Hiệu quả khử Nitơ (N) và Phốt pho (P) là một trong những tiêu chí quan trọng quyết định chất lượng nước sau xử lý của hệ thống xử lý nước thải.
Đối với các công trình đã vận hành nhiều năm như hệ thống AO, A²O, AAO, SBR hay MBR, hiệu suất loại bỏ Nitơ và Phốt pho thường suy giảm do thiết bị xuống cấp, thay đổi tải lượng nước thải hoặc quá trình vận hành chưa được tối ưu.
Vì vậy, khi thực hiện sửa chữa hệ thống xử lý nước thải, việc đánh giá và cải thiện khả năng xử lý N và P cần được ưu tiên nhằm đáp ứng các quy chuẩn xả thải hiện hành, đồng thời giảm chi phí vận hành lâu dài.

Cải thiện hiệu quả khử Nitơ (N) và Phốt pho (P) khi sửa chữa hệ thống xử lý nước thải
Nitơ và Phốt pho là hai thành phần dinh dưỡng chính gây ra hiện tượng phú dưỡng nguồn nước (eutrophication).
Khi nước thải chứa nồng độ N và P cao được xả ra môi trường sẽ kích thích tảo phát triển mạnh, làm suy giảm oxy hòa tan, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh.
Chính vì vậy, việc nâng cao hiệu quả xử lý hai chỉ tiêu này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định pháp luật mà còn góp phần bảo vệ môi trường bền vững.
Đánh giá hiện trạng trước khi sửa chữa hệ thống xử lý nước thải
Trước khi tiến hành cải tạo hoặc sửa chữa hệ thống xử lý nước thải, cần thực hiện đánh giá toàn diện hiện trạng vận hành nhằm xác định đúng nguyên nhân khiến hiệu suất khử Nitơ và Phốt pho giảm.
Các thông số cần phân tích bao gồm:
- Amoni (NH₄⁺).
- Nitrit (NO₂⁻).
- Nitrat (NO₃⁻).
- Tổng Nitơ (TN).
- Ortho Phosphate (PO₄³⁻).
- Tổng Phốt pho (TP).
- BOD, COD.
- Tỷ lệ BOD:N:P (lý tưởng khoảng 100:5:1).
- DO (oxy hòa tan).
- pH.
- ORP.
- MLSS.
- SVI.
Bên cạnh việc phân tích chất lượng nước, cần khảo sát tình trạng hoạt động của máy thổi khí, hệ thống phân phối khí, máy khuấy, bơm hồi lưu bùn, bơm hồi lưu Nitrat và toàn bộ thiết bị đo lường tự động.
Qua quá trình đánh giá, có thể xác định được các nguyên nhân phổ biến như thiếu nguồn carbon cho quá trình khử Nitrat, oxy rò rỉ sang bể thiếu khí, tuổi bùn quá thấp hoặc quá cao, tải lượng nước thải biến động lớn, bùn hoạt tính bị già hóa hoặc khả năng lắng kém.
Tối ưu vận hành để nâng cao hiệu quả khử Nitơ và Phốt pho
Đây là giải pháp có chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả nhanh nhất trong quá trình sửa chữa hệ thống xử lý nước thải.
Điều chỉnh nồng độ oxy hòa tan
Việc kiểm soát DO tại từng ngăn xử lý có vai trò quyết định đến hiệu suất Nitrat hóa và khử Nitrat.
Đối với bể Anoxic, DO nên duy trì dưới 0,5 mg/L để vi sinh vật khử Nitrat hoạt động hiệu quả.
Đối với bể Oxic, DO nên duy trì trong khoảng 1,5–2,5 mg/L. Không nên cấp khí quá nhiều vì vừa tiêu tốn điện năng, vừa làm giảm hiệu quả khử Nitơ.
Nếu hệ thống có bể Anaerobic, DO cần nhỏ hơn 0,2 mg/L nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh tích lũy Phốt pho phát triển.
Điều chỉnh lưu lượng hồi lưu
Tăng tỷ lệ hồi lưu bùn (RAS) trong khoảng 50–150% lưu lượng đầu vào giúp duy trì nồng độ vi sinh ổn định.
Đồng thời, tăng lưu lượng hồi lưu Nitrat (Internal Recycle) lên khoảng 200–400% sẽ nâng cao hiệu quả khử Nitơ, đặc biệt đối với hệ thống A²O hoặc AAO.
Kiểm soát tuổi bùn
Tuổi bùn (SRT) ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình Nitrat hóa. Thông thường nên duy trì SRT từ 10–20 ngày để đảm bảo vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter phát triển ổn định.
Cần xả bùn dư định kỳ nhằm tránh hiện tượng bùn già, giảm hoạt tính sinh học và phát sinh bọt.
Bổ sung nguồn carbon
Trong nhiều hệ thống cũ, tỷ lệ C/N thấp khiến quá trình khử Nitrat diễn ra không triệt để.
Có thể bổ sung thêm nguồn carbon như Methanol, Sodium Acetate hoặc tận dụng dòng nước thải có hàm lượng BOD cao để cấp vào bể Anoxic, giúp tăng hiệu suất khử Nitơ mà không phải đầu tư thêm công trình mới.
Nâng cấp thiết bị trong quá trình sửa chữa hệ thống xử lý nước thải
Sau khi tối ưu vận hành, nếu hiệu quả xử lý vẫn chưa đạt yêu cầu thì cần xem xét cải tạo và thay thế các thiết bị đã xuống cấp.
Thay hệ thống phân phối khí
- Các đĩa phân phối khí sau nhiều năm sử dụng thường bị nghẹt hoặc giảm hiệu suất truyền oxy.
- Việc thay thế bằng diffuser fine bubble sẽ giúp tăng hiệu suất cấp khí từ 20–40%, đồng thời giảm đáng kể điện năng tiêu thụ.
- Nếu kết hợp lắp biến tần (VFD) cho máy thổi khí sẽ giúp điều chỉnh lưu lượng khí linh hoạt theo tải thực tế.
Cải tạo vùng thiếu khí và yếm khí
- Nếu diện tích cho phép, nên mở rộng hoặc bổ sung thêm ngăn Anoxic và Anaerobic để tăng thời gian lưu nước.
- Trong trường hợp không thể mở rộng bể, có thể bổ sung vách ngăn nhằm tối ưu dòng chảy và hạn chế hiện tượng nước ngắn mạch.
Bổ sung máy khuấy
- Máy khuấy chìm giúp duy trì trạng thái lơ lửng của bùn hoạt tính trong bể Anoxic và Anaerobic mà không đưa oxy vào nước.
- Đây là thiết bị rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong nhiều hệ thống xử lý nước thải cũ.
Hạn chế oxy xâm nhập
- Kiểm tra các vị trí rò rỉ khí hoặc dòng hồi lưu gây mang theo oxy sang bể thiếu khí.
- Có thể sử dụng tấm chắn, vách ngăn hoặc vật liệu chống thấm để giảm hiện tượng oxy xâm nhập, từ đó nâng cao hiệu quả khử Nitrat.
Lắp đặt hệ thống giám sát tự động
- Các cảm biến online như DO, ORP, NH₄, NO₃ và PO₄ giúp theo dõi liên tục chất lượng nước trong từng công đoạn xử lý.
- Khi kết hợp với PLC hoặc hệ thống SCADA, toàn bộ quá trình cấp khí và hồi lưu sẽ được điều khiển tự động, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Áp dụng các giải pháp công nghệ nâng cao
- Đối với các dự án cải tạo lớn hoặc hệ thống không còn đáp ứng công suất thiết kế, có thể cân nhắc các giải pháp nâng cấp công nghệ.
- Một trong những phương án phổ biến là bổ sung giá thể MBBR hoặc IFAS nhằm tăng mật độ vi sinh vật trong bể sinh học mà không cần mở rộng diện tích xây dựng.
- Ngoài ra, có thể bổ sung thêm một bể Anoxic hoặc Anaerobic để hoàn thiện chu trình khử Nitơ và Phốt pho.
- Đối với Phốt pho, trong trường hợp xử lý sinh học không đạt yêu cầu, có thể kết hợp phương pháp kết tủa hóa học bằng PAC, FeCl₃ hoặc phèn nhôm nhằm giảm nhanh nồng độ Phốt pho đầu ra.
- Những hệ thống yêu cầu chất lượng nước sau xử lý rất cao cũng có thể nâng cấp lên công nghệ MBR, giúp tăng nồng độ bùn hoạt tính, kéo dài tuổi bùn và cải thiện đáng kể hiệu quả loại bỏ Nitơ, Phốt pho cũng như các chất ô nhiễm hữu cơ.
- Bên cạnh đó, việc bổ sung các chủng vi sinh chuyên biệt như Nitrobacter, vi khuẩn khử Nitrat hoặc nhóm PAOs tích lũy Phốt pho cũng giúp rút ngắn thời gian phục hồi hệ vi sinh sau khi sửa chữa.
Theo dõi hiệu quả sau khi sửa chữa hệ thống xử lý nước thải
Sau khi hoàn thành việc sửa chữa và cải tạo hệ thống xử lý nước thải, cần theo dõi liên tục các thông số vận hành để đánh giá hiệu quả.
Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm:
- Tổng Nitơ (TN).
- Tổng Phốt pho (TP).
- NH₄.
- NO₃.
- PO₄.
- MLSS.
- SVI.
- DO.
- pH.
- ORP.
Ngoài ra, cần quan sát màu sắc bùn hoạt tính, khả năng lắng, lượng bọt phát sinh và mùi trong các bể sinh học.
Thông thường, hệ thống sẽ bắt đầu cải thiện hiệu quả xử lý sau khoảng 1–4 tuần kể từ khi điều chỉnh vận hành và đạt trạng thái ổn định sau khoảng 1–2 tháng.
Mục tiêu phổ biến là đưa Tổng Nitơ xuống dưới 20 mg/L và Tổng Phốt pho xuống dưới 2–4 mg/L hoặc đáp ứng yêu cầu của quy chuẩn xả thải áp dụng.
Một số lưu ý khi cải thiện khả năng khử Nitơ và Phốt pho
Trong quá trình sửa chữa hệ thống xử lý nước thải, nên ưu tiên các giải pháp tối ưu vận hành trước khi đầu tư nâng cấp thiết bị nhằm tiết kiệm chi phí.
Khi thực hiện sửa chữa máy móc, tủ điện hoặc hệ thống cấp khí cần tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn, khóa nguồn điện (LOTO) và kiểm tra khí độc trước khi làm việc trong không gian hạn chế.
Để hạn chế tình trạng suy giảm hiệu quả xử lý sau này, cần vận hành tốt bể điều hòa nhằm ổn định lưu lượng và tải lượng nước thải đầu vào, đồng thời bảo dưỡng định kỳ máy thổi khí, bơm hồi lưu, đĩa phân phối khí và các thiết bị đo lường.
Đối với những doanh nghiệp không có đội ngũ vận hành chuyên môn, nên thuê đơn vị có kinh nghiệm quản lý và bảo trì hệ thống xử lý nước thải để đảm bảo công trình luôn hoạt động ổn định.

Dịch vụ sửa chữa hệ thống xử lý nước thải nhanh Không Đạt tại TPHCM
Cải thiện hiệu quả khử Nitơ và Phốt pho là một trong những hạng mục quan trọng khi sửa chữa hệ thống xử lý nước thải.
Việc đánh giá đúng hiện trạng, tối ưu chế độ vận hành, nâng cấp thiết bị hợp lý và áp dụng các giải pháp công nghệ phù hợp sẽ giúp hệ thống nhanh chóng phục hồi hiệu suất xử lý, đáp ứng quy chuẩn môi trường và giảm đáng kể chi phí vận hành lâu dài.
Bên cạnh đó, việc theo dõi thường xuyên các thông số vận hành và bảo trì định kỳ sẽ giúp duy trì hiệu quả xử lý ổn định, kéo dài tuổi thọ công trình và hạn chế phát sinh các sự cố trong quá trình sử dụng.