt, tại những vị trí có bùn lắng đáy, cặn hữu cơ và dầu mỡ tích tụ, quá trình phân hủy kỵ khí có thể diễn ra mạnh hơn. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành H₂S và các hợp chất gây mùi.
Một số biểu hiện thường gặp:
- Mùi trứng thối xuất hiện rõ khi mở nắp hố thu hoặc bể điều hòa.
- Nước thải có màu đen, xuất hiện cặn lắng và bọt bất thường.
- Bùn đáy có màu đen, mùi khó chịu khi hút lên.
- Mùi hôi tăng mạnh vào đầu ca làm việc hoặc sau thời gian hệ thống ngừng hoạt động.
- Nước thải có mùi trước khi được bơm sang bể xử lý sinh học.
Đối với trường hợp này, việc tăng khí tại bể hiếu khí gần như không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Cần kiểm tra lại thời gian lưu nước, lượng bùn tích tụ và điều kiện khuấy trộn tại bể điều hòa.
Tùy theo đặc điểm công trình, có thể cải tạo bằng cách lắp đặt hệ thống sục khí phù hợp, bổ sung máy khuấy chìm, vệ sinh bùn đáy hoặc điều chỉnh chế độ bơm chuyển nước thải để hạn chế thời gian lưu không cần thiết.
Bể sinh học bị quá tải hoặc hệ vi sinh hoạt động không ổn định
Một nguyên nhân khác là tải lượng ô nhiễm đầu vào vượt quá khả năng xử lý của hệ thống.
Tình trạng này thường xuất hiện khi nhà máy tăng sản lượng, bổ sung dây chuyền sản xuất, tăng số lượng nhân viên hoặc phát sinh thêm nguồn nước thải mà chưa cải tạo công suất trạm xử lý.
Khi lượng chất hữu cơ đầu vào tăng cao, nhu cầu oxy của vi sinh vật cũng tăng theo. Nếu máy thổi khí và hệ thống phân phối khí không đáp ứng được, DO trong bể sẽ giảm, tạo điều kiện cho quá trình phân hủy không hoàn toàn và phát sinh mùi.
Ngoài ra, hệ vi sinh có thể suy yếu do:
- Nước thải đầu vào chứa hóa chất có tính độc đối với vi sinh vật.
- pH biến động lớn, không nằm trong khoảng thích hợp cho hệ vi sinh.
- Nồng độ chất hữu cơ thay đổi đột ngột.
- Bùn hoạt tính bị thất thoát do sự cố lắng hoặc xả bùn không kiểm soát.
- Tuổi bùn không phù hợp, xuất hiện bùn già hoặc bùn hoạt tính kém chất lượng.
Trong trường hợp này, cần đánh giá tải lượng BOD, COD, lưu lượng thực tế, nồng độ MLSS, khả năng lắng bùn và DO. Nếu chỉ bổ sung men vi sinh mà không điều chỉnh tải lượng và điều kiện vận hành thì hiệu quả cải thiện thường không bền vững.
Bùn thải tích tụ lâu ngày trong các bể xử lý
Bùn phát sinh trong quá trình xử lý sinh học cần được thu gom và đưa ra khỏi hệ thống theo chế độ vận hành phù hợp.
Tuy nhiên, ở nhiều công trình, bùn đáy bể lắng, bể điều hòa và các ngăn xử lý không được hút định kỳ. Khi lượng bùn tích tụ ngày càng lớn, phần bùn nằm lâu dưới đáy có thể chuyển sang trạng thái thiếu oxy và phân hủy kỵ khí.
Đặc biệt, tại bể lắng sinh học, nếu bùn lưu quá lâu sẽ có nguy cơ phát sinh hiện tượng nổi bùn do khí hình thành trong lớp bùn, làm ảnh hưởng đến chất lượng nước đầu ra.
Khi khảo sát, cần chú ý đến chiều cao lớp bùn đáy, hoạt động của hệ thống thu bùn, đường ống xả bùn và tình trạng tắc nghẽn tại các vị trí thu gom.
Phương án cải tạo có thể bao gồm hút bỏ bùn tích tụ, thông tắc đường ống, sửa chữa bơm bùn, điều chỉnh chu kỳ xả bùn và thiết lập lịch bảo trì định kỳ.
Nước thải đầu vào chứa nhiều sulfate, protein và dầu mỡ
Không phải tất cả nguồn nước thải đều có đặc tính giống nhau. Nước thải thực phẩm, chế biến thủy sản, sản xuất thực phẩm, nhà hàng và một số ngành công nghiệp có thể chứa hàm lượng cao protein, chất béo, hợp chất lưu huỳnh hoặc sulfate.
Khi các thành phần này đi vào hệ thống, đặc biệt trong điều kiện thiếu oxy, chúng có thể tạo ra các hợp chất gây mùi với cường độ cao.
Ví dụ, nước thải chứa nhiều sulfate có thể phát sinh H₂S khi xảy ra quá trình khử sulfate. Nước thải chứa nhiều protein và chất hữu cơ dễ phân hủy có thể tạo ra các hợp chất chứa nitơ và lưu huỳnh gây mùi khó chịu.
Ngoài ra, dầu mỡ tích tụ trên bề mặt bể hoặc bám vào thành thiết bị còn làm giảm hiệu quả tiếp xúc oxy và gây khó khăn cho công tác vệ sinh.
Đối với nguồn thải đặc thù, cần lấy mẫu phân tích và xác định tính chất nước thải trước khi lựa chọn phương án cải tạo. Không nên áp dụng cùng một giải pháp khử mùi cho tất cả các loại công trình.

Phương án cải tạo hệ thống xử lý nước thải có mùi hôi
Sau khi xác định nguyên nhân, đơn vị kỹ thuật cần phân loại sự cố để lựa chọn phương án sửa chữa phù hợp. Tùy mức độ hư hỏng, có thể xử lý từng thiết bị riêng lẻ hoặc cải tạo một phần dây chuyền công nghệ.
Khắc phục hệ thống phân phối khí và nâng cao hiệu quả cấp oxy
Đối với hệ thống có hiện tượng thiếu oxy, cần ưu tiên kiểm tra máy thổi khí, đường ống dẫn khí và các thiết bị phân phối khí dưới đáy bể.
Các hạng mục có thể thực hiện gồm:
- Vệ sinh hoặc thay thế đĩa phân phối khí bị nghẹt, hư hỏng.
- Thay thế đoạn ống khí bị rò rỉ, nứt vỡ.
- Cân chỉnh van để phân phối khí đồng đều giữa các nhánh.
- Bổ sung đĩa khí tại những khu vực thiếu khí cục bộ.
- Kiểm tra công suất máy thổi khí và khả năng đáp ứng nhu cầu oxy.
- Điều chỉnh chế độ vận hành máy thổi khí theo tải lượng nước thải.
Sau khi sửa chữa cần đo DO tại nhiều vị trí, không chỉ đo một điểm gần đường ống cấp khí. Giá trị DO tham khảo trong bể hiếu khí thường khoảng 1,5–3 mg/L, tuy nhiên mức vận hành phù hợp còn phụ thuộc vào công nghệ, tải lượng hữu cơ, yêu cầu xử lý nitơ và đặc tính nước thải.
Nếu hệ thống có nhu cầu xử lý nitrat hóa cao, cần xem xét thêm tải lượng amoni và khả năng cung cấp oxy thực tế thay vì áp dụng một giá trị DO cố định cho mọi công trình.
Cải tạo bể điều hòa để hạn chế phát sinh khí H₂S
Nếu mùi hôi phát sinh chủ yếu tại hố thu hoặc bể điều hòa, cần ưu tiên xử lý khu vực này trước khi xem xét cải tạo bể sinh học.
Một số giải pháp thường được áp dụng:
Lắp đặt hệ thống sục khí bể điều hòa: Bố trí đường ống và thiết bị phân phối khí phù hợp để hạn chế tình trạng nước thải đứng yên, bùn lắng đáy và hình thành vùng kỵ khí. Tuy nhiên, cần cân nhắc khả năng phát tán mùi khi sục khí mạnh, đặc biệt đối với bể hở.
Lắp đặt máy khuấy chìm: Phù hợp với một số bể điều hòa có lượng cặn lớn hoặc cần duy trì trạng thái lơ lửng mà không muốn tăng cường sục khí quá mức.
Điều chỉnh thời gian lưu nước: Kiểm tra dung tích hữu ích, lưu lượng đầu vào và chế độ bơm chuyển nước. Nếu thời gian lưu quá dài so với nhu cầu điều hòa thực tế, cần điều chỉnh lại chế độ vận hành.
Vệ sinh bùn đáy và cặn tích tụ: Hút bỏ lớp bùn phân hủy lâu ngày, vệ sinh thành bể, kiểm tra đường ống hút và bơm chuyển nước.
Đối với hệ thống phát sinh H₂S nghiêm trọng, có thể xem xét giải pháp châm hóa chất oxy hóa hoặc hóa chất kiểm soát sulfide. Hydrogen peroxide là một lựa chọn có thể được đánh giá, trong khi nitrate có thể được sử dụng trong một số trường hợp kiểm soát quá trình khử sulfate. Việc lựa chọn hóa chất và liều lượng cần căn cứ vào kết quả phân tích, thử nghiệm thực tế và yêu cầu an toàn, không nên châm trực tiếp theo cảm tính.
Điều chỉnh hệ vi sinh và chế độ vận hành bể sinh học
Nếu nguyên nhân xuất phát từ tải lượng hữu cơ cao hoặc hệ vi sinh suy yếu, cần kiểm tra lại toàn bộ điều kiện vận hành của bể sinh học.
Các thông số cần quan tâm bao gồm BOD, COD, pH, DO, MLSS, F/M và tuổi bùn. Đồng thời, cần đánh giá khả năng lắng của bùn hoạt tính thông qua thử nghiệm SV30 để xác định tình trạng bùn và mức độ ổn định của quá trình sinh học.
Trường hợp bùn già, tích tụ quá nhiều hoặc hoạt tính kém, cần điều chỉnh chế độ xả bùn và bổ sung bùn vi sinh phù hợp nếu thực sự cần thiết.
Đối với những hệ thống có tải lượng biến động lớn, có thể xem xét bổ sung giá thể vi sinh MBBR vào bể hiếu khí để tăng lượng sinh khối bám dính và nâng cao khả năng chịu tải. Giải pháp này đặc biệt hữu ích khi thể tích bể hiện hữu không đủ điều kiện mở rộng.
Tuy nhiên, bổ sung giá thể không phải là giải pháp xử lý trực tiếp khí H₂S. Nếu bể điều hòa vẫn bị kỵ khí hoặc hệ thống sục khí vẫn hoạt động kém hiệu quả thì việc bổ sung MBBR không thể giải quyết triệt để tình trạng mùi hôi.
Cải tạo hệ thống thu gom và xử lý bùn thải
Bùn thải cần được quản lý đúng quy trình để tránh phát sinh mùi trong quá trình lưu chứa và vận chuyển.
Các hạng mục cải tạo thường bao gồm sửa chữa bơm bùn, thông tắc đường ống, khắc phục hệ thống thu bùn đáy bể lắng và điều chỉnh chu kỳ xả bùn.
Đối với bể chứa bùn, cần kiểm tra thời gian lưu, khả năng thoát nước và tình trạng tích tụ bùn. Nếu bể chứa bùn phát sinh mùi mạnh, có thể xem xét che kín, thu gom khí và đưa về hệ thống xử lý mùi phù hợp.
Việc hút bùn định kỳ cần dựa trên lượng bùn phát sinh và khả năng lưu chứa của công trình, không nên quy định một chu kỳ cố định cho tất cả hệ thống.
Lắp đặt hệ thống thu gom và xử lý mùi nước thải chuyên dụng
Trong trường hợp hệ thống đã được khắc phục các vấn đề về công nghệ nhưng vẫn phát sinh mùi tại khu vực xung quanh, có thể cần đầu tư thêm hệ thống thu gom và xử lý khí thải.
Một số công nghệ thường được sử dụng gồm:
- Tháp hấp phụ than hoạt tính: Phù hợp với các nguồn khí có lưu lượng không quá lớn và cần xử lý các hợp chất gây mùi. Cần lựa chọn loại than phù hợp với thành phần khí, độ ẩm và nồng độ chất ô nhiễm.
- Tháp rửa khí hóa học: Sử dụng dung dịch hấp thụ hoặc oxy hóa để xử lý một số thành phần gây mùi như H₂S. Hệ thống cần được thiết kế phù hợp với lưu lượng khí và nồng độ đầu vào.
- Biofilter: Sử dụng vật liệu lọc và hệ vi sinh để phân hủy các hợp chất gây mùi trong dòng khí. Công nghệ này cần kiểm soát độ ẩm, điều kiện hoạt động và khả năng phân phối khí.
- Hệ thống chụp hút và đường ống thu gom: Thu gom khí tại hố thu, bể điều hòa, bể chứa bùn và các vị trí phát sinh mùi trước khi dẫn về thiết bị xử lý.
Lưu ý, không nên chỉ lắp tháp than hoạt tính hoặc hệ thống phun hóa chất để che lấp mùi trong khi nguyên nhân phát sinh H₂S vẫn tồn tại bên trong các bể xử lý. Cách làm này có thể làm tăng chi phí vận hành nhưng không giải quyết được sự cố lâu dài.
Quy trình khảo sát và cải tạo hệ thống xử lý nước thải có mùi hôi
Để hạn chế việc sửa chữa không đúng nguyên nhân, quá trình cải tạo cần được thực hiện theo từng bước, có kiểm tra và đánh giá trước khi đưa ra phương án thi công.
Khảo sát hiện trạng công trình
Kiểm tra sơ đồ công nghệ, kích thước các bể, lưu lượng nước thải thực tế, tình trạng thiết bị và vị trí phát sinh mùi. Cần xác định mùi xuất hiện tại một công đoạn hay lan rộng trên toàn bộ hệ thống.
Đo đạc và đánh giá các thông số vận hành
Thực hiện kiểm tra DO, pH, ORP tại những vị trí cần thiết; đánh giá COD, BOD, TSS, amoni và sulfide nếu đặc tính nguồn thải có nguy cơ phát sinh H₂S. Đồng thời kiểm tra tình trạng bùn, khả năng phân phối khí và thời gian lưu nước.
Xác định nguyên nhân và đề xuất phương án cải tạo
Phân tích kết quả khảo sát để xác định nguyên nhân chính. Từ đó phân loại hạng mục cần sửa chữa như hệ thống sục khí, bể điều hòa, bơm bùn, đường ống, thiết bị cơ khí hoặc cải tạo công nghệ.
Triển khai thi công và sửa chữa
Thực hiện vệ sinh bể, hút bùn, thay thế thiết bị hư hỏng, lắp đặt hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn, cải tạo đường ống và các hạng mục xử lý mùi theo phương án được thống nhất.
Vận hành thử và theo dõi hiệu quả
Sau khi hoàn thành, tiến hành vận hành thử, kiểm tra DO, pH, tình trạng bùn, chất lượng nước đầu ra và mức độ phát sinh mùi. Thời gian theo dõi ban đầu có thể từ 3–7 ngày đối với các hạng mục cơ khí và vận hành đơn giản. Với các giải pháp phục hồi sinh học hoặc điều chỉnh hệ vi sinh, cần thời gian dài hơn để đánh giá ổn định.
Những lưu ý quan trọng khi xử lý mùi hôi tại trạm xử lý nước thải
Một sai lầm thường gặp là tăng công suất máy thổi khí ngay khi phát hiện mùi hôi. Trên thực tế, nếu nguyên nhân nằm ở bể điều hòa, hố thu hoặc bể chứa bùn thì việc tăng khí tại bể hiếu khí không mang lại hiệu quả tương ứng.
Ngoài ra, sử dụng men vi sinh khử mùi liên tục cũng không phải giải pháp thay thế cho việc vệ sinh bể, loại bỏ bùn tích tụ và khắc phục tình trạng thiếu oxy.
Đối với các công trình có mùi H₂S, cần đặc biệt chú ý đến an toàn lao động. H₂S là khí độc, có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng khi tích tụ trong không gian kín. Không được đánh giá mức độ an toàn bằng cảm nhận mùi vì khả năng nhận biết mùi của con người có thể suy giảm khi tiếp xúc với nồng độ cao. Khi kiểm tra hố ga, bể kín hoặc không gian hạn chế, cần có thiết bị đo khí phù hợp, thông gió, quy trình làm việc trong không gian hạn chế và biện pháp bảo hộ chuyên dụng.
Đặc biệt, không tự ý xuống bể để vệ sinh hoặc sửa chữa khi chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp kiểm soát khí độc và an toàn không gian hạn chế.
Dịch vụ sửa chữa và cải tạo hệ thống xử lý nước thải có mùi hôi tại TPHCM
Nếu trạm xử lý nước thải đang hoạt động nhưng vẫn phát sinh mùi hôi, việc cần thiết không phải là đầu tư ngay một hệ thống mới mà nên tiến hành khảo sát để xác định những hạng mục thực sự cần sửa chữa.
Gia Phát cung cấp dịch vụ khảo sát, sửa chữa, bảo trì và cải tạo hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy, cơ sở sản xuất, nhà hàng, cơ sở dịch vụ và các công trình dân dụng tại TPHCM và khu vực lân cận.
Các hạng mục có thể triển khai bao gồm:
- Khắc phục tình trạng bể hiếu khí sục khí nhưng vẫn phát sinh mùi.
- Sửa chữa máy thổi khí, đường ống khí và đĩa phân phối khí.
- Cải tạo bể điều hòa, hố thu gom và hệ thống bơm nước thải.
- Hút bùn, vệ sinh bể và khắc phục tình trạng bùn phân hủy gây mùi.
- Cải tạo bể sinh học, bổ sung giá thể MBBR khi cần thiết.
- Sửa chữa hệ thống thu gom khí và lắp đặt thiết bị xử lý mùi.
- Bảo trì, tối ưu chế độ vận hành và kiểm tra chất lượng nước đầu ra.
Gia Phát ưu tiên phương án tận dụng các bể và thiết bị còn khả năng sử dụng, tập trung sửa chữa đúng nguyên nhân và hạn chế thay mới không cần thiết. Mục tiêu là giúp chủ đầu tư khắc phục sự cố, ổn định hoạt động của trạm xử lý và kiểm soát chi phí cải tạo.
Nếu doanh nghiệp đang gặp tình trạng hệ thống xử lý nước thải có mùi hôi dù bể hiếu khí vẫn sục khí, hãy liên hệ để được khảo sát hiện trạng và tư vấn phương án xử lý phù hợp.
Hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố? Cần khắc phục nhanh
Gia Phát nhận khảo sát, sửa chữa hệ thống xử lý nước thải tại TP.HCM.
- Hệ thống xử lý không đạt.
- Bơm, blower, tủ điện gặp sự cố.
- Nước sau xử lý bị đục, có mùi.
- Bể sinh học hoạt động không ổn định.
- Cần cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống.
Liên hệ để tư vấn và báo giá.
