Bảo trì hệ vi sinh bùn hoạt tính trong hệ thống xử lý nước thải hiệu quả ổn định
Bảo trì hệ vi sinh xử lý nước thải là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả xử lý sinh học của hệ thống xử lý nước thải (XLNT). Hệ vi sinh khỏe mạnh giúp xử lý hiệu quả các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD, COD, TSS, tổng Nitơ (N), tổng Photpho (P), đồng thời đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 14:2025 đối với nước thải sinh hoạt hoặc QCVN 40:2025 đối với nước thải công nghiệp.
Việc duy trì ổn định bùn hoạt tính còn giúp giảm chi phí vận hành, hạn chế sử dụng hóa chất và tránh sự cố vi sinh gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Các thông số quan trọng cần theo dõi khi bảo trì hệ vi sinh xử lý nước thải
Để hệ vi sinh hoạt động ổn định, cần giám sát thường xuyên các thông số sau:
MLSS – nồng độ bùn hoạt tính
Duy trì MLSS trong khoảng 2.500 – 3.500 mg/L là tối ưu cho đa số hệ thống sinh học.
- MLSS thấp dưới 2.500 mg/L:
- Giảm lượng xả bùn dư
- Tăng hồi lưu bùn nếu cần
- MLSS cao trên 4.000 mg/L:
- Tăng xả bùn dư
- Kiểm soát tuổi bùn để tránh già hóa vi sinh
Tỷ lệ MLVSS/MLSS
Tỷ lệ phù hợp từ 0,7 – 0,8 giúp đánh giá mật độ vi sinh hữu cơ trong bùn hoạt tính.
DO – oxy hòa tan
Duy trì DO phù hợp theo từng vùng xử lý:
- Bể hiếu khí: 2 – 4 mg/L
- Vùng thiếu khí: dưới 0,5 mg/L
DO quá thấp dễ gây phát sinh khí H₂S, bùn nổi và giảm hiệu suất xử lý.
pH nước thải
Khoảng pH thích hợp cho vi sinh hoạt động là 6,5 – 8,5, tối ưu từ 7,0 – 7,5.
SVI – chỉ số thể tích bùn
SVI lý tưởng dao động từ 80 – 150 mL/g.
- SVI >150:
- Dấu hiệu bùn nở (bulking)
- Khả năng lắng kém
- SVI <70:
- Bùn lắng quá nhanh
- Dễ xuất hiện pin floc
Tỷ lệ F/M
Tỷ lệ F/M phù hợp thường từ 0,15 – 0,5 kg BOD/kg MLVSS/ngày tùy công nghệ.
- F/M cao:
- Hệ thống quá tải
- Bùn khó lắng
- F/M thấp:
- Vi sinh thiếu thức ăn
- Bùn già hóa
Tuổi bùn SRT
Tuổi bùn thích hợp thường từ 5 – 15 ngày đối với hệ thống thông thường.
Quan sát vi sinh xử lý nước thải dưới kính hiển vi
Sự xuất hiện của protozoa, trùng lông, trùng roi hoặc rotifer là dấu hiệu cho thấy hệ vi sinh đang hoạt động ổn định.
Quy trình bảo trì hệ vi sinh định kỳ
Công việc hàng ngày
- Đo DO, pH, nhiệt độ và ORP
- Kiểm tra SV30 và SVI
- Quan sát màu bùn, bọt và mùi tại bể sinh học
- Điều chỉnh lưu lượng bùn hồi lưu (RAS)
- Kiểm soát lượng bùn dư xả bỏ (WAS)
Công việc hàng tuần
- Phân tích MLSS, MLVSS
- Kiểm tra COD, BOD, N, P
- Quan sát vi sinh bằng kính hiển vi
- Tính toán F/M và SRT để điều chỉnh vận hành
Công việc hàng tháng
- Kiểm tra tỷ lệ dinh dưỡng N:P khoảng 5:1
- Vệ sinh hệ thống phân phối khí, diffuser
- Đánh giá khả năng lắng của bể lắng thứ cấp
- Kiểm tra hiệu suất xử lý tổng thể
Các trường hợp cần xử lý vi sinh vật đặc biệt
Bổ sung vi sinh
Có thể bổ sung vi sinh thương mại như Microbe-Lift hoặc ECO-SEPT khi:
- Hệ thống bị sốc tải
- Sau thời gian ngừng vận hành
- Sau sửa chữa hoặc vệ sinh bể
Kiểm soát sốc tải
- Sử dụng bể điều hòa hiệu quả
- Hạn chế dầu mỡ, hóa chất độc và kim loại nặng đi vào hệ thống
- Kiểm soát lưu lượng đầu vào ổn định
Các sự cố thường gặp của hệ vi sinh xử lý nước thải và cách khắc phục
| Sự cố | Dấu hiệu | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Bùn nở (Bulking) | SVI >150, bùn nổi, lắng kém | Thiếu DO, F/M thấp, thiếu dinh dưỡng | Tăng DO, bổ sung N/P, châm chlorine liều thấp |
| Bọt trắng, bọt dày | Nhiều bọt trên bề mặt | Vi khuẩn dạng sợi, surfactant | Giảm tải, bổ sung vi sinh đối kháng |
| Bùn nổi bể lắng | Bùn nổi lên mặt bể | Nitrat hóa mạnh, thiếu khử nitrat | Tăng vùng thiếu khí, điều chỉnh RAS |
| Pin floc | Bùn nhỏ, SS đầu ra cao | Tuổi bùn quá cao | Giảm SRT, tăng xả bùn |
| Mùi H₂S | Mùi trứng thối | DO thấp, kỵ khí | Tăng sục khí, kiểm tra diffuser |
| Hiệu suất xử lý thấp | COD, BOD đầu ra cao | Quá tải hoặc vi sinh yếu | Giảm tải đầu vào, bổ sung vi sinh |
Lưu ý quan trọng khi vận hành hệ vi sinh
Kiểm soát tải đầu vào
Cần kiểm soát chặt lưu lượng và thành phần nước thải đầu vào, đặc biệt với nước thải công nghiệp có hóa chất độc hại.
Quản lý bùn dư đúng quy định
Bùn thải cần được quản lý theo quy định môi trường hiện hành. Có thể áp dụng:
- Ép bùn giảm thể tích
- Ủ compost nếu đạt tiêu chuẩn
- Chuyển giao đơn vị xử lý chuyên nghiệp
Ứng dụng thiết bị giám sát tự động
Nên trang bị:
- Cảm biến DO online
- Cảm biến MLSS
- Cảm biến pH
- Hệ thống HMI/PLC giám sát tự động
Đảm bảo an toàn lao động
- Không tiếp xúc trực tiếp với bùn hoạt tính
- Trang bị đầy đủ PPE
- Kiểm tra khí độc định kỳ tại khu vực bể
Lưu ý theo từng công nghệ xử lý
Các công nghệ như SBR, AAO, MBR có yêu cầu vận hành và bảo trì riêng:
- MBR cần vệ sinh màng định kỳ
- SBR yêu cầu kiểm soát chu kỳ hoạt động chính xác
- AAO cần cân bằng tốt vùng yếm khí, thiếu khí và hiếu khí
Kinh nghiệm thực tế giúp hệ vi sinh hoạt động ổn định
- Xây dựng SOP vận hành và bảo trì chi tiết
- Đào tạo nhân sự nhận biết vi sinh dưới kính hiển vi
- Ghi chép đầy đủ nhật ký vận hành:
- MLSS
- SVI
- DO
- Lượng xả bùn
- Lượng vi sinh bổ sung
- Hợp tác với đơn vị chuyên môi trường nếu thiếu nhân sự kỹ thuật.

Bảo trì tốt hệ vi sinh xử lý nước thải giúp hệ thống xử lý nước thải vận hành ổn định, tiết kiệm điện năng, giảm chi phí hóa chất và hạn chế nguy cơ vi phạm quy chuẩn môi trường.