Hệ thống xử lý nước thải – Sửa chữa đường ống thu gom và hồi lưu bùn

Sửa chữa đường ống thu gom và hồi lưu bùn trong hệ thống xử lý nước thải là hạng mục quan trọng trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải sinh học. Hệ thống đường ống này có nhiệm vụ thu gom bùn lắng từ bể lắng và hồi lưu bùn hoạt tính về bể sinh học nhằm duy trì nồng độ vi sinh ổn định, đảm bảo hiệu quả xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm.

Khi đường ống thu gom và hồi lưu bùn gặp sự cố như tắc nghẽn, rò rỉ hoặc giảm lưu lượng, toàn bộ quá trình xử lý sinh học có thể bị ảnh hưởng, làm giảm nồng độ MLSS, gây hiện tượng bùn nổi, bùn lắng kém và khiến chất lượng nước thải đầu ra không đạt quy chuẩn.

Sửa chữa đường ống thu gom và hồi lưu bùn trong hệ thống xử lý nước thải

Sua-chua-duong-ong-thu-gom-va-hoi-luu-bun
Sửa chữa đường ống thu gom và hồi lưu bùn

Các sự cố thường gặp ở đường ống hồi lưu bùn xử lý nước thải

Trong quá trình vận hành, hệ thống đường ống thu gom và hồi lưu bùn thường gặp một số vấn đề phổ biến như:

  • Tắc nghẽn đường ống: Bùn đặc, dầu mỡ, rác thải và cặn lắng tích tụ lâu ngày gây cản trở dòng chảy, đặc biệt tại khu vực đáy bể lắng hoặc các đoạn ống có độ dốc không phù hợp.
  • Rò rỉ và ăn mòn: Khí H₂S, môi trường axit và các hợp chất ăn mòn trong bùn có thể làm suy giảm chất lượng vật liệu, gây nứt vỡ hoặc hư hỏng mối nối.
  • Mài mòn thiết bị: Van, gioăng, co nối và thành ống bị mài mòn do lưu lượng bùn lớn, áp lực cao hoặc chứa nhiều hạt rắn.
  • Lắp đặt không đúng kỹ thuật: Thiếu cửa thăm, bố trí độ dốc không đảm bảo hoặc lựa chọn đường kính ống không phù hợp khiến bùn dễ lắng đọng.
  • Giảm hiệu suất hồi lưu: Lưu lượng bùn hồi lưu không đạt yêu cầu làm giảm nồng độ vi sinh trong bể sinh học, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý.

Quy trình sửa chữa đường ống thu gom và hồi lưu bùn

Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hạn chế thời gian dừng vận hành, việc sửa chữa cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật bài bản.

Khảo sát và đánh giá hiện trạng

Trước khi tiến hành sửa chữa, cần tạm thời giảm hoặc ngừng lưu lượng bùn nếu điều kiện vận hành cho phép. Đơn vị kỹ thuật sẽ kiểm tra đường ống bằng camera nội soi, đo áp suất và lưu lượng nhằm xác định chính xác vị trí tắc nghẽn, rò rỉ hoặc hư hỏng.

Việc đánh giá đúng nguyên nhân sự cố giúp lựa chọn phương án sửa chữa phù hợp, tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian khắc phục.

Xử lý tắc nghẽn đường ống

Đối với các trường hợp tắc nghẽn do bùn tích tụ hoặc cặn bám lâu ngày, có thể áp dụng các biện pháp như:

  • Xả rửa bằng nước áp lực cao hoặc khí nén.
  • Sử dụng máy thông tắc chuyên dụng, cáp xoắn hoặc thiết bị phun áp lực.
  • Dùng hóa chất sinh học, enzyme phân hủy bùn an toàn.
  • Tháo van, mở cửa thăm để nạo vét thủ công khi cần thiết.

Lưu ý không sử dụng axit mạnh để thông tắc vì có thể gây ăn mòn đường ống và làm ảnh hưởng đến hệ vi sinh trong hệ thống xử lý nước thải.

Sửa chữa và thay thế đường ống hư hỏng

Đối với các vị trí rò rỉ hoặc hư hỏng nghiêm trọng, cần thay thế đoạn ống hoặc phụ kiện bị lỗi.

Một số giải pháp thường được áp dụng gồm:

  • Thay mới đường ống bằng vật liệu chống ăn mòn như HDPE, uPVC, inox 304, inox 316 hoặc gang dẻo.
  • Thay thế gioăng làm kín, van điều tiết và các phụ kiện kết nối.
  • Hàn phục hồi hoặc sử dụng coupler, clamp chuyên dụng đối với đường ống kim loại.
  • Bổ sung cửa thăm, van xả cặn hoặc đường ống bypass để thuận tiện cho công tác bảo trì sau này.

Kiểm tra và vận hành lại hệ thống

Sau khi hoàn thành sửa chữa, cần tiến hành chạy thử, kiểm tra độ kín của đường ống và theo dõi lưu lượng hồi lưu bùn.

Lưu lượng RAS thường được duy trì trong khoảng 50–150% lưu lượng nước thải đầu vào, tùy thuộc vào thiết kế và đặc điểm vận hành của từng hệ thống.

Đồng thời, cần giám sát các thông số quan trọng như MLSS, SVI, DO và tốc độ lắng bùn để điều chỉnh chế độ hồi lưu phù hợp.

Bảo dưỡng định kỳ giúp giảm chi phí sửa chữa hệ thống XLNT

Thực hiện bảo trì định kỳ là giải pháp hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ đường ống và hạn chế sự cố phát sinh.

Một số hạng mục cần thực hiện bao gồm:

  • Vệ sinh, xả rửa đường ống định kỳ từ 3–6 tháng/lần.
  • Kiểm tra độ dày thành ống và tình trạng ăn mòn.
  • Bảo dưỡng van, bơm bùn và các thiết bị phụ trợ.
  • Lắp đặt lưới chắn rác trước bơm để hạn chế tắc nghẽn.
  • Đảm bảo độ dốc đường ống tối thiểu từ 1–2%.
  • Theo dõi hiện tượng bùn sợi (filamentous) để có biện pháp kiểm soát kịp thời.

Ngoài ra, nên sử dụng các loại bơm bùn chuyên dụng như bơm chìm hoặc bơm lobe nhằm đảm bảo khả năng vận chuyển chất lỏng có chứa hàm lượng chất rắn cao.

Những lưu ý quan trọng khi sửa chữa đường ống hồi lưu bùn

Trong quá trình sửa chữa, cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về an toàn lao động do môi trường bùn thải có thể phát sinh khí độc như H₂S và thiếu oxy cục bộ.

Ưu tiên các giải pháp sửa chữa không cần xả cạn toàn bộ bể, tận dụng hệ thống bypass để giảm thời gian dừng vận hành.

Đối với các công trình lớn, có thể áp dụng phương pháp sửa chữa không đào hoặc lót ống nhằm tiết kiệm chi phí và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.

Sua-chua-lap-dat-he-thong-nuoc-thai
Sửa chữa lắp đặt hệ thống nước thải

HDPE và inox là hai loại vật liệu được khuyến nghị sử dụng cho đường ống hồi lưu bùn nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu mài mòn tốt và tuổi thọ cao.

Nếu hệ thống xử lý nước thải xuất hiện các dấu hiệu như giảm lưu lượng hồi lưu, bùn nổi, tắc nghẽn thường xuyên hoặc rò rỉ đường ống, cần liên hệ đơn vị chuyên sửa chữa và bảo trì hệ thống xử lý nước thải để được kiểm tra, khắc phục kịp thời, tránh ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý và nguy cơ vi phạm quy định môi trường.

Liên hệ với dịch vụ sửa chữa hệ thống xử lý nước thải Không Đạt tại TPHCM ngay hôm nay để được phục vụ tốt nhất.

Cảm ơn đã quan tâm theo dõi !

Hotline Tư Vấn Nhận Báo Giá