Việc theo dõi và kiểm soát các thông số vận hành trong xử lý nước thải là yếu tố quyết định đến hiệu quả xử lý, chất lượng nước đầu ra, chi phí vận hành cũng như tuổi thọ của thiết bị. Đối với các công nghệ sinh học như bùn hoạt tính, MBBR, AAO, đặc biệt là MBR, việc duy trì các thông số trong giới hạn cho phép sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, giảm sự cố và đáp ứng các quy chuẩn xả thải hiện hành.
Dưới đây là những thông số quan trọng cần được theo dõi trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải.

Thông số xử lý nước thải đầu vào
Chất lượng nước thải đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến tải lượng xử lý và khả năng thích nghi của hệ vi sinh. Các chỉ tiêu cần kiểm tra bao gồm:
- Lưu lượng (Flow rate – Q): Đơn vị m³/ngày hoặc m³/giờ. Việc theo dõi lưu lượng giúp đánh giá sự biến động theo giờ, theo ngày để điều chỉnh chế độ vận hành và công suất thiết bị.
- pH: Khoảng tối ưu từ 6,5 – 8,5, trong đó 7,0 – 7,5 là thích hợp nhất cho vi sinh vật phát triển. pH quá thấp hoặc quá cao đều làm giảm hiệu quả xử lý sinh học.
- Nhiệt độ: Khoảng 20 – 35°C là điều kiện lý tưởng cho vi sinh hiếu khí hoạt động.
- BOD₅ và COD: Phản ánh tải lượng chất hữu cơ cần xử lý, là cơ sở để tính toán tải trọng sinh học.
- TSS: Hàm lượng chất rắn lơ lửng ảnh hưởng đến hiệu quả lắng và nguy cơ làm tắc màng MBR.
- Amoni (NH₄⁺), tổng Nitơ, tổng Phốt pho: Đây là các thông số quan trọng để đánh giá khả năng xử lý dinh dưỡng.
- Dầu mỡ: Nếu nồng độ cao cần có công đoạn tách dầu trước khi đưa vào bể sinh học nhằm tránh ảnh hưởng đến vi sinh và màng lọc.
Thông số trong bể sinh học xử lý nước thải
Đây là nhóm thông số quan trọng nhất đối với các hệ thống xử lý nước thải sinh học.
Nồng độ bùn hoạt tính (MLSS)
MLSS (Mixed Liquor Suspended Solids) thể hiện nồng độ vi sinh vật trong bể.
- Hệ thống bùn hoạt tính thông thường: 2.000 – 4.000 mg/L
- Hệ thống MBR: 8.000 – 15.000 mg/L
MLSS quá thấp làm giảm hiệu suất xử lý, trong khi quá cao sẽ làm tăng độ nhớt của bùn, tiêu tốn nhiều năng lượng sục khí và dễ gây bám bẩn màng.
Oxy hòa tan (DO)
DO là lượng oxy hòa tan trong nước, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phân hủy chất hữu cơ.
- Giá trị khuyến nghị: 1,0 – 3,0 mg/L
- Đối với MBR nên duy trì khoảng 1,5 – 2,5 mg/L
Nếu DO dưới 0,5 mg/L, bể dễ chuyển sang trạng thái yếm khí, phát sinh mùi và giảm hiệu quả xử lý. Ngược lại, DO quá cao sẽ làm tăng chi phí điện năng do máy thổi khí hoạt động quá mức.
pH và nhiệt độ
Trong bể sinh học, pH nên duy trì từ 6,8 – 7,8, còn nhiệt độ thích hợp trong khoảng 15 – 30°C. Đây là điều kiện tối ưu để vi sinh phát triển và thực hiện quá trình nitrat hóa.
Tỷ lệ F/M
Tỷ lệ Food/Microorganism (F/M) phản ánh lượng thức ăn cung cấp cho vi sinh.
Giá trị vận hành thông thường:
- 0,05 – 0,15 kg BOD/kg MLSS.ngày
- F/M quá cao khiến vi sinh phát triển mất kiểm soát, còn F/M quá thấp làm bùn bị già hóa và giảm hoạt tính.
Thời gian lưu nước (HRT)
HRT (Hydraulic Retention Time) thường nằm trong khoảng 4 – 12 giờ, tùy theo công nghệ xử lý và tải lượng ô nhiễm. HRT hợp lý giúp nước thải có đủ thời gian tiếp xúc với vi sinh.
Thời gian lưu bùn (SRT)
SRT (Sludge Retention Time) phản ánh thời gian tồn tại của bùn hoạt tính trong hệ thống.
- Hệ thống thông thường: 5 – 15 ngày
- Hệ thống MBR: 10 – 30 ngày
SRT dài giúp tăng mật độ vi sinh, nâng cao khả năng nitrat hóa và giảm lượng bùn dư phát sinh.
Thông số vận hành màng MBR
Đối với công nghệ MBR, ngoài các thông số sinh học còn cần theo dõi tình trạng hoạt động của màng lọc.
Thông lượng (Flux)
Thông lượng là lượng nước đi qua màng trong một đơn vị diện tích và thời gian.
Giá trị vận hành phổ biến:
- 10 – 30 L/m².h
- Thông lượng quá cao sẽ làm tăng nguy cơ fouling và giảm tuổi thọ màng.
Áp suất xuyên màng (đối với công nghệ MBR)
TMP (Transmembrane Pressure) phản ánh mức độ bám bẩn của màng.
- Bình thường: 10 – 30 kPa
- Cảnh báo: 40 – 50 kPa
- Cần vệ sinh hoặc CIP khi vượt giới hạn cho phép.
Theo dõi TMP thường xuyên giúp phát hiện sớm hiện tượng tắc màng và lên kế hoạch bảo trì phù hợp.
Tốc độ sục khí
Khí cấp cho màng có hai nhiệm vụ:
- Cung cấp oxy cho vi sinh.
- Tạo dòng rối để hạn chế bùn bám trên bề mặt màng.
Nếu lượng khí không đủ, màng sẽ nhanh bị fouling và làm giảm công suất xử lý.
Chu kỳ hút và rửa ngược
Thông thường hệ MBR vận hành theo chu kỳ:
- Hút nước: 8 – 10 phút.
- Rửa ngược (Backwash): 1 – 2 phút.
Chu kỳ phù hợp giúp duy trì hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ màng.
Thông số bùn và xử lý bùn dư
Ngoài chất lượng nước, việc quản lý bùn hoạt tính cũng đóng vai trò quan trọng.
- SVI (Sludge Volume Index): Giá trị thích hợp từ 50 – 150 mL/g. SVI quá cao dễ gây bùn nổi, SVI quá thấp cho thấy bùn lắng kém.
- Tỷ lệ hoàn lưu bùn (RAS): Thường từ 50 – 150% lưu lượng nước đầu vào.
- Lượng bùn dư (WAS): Cần điều chỉnh phù hợp để duy trì MLSS và SRT ổn định.
Thông số nước đầu ra
Chất lượng nước sau xử lý là căn cứ đánh giá hiệu quả vận hành hệ thống.
Các chỉ tiêu cần kiểm tra gồm:
- BOD₅.
- COD.
- TSS.
- Amoni (NH₄⁺).
- Tổng Nitơ.
- Tổng Phốt pho.
- Coliform.
- Độ đục (Turbidity).
Đối với công nghệ MBR, TSS thường dưới 5–10 mg/L, độ đục có thể nhỏ hơn 1 NTU, cho chất lượng nước rất cao và phù hợp để tái sử dụng sau khi khử trùng.
Các thông số vận hành hệ thống xử lý nước thải khác
Ngoài các chỉ tiêu kỹ thuật chính, người vận hành cũng cần theo dõi:
- Điện năng tiêu thụ (kWh/m³ nước xử lý), trong đó hệ thống sục khí thường chiếm 50–70% tổng điện năng.
- Lượng hóa chất sử dụng như hóa chất điều chỉnh pH, keo tụ hoặc khử trùng.
- Áp suất và lưu lượng của bơm, máy thổi khí.
- Tiếng ồn, rung động và tình trạng hoạt động của thiết bị để phát hiện sớm các hư hỏng.

Bảng giá trị vận hành điển hình của hệ thống xử lý nước thải
| Thông số | Giá trị tối ưu | Ghi chú |
| MLSS | 8.000 – 12.000 mg/L | Cao hơn hệ thống truyền thống |
| DO | 1,5 – 2,5 mg/L | Nên theo dõi liên tục |
| TMP | <30 kPa | Cảnh báo khi >40–50 kPa |
| Flux | 15 – 25 L/m².h | Tùy loại màng |
| SRT | 15 – 25 ngày | Hỗ trợ quá trình nitrat hóa |
| pH | 7,0 – 7,5 | Điều chỉnh khi cần |
Kinh nghiệm vận hành hiệu quả
Để hệ thống xử lý nước thải hoạt động ổn định và tiết kiệm chi phí, doanh nghiệp nên áp dụng một số giải pháp sau:
- Sử dụng hệ thống PLC hoặc SCADA để giám sát và cảnh báo tự động các thông số quan trọng.
- Ghi nhật ký vận hành hàng ngày đối với DO, MLSS, TMP, lưu lượng và các chỉ tiêu chính.
- Thực hiện vệ sinh màng định kỳ bằng backwash và CIP theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Kiểm tra, hiệu chuẩn thiết bị đo và bảo dưỡng máy bơm, máy thổi khí theo kế hoạch.
- Điều chỉnh chế độ vận hành phù hợp với biến động tải lượng nước thải theo mùa hoặc theo sản lượng sản xuất.
Dịch vụ vận hành bảo trì hệ thống xử lý nước thải
Việc kiểm soát đầy đủ các thông số vận hành trong hệ thống xử lý nước thải không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xử lý mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí điện năng và hóa chất, đồng thời đảm bảo nước thải đầu ra luôn đáp ứng quy chuẩn môi trường.
Đối với các hệ thống sử dụng công nghệ MBR, việc theo dõi liên tục các thông số như MLSS, DO, TMP, Flux và SRT là điều kiện tiên quyết để hệ thống vận hành ổn định, hạn chế fouling và đạt hiệu suất xử lý tối ưu.