Các loại hóa chất phổ biến được dùng trong xử lý nước thải

Trong quá trình xử lý nước thải cần các loại hóa chất được sử dụng để điều chỉnh tính chất của nước, loại bỏ các chất ô nhiễm, và hỗ trợ quá trình xử lý sinh học, hóa lý. Tuỳ từng giai đoạn mà sẽ có các loại hoá chất phù hợp. Dưới đây là các loại hóa chất phổ biến được dùng trong xử lý nước thải.

Các loại hóa chất phổ biến được dùng trong xử lý nước thải

Hoa-chat-xu-ly-nuoc-thai
Hoá chất xử lý nước thải

Hóa chất điều chỉnh pH

  • Axit: Thường sử dụng axit sulfuric (H₂SO₄), axit clohydric (HCl) để giảm pH của nước thải nếu pH quá cao (kiềm).
  • Kiềm: Sử dụng xút (NaOH), vôi sống (CaO), hoặc vôi tôi (Ca(OH)₂) để tăng pH trong trường hợp nước thải có tính axit.
  • Ứng dụng: Điều chỉnh pH về mức trung tính (khoảng pH 6-8) là quan trọng trong nhiều giai đoạn xử lý như keo tụ, lắng, và xử lý sinh học.

Hóa chất keo tụ và trợ keo tụ

  • Phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃): Đây là chất keo tụ phổ biến, tạo kết tủa với các hạt lơ lửng trong nước thải, giúp chúng kết tụ thành các bông cặn lớn dễ lắng.
  • Phèn sắt (Fe₂(SO₄)₃ hoặc FeCl₃): Tương tự như phèn nhôm, phèn sắt được sử dụng để tạo kết tủa và loại bỏ các chất lơ lửng và hữu cơ hòa tan trong nước thải.
  • Polymer (PAA – Polyacrylamide): Là chất trợ keo tụ, giúp tăng cường quá trình keo tụ và tạo bông. Polymer có thể ở dạng anion, cation, hoặc trung tính, tùy thuộc vào loại nước thải và mục đích sử dụng.
  • Ứng dụng: Keo tụ và trợ keo tụ được sử dụng trong quá trình xử lý sơ cấp và thứ cấp để loại bỏ các hạt rắn lơ lửng và các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.

Chất khử trùng

  • Clo (Cl₂): Là chất khử trùng phổ biến, giúp tiêu diệt vi khuẩn, vi rút và các vi sinh vật gây bệnh trong nước thải. Clo có thể được sử dụng dưới nhiều dạng như khí clo, natri hypoclorit (NaClO), hoặc canxi hypoclorit (Ca(ClO)₂).
  • Ozone (O₃): Ozone là chất khử trùng mạnh, không để lại dư lượng hóa chất trong nước sau xử lý. Nó được sử dụng để loại bỏ vi khuẩn và các hợp chất hữu cơ phức tạp.
  • Tia UV: Không phải hóa chất nhưng tia UV cũng được sử dụng như một phương pháp khử trùng hiệu quả mà không gây ra chất thải phụ.
  • Ứng dụng: Các chất khử trùng được dùng ở giai đoạn cuối cùng của quá trình xử lý nước thải, đảm bảo nước thải đạt chuẩn vệ sinh trước khi xả ra môi trường.

Hóa chất tạo bông (Flocculants)

  • Polyaluminum chloride (PAC): PAC là một loại keo tụ có tính năng tốt hơn so với phèn nhôm. Nó tạo ra các hạt bông lớn và nhanh lắng hơn, giúp quá trình lắng cặn hiệu quả.
  • Polymer cation/anion: Ngoài tác dụng trợ keo tụ, các polymer này còn giúp kết dính các hạt nhỏ lại với nhau để tạo ra các bông lớn, dễ dàng lắng và loại bỏ khỏi nước thải.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp để cải thiện quá trình lắng và lọc.

Chất oxy hóa

  • Oxy già (H₂O₂): Hydrogen peroxide là chất oxy hóa mạnh, được sử dụng để phân hủy các hợp chất hữu cơ khó xử lý và khử mùi hôi trong nước thải.
  • Ozone (O₃): Ngoài vai trò là chất khử trùng, ozone cũng được sử dụng để oxy hóa các hợp chất hữu cơ và loại bỏ mùi.
  • Kali permanganat (KMnO₄): Là chất oxy hóa mạnh, được sử dụng để oxy hóa các hợp chất hữu cơ và kim loại nặng trong nước thải.
  • Ứng dụng: Chất oxy hóa được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, khử mùi, và xử lý các kim loại nặng.

Chất kết tủa kim loại nặng

  • Natri sunfua (Na₂S): Na₂S được sử dụng để kết tủa các kim loại nặng như chì (Pb), thủy ngân (Hg), và cadmium (Cd) dưới dạng sunfua kim loại không hòa tan.
  • Hợp chất sulfid và sunfat: Các hợp chất này tạo phản ứng với các ion kim loại nặng để kết tủa và dễ dàng tách ra khỏi nước thải.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp để loại bỏ kim loại nặng trước khi thải nước ra môi trường.

Chất hấp phụ

  • Than hoạt tính: Than hoạt tính có khả năng hấp phụ các chất hữu cơ hòa tan, các chất ô nhiễm vi lượng và kim loại nặng trong nước thải.
  • Zeolite: Zeolite là một khoáng chất có khả năng hấp phụ và trao đổi ion, thường được sử dụng để loại bỏ amoni, kim loại nặng và các ion khác trong nước thải.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các giai đoạn xử lý cuối cùng để loại bỏ các chất hữu cơ khó phân hủy, kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác.

Hóa chất chống tạo bọt (Antifoaming agents)

  • Silicone-based antifoams: Chất chống tạo bọt gốc silicone là một trong những loại phổ biến, giúp giảm thiểu sự hình thành bọt trong quá trình xử lý sinh học và cơ học.
  • Polyol-based antifoams: Các loại chất chống tạo bọt gốc polyol được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải có nhiều dầu mỡ.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong quá trình xử lý sinh học hoặc cơ học, nơi có sự hình thành bọt do sự phát triển quá mức của vi sinh vật hoặc sự có mặt của các chất hoạt động bề mặt.

Hóa chất kết tủa photphat

  • Aluminum sulfate (phèn nhôm): Phèn nhôm giúp loại bỏ photphat thông qua quá trình kết tủa.
  • Ferric chloride (FeCl₃): FeCl₃ được sử dụng rộng rãi để kết tủa photphat thành các hợp chất không hòa tan, dễ dàng tách ra khỏi nước.
  • Ứng dụng: Loại bỏ photphat để kiểm soát quá trình phú dưỡng hóa trong các nguồn nước tự nhiên.

Chất dinh dưỡng (Nutrient additives)

  • Nitrogen (N): Thêm vào để điều chỉnh tỷ lệ C/N (carbon/nitrogen) phù hợp cho quá trình xử lý sinh học, đặc biệt là xử lý vi sinh vật kỵ khí.
  • Phosphorus (P): Tương tự như nitrogen, phospho cũng có thể được bổ sung vào hệ thống xử lý sinh học nếu thiếu để tối ưu hóa quá trình phân hủy sinh học.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong các hệ thống xử lý sinh học hiếu khí và kỵ khí.
Van-hanh-he-thong-xu-ly-nuoc-thai
Vận hành hệ thống xử lý nước thải

Mỗi loại hóa chất có vai trò riêng biệt trong việc xử lý nước thải, từ điều chỉnh pH, khử trùng, loại bỏ kim loại nặng, cho đến hỗ trợ các quá trình sinh học. Việc sử dụng hóa chất cần được kiểm soát chặt chẽ và tối ưu hóa để đạt hiệu quả xử lý cao nhất, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Để biết nhiều hơn về các giải pháp bảo trì vận hành hệ thống xử lý nước thải, Quý vị liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được phục vụ tốt nhất.

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá