Hiệu chuẩn thiết bị đo trong hệ thống xử lý nước thải là công việc bắt buộc để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu quan trắc, đáp ứng yêu cầu pháp lý và nâng cao hiệu quả vận hành. Các thông số như pH, lưu lượng, oxy hòa tan (DO), COD hay TSS đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát chất lượng nước thải đầu ra. Vì vậy, việc hiệu chuẩn định kỳ không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn giảm thiểu rủi ro về môi trường và chi phí vận hành.

Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị đo khác nhau như thế nào?
Nhiều đơn vị vẫn nhầm lẫn giữa hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị. Tuy nhiên, đây là hai hoạt động hoàn toàn khác nhau về mục đích và giá trị pháp lý.
Hiệu chuẩn là quá trình so sánh kết quả đo của thiết bị với giá trị chuẩn đã được xác định bằng chất chuẩn hoặc thiết bị chuẩn. Thông qua đó, kỹ thuật viên xác định sai số và điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác. Hoạt động này thường được thực hiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc quy trình nội bộ của doanh nghiệp.
Kiểm định là hoạt động đánh giá và xác nhận đặc tính kỹ thuật của thiết bị theo quy định pháp luật. Việc kiểm định phải do đơn vị được cơ quan có thẩm quyền chỉ định thực hiện, đồng thời cấp giấy chứng nhận và tem kiểm định hợp lệ.
Nói cách khác, hiệu chuẩn giúp thiết bị hoạt động chính xác hơn, trong khi kiểm định mang ý nghĩa pháp lý và chứng minh thiết bị đủ điều kiện sử dụng.
Quy định pháp luật về hiệu chuẩn thiết bị xử lý nước thải tại Việt Nam
Theo các quy định hiện hành như Thông tư 23/2013/TT-BKHCN, Thông tư 07/2019/TT-BKHCN và các văn bản của Bộ Tài nguyên và Môi trường như Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, Thông tư 24/2017/TT-BTNMT, nhiều thiết bị đo trong hệ thống xử lý nước thải thuộc nhóm bắt buộc phải kiểm định định kỳ.
Các thiết bị thường phải kiểm định theo chu kỳ 12 tháng gồm:
- Thiết bị đo lưu lượng nước thải đầu vào và đầu ra.
- Thiết bị đo pH.
- Thiết bị đo oxy hòa tan (DO).
- Thiết bị đo độ dẫn điện (EC).
- Thiết bị đo độ đục và TSS.
- Thiết bị đo tổng chất rắn hòa tan (TDS).
Đối với các thiết bị như cảm biến COD, BOD, nhiệt độ, amoni, nitrat hoặc cảm biến kim loại nặng, doanh nghiệp cần thực hiện hiệu chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thông thường từ 6 đến 12 tháng một lần hoặc khi sai số vượt quá 10%.
Ngoài ra, hệ thống quan trắc nước thải tự động, liên tục còn phải thực hiện kiểm soát chất lượng thông qua đánh giá độ chính xác tương đối (RA) trước khi đưa vào vận hành và định kỳ hằng năm bởi đơn vị độc lập.
Các thiết bị đo xử lý nước thải phổ biến và phương pháp hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn thiết bị đo pH
Thiết bị đo pH thường được hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn có giá trị pH 4,0; pH 7,0 và pH 10,0. Tùy theo dải đo thực tế, kỹ thuật viên sẽ lựa chọn hiệu chuẩn 2 hoặc 3 điểm để nâng cao độ chính xác.
Điện cực cần được vệ sinh sạch, ngâm trong dung dịch chuẩn và điều chỉnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hiệu chuẩn thiết bị đo oxy hòa tan (DO)
Thiết bị đo DO được hiệu chuẩn bằng dung dịch không chứa oxy và môi trường bão hòa oxy. Trong quá trình hiệu chuẩn, cần lưu ý đến nhiệt độ và áp suất khí quyển vì đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.
Hiệu chuẩn thiết bị đo TSS và độ đục
Đối với thiết bị đo TSS hoặc độ đục, có thể sử dụng dung dịch chuẩn chuyên dụng hoặc đối chiếu với kết quả phân tích tại phòng thí nghiệm được công nhận.
Việc so sánh định kỳ giúp đánh giá độ lệch và điều chỉnh thiết bị kịp thời.
Hiệu chuẩn thiết bị đo COD
Cảm biến COD trực tuyến thường sử dụng chất chuẩn potassium hydrogen phthalate (KHP). Đối với cảm biến quang phổ, cần hiệu chuẩn theo điều kiện nước thải thực tế để nâng cao độ chính xác.
Hiệu chuẩn thiết bị đo lưu lượng
Thiết bị đo lưu lượng cần được kiểm định bằng phương pháp thể tích hoặc đối chiếu với thiết bị chuẩn đã được chứng nhận.
Đây là thông số quan trọng trong việc tính toán tải lượng ô nhiễm và báo cáo quan trắc môi trường.
Các thiết bị khác
Thiết bị đo EC, TDS và nhiệt độ cần sử dụng dung dịch chuẩn tương ứng theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Việc hiệu chuẩn đúng quy trình sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cảm biến và hạn chế sai số.
Quy trình hiệu chuẩn thiết bị đo trong hệ thống xử lý nước thải
Mặc dù mỗi loại thiết bị có quy trình riêng, nhưng nhìn chung việc hiệu chuẩn thường được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị thiết bị, chất chuẩn và môi trường hiệu chuẩn ổn định.
Bước 2: Tiến hành đo và so sánh kết quả với giá trị chuẩn.
Bước 3: Xác định sai số và điều chỉnh thiết bị nếu cần thiết.
Bước 4: Ghi nhận kết quả vào biên bản hiệu chuẩn hoặc nhật ký vận hành.
Bước 5: Dán tem, lưu hồ sơ và theo dõi chu kỳ hiệu chuẩn tiếp theo.
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) để đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thực hiện.
Tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn thiết bị đo XLNT
Hiệu chuẩn định kỳ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, bao gồm:
- Đảm bảo dữ liệu quan trắc chính xác và đáng tin cậy.
- Hỗ trợ tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật về nước thải.
- Giảm nguy cơ vi phạm pháp luật và xử phạt hành chính.
- Tối ưu hóa quá trình vận hành và sử dụng hóa chất.
- Nâng cao hiệu quả xử lý và tiết kiệm chi phí.
- Giảm thiểu rủi ro gây ô nhiễm môi trường.
Dữ liệu đo lường chính xác là cơ sở để người vận hành đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp đối với hệ thống xử lý nước thải.

Những lưu ý khi hiệu chuẩn thiết bị xử lý nước thải
Để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Sử dụng chất chuẩn phù hợp và còn hạn sử dụng.
- Kiểm tra cảm biến định kỳ tối thiểu mỗi tháng một lần.
- Ghi chép đầy đủ nhật ký hiệu chuẩn và bảo trì.
- Kết hợp vệ sinh đầu dò, làm sạch cảm biến trong quá trình bảo dưỡng.
- Lựa chọn đơn vị có năng lực, được công nhận theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 để thực hiện hiệu chuẩn và kiểm định.
- Đối với hệ thống quan trắc tự động, cần thực hiện đánh giá chất lượng định kỳ theo quy định hiện hành.
Việc đầu tư cho công tác hiệu chuẩn không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn môi trường trong dài hạn.
Liên hệ với dịch vụ sửa chữa hệ thống xử lý nước thải 24h ngay hôm nay để được tư vấn các giải pháp xử lý ưu việt với giá thành ưu đãi nhất.