Bể lắng thứ cấp là một trong những công trình quan trọng nhất trong hệ thống xử lý nước thải sinh học. Nhiệm vụ chính của bể lắng là tách bùn vi sinh hoạt tính ra khỏi nước sau quá trình xử lý sinh học hiếu khí, giúp nước thải đầu ra đạt yêu cầu về độ trong và các chỉ tiêu môi trường.
Tìm hiệu sự cố bể lắng xử lý nước thải không lắng được bùn
Trong quá trình vận hành, nhiều bể lắng hệ thống xử lý nước thải gặp tình trạng không lắng được bùn hoặc bùn lắng rất kém.
Đây là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng cho thấy hệ thống xử lý nước thải đang gặp sự cố và cần được kiểm tra, xử lý kịp thời. Nếu không khắc phục sớm, bùn vi sinh có thể bị cuốn trôi theo dòng nước thải, làm giảm hiệu quả xử lý và khiến nước đầu ra không đạt quy chuẩn xả thải.

Tác động của hiện tượng bể lắng xử lý nước thải không lắng được bùn
Khi bùn hoạt tính không lắng xuống đáy bể, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) trong nước sau xử lý sẽ tăng cao. Nước thải đầu ra thường có màu đục, xuất hiện nhiều cặn lơ lửng và mất khả năng tách pha giữa nước và bùn.
Ngoài việc làm giảm chất lượng nước sau xử lý, hiện tượng này còn gây ra nhiều hậu quả khác như:
- Mất sinh khối vi sinh do bùn bị cuốn trôi ra ngoài.
- Giảm hiệu quả xử lý BOD, COD và Nitơ.
- Tăng chi phí vận hành do phải bổ sung bùn hoặc hóa chất.
- Gây quá tải cho các công trình xử lý phía sau.
- Nguy cơ vi phạm quy chuẩn môi trường và bị xử phạt hành chính.
Đây là một trong những sự cố phổ biến nhưng cũng khó xử lý nếu không xác định đúng nguyên nhân gốc rễ.
Nguyên nhân bể lắng nước thải không lắng được bùn
Bùn nổi do quá trình khử nitrat trong bể lắng
Đây là nguyên nhân thường gặp tại các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hoặc nước thải có yêu cầu xử lý Nitơ.
Khi bùn lưu lại quá lâu dưới đáy bể lắng, lượng oxy hòa tan bị cạn kiệt. Trong điều kiện thiếu oxy, vi khuẩn khử nitrat sẽ sử dụng NO₃⁻ để hô hấp và sinh ra khí Nitơ (N₂).
Các bọt khí Nitơ bám vào bông bùn làm giảm tỷ trọng của bùn, khiến bùn nổi lên mặt nước. Hiện tượng này thường xuất hiện dưới dạng các mảng bùn nổi màu nâu hoặc đen trên bề mặt bể lắng.
Để khắc phục, cần:
- Tăng lưu lượng bùn tuần hoàn.
- Tăng tần suất hút bùn dư.
- Không để bùn tồn lưu quá lâu trong bể lắng.
- Kiểm soát nồng độ Nitrat tại đầu vào bể lắng.
Vi khuẩn dạng sợi phát triển quá mức gây bùn bulking
Hiện tượng bùn bulking là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến bể lắng hoạt động kém hiệu quả.
Khi vi khuẩn dạng sợi phát triển mạnh, các sợi vi sinh liên kết với nhau tạo thành cấu trúc bông bùn xốp, nhẹ và khó lắng. Thay vì tạo thành các bông bùn đặc chắc, bùn sẽ phân tán trong nước và lắng rất chậm.
Một số nguyên nhân dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn dạng sợi gồm:
- Nồng độ oxy hòa tan (DO) quá thấp.
- pH không ổn định.
- Thiếu dinh dưỡng Nitơ hoặc Photpho.
- Tải lượng hữu cơ biến động bất thường.
- Nước thải chứa chất độc đối với vi sinh vật.
Trong trường hợp này, cần kiểm tra kính hiển vi để xác định chủng vi khuẩn dạng sợi và đưa ra giải pháp xử lý phù hợp.
Quá tải thủy lực
Khi lưu lượng nước thải đầu vào tăng đột biến vượt quá công suất thiết kế, thời gian lưu nước trong bể lắng sẽ giảm đáng kể.
Dòng chảy mạnh làm xáo trộn lớp bùn đang lắng và cuốn theo các hạt bùn ra ngoài theo nước sau xử lý. Hiện tượng này thường xảy ra vào các thời điểm sản xuất cao điểm hoặc khi hệ thống không có bể điều hòa hiệu quả.
Biện pháp xử lý bao gồm:
- Kiểm tra công suất thực tế của hệ thống.
- Điều chỉnh lưu lượng đầu vào.
- Bổ sung hoặc nâng cấp bể điều hòa.
- Phân phối dòng chảy đồng đều trước khi vào bể lắng.
Nồng độ bùn MLSS quá cao
Nhiều đơn vị vận hành cho rằng MLSS càng cao thì hiệu quả xử lý càng tốt. Tuy nhiên, khi nồng độ bùn quá lớn, bông bùn sẽ trở nên già cỗi, khó lắng và dễ nổi.
Bùn già thường có màu nâu sẫm, khả năng hấp thụ oxy kém và tốc độ sinh trưởng thấp.
Giải pháp là:
- Xả bùn dư định kỳ.
- Kiểm soát tuổi bùn (SRT) phù hợp.
- Duy trì MLSS trong khoảng thiết kế của hệ thống.
pH không phù hợp
Hoạt động của vi sinh vật phụ thuộc rất lớn vào pH môi trường.
Khi pH giảm dưới 6,5 hoặc tăng trên 8,5, cấu trúc bông bùn có thể bị phá vỡ, làm giảm khả năng kết bông và lắng cặn.
Do đó cần thường xuyên kiểm tra pH tại bể sinh học và duy trì trong khoảng tối ưu từ 6,5 đến 7,5.
Thiếu oxy hòa tan trong bể hiếu khí
DO thấp là nguyên nhân dẫn đến nhiều vấn đề vận hành như:
- Bùn bulking.
- Hiệu suất nitrification giảm.
- Phát sinh mùi hôi.
- Gia tăng vi khuẩn dạng sợi.
Thông thường, nồng độ DO trong bể hiếu khí nên được duy trì từ 2 – 3 mg/L để đảm bảo vi sinh hoạt động ổn định.
Thiết kế hoặc thiết bị bể lắng gặp sự cố
Ngoài các nguyên nhân sinh học, nhiều trường hợp bể lắng không hoạt động hiệu quả do lỗi thiết kế hoặc thiết bị.
Các vấn đề thường gặp gồm:
- Chiều cao bể lắng không đủ.
- Máng thu nước bố trí không hợp lý.
- Hệ thống gạt bùn bị hỏng.
- Phân phối dòng chảy không đồng đều.
- Góc đáy bể quá nhỏ làm tích tụ bùn.
Những trường hợp này cần được khảo sát thực tế để đưa ra phương án cải tạo phù hợp.
Cách nhận biết bể lắng nước thải đang gặp sự cố bùn lắng
Người vận hành có thể nhận biết sớm thông qua các dấu hiệu sau:
- Nước sau xử lý bị đục hoặc có màu nâu.
- Xuất hiện bùn nổi trên mặt bể lắng.
- Bông bùn nhỏ, mịn và khó lắng.
- Chỉ số SVI lớn hơn 150 ml/g.
- TSS đầu ra tăng bất thường.
- Bể lắng xuất hiện nhiều bọt hoặc váng.
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, cần kiểm tra ngay các thông số vận hành quan trọng như DO, pH, MLSS, MLVSS, SVI, Nitrat và lưu lượng tuần hoàn bùn.
Giải pháp khắc phục bể lắng không lắng được bùn
Để xử lý hiệu quả tình trạng bùn khó lắng, cần thực hiện đồng thời nhiều giải pháp:
- Tăng tỷ lệ bùn tuần hoàn về bể sinh học.
- Tăng cường xả bùn dư để kiểm soát tuổi bùn.
- Điều chỉnh DO trong bể hiếu khí đạt 2 – 3 mg/L.
- Kiểm soát pH trong khoảng 6,5 – 7,5.
- Giảm tải thủy lực và tải hữu cơ nếu hệ thống đang quá tải.
- Kiểm tra và sửa chữa các thiết bị thu gom bùn.
- Quan sát vi sinh dưới kính hiển vi để đánh giá sức khỏe hệ vi sinh.
- Đánh giá lại thiết kế hệ thống nếu sự cố kéo dài.
Công ty sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải
Bể lắng thứ cấp không lắng được bùn là sự cố nghiêm trọng có thể làm giảm đáng kể hiệu quả xử lý nước thải và gây mất ổn định toàn bộ hệ thống. Nguyên nhân có thể xuất phát từ quá trình khử nitrat, vi khuẩn dạng sợi, quá tải thủy lực, nồng độ bùn quá cao, thiếu oxy hoặc các vấn đề thiết kế công trình.

Việc theo dõi thường xuyên các thông số vận hành như DO, pH, MLSS, SVI và Nitrat sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Khi xảy ra sự cố, cần nhanh chóng xác định nguyên nhân và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp để tránh hiện tượng mất bùn vi sinh và đảm bảo nước thải đầu ra luôn đạt quy chuẩn môi trường.
Liên hệ với số hotline trên website để nhận báo giá sửa chữa bảo trì hệ thống xử lý nước thải ưu đãi nhất.
