Kiểm tra ăn mòn trong bể xử lý nước thải là một trong những công việc bảo trì quan trọng nhằm đảm bảo tuổi thọ công trình, duy trì hiệu quả vận hành và hạn chế các sự cố rò rỉ, hư hỏng kết cấu. Trong môi trường nước thải, các công trình thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, khí độc và vi sinh vật gây ăn mòn nên nguy cơ xuống cấp diễn ra nhanh hơn nhiều so với các công trình thông thường.
Nếu không được kiểm tra và phát hiện kịp thời, tình trạng ăn mòn có thể làm giảm khả năng chịu lực của bể, gây nứt, thấm nước, lộ cốt thép hoặc thậm chí dẫn đến sự cố sập kết cấu, làm tăng đáng kể chi phí sửa chữa và thời gian ngừng vận hành hệ thống xử lý nước thải.

Nguyên nhân gây ăn mòn trong bể xử lý nước thải
Môi trường nước thải chứa nhiều tác nhân có khả năng phá hủy vật liệu xây dựng và thiết bị. Trong đó, nguyên nhân phổ biến nhất là quá trình hình thành axit sulfuric sinh học từ khí H₂S (Hydrogen Sulfide).
Đối với bể bê tông, khí H₂S phát sinh từ quá trình phân hủy kỵ khí sẽ bị oxy hóa bởi vi khuẩn lưu huỳnh trên bề mặt thành axit sulfuric. Loại axit này tấn công lớp xi măng, làm bề mặt bê tông bị rỗ, bong tróc, giảm cường độ và dần làm lộ cốt thép bên trong.
Đối với các kết cấu thép hoặc kim loại, hiện tượng ăn mòn điện hóa và ăn mòn do vi sinh vật (MIC – Microbiologically Influenced Corrosion) là những nguyên nhân phổ biến. Khi tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt, chứa muối, hóa chất hoặc vi khuẩn sulfate-reducing (SRB), kim loại sẽ bị oxy hóa và suy giảm độ bền cơ học.
Một số yếu tố làm gia tăng tốc độ ăn mòn bao gồm:
- Nồng độ khí H₂S cao.
- Giá trị pH thấp.
- Nước thải chứa axit hoặc kiềm mạnh.
- Độ ẩm không khí cao.
- Nhiệt độ môi trường lớn.
- Hệ thống thông gió kém.
- Tuổi thọ công trình kéo dài nhiều năm.
Các phương pháp kiểm tra ăn mòn trong bể xử lý nước thải
Tùy theo mức độ yêu cầu và điều kiện thực tế, việc kiểm tra ăn mòn có thể thực hiện từ các phương pháp đơn giản đến các kỹ thuật chuyên sâu.
Kiểm tra ăn mòn bể XLNT trực quan bằng mắt thường
Đây là phương pháp phổ biến nhất và được áp dụng rộng rãi trong công tác bảo trì định kỳ.
Kỹ thuật viên sẽ quan sát toàn bộ bề mặt tường, đáy bể, các góc giao nhau, khu vực mực nước dao động và các vị trí tiếp xúc trực tiếp với khí thải.
Đối với bể bê tông, cần chú ý các dấu hiệu như:
- Bề mặt bị rỗ hoặc xốp.
- Xuất hiện các vết nứt.
- Bong tróc lớp bê tông bảo vệ.
- Xuất hiện bột trắng hoặc kết tinh muối.
- Thay đổi màu sắc bề mặt.
- Cốt thép bị lộ ra ngoài.
Đối với kết cấu thép và kim loại, cần kiểm tra:
- Gỉ sét bề mặt.
- Xuất hiện các lỗ rỗ hoặc điểm ăn mòn cục bộ.
- Hiện tượng phồng rộp lớp sơn bảo vệ.
- Suy giảm độ dày vật liệu.
Tại các vị trí khó tiếp cận, có thể sử dụng đèn pin công suất lớn hoặc camera nội soi công nghiệp để đánh giá chi tiết hơn.
Thông thường, việc kiểm tra trực quan nên được thực hiện định kỳ từ 3 đến 6 tháng một lần hoặc ngay sau các đợt vận hành kéo dài, mùa mưa hoặc khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Kiểm tra bể xử lý nước thải bằng các thiết bị đo chuyên dụng
Bên cạnh việc quan sát bằng mắt thường, các thiết bị đo giúp đánh giá chính xác mức độ ăn mòn của công trình.
Đo độ dày vật liệu
Máy đo chiều dày siêu âm (Ultrasonic Thickness Gauge – UT) được sử dụng để xác định độ dày còn lại của thép hoặc bê tông tại các vị trí nghi ngờ.
Kết quả đo giúp đánh giá tốc độ suy giảm vật liệu theo thời gian và dự báo tuổi thọ còn lại của công trình.
Kiểm tra độ bền bê tông
Có thể sử dụng búa kiểm tra hoặc dụng cụ kim loại để gõ lên bề mặt. Âm thanh rỗng hoặc hiện tượng bê tông dễ bong tróc thường là dấu hiệu cho thấy lớp vật liệu đã bị suy yếu do ăn mòn.
Đo pH bề mặt
Giấy thử pH hoặc máy đo pH cầm tay được sử dụng để xác định mức độ axit trên bề mặt bê tông.
Khi pH giảm xuống dưới 4 – 5, nguy cơ ăn mòn do axit sulfuric sinh học thường đang diễn ra mạnh và cần được xử lý sớm.
Đo nồng độ khí H₂S
Máy đo khí cầm tay giúp xác định nồng độ H₂S trong không gian bể và các hố kỹ thuật.
Nồng độ H₂S cao không chỉ làm tăng tốc độ ăn mòn mà còn gây nguy hiểm nghiêm trọng cho người vận hành.
Sử dụng mẫu ăn mòn (Corrosion Coupon)
Các tấm kim loại mẫu được treo trực tiếp trong môi trường nước thải hoặc khí thải.
Sau khoảng 3 đến 6 tháng, mẫu được thu hồi và cân lại để xác định lượng vật liệu bị mất, từ đó tính toán tốc độ ăn mòn thực tế của hệ thống.
Các phương pháp kiểm tra ăn mòn bể XLNT không phá hủy
Đối với các công trình lớn hoặc yêu cầu đánh giá chuyên sâu, các phương pháp kiểm tra không phá hủy thường được áp dụng.
Kiểm tra siêu âm (UT)
Cho phép xác định độ dày còn lại của vật liệu mà không cần phá hủy kết cấu.
Chụp ảnh phóng xạ (RT)
Sử dụng tia X hoặc tia Gamma để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu như rỗ khí, nứt hoặc ăn mòn ẩn.
Kiểm tra từ thông rò (MFL)
Phương pháp này thường được áp dụng cho bồn chứa, đường ống thép và các kết cấu kim loại nhằm phát hiện khu vực bị ăn mòn hoặc suy giảm chiều dày.
Cảm biến điện hóa
Hệ thống cảm biến hiện đại có khả năng theo dõi liên tục tốc độ ăn mòn, pH, nhiệt độ và các thông số môi trường theo thời gian thực.
Quy trình kiểm tra ăn mòn bể nước thải
Để đạt hiệu quả cao, công tác kiểm tra ăn mòn nên được thực hiện theo quy trình chuẩn.
Bước 1: Chuẩn bị
- Lập kế hoạch kiểm tra.
- Cô lập khu vực làm việc.
- Bơm cạn bể nếu điều kiện cho phép.
- Thông gió đầy đủ.
- Chuẩn bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân.
Bước 2: Khảo sát tổng thể
Tiến hành quan sát toàn bộ công trình, chụp ảnh hiện trạng và đánh dấu các vị trí nghi ngờ bị ăn mòn.
Đặc biệt cần tập trung vào vùng dao động mực nước, khu vực gần đường ống dẫn khí và các góc khuất.
Bước 3: Đo đạc và đánh giá
Thực hiện đo pH, nồng độ H₂S, chiều dày vật liệu, kích thước vết nứt và các thông số liên quan.
Bước 4: Phân loại mức độ ăn mòn
- Mức độ nhẹ: Chỉ xuất hiện bong tróc bề mặt.
- Mức độ trung bình: Ăn mòn từ 5 đến 10 mm hoặc xuất hiện các vết nứt nhỏ.
- Mức độ nặng: Lộ cốt thép, thủng thành bể hoặc xuất hiện rò rỉ nước thải.
Bước 5: Lập báo cáo và đề xuất sửa chữa
Tổng hợp kết quả kiểm tra, đánh giá mức độ rủi ro và xây dựng phương án sửa chữa phù hợp.
Giải pháp phòng ngừa và sửa chữa ăn mòn bể nước thải
Để kéo dài tuổi thọ công trình xử lý nước thải, cần áp dụng đồng thời nhiều biện pháp bảo vệ.
Các giải pháp phổ biến hiện nay bao gồm:
- Sơn phủ epoxy chống ăn mòn.
- Chống thấm bằng vật liệu polymer cement.
- Phủ composite FRP chống hóa chất.
- Sử dụng các hệ thống chống thấm chuyên dụng như Sika, Penetron.
- Lắp đặt lớp lót chống ăn mòn cho bể thép.
- Áp dụng phương pháp bảo vệ catốt đối với kết cấu kim loại.
- Sử dụng bể composite hoặc inox tại khu vực có môi trường ăn mòn mạnh.
- Lắp đặt hệ thống giám sát H₂S và pH tự động để phát hiện sớm nguy cơ hư hỏng.

Lưu ý an toàn khi kiểm tra bể xử lý nước thải
Các bể xử lý nước thải thường được xem là không gian hạn chế (Confined Space) và tiềm ẩn nhiều rủi ro về khí độc.
Trước khi xuống bể kiểm tra cần:
- Đo nồng độ H₂S, CH₄ và O₂.
- Thực hiện thông gió cưỡng bức.
- Trang bị đầy đủ PPE.
- Có người giám sát bên ngoài.
- Tuân thủ quy trình cấp phép làm việc trong không gian hạn chế.
Việc kiểm tra ăn mòn định kỳ không chỉ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí sửa chữa và đảm bảo hệ thống xử lý nước thải vận hành ổn định, an toàn trong thời gian dài.
Để được tư vấn chi tiết các giải pháp, quý vị liên hệ với dịch vụ sửa chữa hệ thống xử lý nước thải nhanh Không Đạt tại TPHCM ngay hôm nay để được phục vụ chu đáo nhất.
Cảm ơn đã quan tâm theo dõi!