Điều chỉnh tỷ lệ F/M (Food/Microorganism) là một trong những công việc quan trọng nhất trong quá trình sửa chữa hệ thống xử lý nước thải sử dụng công nghệ sinh học như bể Aerotank, AO, A²O, MBBR hoặc SBR. Nếu tỷ lệ F/M không phù hợp, hệ vi sinh sẽ phát triển mất cân bằng, làm giảm hiệu suất xử lý, phát sinh bọt, bùn nổi, nước đầu ra không đạt quy chuẩn và kéo dài thời gian phục hồi sau sửa chữa.
Trong thực tế, nhiều hệ thống xử lý nước thải sau khi thay thế thiết bị, cải tạo đường ống, vệ sinh bể hoặc khởi động lại thường gặp hiện tượng vi sinh bị sốc do tải lượng hữu cơ thay đổi đột ngột. Việc tính toán và điều chỉnh đúng tỷ lệ F/M sẽ giúp hệ vi sinh thích nghi nhanh, ổn định bùn hoạt tính và nâng cao hiệu quả xử lý BOD, COD, amoni và tổng nitơ.
Điều chỉnh tỷ lệ F/M khi sửa chữa hệ thống xử lý nước thải giúp phục hồi vi sinh nhanh và ổn định

Tỷ lệ F/M xử lý nước thải là gì?
F/M trong hệ thống xử lý nước thải (Food/Microorganism) là tỷ lệ giữa lượng chất hữu cơ đưa vào hệ thống và lượng vi sinh vật đang tồn tại trong bể sinh học. Chỉ số này phản ánh mức độ “thức ăn” mà mỗi đơn vị vi sinh nhận được trong một ngày.
Công thức tính:
F/M = (Q × BOD vào) / (V × MLVSS)
Trong đó:
- Q: lưu lượng nước thải đầu vào (m³/ngày).
- BOD vào: nồng độ BOD của nước thải đầu vào (mg/L).
- V: thể tích bể sinh học (m³).
- MLVSS: nồng độ vi sinh vật bay hơi trong bể (mg/L), thường chiếm khoảng 70–80% giá trị MLSS.
Việc xác định chính xác các thông số trên giúp kỹ sư đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống và đưa ra phương án điều chỉnh phù hợp.
Giá trị F/M khuyến nghị cho từng loại hệ thống xử lý nước thải
Tùy theo công nghệ xử lý nước thải và mục tiêu xử lý mà tỷ lệ F/M sẽ khác nhau.
- Hệ thống bùn hoạt tính thông thường: khoảng 0,2–0,4 kg BOD/kg MLVSS.ngày.
- Hệ thống tải trọng cao: khoảng 0,4–0,6 kg BOD/kg MLVSS.ngày.
- Hệ thống tải trọng thấp hoặc bùn hoạt tính kéo dài (Extended Aeration): khoảng 0,05–0,15 kg BOD/kg MLVSS.ngày.
- Các hệ thống yêu cầu nitrification ổn định thường nên duy trì F/M ở mức thấp để vi khuẩn nitrat hóa phát triển tốt.
Nếu F/M nằm ngoài khoảng thiết kế trong thời gian dài, hệ thống sẽ xuất hiện nhiều sự cố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sau xử lý.
Cách kiểm tra F/M khi sửa chữa hệ thống xử lý nước thải
Trước khi tiến hành điều chỉnh, cần khảo sát toàn bộ hiện trạng vận hành của hệ thống.
Các bước kiểm tra bao gồm:
- Đo lưu lượng nước thải thực tế.
- Phân tích BOD hoặc COD đầu vào.
- Đo MLSS và tính MLVSS.
- Kiểm tra thể tích hữu ích của bể sinh học.
- Quan sát màu sắc bùn, khả năng lắng, lượng bọt và mùi trong bể.
Sau khi có đầy đủ số liệu, tiến hành tính toán F/M để xác định hệ thống đang hoạt động ở tải trọng cao hay tải trọng thấp.
Điều chỉnh khi F/M quá cao
F/M cao nghĩa là lượng chất hữu cơ đưa vào quá lớn so với lượng vi sinh hiện có. Đây là tình trạng thường gặp sau khi hệ thống vừa sửa chữa hoặc sau thời gian dài không vận hành.
Các dấu hiệu nhận biết gồm:
- Bọt trắng xuất hiện nhiều trên bề mặt bể.
- Bùn hoạt tính còn non, màu nhạt.
- Nước sau xử lý có COD, BOD cao.
- DO giảm nhanh.
- Vi sinh phát triển chưa ổn định.
Các biện pháp điều chỉnh gồm:
- Giảm lượng bùn dư xả ra để tăng MLSS trong bể.
- Bổ sung vi sinh nhằm tăng nhanh mật độ vi khuẩn có lợi.
- Giảm tải lượng nước thải đầu vào hoặc chia nhỏ lưu lượng trong giai đoạn đầu.
- Pha loãng nước thải nếu nồng độ hữu cơ quá cao.
- Nếu cải tạo hệ thống, có thể tăng thể tích bể sinh học để giảm tải trọng.
- Điều chỉnh lưu lượng tuần hoàn bùn hợp lý nhằm giữ ổn định nồng độ vi sinh.
Việc giảm F/M nên thực hiện từ từ để tránh làm hệ vi sinh tiếp tục bị sốc.
Điều chỉnh khi F/M quá thấp
F/M thấp xảy ra khi lượng vi sinh quá nhiều nhưng nguồn thức ăn không đủ. Điều này khiến bùn hoạt tính bị già hóa, khả năng xử lý giảm và tiêu tốn nhiều điện năng cho sục khí.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Bùn già có màu nâu đậm.
- Bông bùn lớn nhưng lắng chậm.
- Chỉ số SVI tăng cao.
- Xuất hiện hiện tượng bùn nổi.
- Hiệu quả xử lý không cải thiện dù MLSS cao.
Giải pháp xử lý gồm:
- Tăng lượng bùn dư xả mỗi ngày để giảm MLSS.
- Điều chỉnh tải lượng hữu cơ đầu vào nếu điều kiện cho phép.
- Kiểm tra chu kỳ tuần hoàn bùn và thời gian lưu bùn.
- Duy trì tải trọng ổn định để hệ vi sinh phát triển cân bằng.
Không nên giảm MLSS quá nhanh vì có thể làm mất lượng lớn vi sinh có lợi trong bể.
Nguyên tắc điều chỉnh F/M an toàn
Trong quá trình sửa chữa và vận hành trở lại, mọi thay đổi nên được thực hiện từng bước.
Thông thường chỉ nên điều chỉnh khoảng 10–20% mỗi ngày, sau đó theo dõi hệ thống từ 3–7 ngày trước khi tiếp tục thay đổi.
Đồng thời cần theo dõi các chỉ tiêu như:
- MLSS.
- MLVSS.
- DO.
- pH.
- SVI.
- BOD đầu vào và đầu ra.
- COD.
- Amoni.
- Nitrat.
Nếu các thông số ổn định và nước đầu ra đạt yêu cầu thì tiếp tục duy trì chế độ vận hành hiện tại.
Các biện pháp hỗ trợ giúp hệ thống xử lý nước thải phục hồi nhanh
Ngoài việc điều chỉnh F/M, một số yếu tố vận hành cũng cần được kiểm soát đồng thời.
Bổ sung vi sinh
Đối với hệ thống mới sửa chữa hoặc mất nhiều bùn hoạt tính, nên bổ sung chủng vi sinh phù hợp để rút ngắn thời gian khởi động và ổn định bể sinh học.
Bổ sung dinh dưỡng
Đảm bảo tỷ lệ dinh dưỡng BOD:N ≈ 100:5:1 để vi sinh phát triển đầy đủ. Khi thiếu nitơ hoặc photpho, vi sinh sẽ phát triển kém dù F/M đang ở mức phù hợp.
Kiểm soát oxy hòa tan
Duy trì DO trong khoảng 1,5–3 mg/L. Nếu DO quá thấp, vi sinh hiếu khí hoạt động kém; nếu quá cao sẽ làm tăng chi phí điện và có thể phá vỡ cấu trúc bông bùn.
Kiểm soát pH
Giữ pH trong khoảng 6,8–7,5 nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật và vi khuẩn nitrat hóa hoạt động ổn định.
Chạy thử sau sửa chữa
Sau khi hoàn thành sửa chữa hệ thống xử lý nước thải, nên vận hành với tải trọng thấp và F/M thấp trong vài ngày đầu. Khi vi sinh đã phát triển ổn định mới tăng dần lưu lượng và tải lượng hữu cơ đến công suất thiết kế.
Dấu hiệu nhận biết F/M đang mất cân bằng
Việc quan sát bể sinh học kết hợp với phân tích chỉ tiêu vận hành sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề.
Khi F/M quá cao:
- Xuất hiện nhiều bọt trắng.
- Bùn hoạt tính non.
- COD và BOD đầu ra tăng.
- Vi sinh chưa tạo bông tốt.
- Nước sau xử lý đục.
Khi F/M quá thấp:
- Bùn hoạt tính già.
- SVI cao.
- Bùn nổi trên bể lắng.
- Hiệu suất xử lý giảm.
- Tiêu hao điện cho sục khí tăng.

Sửa chữa hệ thống xử lý nước thải nhanh 24h
Điều chỉnh đúng tỷ lệ F/M là giải pháp quan trọng giúp sửa chữa hệ thống xử lý nước thải đạt hiệu quả cao và rút ngắn thời gian phục hồi của hệ vi sinh. Việc tính toán chính xác F/M kết hợp kiểm soát MLSS, DO, pH, dinh dưỡng và chế độ xả bùn sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm mùi hôi, hạn chế bùn nổi và nâng cao khả năng xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm.
Nếu hệ thống của bạn đang gặp sự cố sau sửa chữa, hãy cung cấp các thông số như lưu lượng nước thải, BOD đầu vào, MLSS, MLVSS, thể tích bể sinh học và công nghệ xử lý đang sử dụng. Từ các số liệu này có thể tính toán chính xác tỷ lệ F/M và đề xuất phương án điều chỉnh tối ưu cho từng hệ thống.