Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải (HTXLNT), việc duy trì một chế độ vận hành phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả xử lý, tuổi thọ thiết bị và chi phí vận hành. Tuy nhiên, điều kiện thực tế tại doanh nghiệp luôn thay đổi theo thời gian, khiến các thông số vận hành ban đầu không còn phù hợp.
Vì vậy, việc điều chỉnh chế độ vận hành là yêu cầu cần thiết nhằm đảm bảo nước thải đầu ra luôn đạt quy chuẩn môi trường hiện hành, đồng thời tối ưu chi phí điện năng, hóa chất và bảo dưỡng hệ thống.

Chế độ vận hành hệ thống xử lý nước thải là gì?
Chế độ vận hành là tập hợp các thông số kỹ thuật được thiết lập trong quá trình xử lý nước thải, bao gồm:
- Lưu lượng bơm nước thải.
- Thời gian và cường độ sục khí.
- Liều lượng hóa chất xử lý.
- Tốc độ khuấy trộn.
- Nồng độ bùn hoạt tính (MLSS).
- Tuổi bùn (SRT).
- Chế độ vận hành hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí.
- Thời gian tuần hoàn bùn và tuần hoàn nước.
Các thông số này cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thực tế để duy trì hiệu quả xử lý và ổn định hệ vi sinh.
Tính chất và lưu lượng nước thải đầu vào thay đổi
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến việc phải thay đổi chế độ vận hành hệ thống xử lý nước thải.
Khi doanh nghiệp mở rộng sản xuất, thay đổi nguyên liệu hoặc thay đổi quy trình công nghệ, thành phần nước thải có thể biến động đáng kể. Nồng độ BOD, COD, TSS, Amoni, Tổng Nitơ, Tổng Photpho hoặc độ pH có thể tăng hoặc giảm so với thiết kế ban đầu.
Ngoài ra, yếu tố thời tiết cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng nước thải. Vào mùa mưa, lượng nước mưa xâm nhập vào hệ thống có thể làm tăng lưu lượng đột biến, trong khi mùa khô thường khiến lưu lượng giảm đáng kể.
Trong những trường hợp này, cần điều chỉnh lưu lượng bơm, chế độ sục khí, lượng bùn tuần hoàn và liều lượng hóa chất để hệ thống vận hành ổn định.
Hiệu suất xử lý nước thải bị suy giảm
Khi chất lượng nước thải đầu ra có dấu hiệu không đạt quy chuẩn hoặc các chỉ tiêu ô nhiễm tăng cao, đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy chế độ vận hành cần được xem xét và điều chỉnh.
Một số dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- BOD, COD vượt giới hạn cho phép.
- Amoni hoặc Tổng Nitơ tăng cao.
- Nước đầu ra có màu đục hoặc chứa nhiều cặn lơ lửng.
- Xuất hiện mùi hôi bất thường.
- Bùn nổi hoặc bùn khó lắng.
- Bọt trắng hoặc bọt nâu xuất hiện nhiều trong bể sinh học.
- Chỉ số DO thấp hoặc quá cao.
Khi xuất hiện các hiện tượng trên, cần kiểm tra lại toàn bộ chế độ vận hành, bao gồm thời gian sục khí, tỷ lệ tuần hoàn bùn, nồng độ MLSS, tuổi bùn và tải lượng hữu cơ đưa vào hệ thống.
Sau khi bảo trì sửa chữa thiết bị
Các thiết bị như máy thổi khí, bơm chìm, bơm định lượng hóa chất, máy khuấy, hệ thống phân phối khí và cảm biến đo lường đều có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý.
Sau khi bảo dưỡng, thay thế hoặc nâng cấp thiết bị, chế độ vận hành cũ có thể không còn phù hợp. Ví dụ:
- Máy thổi khí mới có lưu lượng lớn hơn thiết bị cũ.
- Bơm định lượng hóa chất có công suất khác.
- Hệ thống diffuser được thay mới giúp tăng hiệu suất hòa tan oxy.
Trong các trường hợp này, cần hiệu chỉnh lại thời gian vận hành, lưu lượng khí cấp và lượng hóa chất sử dụng nhằm đạt hiệu quả tối ưu.
Tối Ưu Chi Phí Điện Hóa Chất Và Bảo Dưỡng
Chi phí vận hành là một trong những khoản chi lớn nhất của hệ thống xử lý nước thải. Thông thường, chi phí vận hành bao gồm:
Chi phí điện năng
Điện năng thường chiếm từ 40 – 70% tổng chi phí vận hành, chủ yếu đến từ:
- Máy thổi khí.
- Bơm nước thải.
- Bơm tuần hoàn bùn.
- Máy khuấy.
- Thiết bị ép bùn.
Khi tải lượng nước thải thấp hơn thiết kế, có thể giảm thời gian sục khí hoặc cài đặt chế độ vận hành luân phiên nhằm tiết kiệm điện năng mà vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý.
Chi phí hóa chất
Các loại hóa chất thường sử dụng bao gồm:
- PAC.
- Polymer.
- NaOH.
- H₂SO₄.
- Chlorine.
- Chất khử màu hoặc khử kim loại nặng.
Việc điều chỉnh chính xác liều lượng hóa chất theo chất lượng nước đầu vào sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và hạn chế phát sinh bùn thải.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng định kỳ giúp hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Các hạng mục thường bao gồm:
- Vệ sinh đĩa phân phối khí.
- Bảo trì máy thổi khí.
- Thay dầu bơm và động cơ.
- Kiểm tra cảm biến pH, DO, ORP.
- Bảo dưỡng tủ điện điều khiển.
Nếu chi phí bảo dưỡng ngày càng tăng hoặc thiết bị thường xuyên hỏng hóc, doanh nghiệp nên đánh giá lại chế độ vận hành hiện tại để giảm tải cho hệ thống.
Khi có yêu cầu mới về môi trường
Các quy chuẩn môi trường luôn được cập nhật theo hướng ngày càng chặt chẽ hơn. Khi doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu mới về chất lượng nước thải hoặc có kế hoạch tái sử dụng nước sau xử lý, việc điều chỉnh chế độ vận hành là cần thiết.
Một số trường hợp thường gặp:
- Cơ quan quản lý môi trường yêu cầu nâng cao chất lượng nước đầu ra.
- Doanh nghiệp cần tái sử dụng nước cho sản xuất hoặc tưới cây.
- Yêu cầu giảm tải lượng Nitơ và Photpho.
- Cập nhật quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn môi trường mới.
Tình huống khẩn cấp khi vận hành XLNT
Trong quá trình vận hành, nhiều sự cố có thể xảy ra bất ngờ như:
- Mất điện kéo dài.
- Hỏng máy thổi khí.
- Thiếu hóa chất xử lý.
- Sốc tải hữu cơ.
- Nước thải chứa hóa chất độc hại đột ngột.
- Hệ thống khởi động lại sau thời gian ngừng vận hành dài ngày.
Khi đó cần thay đổi chế độ vận hành tạm thời để bảo vệ hệ vi sinh, giảm nguy cơ sự cố lan rộng và duy trì khả năng xử lý của hệ thống.
Quy trình điều chỉnh chế độ vận hành hệ thống xử lý nước thải hiệu qquả
Việc thay đổi chế độ vận hành cần được thực hiện theo trình tự khoa học:
- Theo dõi thường xuyên các thông số pH, DO, ORP, MLSS, SVI và lưu lượng.
- Phân tích chất lượng nước đầu vào và đầu ra định kỳ.
- Điều chỉnh từng bước, tránh thay đổi đột ngột gây sốc vi sinh.
- Ghi chép đầy đủ nhật ký vận hành.
- Đánh giá hiệu quả sau mỗi lần điều chỉnh.
- Theo dõi chi phí điện năng, hóa chất và bảo dưỡng để xác định phương án vận hành tối ưu.

Thay đổi chế độ vận hành hệ thống xử lý nước thải là công việc cần thiết nhằm thích ứng với sự thay đổi của lưu lượng, tính chất nước thải, tình trạng thiết bị và yêu cầu môi trường. Việc điều chỉnh đúng thời điểm không chỉ giúp nước thải đầu ra đạt quy chuẩn mà còn góp phần giảm chi phí điện, hóa chất và bảo dưỡng định kỳ.
Đối với các hệ thống thường xuyên phải thay đổi chế độ vận hành hoặc liên tục quá tải, doanh nghiệp nên xem xét cải tạo hoặc nâng cấp công nghệ thay vì chỉ điều chỉnh thông số vận hành để đảm bảo hiệu quả lâu dài.